tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TXNM Energy Inc

TXNM
Thêm vào danh sách theo dõi
57.846USD
-0.124-0.21%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.40BVốn hóa
40.47P/E TTM

Tình hình tài chính của TXNM

Theo dõi tình hình tài chính của TXNM Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TXNM Energy Inc

Mới phát hành
Th05 3, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.30
Doanh thu / Dự báo
504.98M/506.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.17B
9.86%
EPS(YoY)
1.49
-44.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
185.15%0.64
-64.54%0.03
-151.93%-0.09
-15.99%1.22
-57.72%0.22
-81.61%0.10
130.00%0.17
230.72%1.45
0.88%0.53
-18.38%0.52
-416.07%-0.58
--0.44
--0.53
--0.64
--0.18
--1.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%548.55M
4.60%504.98M
11.80%533.23M
13.69%647.16M
2.93%502.42M
10.51%482.79M
15.74%476.96M
12.53%569.26M
2.29%488.10M
-19.70%436.88M
-28.43%412.11M
-30.69%505.85M
-4.52%477.16M
22.51%544.08M
32.65%575.82M
31.62%729.89M
17.16%499.73M
21.77%444.12M
20.82%434.07M
17.37%554.55M
----
Lợi nhuận ròng
230.29%71.26M
-58.12%3.74M
-162.67%-9.85M
-0.37%130.71M
-55.10%21.58M
-81.09%8.92M
131.28%15.71M
247.78%131.20M
6.06%48.05M
-14.22%47.19M
-419.00%-50.23M
-69.19%37.73M
194.93%45.30M
244.03%55.01M
40.33%15.74M
8.04%122.43M
-71.40%15.36M
-9.03%15.99M
27.82%11.22M
-6.94%113.32M
----
Biên lợi nhuận ròng
165.44%13.74%
-40.19%1.59%
-123.66%-0.99%
-12.10%21.06%
-51.37%5.18%
-77.01%2.65%
137.77%4.19%
182.43%23.96%
2.78%10.65%
4.07%11.53%
-417.88%-11.10%
--8.48%
--10.36%
--11.08%
--3.49%
--9.86%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-8.67%47.10%
-5.70%46.75%
-9.01%45.36%
-2.61%47.74%
7.77%51.57%
5.68%49.58%
3.58%49.85%
0.36%49.02%
-0.83%47.85%
0.23%46.91%
--48.12%
--48.84%
--48.25%
--46.80%
--46.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%548.55M
4.60%504.98M
11.80%533.23M
13.69%647.16M
2.93%502.42M
10.51%482.79M
15.74%476.96M
12.53%569.26M
2.29%488.10M
-19.70%436.88M
-28.43%412.11M
-30.69%505.85M
-4.52%477.16M
22.51%544.08M
32.65%575.82M
31.62%729.89M
17.16%499.73M
21.77%444.12M
20.82%434.07M
17.37%554.55M
----
Lợi nhuận hoạt động
69.60%123.30M
7.12%77.01M
25.78%93.72M
2.49%202.14M
-31.21%72.70M
-15.47%71.89M
289.22%74.51M
121.68%197.22M
10.02%105.68M
-14.17%85.05M
-66.14%19.14M
-51.17%88.97M
9.42%96.06M
45.58%99.09M
42.01%56.54M
19.74%182.20M
18.31%87.79M
57.69%68.07M
102.24%39.81M
2.95%152.16M
----
Lợi nhuận ròng
230.29%71.26M
-58.12%3.74M
-162.67%-9.85M
-0.37%130.71M
-55.10%21.58M
-81.09%8.92M
131.28%15.71M
247.78%131.20M
6.06%48.05M
-14.22%47.19M
-419.00%-50.23M
-69.19%37.73M
194.93%45.30M
244.03%55.01M
40.33%15.74M
8.04%122.43M
-71.40%15.36M
-9.03%15.99M
27.82%11.22M
-6.94%113.32M
----
Tài sản ngắn hạn
----
14.88%562.22M
13.20%564.66M
20.12%595.44M
6.71%573.73M
20.00%489.41M
4.90%498.84M
1.32%495.69M
32.87%537.65M
15.90%407.84M
15.71%475.54M
19.39%489.23M
9.28%404.64M
16.85%351.90M
26.61%410.98M
-8.47%409.77M
-5.51%370.29M
-8.32%301.14M
-14.01%324.60M
18.45%447.71M
19.89%391.89M
Tổng nợ ngắn hạn
----
-39.62%1.02B
-42.68%1.02B
-14.12%1.18B
-1.60%1.12B
53.02%1.69B
44.23%1.78B
-7.37%1.37B
2.74%1.14B
-7.39%1.11B
38.23%1.23B
121.85%1.48B
23.90%1.11B
77.62%1.20B
34.05%890.37M
40.25%666.47M
40.54%894.48M
-55.46%673.04M
-32.06%664.21M
-62.03%475.21M
-49.72%636.47M
Tổng tài sản
----
6.56%12.14B
7.56%12.06B
10.40%11.97B
10.32%11.68B
11.05%11.39B
9.35%11.21B
7.89%10.84B
9.94%10.58B
9.67%10.26B
10.75%10.25B
11.32%10.05B
8.03%9.63B
7.17%9.35B
6.81%9.26B
9.36%9.03B
9.74%8.91B
9.87%8.73B
9.16%8.67B
6.64%8.26B
7.21%8.12B
Tổng các khoản nợ
----
-2.44%8.61B
-0.20%8.60B
2.10%8.50B
4.02%8.45B
12.59%8.83B
9.88%8.62B
7.36%8.32B
11.21%8.12B
10.80%7.84B
12.01%7.84B
14.66%7.75B
8.76%7.30B
8.10%7.08B
8.84%7.00B
11.89%6.76B
12.58%6.71B
12.03%6.55B
10.53%6.43B
2.46%6.04B
2.70%5.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
37.58%3.53B
33.32%3.46B
37.84%3.47B
31.06%3.23B
6.04%2.56B
7.64%2.59B
9.65%2.52B
5.94%2.46B
6.15%2.42B
6.83%2.41B
1.35%2.30B
5.82%2.33B
4.36%2.28B
0.98%2.26B
2.46%2.27B
1.87%2.20B
3.88%2.18B
5.40%2.23B
20.00%2.21B
22.00%2.16B
Thu nhập hoạt động ròng
----
8.45%153.19M
-0.59%157.70M
56.67%282.00M
-95.39%3.54M
52.19%141.26M
14.49%158.64M
5.78%180.00M
-30.86%76.71M
-29.42%92.82M
-0.87%138.57M
-18.83%170.16M
9.57%110.94M
12.77%131.50M
0.31%139.79M
-10.39%209.63M
14.95%101.25M
34.85%116.61M
18.36%139.36M
15.72%233.95M
22.37%88.09M
Đầu tư ròng
----
8.60%-315.35M
11.37%-326.63M
14.44%-279.22M
9.78%-266.29M
-87.14%-345.01M
-33.26%-368.51M
-15.89%-326.36M
-5.85%-295.14M
26.68%-184.36M
-15.74%-276.53M
-21.26%-281.61M
-4.30%-278.83M
-18.68%-251.43M
46.73%-238.92M
-40.43%-232.24M
-63.06%-267.32M
-21.44%-211.86M
-117.26%-448.48M
-3.27%-165.38M
23.53%-163.95M
Tài chính thuần
----
-28.10%142.05M
-25.35%160.90M
-100.22%-314.00K
25.37%284.38M
98.53%197.56M
60.67%215.52M
27.69%142.48M
32.35%226.84M
-17.07%99.51M
37.45%134.14M
350.96%111.58M
3.77%171.40M
21.76%119.99M
-62.57%97.59M
165.89%24.74M
90.29%165.16M
107.14%98.54M
146.63%260.74M
-168.94%-37.55M
-32.70%86.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tổng doanh thu đạt 2.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97B.

Tài sản ngắn hạn của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 564.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.20.

Tổng tài sản của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TXNM Energy Inc là 12.06B, bao gồm 564.66M tài sản ngắn hạn và 11.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tổng nghĩa vụ của TXNM Energy Inc là 8.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TXNM Energy Inc là 3.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.32.

Thu nhập hoạt động thuần của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TXNM Energy Inc là 440.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.76.

Giá trị đầu tư ròng của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của TXNM Energy Inc là -1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.64.

Giá trị huy động vốn ròng của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của TXNM Energy Inc là 642.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.25.

Thu nhập ròng của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, lợi nhuận ròng là 151.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.49.

Biên lợi nhuận ròng của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TXNM Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TXNM Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 440.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.