tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Twin Disc Inc

TWIN
Thêm vào danh sách theo dõi
22.810USD
+0.020+0.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
328.98MVốn hóa
12.07P/E TTM

Tình hình tài chính của TWIN

Theo dõi tình hình tài chính của Twin Disc Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Twin Disc Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.23/0.25
Doanh thu / Dự báo
96.69M/94.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
340.74M
15.45%
EPS(YoY)
-0.14
-117.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
321.06%0.23
2283.16%1.58
81.51%-0.04
-81.01%0.10
-138.09%-0.11
-2.24%0.07
-131.41%-0.20
-15.28%0.54
40.46%0.28
-47.74%0.07
18.23%-0.09
--0.64
--0.20
--0.13
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.02%96.69M
0.29%90.18M
9.74%80.00M
14.52%96.68M
9.55%81.24M
23.19%89.92M
14.70%72.90M
0.59%84.42M
0.53%74.16M
15.22%72.99M
13.67%63.55M
10.46%83.92M
24.43%73.77M
5.78%63.35M
17.07%55.91M
14.76%75.97M
2.86%59.29M
23.34%59.89M
3.43%47.76M
11.50%66.20M
Lợi nhuận ròng
325.88%3.33M
2334.28%22.37M
81.27%-518.00K
-80.79%1.42M
-138.51%-1.47M
-1.18%919.00K
-135.72%-2.77M
-13.80%7.41M
42.93%3.82M
-46.74%930.00K
17.51%-1.17M
-15.33%8.60M
19.86%2.67M
145.52%1.75M
-174.06%-1.42M
147.17%10.15M
2273.40%2.23M
11.06%-3.84M
148.25%1.92M
-1122.78%-21.52M
Biên lợi nhuận ròng
310.11%3.68%
1939.45%24.93%
86.46%-0.52%
-82.58%1.55%
-133.28%-1.75%
-4.59%1.22%
-123.15%-3.80%
-14.41%8.88%
41.07%5.26%
-53.92%1.28%
28.04%-1.70%
--10.37%
--3.73%
--2.78%
---2.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.02%28.06%
-4.20%24.80%
8.16%28.67%
4.49%31.05%
-5.38%26.72%
-8.51%25.89%
1.25%26.51%
0.78%29.72%
8.12%28.24%
5.31%28.30%
10.08%26.18%
--29.49%
--26.11%
--26.87%
--23.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.62%13.01%
31.65%13.16%
19.63%13.69%
5.00%10.60%
83.07%14.08%
24.68%10.00%
18.30%11.44%
23.73%10.09%
-39.75%7.69%
-39.20%8.02%
-37.87%9.67%
--8.16%
--12.77%
--13.19%
--15.56%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.02%96.69M
0.29%90.18M
9.74%80.00M
14.52%96.68M
9.55%81.24M
23.19%89.92M
14.70%72.90M
0.59%84.42M
0.53%74.16M
15.22%72.99M
13.67%63.55M
10.46%83.92M
24.43%73.77M
5.78%63.35M
17.07%55.91M
14.76%75.97M
2.86%59.29M
23.34%59.89M
3.43%47.76M
11.50%66.20M
Lợi nhuận hoạt động
160.61%5.82M
-52.13%2.09M
1454.55%2.23M
14.07%5.40M
-40.28%2.23M
24.32%4.36M
41.07%-165.00K
17.42%4.73M
-19.34%3.74M
-32.43%3.51M
84.38%-280.00K
-43.91%4.03M
38.12%4.64M
383.61%5.19M
-603.65%-1.79M
359.11%7.18M
338.38%3.36M
59.18%-1.83M
112.98%356.00K
220.38%1.56M
Lợi nhuận ròng
325.88%3.33M
2334.28%22.37M
81.27%-518.00K
-80.79%1.42M
-138.51%-1.47M
-1.18%919.00K
-135.72%-2.77M
-13.80%7.41M
42.93%3.82M
-46.74%930.00K
17.51%-1.17M
-15.33%8.60M
19.86%2.67M
145.52%1.75M
-174.06%-1.42M
147.17%10.15M
2273.40%2.23M
11.06%-3.84M
148.25%1.92M
-1122.78%-21.52M
Tài sản ngắn hạn
12.27%260.42M
16.30%251.88M
10.55%254.55M
12.42%246.91M
6.15%231.97M
-0.01%216.57M
10.06%230.25M
-0.03%219.63M
1.19%218.53M
2.74%216.58M
3.66%209.21M
7.46%219.71M
7.23%215.95M
13.05%210.80M
3.58%201.82M
6.50%204.45M
16.51%201.40M
6.44%186.47M
12.90%194.84M
10.34%191.97M
Tổng nợ ngắn hạn
13.17%124.33M
15.47%118.53M
18.22%122.20M
26.40%125.79M
11.38%109.86M
5.25%102.66M
12.09%103.37M
-0.58%99.52M
11.31%98.64M
12.32%97.54M
12.65%92.22M
23.46%100.09M
4.28%88.61M
7.83%86.84M
1.69%81.86M
3.21%81.08M
23.37%84.97M
7.23%80.54M
15.95%80.50M
17.72%78.56M
Tổng tài sản
17.46%391.02M
24.94%384.01M
12.36%363.54M
13.94%355.56M
15.28%332.88M
7.77%307.36M
16.39%323.55M
7.91%312.06M
1.14%288.75M
1.76%285.19M
3.13%277.98M
4.58%289.18M
2.80%285.51M
5.93%280.25M
-2.42%269.55M
0.40%276.52M
-6.95%277.72M
-13.71%264.56M
-8.63%276.25M
-6.36%275.41M
Tổng các khoản nợ
11.93%204.49M
24.49%198.84M
22.43%202.65M
21.76%191.17M
28.83%182.69M
14.68%159.73M
20.12%165.53M
9.29%157.00M
-3.46%141.81M
-4.92%139.28M
-4.82%137.81M
-1.15%143.66M
-0.93%146.89M
7.22%146.49M
0.11%144.78M
0.40%145.34M
-5.94%148.27M
-16.79%136.63M
-10.61%144.62M
-6.11%144.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.19%186.53M
25.43%185.18M
1.82%160.89M
6.02%164.39M
2.21%150.19M
1.18%147.63M
12.73%158.02M
6.55%155.05M
6.01%146.94M
9.08%145.91M
12.35%140.18M
10.92%145.52M
7.08%138.62M
4.56%133.76M
-5.21%124.77M
0.40%131.19M
-8.09%129.46M
-10.16%127.93M
-6.35%131.62M
-6.64%130.66M
Thu nhập hoạt động ròng
64.99%5.31M
-47.40%4.55M
-73.20%-7.52M
43.74%16.45M
-48.35%3.22M
38.65%8.66M
-144.32%-4.34M
-28.66%11.44M
-8.80%6.23M
757.83%6.25M
1508.33%9.80M
1572.82%16.04M
210.58%6.83M
121.27%728.00K
-129.32%-696.00K
-171.98%-1.09M
-375.87%-6.17M
-198.00%-3.42M
431.56%2.37M
-60.05%1.51M
Đầu tư ròng
82.21%-3.34M
-37.48%-3.38M
-26.34%-3.44M
63.26%-8.93M
-797.37%-18.79M
-21.27%-2.46M
25.32%-2.72M
-2327.97%-24.30M
5.25%-2.09M
-144.98%-2.03M
-114.29%-3.65M
45.75%-1.00M
-646.62%-2.21M
772.24%4.50M
-119.52%-1.70M
-625.64%-1.84M
68.38%-296.00K
27.80%-670.00K
808.87%8.71M
133.56%351.00K
Tài chính thuần
-100.38%-54.00K
96.39%-175.00K
956.53%9.87M
-242.32%-11.15M
1210.08%14.10M
-8.68%-4.84M
45.26%934.00K
158.83%7.84M
-9.77%-1.27M
22.49%-4.46M
-10.32%643.00K
-659.75%-13.32M
-113.08%-1.16M
12.89%-5.75M
225.79%717.00K
244.42%2.38M
6035.57%8.84M
-273.30%-6.60M
24.20%-570.00K
-156.30%-1.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tổng doanh thu đạt 340.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.13M.

Tài sản ngắn hạn của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tài sản ngắn hạn là 246.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.42.

Tổng tài sản của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Twin Disc Inc là 355.56M, bao gồm 246.91M tài sản ngắn hạn và 108.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tổng nghĩa vụ của Twin Disc Inc là 191.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Twin Disc Inc là 164.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Twin Disc Inc là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.99.

Giá trị đầu tư ròng của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, giá trị đầu tư ròng của Twin Disc Inc là -32.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, giá trị huy động vốn ròng của Twin Disc Inc là -965.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.02.

Thu nhập ròng của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, lợi nhuận ròng là -1.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.24.

Biên lợi nhuận ròng của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.32.

Biên lợi nhuận gộp của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Twin Disc Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twin Disc Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.