tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TherapeuticsMD Inc

TXMD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.50MVốn hóa
130.46P/E TTM

Tình hình tài chính của TXMD

Theo dõi tình hình tài chính của TherapeuticsMD Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TherapeuticsMD Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.02M
71.61%
EPS(YoY)
-0.05
74.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
114.52%0.01
-344.76%-0.05
124.86%0.01
150.37%0.05
11.19%-0.06
127.32%0.02
83.27%-0.05
59.99%-0.09
82.77%-0.06
-100.98%-0.08
---0.32
---0.24
---0.37
--8.20
--3.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
84.22%724.00K
33.88%893.00K
43.33%784.00K
306.84%952.00K
25.56%393.00K
32.87%667.00K
1132.08%547.00K
-46.45%234.00K
-24.76%313.00K
-56.42%502.00K
-114.97%-53.00K
25.57%437.00K
-40.14%416.00K
-93.83%1.15M
-98.61%354.00K
-98.49%348.00K
-96.50%695.00K
-17.27%18.68M
31.35%25.41M
114.94%23.00M
Lợi nhuận ròng
114.55%95.00K
-345.63%-619.00K
124.96%152.00K
150.55%551.00K
11.04%-653.00K
128.54%252.00K
81.97%-609.00K
54.85%-1.09M
79.63%-734.00K
-101.14%-883.00K
88.34%-3.38M
-102.15%-2.41M
92.65%-3.60M
280.87%77.70M
38.92%-28.96M
363.25%112.28M
-24.47%-49.02M
-2.07%-42.96M
-45.41%-47.42M
17.94%-42.65M
Biên lợi nhuận ròng
108.79%14.23%
-500.98%-68.53%
106.15%6.38%
112.76%57.25%
37.39%-161.83%
105.57%17.09%
---103.66%
18.77%-448.72%
53.45%-258.47%
89.36%-306.97%
----
---552.40%
---555.29%
---2883.77%
---3391.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
471.85%100.00%
--100.00%
41.42%100.00%
6.94%100.00%
-102.36%-26.89%
----
--70.71%
--93.51%
--1140.89%
---63.28%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--69.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
84.22%724.00K
33.88%893.00K
43.33%784.00K
306.84%952.00K
25.56%393.00K
32.87%667.00K
1132.08%547.00K
-46.45%234.00K
-24.76%313.00K
-56.42%502.00K
-114.97%-53.00K
25.57%437.00K
-40.14%416.00K
-93.83%1.15M
-98.61%354.00K
-98.49%348.00K
-96.50%695.00K
-17.27%18.68M
31.35%25.41M
114.94%23.00M
Lợi nhuận hoạt động
7.66%-723.00K
-379.49%-1.50M
3.38%-830.00K
41.05%-695.00K
31.44%-783.00K
80.63%-312.00K
51.55%-859.00K
52.31%-1.18M
57.18%-1.14M
-102.11%-1.61M
87.79%-1.77M
83.36%-2.47M
85.08%-2.67M
352.48%76.48M
55.49%-14.52M
57.77%-14.86M
38.95%-17.88M
11.06%-30.29M
-33.76%-32.62M
21.89%-35.18M
Lợi nhuận ròng
114.55%95.00K
-345.63%-619.00K
124.96%152.00K
150.55%551.00K
11.04%-653.00K
128.54%252.00K
81.97%-609.00K
54.85%-1.09M
79.63%-734.00K
-101.14%-883.00K
88.34%-3.38M
-102.15%-2.41M
92.65%-3.60M
280.87%77.70M
38.92%-28.96M
363.25%112.28M
-24.47%-49.02M
-2.07%-42.96M
-45.41%-47.42M
17.94%-42.65M
Tài sản ngắn hạn
21.99%15.26M
17.83%14.45M
19.33%14.50M
13.85%13.46M
8.58%12.51M
3.93%12.26M
-30.31%12.15M
-39.72%11.82M
-53.41%11.52M
-78.69%11.80M
-80.06%17.44M
-80.11%19.61M
-70.70%24.73M
-53.67%55.35M
-45.32%87.48M
-38.24%98.60M
-54.86%84.42M
-6.96%119.47M
30.65%159.98M
7.19%159.66M
Tổng nợ ngắn hạn
3.59%4.91M
-7.38%4.79M
-17.25%4.95M
-19.83%4.66M
-26.70%4.74M
-24.63%5.17M
-58.82%5.98M
-59.52%5.81M
-66.55%6.47M
-85.37%6.85M
-91.66%14.51M
-91.24%14.36M
-92.70%19.34M
-81.48%46.84M
101.78%174.07M
116.70%163.99M
332.14%264.83M
326.91%252.89M
82.26%86.27M
62.80%75.67M
Tổng tài sản
-1.71%37.58M
-3.00%37.66M
-2.23%38.67M
-4.04%38.50M
-9.15%38.24M
-10.36%38.82M
-21.67%39.55M
-25.26%40.13M
-29.38%42.09M
-52.12%43.31M
-62.29%50.49M
-63.28%53.69M
-55.32%59.60M
-46.62%90.46M
-36.12%133.91M
-30.58%146.20M
-44.26%133.38M
-6.68%169.47M
18.24%209.63M
2.46%210.60M
Tổng các khoản nợ
-7.72%10.61M
-5.87%10.78M
-9.88%11.23M
-9.99%11.21M
-14.36%11.50M
-18.33%11.45M
-44.49%12.46M
-44.62%12.46M
-51.32%13.42M
-74.65%14.02M
-87.68%22.44M
-86.94%22.49M
-89.93%27.58M
-78.98%55.31M
-31.77%182.18M
-33.66%172.27M
10.12%273.96M
-13.91%263.09M
-8.98%266.99M
-13.33%259.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.87%26.97M
-1.80%26.88M
1.29%27.44M
-1.37%27.29M
-6.71%26.74M
-6.55%27.37M
-3.42%27.09M
-11.31%27.67M
-10.49%28.66M
-16.66%29.29M
158.11%28.05M
219.68%31.20M
122.78%32.02M
137.54%35.14M
15.85%-48.27M
46.88%-26.07M
-1383.22%-140.58M
24.50%-93.62M
50.57%-57.36M
47.84%-49.07M
Thu nhập hoạt động ròng
35.05%944.00K
2105.88%375.00K
1507.04%999.00K
-73.78%381.00K
405.24%699.00K
100.34%17.00K
98.82%-71.00K
142.84%1.45M
97.37%-229.00K
-106.78%-4.96M
-134.03%-6.03M
83.63%-3.39M
51.31%-8.70M
52.51%73.21M
146.35%17.72M
21.90%-20.72M
53.43%-17.87M
258.31%48.00M
-12.26%-38.22M
52.58%-26.53M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-9323.45%-142.67M
103.85%7.00K
14.61%-76.00K
51.60%-212.00K
-186.07%-1.51M
30.53%-182.00K
77.69%-89.00K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
101.54%2.00M
-100.06%-1.00K
100.96%1.15M
100.00%0.00
-9704.43%-129.95M
-94.54%1.74M
-28137.38%-120.00M
-105.21%-5.00M
-95.73%1.35M
29920.75%31.82M
355.85%428.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tổng doanh thu đạt 3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76M.

Tài sản ngắn hạn của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tài sản ngắn hạn là 14.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.83.

Tổng tài sản của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TherapeuticsMD Inc là 37.66M, bao gồm 14.45M tài sản ngắn hạn và 23.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tổng nghĩa vụ của TherapeuticsMD Inc là 10.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TherapeuticsMD Inc là 26.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.80.

Thu nhập hoạt động thuần của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TherapeuticsMD Inc là -4.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.00.

Thu nhập ròng của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, lợi nhuận ròng là -569.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.91.

Biên lợi nhuận ròng của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, biên lợi nhuận ròng là -21.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TherapeuticsMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TherapeuticsMD Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.