tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Twilio Inc

TWLO
Thêm vào danh sách theo dõi
191.460USD
+6.390+3.45%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.12BVốn hóa
280.74P/E TTM

Tình hình tài chính của TWLO

Theo dõi tình hình tài chính của Twilio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Twilio Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.32
Doanh thu / Dự báo
--/1.43B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.07B
13.66%
EPS(YoY)
0.22
133.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
353.02%0.59
-270.63%-0.30
497.94%0.24
178.19%0.15
142.69%0.13
95.96%-0.08
92.16%-0.06
79.34%-0.19
83.34%-0.31
-62.14%-2.01
---0.78
---0.91
---1.84
---1.24
---5.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.00%1.41B
14.32%1.37B
14.71%1.30B
13.48%1.23B
11.98%1.17B
11.05%1.19B
9.67%1.13B
4.31%1.08B
4.02%1.05B
5.01%1.08B
5.15%1.03B
10.01%1.04B
14.99%1.01B
21.58%1.02B
32.81%983.03M
41.02%943.35M
48.37%875.36M
53.76%842.74M
65.23%740.18M
66.88%668.93M
Lợi nhuận ròng
350.31%90.14M
-267.71%-45.85M
482.97%37.25M
170.38%22.42M
136.17%20.02M
96.59%-12.47M
93.14%-9.73M
80.83%-31.86M
83.82%-55.35M
-59.27%-365.41M
70.62%-141.71M
48.51%-166.19M
-54.38%-342.14M
21.27%-229.42M
-115.22%-482.33M
-41.66%-322.77M
-7.30%-221.63M
-62.47%-291.40M
-91.69%-224.11M
-128.03%-227.85M
Biên lợi nhuận ròng
275.27%6.41%
-221.65%-3.36%
433.86%2.86%
162.02%1.83%
132.30%1.71%
96.93%-1.04%
93.74%-0.86%
81.62%-2.94%
84.45%-5.29%
-51.67%-33.96%
---13.71%
---16.01%
---33.99%
---22.39%
---36.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.95%48.63%
-3.39%48.49%
-4.77%48.61%
-4.44%49.07%
-4.54%49.60%
1.67%50.19%
2.18%51.04%
5.36%51.35%
6.59%51.96%
5.13%49.37%
--49.95%
--48.74%
--48.75%
--46.96%
--47.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.66%10.37%
1.14%10.16%
3.24%10.21%
5.87%10.07%
13.71%10.10%
15.80%10.04%
16.29%9.89%
11.84%9.51%
7.52%8.88%
6.75%8.67%
--8.51%
--8.50%
--8.26%
--8.12%
--8.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.00%1.41B
14.32%1.37B
14.71%1.30B
13.48%1.23B
11.98%1.17B
11.05%1.19B
9.67%1.13B
4.31%1.08B
4.02%1.05B
5.01%1.08B
5.15%1.03B
10.01%1.04B
14.99%1.01B
21.58%1.02B
32.81%983.03M
41.02%943.35M
48.37%875.36M
53.76%842.74M
65.23%740.18M
66.88%668.93M
Lợi nhuận hoạt động
203.49%113.96M
344.17%69.58M
45496.04%46.05M
1076.34%39.37M
216.38%37.55M
458.41%15.67M
100.10%101.00K
95.26%-4.03M
71.37%-32.26M
97.95%-4.37M
64.61%-100.78M
72.38%-85.00M
47.07%-112.70M
17.95%-213.36M
-19.10%-284.79M
-59.73%-307.72M
-14.98%-212.92M
-64.50%-260.03M
-126.17%-239.11M
-95.28%-192.65M
Lợi nhuận ròng
350.31%90.14M
-267.71%-45.85M
482.97%37.25M
170.38%22.42M
136.17%20.02M
96.59%-12.47M
93.14%-9.73M
80.83%-31.86M
83.82%-55.35M
-59.27%-365.41M
70.62%-141.71M
48.51%-166.19M
-54.38%-342.14M
21.27%-229.42M
-115.22%-482.33M
-41.66%-322.77M
-7.30%-221.63M
-62.47%-291.40M
-91.69%-224.11M
-128.03%-227.85M
Tài sản ngắn hạn
-0.61%3.45B
3.75%3.58B
-2.00%3.48B
-10.90%3.53B
-25.86%3.47B
-29.70%3.45B
-25.17%3.55B
-15.02%3.96B
-3.68%4.68B
-1.61%4.90B
-4.45%4.74B
-8.62%4.66B
-16.71%4.86B
-15.98%4.98B
-15.98%4.96B
-19.91%5.10B
-4.31%5.83B
75.91%5.93B
65.47%5.91B
194.99%6.37B
Tổng nợ ngắn hạn
1.98%740.33M
8.14%887.01M
5.93%742.29M
1.20%720.06M
1.59%725.94M
11.10%820.22M
-3.50%700.74M
-6.36%711.50M
-9.37%714.60M
-8.64%738.30M
-15.98%726.12M
-4.47%759.80M
9.53%788.45M
14.87%808.16M
40.04%864.17M
36.35%795.32M
43.99%719.82M
56.94%703.55M
89.08%617.07M
96.81%583.28M
Tổng tài sản
-2.42%9.58B
-0.96%9.77B
-3.24%9.71B
-6.28%9.85B
-13.06%9.81B
-15.02%9.87B
-15.35%10.04B
-11.73%10.51B
-8.21%11.29B
-7.60%11.61B
-5.99%11.86B
-7.50%11.90B
-4.59%12.30B
-3.34%12.56B
-2.81%12.61B
2.68%12.87B
5.30%12.89B
37.01%13.00B
93.00%12.98B
136.90%12.53B
Tổng các khoản nợ
-0.98%1.79B
1.93%1.95B
0.48%1.82B
-1.30%1.80B
-1.69%1.81B
1.88%1.91B
-3.72%1.81B
-5.17%1.83B
-6.99%1.84B
-6.39%1.88B
-9.77%1.88B
-4.90%1.93B
0.34%1.98B
1.94%2.01B
9.85%2.08B
10.21%2.03B
-1.08%1.97B
90.10%1.97B
97.11%1.90B
89.84%1.84B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.75%7.78B
-1.65%7.82B
-4.05%7.90B
-7.32%8.04B
-15.28%8.00B
-18.28%7.95B
-17.54%8.23B
-13.00%8.68B
-8.44%9.45B
-7.83%9.73B
-5.24%9.98B
-7.98%9.98B
-5.48%10.32B
-4.28%10.56B
-4.97%10.53B
1.38%10.84B
6.54%10.92B
30.51%11.03B
92.32%11.08B
147.46%10.69B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.81%153.21M
150.41%271.56M
28.99%263.56M
29.88%277.08M
0.48%191.04M
-51.27%108.45M
-1.02%204.33M
155.05%213.34M
294.27%190.12M
480.71%222.54M
278.30%206.43M
233.69%83.65M
-456.85%-97.87M
-52.85%-58.45M
-150.75%-115.77M
-388.10%-62.57M
-490.12%-17.57M
-356.65%-38.24M
-1301.74%-46.17M
1437.25%21.72M
Đầu tư ròng
-115.20%-41.19M
-208.78%-140.43M
-160.41%-161.50M
-48.76%402.02M
-110.09%-19.14M
194.13%129.10M
285.62%267.36M
155.32%784.61M
-6.27%189.77M
-308.74%-137.14M
-209.59%-144.03M
139.07%307.31M
34.11%202.47M
271.72%65.70M
82.78%-46.52M
3.54%-786.60M
111.05%150.97M
82.99%-38.26M
64.71%-270.25M
-1215.25%-815.47M
Tài chính thuần
-100.78%-252.57M
55.02%-183.44M
45.87%-347.95M
80.41%-175.91M
65.37%-125.79M
-279.71%-407.77M
-861.31%-642.78M
-158.12%-897.79M
-198.86%-363.23M
-1013.56%-107.39M
-5714.35%-66.86M
-1248.10%-347.82M
-3059.29%-121.54M
-79.39%11.76M
-107.96%-1.15M
-88.59%30.30M
-99.85%4.11M
240.41%57.02M
-98.98%14.44M
352.25%265.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tổng doanh thu đạt 5.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.46B.

Tài sản ngắn hạn của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tài sản ngắn hạn là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.75.

Tổng tài sản của Twilio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Twilio Inc là 9.77B, bao gồm 3.58B tài sản ngắn hạn và 6.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tổng nghĩa vụ của Twilio Inc là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Twilio Inc là 7.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Twilio Inc là 192.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1037.99.

Giá trị đầu tư ròng của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, giá trị đầu tư ròng của Twilio Inc là 80.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Twilio Inc là -833.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.54.

Thu nhập ròng của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, lợi nhuận ròng là 33.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.93.

Biên lợi nhuận ròng của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.

Biên lợi nhuận gộp của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Twilio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twilio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 192.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1037.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.