tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

10X Genomics Inc

TXG
Thêm vào danh sách theo dõi
48.400USD
+0.340+0.71%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TXG

Theo dõi tình hình tài chính của 10X Genomics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của 10X Genomics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.24
Doanh thu / Dự báo
--/146.66M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
642.82M
5.25%
EPS(YoY)
-0.35
76.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.53%-0.10
68.29%-0.13
26.08%-0.22
188.42%0.28
44.19%-0.28
2.33%-0.40
62.51%-0.30
40.98%-0.32
-14.40%-0.50
-175.21%-0.41
---0.79
---0.53
---0.44
---0.15
---1.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.61%150.84M
0.61%166.03M
-1.75%149.00M
12.93%172.91M
9.84%154.88M
-10.30%165.02M
-1.30%151.65M
4.28%153.10M
5.01%141.01M
17.76%183.98M
17.22%153.64M
28.10%146.82M
17.28%134.28M
8.85%156.23M
4.61%131.07M
-1.06%114.61M
8.20%114.50M
27.90%143.53M
74.47%125.30M
170.00%115.84M
Lợi nhuận ròng
60.80%-13.47M
66.85%-16.25M
23.16%-27.47M
191.14%34.54M
42.69%-34.36M
-0.16%-49.03M
61.55%-35.75M
39.28%-37.90M
-18.13%-59.95M
-184.36%-48.95M
-121.85%-92.99M
3.17%-62.41M
-19.65%-50.75M
6.69%-17.21M
-144.10%-41.91M
-483.22%-64.46M
-267.18%-42.41M
95.56%-18.45M
73.92%-17.17M
72.48%-11.05M
Biên lợi nhuận ròng
59.75%-8.93%
67.05%-9.79%
21.79%-18.44%
180.70%19.97%
47.82%-22.18%
-11.66%-29.71%
61.05%-23.58%
41.77%-24.75%
-12.50%-42.52%
-141.47%-26.61%
---60.52%
---42.51%
---37.79%
---11.02%
---41.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.39%70.39%
1.35%68.15%
-4.04%67.32%
6.27%72.34%
2.99%68.08%
6.84%67.24%
12.83%70.16%
0.33%68.07%
-9.78%66.11%
-17.66%62.93%
--62.18%
--67.85%
--73.27%
--76.43%
--76.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.61%150.84M
0.61%166.03M
-1.75%149.00M
12.93%172.91M
9.84%154.88M
-10.30%165.02M
-1.30%151.65M
4.28%153.10M
5.01%141.01M
17.76%183.98M
17.22%153.64M
28.10%146.82M
17.28%134.28M
8.85%156.23M
4.61%131.07M
-1.06%114.61M
8.20%114.50M
27.90%143.53M
74.47%125.30M
170.00%115.84M
Lợi nhuận hoạt động
64.87%-17.05M
70.02%-14.94M
23.97%-31.54M
74.67%-10.57M
18.30%-48.53M
-71.80%-49.84M
22.30%-41.48M
31.08%-41.74M
-14.25%-59.40M
-25.61%-29.01M
-33.50%-53.39M
4.05%-60.56M
-24.57%-51.99M
-45.90%-23.10M
-151.88%-40.00M
-523.19%-63.12M
-362.90%-41.73M
-793.34%-15.83M
31.90%-15.88M
73.98%-10.13M
Lợi nhuận ròng
60.80%-13.47M
66.85%-16.25M
23.16%-27.47M
191.14%34.54M
42.69%-34.36M
-0.16%-49.03M
61.55%-35.75M
39.28%-37.90M
-18.13%-59.95M
-184.36%-48.95M
-121.85%-92.99M
3.17%-62.41M
-19.65%-50.75M
6.69%-17.21M
-144.10%-41.91M
-483.22%-64.46M
-267.18%-42.41M
95.56%-18.45M
73.92%-17.17M
72.48%-11.05M
Tài sản ngắn hạn
15.52%669.73M
17.12%684.45M
11.10%659.83M
13.21%655.66M
2.23%579.73M
-1.95%584.39M
5.61%593.89M
-0.65%579.15M
-5.78%567.09M
-6.14%596.02M
-10.66%562.35M
-12.50%582.94M
-13.69%601.89M
-15.06%635.03M
-15.41%629.42M
-12.01%666.23M
-6.49%697.34M
-3.46%747.59M
-17.36%744.10M
67.67%757.17M
Tổng nợ ngắn hạn
5.28%113.60M
30.45%153.45M
21.52%147.32M
1.08%112.22M
-0.77%107.90M
-7.49%117.63M
15.77%121.23M
13.18%111.02M
-2.92%108.73M
-2.90%127.16M
-17.45%104.72M
-16.81%98.09M
18.59%112.01M
18.67%130.96M
26.38%126.86M
4.23%117.91M
-21.65%94.45M
-6.58%110.36M
-31.05%100.38M
-7.41%113.13M
Tổng tài sản
12.44%1.02B
13.36%1.04B
9.55%1.03B
5.41%979.97M
-2.12%903.39M
-4.82%918.64M
-1.13%937.79M
-6.06%929.67M
-8.99%922.91M
-6.20%965.14M
-4.78%948.54M
-1.19%989.64M
1.07%1.01B
1.00%1.03B
0.57%996.21M
2.46%1.00B
5.16%1.00B
9.63%1.02B
-4.99%990.57M
67.74%977.58M
Tổng các khoản nợ
2.51%201.44M
17.52%245.04M
12.68%242.24M
0.53%206.69M
-3.71%196.50M
-6.96%208.50M
5.74%214.99M
4.72%205.61M
-3.57%204.08M
0.39%224.10M
-7.75%203.32M
-9.97%196.34M
7.67%211.65M
10.92%223.24M
15.79%220.41M
13.00%218.07M
-2.48%196.57M
5.78%201.26M
-12.47%190.35M
0.76%192.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.20%814.32M
12.14%796.33M
8.62%785.12M
6.80%773.28M
-1.66%706.89M
-4.17%710.13M
-3.01%722.80M
-8.73%724.06M
-10.41%718.83M
-8.03%741.04M
-3.94%745.22M
1.25%793.30M
-0.53%802.38M
-1.45%805.74M
-3.05%775.79M
-0.14%783.52M
7.21%806.68M
10.62%817.57M
-3.01%800.22M
100.52%784.59M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.96%26.12M
704.28%40.78M
99.69%43.21M
136.23%17.71M
318.45%34.35M
-126.20%-6.75M
185.52%21.64M
165.04%7.50M
-281.21%-15.72M
87.70%25.76M
-164.58%-25.30M
32.05%-11.53M
80.17%-4.13M
136.40%13.72M
63.52%-9.56M
-643.69%-16.96M
-409.60%-20.80M
104.46%5.80M
52.87%-26.22M
110.57%3.12M
Đầu tư ròng
30.74%-1.31M
96.50%-1.80M
-143.26%-8.80M
-107.86%-939.00K
-117.80%-1.89M
-493.89%-51.59M
-173.84%-3.62M
367.75%11.95M
-91.14%10.63M
139.49%13.10M
115.02%4.90M
83.79%-4.46M
146.57%119.96M
-20.11%-33.17M
-61.32%-32.63M
-88.96%-27.53M
-481.19%-257.56M
-24.04%-27.62M
-1444.05%-20.23M
-116.17%-14.57M
Tài chính thuần
-2094.55%-8.42M
-50.37%2.24M
295.51%617.00K
-23.48%3.52M
-74.24%422.00K
-19.53%4.52M
-96.43%156.00K
-35.13%4.60M
147.98%1.64M
12.24%5.61M
114.52%4.37M
11.57%7.10M
-241.25%-3.41M
-43.83%5.00M
-69.49%2.04M
-60.72%6.36M
-31.30%2.42M
15.53%8.90M
-98.63%6.68M
101.13%16.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tổng doanh thu đạt 642.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 610.79M.

Tài sản ngắn hạn của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tài sản ngắn hạn là 684.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.12.

Tổng tài sản của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 10X Genomics Inc là 1.04B, bao gồm 684.45M tài sản ngắn hạn và 356.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tổng nghĩa vụ của 10X Genomics Inc là 245.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 10X Genomics Inc là 796.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.14.

Thu nhập hoạt động thuần của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 10X Genomics Inc là -99.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.26.

Giá trị đầu tư ròng của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, giá trị đầu tư ròng của 10X Genomics Inc là -13.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.82.

Giá trị huy động vốn ròng của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, giá trị huy động vốn ròng của 10X Genomics Inc là 6.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.98.

Thu nhập ròng của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, lợi nhuận ròng là -43.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.16.

Biên lợi nhuận ròng của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.35.

Biên lợi nhuận gộp của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 10X Genomics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 10X Genomics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -99.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.