tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Take-Two Interactive Software Inc

TTWO
Thêm vào danh sách theo dõi
222.910USD
+7.440+3.45%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
41.68BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:25 (ET)223.480USD+0.465+0.21%

Tình hình tài chính của TTWO

Theo dõi tình hình tài chính của Take-Two Interactive Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
41.68B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-137.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.62
Doanh thu
6.66B
Lợi nhuận ròng
-4.48B
ROE
-10.56%
ROA
-3.21%

Ngày công bố lợi nhuận của Take-Two Interactive Software Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/0.33
Doanh thu / Dự báo
1.53B/1.41B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-178.24%-0.18
98.48%-0.32
29.41%-0.50
65.19%-0.73
95.67%-0.07
-23.86%-21.06
-32.26%-0.71
34.87%-2.08
-25.04%-1.52
-368.14%-17.01
41.09%-0.54
---3.20
---1.22
---3.63
---0.91
---2.38
----
----
----
----
Doanh thu
2.00%1.53B
6.15%1.68B
24.94%1.70B
31.09%1.77B
12.37%1.50B
13.08%1.58B
-0.48%1.36B
4.15%1.35B
4.16%1.34B
-3.24%1.40B
-2.95%1.37B
-6.77%1.30B
16.54%1.28B
55.50%1.45B
55.86%1.41B
62.38%1.39B
35.54%1.10B
10.79%930.00M
4.92%903.25M
2.03%858.20M
Lợi nhuận ròng
-186.55%-34.10M
98.40%-59.50M
25.80%-92.90M
63.37%-133.90M
95.46%-11.90M
-28.36%-3.73B
-36.68%-125.20M
32.76%-365.50M
-27.18%-262.00M
-375.67%-2.90B
40.29%-91.60M
-111.52%-543.60M
-98.08%-206.00M
-649.96%-610.30M
-206.16%-153.40M
-2595.87%-257.00M
-168.31%-104.00M
-49.28%110.97M
-20.71%144.50M
-89.63%10.30M
Biên lợi nhuận ròng
-180.93%-2.22%
98.50%-3.54%
40.61%-5.47%
72.05%-7.55%
95.96%-0.79%
-13.51%-235.46%
-37.33%-9.21%
35.44%-27.01%
-22.10%-19.58%
-391.58%-207.45%
38.47%-6.70%
---41.84%
---16.03%
---42.20%
---10.90%
---14.46%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.32%57.22%
10.60%52.89%
1.15%52.95%
2.74%52.55%
5.66%59.18%
-18.27%47.82%
3.83%52.35%
12.01%51.15%
9.53%56.02%
251.07%58.50%
3.99%50.42%
--45.67%
--51.14%
--16.66%
--48.49%
--52.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.17%27.80%
-32.71%26.84%
6.28%30.66%
8.83%30.42%
12.15%31.65%
58.03%39.88%
39.45%28.85%
38.01%27.95%
42.41%28.22%
29.97%25.23%
13.18%20.69%
--20.25%
--19.82%
--19.42%
--18.28%
--18.78%
----
----
----
----
Doanh thu
2.00%1.53B
6.15%1.68B
24.94%1.70B
31.09%1.77B
12.37%1.50B
13.08%1.58B
-0.48%1.36B
4.15%1.35B
4.16%1.34B
-3.24%1.40B
-2.95%1.37B
-6.77%1.30B
16.54%1.28B
55.50%1.45B
55.86%1.41B
62.38%1.39B
35.54%1.10B
10.79%930.00M
4.92%903.25M
2.03%858.20M
Lợi nhuận hoạt động
-38.28%7.90M
127.20%9.90M
67.57%-34.80M
63.66%-97.50M
112.06%12.80M
7.38%-36.40M
-41.00%-107.30M
-72.99%-268.30M
42.99%-106.10M
76.98%-39.30M
52.14%-76.10M
31.07%-155.10M
-283.89%-186.10M
-227.30%-170.70M
-202.67%-159.00M
-397.01%-225.00M
-43.88%101.20M
-54.51%134.09M
-11.85%154.87M
-34.47%75.75M
Lợi nhuận ròng
-186.55%-34.10M
98.40%-59.50M
25.80%-92.90M
63.37%-133.90M
95.46%-11.90M
-28.36%-3.73B
-36.68%-125.20M
32.76%-365.50M
-27.18%-262.00M
-375.67%-2.90B
40.29%-91.60M
-111.52%-543.60M
-98.08%-206.00M
-649.96%-610.30M
-206.16%-153.40M
-2595.87%-257.00M
-168.31%-104.00M
-49.28%110.97M
-20.71%144.50M
-89.63%10.30M
Tài sản ngắn hạn
-9.85%2.96B
13.62%3.20B
53.19%3.68B
40.99%3.81B
28.18%3.28B
24.61%2.82B
8.24%2.40B
6.66%2.71B
13.48%2.56B
-9.90%2.26B
-14.89%2.22B
-21.97%2.54B
-25.72%2.25B
-35.21%2.51B
-29.64%2.61B
-23.39%3.25B
-24.36%3.04B
-8.28%3.87B
-10.94%3.71B
7.92%4.24B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.15%2.78B
-28.40%2.59B
11.76%3.24B
3.32%3.31B
-1.06%2.82B
50.26%3.62B
7.53%2.90B
6.68%3.20B
3.96%2.85B
-37.52%2.41B
-10.55%2.69B
-13.47%3.00B
-16.69%2.74B
82.98%3.85B
45.24%3.01B
35.07%3.47B
51.79%3.29B
-5.81%2.10B
-11.51%2.07B
10.36%2.57B
Tổng tài sản
-6.40%9.06B
2.21%9.38B
-21.05%10.01B
-22.91%10.08B
-25.19%9.68B
-24.85%9.18B
-14.88%12.68B
-14.02%13.08B
-16.62%12.94B
-22.98%12.22B
-11.76%14.90B
-13.07%15.21B
-12.51%15.53B
142.31%15.86B
165.52%16.88B
164.28%17.49B
181.03%17.74B
8.59%6.55B
6.57%6.36B
13.41%6.62B
Tổng các khoản nợ
-12.05%5.46B
-16.62%5.87B
-6.64%6.51B
-8.64%6.65B
-10.78%6.20B
7.54%7.04B
9.25%6.98B
7.37%7.28B
5.59%6.95B
-3.97%6.55B
-12.88%6.39B
-15.91%6.78B
-18.53%6.59B
149.20%6.82B
172.30%7.33B
155.91%8.06B
201.26%8.08B
1.49%2.74B
-4.22%2.69B
7.31%3.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.66%3.61B
64.24%3.51B
-38.69%3.50B
-40.81%3.43B
-41.90%3.48B
-62.28%2.14B
-32.99%5.70B
-31.22%5.80B
-32.98%5.99B
-37.32%5.67B
-10.91%8.51B
-10.64%8.43B
-7.47%8.94B
137.36%9.04B
160.53%9.55B
171.88%9.43B
166.08%9.66B
14.34%3.81B
16.18%3.67B
19.59%3.47B
Thu nhập hoạt động ròng
-277.63%-168.80M
-15.63%235.40M
6458.33%305.20M
200.00%128.40M
76.60%-44.70M
3234.83%279.00M
93.77%-4.80M
-298.15%-128.40M
-3920.00%-191.00M
74.35%-8.90M
35.62%-77.00M
18.68%64.80M
-95.04%5.00M
-114.53%-34.70M
54.79%-119.60M
-59.69%54.60M
-32.00%100.80M
91.58%238.82M
-264.38%-264.52M
-25.31%135.44M
Đầu tư ròng
-42.39%-52.40M
-362.42%-290.40M
-116.43%-44.80M
-732.43%-277.20M
-6.05%-36.80M
-14.81%-62.80M
38.76%-20.70M
-250.00%-33.30M
-191.08%-34.70M
11.06%-54.70M
-39.67%-33.80M
32.93%22.20M
101.36%38.10M
-109.94%-61.50M
74.71%-24.20M
104.51%16.70M
-20159.07%-2.81B
209.39%618.98M
-136.55%-95.67M
-45.10%-370.24M
Tài chính thuần
-95.07%30.50M
-2566.37%-550.00M
-14.74%26.60M
-160.00%-300.00K
3.65%618.30M
214.95%22.30M
3566.67%31.20M
100.99%500.00K
2967.79%596.50M
-175.49%-19.40M
99.61%-900.00K
-143.18%-50.30M
-101.03%-20.80M
250.35%25.70M
-5005.70%-228.90M
156.73%116.50M
5267.69%2.02B
-55.86%-17.09M
199.87%4.67M
-2017.94%-205.35M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tổng doanh thu đạt 6.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63B.

Tài sản ngắn hạn của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tài sản ngắn hạn là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.62.

Tổng tài sản của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Take-Two Interactive Software Inc là 9.38B, bao gồm 3.20B tài sản ngắn hạn và 6.18B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tổng nghĩa vụ của Take-Two Interactive Software Inc là 5.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Take-Two Interactive Software Inc là 3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Take-Two Interactive Software Inc là -85.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.22.

Giá trị đầu tư ròng của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Take-Two Interactive Software Inc là -649.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -328.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Take-Two Interactive Software Inc là 94.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.66.

Thu nhập ròng của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, lợi nhuận ròng là -298.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.34.

Biên lợi nhuận ròng của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.37.

Biên lợi nhuận gộp của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Take-Two Interactive Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Take-Two Interactive Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -85.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.