tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TTM Technologies Inc

TTMI
Thêm vào danh sách theo dõi
115.440USD
-0.070-0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.99BVốn hóa
60.92P/E TTM

Tình hình tài chính của TTMI

Theo dõi tình hình tài chính của TTM Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TTM Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.89
Doanh thu / Dự báo
--/962.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.91B
18.98%
EPS(YoY)
1.73
212.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.40%0.48
867.38%0.49
265.84%0.51
56.63%0.41
207.71%0.32
-70.08%0.05
139.20%0.14
291.97%0.26
280.77%0.10
187.83%0.17
---0.36
--0.07
---0.06
--0.06
--0.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.42%845.98M
18.95%774.32M
22.09%752.74M
20.74%730.62M
13.78%648.67M
14.40%650.97M
7.68%616.54M
10.73%605.14M
4.72%570.11M
-7.80%569.04M
-14.68%572.58M
-12.64%546.51M
-6.34%544.44M
3.18%617.16M
20.53%671.08M
10.25%625.55M
10.42%581.26M
14.19%598.14M
8.41%556.78M
-0.51%567.38M
Lợi nhuận ròng
55.35%49.99M
880.37%50.69M
270.73%53.05M
57.60%41.53M
207.45%32.18M
-70.18%5.17M
138.61%14.31M
286.17%26.35M
280.01%10.47M
188.15%17.34M
-185.15%-37.07M
-75.45%6.82M
-133.71%-5.81M
-28.26%6.02M
107.69%43.53M
-1.66%27.79M
640.29%17.25M
-78.47%8.39M
150.56%20.96M
-85.34%28.26M
Biên lợi nhuận ròng
19.12%5.91%
710.95%6.44%
203.65%7.05%
30.53%5.68%
170.22%4.96%
-73.93%0.79%
135.86%2.32%
248.75%4.35%
271.91%1.84%
212.51%3.05%
---6.47%
--1.25%
---1.07%
--0.97%
--4.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.70%20.60%
11.73%20.53%
-0.17%19.91%
9.34%19.33%
18.17%19.13%
0.61%18.38%
12.11%19.94%
2.06%17.68%
37.37%16.19%
1.44%18.27%
--17.79%
--17.32%
--11.78%
--18.01%
--16.49%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.47%23.39%
-9.48%24.27%
-7.70%25.07%
-6.07%26.09%
-4.02%27.03%
-4.25%26.81%
0.76%27.16%
-0.77%27.77%
0.13%28.17%
-1.39%28.00%
--26.95%
--27.98%
--28.13%
--28.39%
--28.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.42%845.98M
18.95%774.32M
22.09%752.74M
20.74%730.62M
13.78%648.67M
14.40%650.97M
7.68%616.54M
10.73%605.14M
4.72%570.11M
-7.80%569.04M
-14.68%572.58M
-12.64%546.51M
-6.34%544.44M
3.18%617.16M
20.53%671.08M
10.25%625.55M
10.42%581.26M
14.19%598.14M
8.41%556.78M
-0.51%567.38M
Lợi nhuận hoạt động
42.71%72.75M
74.26%80.97M
38.32%72.42M
57.86%63.18M
142.68%50.97M
16.53%46.46M
37.82%52.35M
24.25%40.02M
2905.01%21.00M
-20.02%39.87M
-23.68%37.99M
-13.42%32.21M
-97.30%699.00K
47.17%49.85M
53.27%49.78M
-10.24%37.20M
12.31%25.87M
-26.25%33.87M
12.19%32.48M
80.24%41.45M
Lợi nhuận ròng
55.35%49.99M
880.37%50.69M
270.73%53.05M
57.60%41.53M
207.45%32.18M
-70.18%5.17M
138.61%14.31M
286.17%26.35M
280.01%10.47M
188.15%17.34M
-185.15%-37.07M
-75.45%6.82M
-133.71%-5.81M
-28.26%6.02M
107.69%43.53M
-1.66%27.79M
640.29%17.25M
-78.47%8.39M
150.56%20.96M
-85.34%28.26M
Tài sản ngắn hạn
20.79%1.91B
15.48%1.86B
15.14%1.76B
15.41%1.68B
12.68%1.58B
12.38%1.61B
12.68%1.52B
8.73%1.45B
2.03%1.41B
-4.24%1.43B
-5.97%1.35B
-3.25%1.34B
-3.91%1.38B
6.09%1.49B
1.12%1.44B
-1.68%1.38B
7.62%1.43B
12.71%1.41B
-4.23%1.42B
-24.97%1.40B
Tổng nợ ngắn hạn
32.83%1.02B
18.93%962.20M
18.60%905.20M
16.24%827.75M
13.90%764.54M
14.93%809.05M
10.89%763.25M
18.21%712.10M
6.92%671.21M
-7.53%703.98M
-7.35%688.29M
-16.60%602.38M
7.02%627.75M
36.40%761.33M
30.92%742.89M
30.20%722.31M
15.20%586.57M
7.74%558.15M
-27.93%567.44M
-53.67%554.75M
Tổng tài sản
15.24%3.98B
10.59%3.84B
8.82%3.72B
7.02%3.58B
4.72%3.45B
4.48%3.47B
4.66%3.42B
6.19%3.34B
3.87%3.30B
0.00%3.32B
-0.80%3.27B
-2.06%3.15B
4.33%3.18B
9.85%3.32B
8.05%3.29B
6.24%3.21B
2.64%3.04B
4.48%3.03B
-3.20%3.05B
-15.83%3.03B
Tổng các khoản nợ
14.77%2.14B
8.88%2.08B
7.87%2.02B
6.98%1.94B
5.06%1.87B
5.30%1.91B
6.02%1.87B
13.11%1.81B
7.85%1.78B
1.38%1.81B
-0.28%1.77B
-7.84%1.60B
3.26%1.65B
13.88%1.79B
11.98%1.77B
11.91%1.74B
4.79%1.60B
8.14%1.57B
-9.61%1.58B
-27.63%1.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.79%1.84B
12.69%1.76B
9.98%1.70B
7.07%1.64B
4.33%1.59B
3.49%1.56B
3.06%1.55B
-1.00%1.53B
-0.43%1.52B
-1.60%1.51B
-1.40%1.50B
4.76%1.54B
5.52%1.53B
5.51%1.54B
3.81%1.52B
0.25%1.47B
0.37%1.45B
0.79%1.46B
4.81%1.47B
1.72%1.47B
Thu nhập hoạt động ròng
304.06%21.74M
-26.87%62.93M
117.86%141.80M
133.67%97.80M
-124.27%-10.65M
81.28%86.05M
10.60%65.09M
61.70%41.85M
-20.30%43.90M
-38.79%47.47M
-26.44%58.85M
-67.37%25.88M
53.03%55.08M
24.36%77.56M
393.59%80.01M
39.38%79.32M
-12.53%35.99M
12.39%62.37M
-80.88%16.21M
-52.18%56.91M
Đầu tư ròng
-68.94%-106.80M
2.86%-51.25M
-142.42%-99.23M
-505.06%-60.23M
-48.55%-63.22M
-14.81%-52.76M
-21.25%-40.94M
54.63%-9.96M
-542.08%-42.56M
-121.16%-45.95M
-31.60%-33.76M
93.26%-21.94M
141.11%9.63M
9.95%-20.78M
-47.63%-25.65M
-1332.68%-325.61M
-11.70%-23.42M
-23.63%-23.07M
-106.32%-17.38M
-115.67%-22.73M
Tài chính thuần
67.05%-6.20M
-221.85%-1.70M
149.42%550.00K
96.36%-948.00K
-69.81%-18.82M
-96.53%1.40M
92.82%-1.11M
-16.34%-26.02M
77.83%-11.08M
301.85%40.19M
-203.28%-15.49M
-330.78%-22.37M
-60.67%-50.00M
131.23%10.00M
155.06%15.00M
67.65%-5.19M
-145.71%-31.12M
87.18%-32.02M
93.06%-27.25M
---16.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44B.

Tài sản ngắn hạn của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.48.

Tổng tài sản của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TTM Technologies Inc là 3.84B, bao gồm 1.86B tài sản ngắn hạn và 1.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của TTM Technologies Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TTM Technologies Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.69.

Thu nhập hoạt động thuần của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TTM Technologies Inc là 267.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.38.

Giá trị đầu tư ròng của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của TTM Technologies Inc là -273.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.36.

Giá trị huy động vốn ròng của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của TTM Technologies Inc là -20.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.68.

Thu nhập ròng của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 177.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.19.

Biên lợi nhuận ròng của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.96.

Biên lợi nhuận gộp của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TTM Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTM Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 267.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.