tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Titan International Inc

TWI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.220USD
-0.150-2.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
466.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TWI

Theo dõi tình hình tài chính của Titan International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Titan International Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.09/-0.05
Doanh thu / Dự báo
484.77M/480.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.83B
-0.95%
EPS(YoY)
-1.00
-1130.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
225.52%0.09
-3583.43%-0.38
-4349.56%-0.88
86.03%-0.04
-341.47%-0.07
-107.24%-0.01
149.34%0.02
-182.28%-0.25
-93.85%0.03
-72.00%0.14
-106.25%-0.04
--0.31
--0.48
--0.51
--0.67
--2.13
----
----
----
----
Doanh thu
5.19%484.77M
2.93%505.07M
7.00%410.44M
4.13%466.47M
-13.41%460.83M
1.76%490.71M
-1.70%383.57M
11.50%447.99M
10.60%532.17M
-12.11%482.21M
-23.46%390.20M
-24.30%401.78M
-16.01%481.18M
-1.32%548.64M
4.53%509.77M
17.84%530.72M
30.61%572.89M
37.79%556.00M
49.18%487.68M
47.78%450.38M
Lợi nhuận ròng
226.82%5.76M
-3630.97%-24.21M
-4285.06%-56.04M
87.60%-2.26M
-311.49%-4.54M
-107.05%-649.00K
152.20%1.34M
-194.65%-18.25M
-92.89%2.15M
-71.10%9.20M
-106.10%-2.56M
-55.34%19.28M
-55.03%30.21M
33.09%31.84M
52.33%42.04M
285.89%43.17M
2522.32%67.17M
76.23%23.92M
260.32%27.60M
188.48%11.19M
Biên lợi nhuận ròng
267.23%1.31%
-107271.65%-4.80%
-4348.78%-13.44%
87.02%-0.53%
-221.62%-0.78%
-99.78%0.00%
196.25%0.32%
-183.01%-4.06%
-90.30%0.64%
-66.05%2.07%
-103.90%-0.33%
--4.89%
--6.63%
--6.09%
--8.43%
--8.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.77%14.91%
1.33%13.67%
1.15%10.20%
14.53%14.45%
-1.18%14.51%
-12.50%13.49%
-29.57%10.09%
-20.43%12.62%
-15.88%14.68%
-8.68%15.42%
-1.61%14.32%
--15.86%
--17.45%
--16.88%
--14.56%
--16.56%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.43%34.45%
5.18%35.91%
-1.65%35.24%
7.90%33.26%
5.35%33.63%
7.56%34.15%
7.81%35.83%
-9.82%30.82%
-3.80%31.92%
-3.55%31.75%
-5.46%33.24%
--34.18%
--33.18%
--32.91%
--35.16%
--36.30%
----
----
----
----
Doanh thu
5.19%484.77M
2.93%505.07M
7.00%410.44M
4.13%466.47M
-13.41%460.83M
1.76%490.71M
-1.70%383.57M
11.50%447.99M
10.60%532.17M
-12.11%482.21M
-23.46%390.20M
-24.30%401.78M
-16.01%481.18M
-1.32%548.64M
4.53%509.77M
17.84%530.72M
30.61%572.89M
37.79%556.00M
49.18%487.68M
47.78%450.38M
Lợi nhuận hoạt động
39.25%14.15M
-3.75%11.36M
35.71%-10.94M
170.14%9.74M
-65.70%10.16M
-62.26%11.80M
-182.14%-17.02M
-86.63%3.61M
-35.46%29.62M
-43.29%31.27M
-49.35%20.72M
-46.57%26.98M
-34.15%45.90M
23.32%55.14M
68.15%40.90M
120.48%50.49M
193.86%69.70M
214.16%44.71M
809.35%24.32M
436.37%22.90M
Lợi nhuận ròng
226.82%5.76M
-3630.97%-24.21M
-4285.06%-56.04M
87.60%-2.26M
-311.49%-4.54M
-107.05%-649.00K
152.20%1.34M
-194.65%-18.25M
-92.89%2.15M
-71.10%9.20M
-106.10%-2.56M
-55.34%19.28M
-55.03%30.21M
33.09%31.84M
52.33%42.04M
285.89%43.17M
2522.32%67.17M
76.23%23.92M
260.32%27.60M
188.48%11.19M
Tài sản ngắn hạn
1.72%1.05B
2.40%1.05B
8.11%985.97M
0.80%1.03B
-5.21%1.04B
-11.15%1.03B
4.02%912.04M
16.39%1.03B
16.94%1.09B
19.03%1.16B
-3.61%876.78M
-2.15%881.32M
0.52%934.25M
6.47%970.47M
11.84%909.63M
13.11%900.65M
20.35%929.38M
27.38%911.47M
23.49%813.30M
24.72%796.24M
Tổng nợ ngắn hạn
13.04%498.48M
5.36%479.38M
10.56%428.24M
5.13%453.44M
-2.93%440.97M
-8.10%454.98M
6.85%387.36M
15.07%431.30M
12.66%454.28M
5.81%495.06M
-18.75%362.51M
-20.41%374.82M
-18.91%403.25M
-4.89%467.86M
-1.03%446.16M
7.79%470.95M
20.22%497.26M
28.69%491.89M
36.73%450.81M
38.59%436.91M
Tổng tài sản
-1.72%1.72B
-0.42%1.71B
5.53%1.67B
3.77%1.75B
1.06%1.75B
-5.05%1.72B
22.94%1.58B
34.11%1.69B
32.86%1.73B
34.86%1.81B
0.36%1.29B
0.82%1.26B
1.24%1.31B
5.95%1.34B
8.62%1.28B
9.02%1.25B
14.35%1.29B
18.47%1.27B
14.61%1.18B
12.59%1.14B
Tổng các khoản nợ
3.14%1.21B
2.60%1.21B
5.47%1.15B
8.02%1.18B
4.90%1.18B
-0.01%1.18B
32.79%1.09B
32.03%1.09B
31.17%1.12B
28.33%1.18B
-8.84%821.83M
-11.00%824.55M
-13.15%854.19M
-9.96%921.60M
-5.65%901.49M
-1.92%926.49M
6.41%983.51M
16.01%1.02B
15.04%955.51M
14.90%944.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.64%509.92M
-7.03%501.55M
5.66%521.62M
-3.95%574.43M
-5.95%577.10M
-14.50%539.46M
5.61%493.66M
38.06%598.05M
36.07%613.62M
49.08%630.93M
22.00%467.42M
34.96%433.19M
47.53%450.96M
72.23%423.21M
68.66%383.14M
60.82%320.99M
50.45%305.67M
29.92%245.72M
12.87%227.17M
2.77%199.59M
Thu nhập hoạt động ròng
173.52%39.15M
-20.56%-46.53M
46.36%12.79M
-30.69%41.52M
-79.80%14.31M
-2024.74%-38.59M
-77.74%8.74M
16.97%59.91M
9.32%70.84M
-91.68%2.00M
-32.85%39.24M
-3.95%51.22M
-3.90%64.80M
230.08%24.09M
348.97%58.44M
250.87%53.32M
4521.97%67.44M
-16.01%-18.52M
32.84%13.02M
-63.76%15.20M
Đầu tư ròng
-18.45%-11.87M
11.42%-13.13M
-84.69%-23.21M
34.74%-11.59M
19.92%-10.02M
90.66%-14.83M
27.09%-12.57M
-43.13%-17.76M
21.01%-12.51M
-1287.78%-158.76M
-23.40%-17.24M
3.88%-12.41M
-28.91%-15.84M
-574.30%-11.44M
3.58%-13.97M
-39.95%-12.91M
-120.50%-12.29M
129.00%2.41M
-284.40%-14.49M
-168.49%-9.22M
Tài chính thuần
-1038.11%-19.44M
40.72%26.19M
193.61%7.96M
81.82%-7.42M
94.63%-1.71M
-87.22%18.61M
46.93%-8.50M
-187.51%-40.82M
-107.37%-31.83M
1494.98%145.71M
-325.13%-16.02M
59.35%-14.20M
55.29%-15.35M
-189.17%-10.45M
-156.50%-3.77M
-877.17%-34.92M
-1009.40%-34.33M
65.58%11.71M
244.11%6.67M
90.27%-3.57M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tổng doanh thu đạt 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85B.

Tài sản ngắn hạn của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tài sản ngắn hạn là 985.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.11.

Tổng tài sản của Titan International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Titan International Inc là 1.67B, bao gồm 985.97M tài sản ngắn hạn và 686.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tổng nghĩa vụ của Titan International Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Titan International Inc là 521.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Titan International Inc là 20.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.19.

Giá trị đầu tư ròng của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, giá trị đầu tư ròng của Titan International Inc là -59.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Titan International Inc là 17.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1130.61.

Thu nhập ròng của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, lợi nhuận ròng là -63.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1041.98.

Biên lợi nhuận ròng của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1620.75.

Biên lợi nhuận gộp của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -988.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1403.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Titan International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Titan International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.