USD0.000Trước giờ giao dịch (ET)
132.71MVốn hóa
12.89P/E TTM
Mammoth Energy Services Inc
Tình hình tài chính của TUSK
Theo dõi tình hình tài chính của Mammoth Energy Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Mammoth Energy Services Inc
Mới phát hành
Th08 7, 2026
Doanh thu(YoY)
44.29M
-2.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng doanh thu đạt 44.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.60M.
Tài sản ngắn hạn của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tài sản ngắn hạn là 177.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.07.
Tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là 334.89M, bao gồm 177.15M tài sản ngắn hạn và 157.75M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là 76.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.62.
Tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là 258.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.
Thu nhập hoạt động thuần của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mammoth Energy Services Inc là -28.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.88.
Giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là -82.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -690.87.
Giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là -433.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.61.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.21.
Thu nhập ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận ròng là 4.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.22.
Biên lợi nhuận ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận ròng là -143.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.15.
Biên lợi nhuận gộp của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận gộp là -19.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.83.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.43.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.57.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.88.