tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mammoth Energy Services Inc

TUSK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.755USD
-0.055-1.96%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
132.71MVốn hóa
12.89P/E TTM

Tình hình tài chính của TUSK

Theo dõi tình hình tài chính của Mammoth Energy Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mammoth Energy Services Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
44.29M
-2.87%
EPS(YoY)
0.10
102.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1062.51%0.11
157.22%0.18
47.78%-0.26
105.65%0.18
95.47%-0.01
-158.91%-0.32
-2101.63%-0.50
-3366.21%-3.25
-239.90%-0.25
-223.24%-0.12
---0.02
---0.09
--0.18
--0.10
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-64.73%22.03M
-96.06%2.09M
-63.01%14.80M
-68.16%16.41M
44.63%62.47M
0.79%53.20M
-38.40%40.02M
-31.69%51.53M
-62.87%43.19M
-48.71%52.78M
-39.41%64.96M
-15.89%75.43M
86.72%116.32M
79.81%102.91M
86.49%107.20M
89.03%89.68M
-6.75%62.30M
-32.71%57.23M
-18.50%57.48M
-21.08%47.44M
Lợi nhuận ròng
1065.92%5.19M
157.50%8.90M
47.53%-12.62M
105.67%8.85M
95.45%-537.00K
-159.91%-15.48M
-2109.74%-24.04M
-3389.78%-155.99M
-241.43%-11.81M
-224.89%-5.96M
-114.08%-1.09M
-362.48%-4.47M
156.36%8.35M
135.86%4.77M
118.89%7.73M
104.90%1.70M
-19.11%-14.82M
-12.12%-13.30M
-1292.45%-40.90M
-128.81%-34.79M
Biên lợi nhuận ròng
2573.24%21.26%
-2268.10%-689.06%
-35.59%-81.47%
77.61%-217.52%
96.86%-0.86%
-157.86%-29.10%
-3487.23%-60.08%
-16293.02%-971.44%
-480.92%-27.35%
-343.50%-11.28%
---1.67%
---5.93%
--7.18%
--4.63%
---2.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
89.92%9.32%
-6648.76%-90.45%
8.31%-7.74%
112.64%0.68%
148.43%4.91%
28.11%-1.34%
-302.49%-8.44%
-205.68%-5.40%
-181.81%-10.13%
-114.74%-1.86%
--4.17%
--5.11%
--12.38%
--12.65%
--3.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-67.86%1.46%
-50.65%1.52%
-84.70%2.26%
-83.48%2.06%
-44.95%4.56%
-60.25%3.07%
16.17%14.80%
8.31%12.47%
-43.74%8.28%
-37.88%7.73%
--12.74%
--11.51%
--14.71%
--12.44%
--13.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-64.73%22.03M
-96.06%2.09M
-63.01%14.80M
-68.16%16.41M
44.63%62.47M
0.79%53.20M
-38.40%40.02M
-31.69%51.53M
-62.87%43.19M
-48.71%52.78M
-39.41%64.96M
-15.89%75.43M
86.72%116.32M
79.81%102.91M
86.49%107.20M
89.03%89.68M
-6.75%62.30M
-32.71%57.23M
-18.50%57.48M
-21.08%47.44M
Lợi nhuận hoạt động
55.61%-1.54M
-4.78%-11.08M
47.80%-6.31M
94.53%-5.23M
73.58%-3.48M
-13.80%-10.57M
-56.86%-12.08M
-1368.34%-95.49M
-318.46%-13.16M
-37264.00%-9.29M
-259.30%-7.70M
-52.37%-6.50M
133.52%6.02M
100.24%25.00K
108.47%4.83M
87.86%-4.27M
11.95%-17.97M
54.58%-10.48M
-434.53%-57.08M
-32.84%-35.15M
Lợi nhuận ròng
1065.92%5.19M
157.50%8.90M
47.53%-12.62M
105.67%8.85M
95.45%-537.00K
-159.91%-15.48M
-2109.74%-24.04M
-3389.78%-155.99M
-241.43%-11.81M
-224.89%-5.96M
-114.08%-1.09M
-362.48%-4.47M
156.36%8.35M
135.86%4.77M
118.89%7.73M
104.90%1.70M
-19.11%-14.82M
-12.12%-13.30M
-1292.45%-40.90M
-128.81%-34.79M
Tài sản ngắn hạn
-0.96%184.78M
-6.07%177.15M
-22.01%199.01M
-9.55%240.13M
-57.00%186.57M
-62.05%188.59M
-47.08%255.19M
-44.35%265.49M
-14.64%433.90M
0.05%496.93M
-1.14%482.25M
3.32%477.04M
14.95%508.29M
12.68%496.69M
14.51%487.84M
3.76%461.69M
-0.34%442.20M
-5.16%440.78M
-4.65%426.04M
6.28%444.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.33%75.27M
-38.85%70.02M
-29.34%80.16M
-6.94%96.10M
-14.83%105.03M
-37.27%114.51M
-14.32%113.44M
-49.66%103.26M
-48.12%123.32M
-23.04%182.55M
-7.07%132.40M
41.56%205.15M
64.31%237.72M
57.90%237.21M
-2.48%142.47M
-1.26%144.92M
20.96%144.68M
16.82%150.23M
31.17%146.09M
31.35%146.77M
Tổng tài sản
-7.91%344.74M
-12.80%334.89M
-23.98%336.75M
-20.05%364.19M
-40.40%374.35M
-45.02%384.03M
-35.42%442.98M
-34.25%455.51M
-14.14%628.07M
-3.62%698.48M
-3.84%685.98M
-1.47%692.76M
4.14%731.50M
0.53%724.68M
-2.08%713.34M
-8.20%703.13M
-9.99%702.45M
-12.57%720.89M
-12.34%728.51M
-8.65%765.94M
Tổng các khoản nợ
-32.88%81.79M
-41.62%76.61M
-49.79%87.51M
-37.38%102.16M
-32.24%121.84M
-44.96%131.21M
-20.92%174.30M
-27.83%163.13M
-31.06%179.81M
-9.04%238.38M
-13.79%220.40M
-10.59%226.05M
2.84%260.80M
1.70%262.06M
1.36%255.67M
1.65%252.83M
10.72%253.60M
-1.36%257.67M
-1.82%252.24M
-7.33%248.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.13%262.95M
2.16%258.29M
-7.23%249.24M
-10.38%262.04M
-43.67%252.51M
-45.05%252.82M
-42.29%268.68M
-37.35%292.38M
-4.77%448.26M
-0.54%460.10M
1.73%465.57M
3.65%466.72M
4.87%470.70M
-0.13%462.62M
-3.91%457.67M
-12.94%450.30M
-18.60%448.84M
-17.77%463.22M
-17.05%476.26M
-9.27%517.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-201.48%-2.75M
-106.09%-8.62M
-263.00%-4.45M
-35.07%-9.21M
-94.27%2.71M
2097.61%141.42M
83.98%-1.23M
-123.23%-6.82M
1361.39%47.35M
-69.83%6.43M
-41.08%-7.66M
1584.97%29.37M
236.08%3.24M
787.91%21.33M
73.18%-5.43M
117.85%1.74M
-116.73%-2.38M
-159.81%-3.10M
-300.53%-20.23M
-284.45%-9.76M
Đầu tư ròng
-245.57%-10.34M
-580.08%-30.68M
-2005.58%-29.44M
-466.96%-19.39M
-171.60%-2.99M
-309.81%-4.51M
-168.26%-1.40M
15.07%-3.42M
80.69%-1.10M
34.62%-1.10M
152.26%2.05M
-211.15%-4.03M
-3862.50%-5.71M
-521.00%-1.68M
-279.44%-3.92M
38.60%3.62M
-146.60%-144.00K
133.20%400.00K
176.46%2.18M
378.68%2.61M
Tài chính thuần
87.76%-465.00K
99.92%-49.00K
91.91%-121.00K
335.82%3.54M
92.17%-3.80M
-821.18%-60.63M
-120.40%-1.50M
94.69%-1.50M
-1472.79%-48.49M
164.72%8.41M
-0.01%7.33M
-4059.06%-28.24M
-518.89%-3.08M
-379.45%-12.99M
-51.11%7.33M
-117.82%-679.00K
104.90%736.00K
249.41%4.65M
36470.73%14.99M
769.86%3.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng doanh thu đạt 44.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.60M.

Tài sản ngắn hạn của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tài sản ngắn hạn là 177.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.07.

Tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là 334.89M, bao gồm 177.15M tài sản ngắn hạn và 157.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là 76.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là 258.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mammoth Energy Services Inc là -28.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.88.

Giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là -82.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -690.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là -433.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.21.

Thu nhập ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận ròng là 4.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.22.

Biên lợi nhuận ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận ròng là -143.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.15.

Biên lợi nhuận gộp của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận gộp là -19.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.