tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tetra Technologies Inc

TTI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.235USD
-0.455-5.92%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
978.87MVốn hóa
134.43P/E TTM

Tình hình tài chính của TTI

Theo dõi tình hình tài chính của Tetra Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tetra Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/178.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
630.93M
5.31%
EPS(YoY)
0.02
-97.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
102.19%0.06
-115.82%-0.12
236.57%0.03
45.80%0.08
336.38%0.03
2705.48%0.78
-154.55%-0.02
-58.61%0.06
-85.03%0.01
-102.09%-0.03
--0.04
--0.14
--0.05
---0.01
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.56%156.25M
9.05%146.68M
8.14%153.24M
1.13%173.87M
4.09%157.14M
-12.16%134.50M
-6.45%141.70M
-2.01%171.94M
3.26%150.97M
3.85%153.13M
12.19%151.46M
24.69%175.46M
12.44%146.21M
30.31%147.45M
41.41%135.01M
37.52%140.72M
68.17%130.04M
--113.15M
29.92%95.47M
6.51%102.33M
Lợi nhuận ròng
105.46%8.32M
-116.06%-16.50M
238.46%4.15M
47.91%11.30M
342.51%4.05M
2740.04%102.72M
-155.31%-3.00M
-58.04%7.64M
-84.85%915.00K
-104.36%-3.89M
1849.64%5.42M
943.84%18.21M
-21.76%6.04M
-66.87%-1.90M
-88.94%278.00K
125.84%1.75M
-92.90%7.72M
---1.14M
118.89%2.51M
68.23%-6.75M
Biên lợi nhuận ròng
106.62%5.32%
-113.72%-10.43%
35.54%2.71%
46.32%6.50%
325.15%2.58%
2845.62%76.01%
-44.64%2.00%
-57.17%4.44%
-85.34%0.61%
-123.17%-2.77%
--3.61%
--10.38%
--4.13%
---1.24%
--2.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.47%24.46%
-5.81%21.80%
-2.44%23.73%
10.51%27.80%
34.14%27.63%
9.29%23.15%
-2.84%24.33%
-11.60%25.16%
-10.01%20.60%
-1.34%21.18%
--25.04%
--28.46%
--22.89%
--21.47%
--21.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.40%27.45%
-9.61%26.84%
-22.99%27.61%
-22.23%27.96%
-19.68%29.33%
-9.71%29.69%
6.77%35.86%
7.01%35.95%
-2.23%36.51%
-8.70%32.88%
--33.58%
--33.60%
--37.35%
--36.02%
--37.22%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.56%156.25M
9.05%146.68M
8.14%153.24M
1.13%173.87M
4.09%157.14M
-12.16%134.50M
-6.45%141.70M
-2.01%171.94M
3.26%150.97M
3.85%153.13M
12.19%151.46M
24.69%175.46M
12.44%146.21M
30.31%147.45M
41.41%135.01M
37.52%140.72M
68.17%130.04M
--113.15M
29.92%95.47M
6.51%102.33M
Lợi nhuận hoạt động
-30.49%12.82M
-35.70%6.05M
-8.05%11.13M
14.97%24.32M
112.69%18.44M
-30.71%9.41M
42.65%12.11M
26.86%21.15M
-10.11%8.67M
190.84%13.59M
80.40%8.49M
172.67%16.67M
58.18%9.64M
920.09%4.67M
258.54%4.70M
1403.84%6.12M
149.76%6.10M
--458.00K
49.39%-2.97M
94.23%-469.00K
Lợi nhuận ròng
105.46%8.32M
-116.06%-16.50M
238.46%4.15M
47.91%11.30M
342.51%4.05M
2740.04%102.72M
-155.31%-3.00M
-58.04%7.64M
-84.85%915.00K
-104.36%-3.89M
1849.64%5.42M
943.84%18.21M
-21.76%6.04M
-66.87%-1.90M
-88.94%278.00K
125.84%1.75M
-92.90%7.72M
---1.14M
118.89%2.51M
68.23%-6.75M
Tài sản ngắn hạn
2.10%297.17M
17.45%316.68M
12.69%313.88M
7.60%311.63M
1.21%291.05M
-4.39%269.63M
3.00%278.53M
10.99%289.62M
21.43%287.56M
18.27%282.01M
20.57%270.43M
16.65%260.95M
9.01%236.81M
13.34%238.45M
7.12%224.29M
3.66%223.70M
5.77%217.25M
-77.41%210.39M
-34.08%209.39M
-30.16%215.80M
Tổng nợ ngắn hạn
28.62%147.11M
26.85%156.46M
11.62%133.29M
4.99%126.34M
-3.01%114.37M
-2.07%123.35M
-5.63%119.41M
-4.37%120.34M
5.81%117.93M
1.36%125.96M
13.48%126.54M
14.84%125.83M
14.85%111.45M
27.92%124.27M
20.44%111.50M
14.47%109.57M
16.60%97.04M
-87.83%97.14M
-29.90%92.58M
-35.03%95.71M
Tổng tài sản
7.86%662.35M
11.66%675.76M
30.73%655.17M
29.19%645.58M
24.99%614.09M
26.36%605.20M
6.08%501.16M
6.33%499.73M
12.80%491.32M
10.27%478.96M
14.25%472.42M
12.81%469.99M
7.08%435.58M
9.06%434.37M
0.55%413.49M
-0.05%416.61M
-0.10%406.77M
-64.84%398.27M
-64.60%411.24M
-64.93%416.81M
Tổng các khoản nợ
10.04%376.73M
11.76%393.27M
4.05%359.75M
2.83%355.96M
-0.82%342.34M
6.11%351.89M
4.37%345.75M
3.97%346.15M
8.06%345.18M
1.12%331.63M
6.27%331.28M
7.03%332.94M
6.52%319.43M
9.43%327.97M
0.18%311.73M
-2.10%311.08M
-1.59%299.87M
-71.77%299.70M
-70.82%311.16M
-70.47%317.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.10%285.62M
11.52%282.49M
90.09%295.43M
88.58%289.62M
85.94%271.74M
71.93%253.31M
10.11%155.41M
12.05%153.58M
25.82%146.15M
38.48%147.33M
38.70%141.14M
29.87%137.06M
8.65%116.15M
7.95%106.40M
1.68%101.76M
6.54%105.54M
4.33%106.90M
38.70%98.56M
5.15%100.08M
-12.09%99.06M
Thu nhập hoạt động ròng
-401.30%-11.86M
463.02%31.73M
-17.63%16.37M
94.65%48.33M
128.48%3.94M
-70.15%5.63M
42.19%19.87M
-12.48%24.83M
-253.77%-13.82M
369.99%18.88M
551.47%13.97M
58.78%28.37M
51.42%8.98M
-21.22%-6.99M
-23.86%2.15M
902.75%17.87M
1.87%5.93M
-147.72%-5.77M
-36.55%2.82M
-95.34%1.78M
Đầu tư ròng
-1492.42%-18.73M
-87.11%-27.35M
-17.49%-15.75M
-28.29%-19.62M
108.54%1.34M
-872.87%-14.62M
-93.85%-13.40M
-41.51%-15.29M
-40.64%-15.75M
122.99%1.89M
44.07%-6.91M
-4.65%-10.81M
-100.23%-11.20M
-217.67%-8.22M
-621.60%-12.36M
-67.92%-10.33M
-30.02%-5.59M
113.21%6.99M
-110.18%-1.71M
-78.36%-6.15M
Tài chính thuần
-221.83%-6.72M
204.34%1.18M
-100.71%-1.97M
-5.27%-2.50M
-115.65%-2.09M
59.23%-1.13M
-615.33%-980.00K
65.62%-2.37M
159.89%13.35M
-198.51%-2.77M
-4666.67%-137.00K
-97.17%-6.89M
611.36%5.14M
124.66%2.81M
100.03%3.00K
-3221.43%-3.50M
102.42%722.00K
-45.14%-11.40M
-169.94%-8.88M
101.47%112.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 630.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 599.11M.

Tài sản ngắn hạn của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 316.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.45.

Tổng tài sản của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tetra Technologies Inc là 675.76M, bao gồm 316.68M tài sản ngắn hạn và 359.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Tetra Technologies Inc là 393.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tetra Technologies Inc là 282.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tetra Technologies Inc là 59.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Giá trị đầu tư ròng của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Tetra Technologies Inc là -61.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tetra Technologies Inc là -5.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.26.

Thu nhập ròng của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.22.

Biên lợi nhuận ròng của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.48.

Biên lợi nhuận gộp của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tetra Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.