tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tetra Tech Inc

TTEK
Thêm vào danh sách theo dõi
35.540USD
-0.100-0.28%
Giờ giao dịch 09/09, 09:37ET
9.10BVốn hóa
21.22P/E TTM

Tình hình tài chính của TTEK

Theo dõi tình hình tài chính của Tetra Tech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tetra Tech Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.42/0.40
Doanh thu / Dự báo
1.11B/1.08B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.44B
25.93%
EPS(YoY)
0.94
-24.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.92%0.42
1674.61%0.36
14333.69%0.40
35.70%0.49
34.96%0.43
-92.91%0.02
-99.01%0.00
78.25%0.36
41.70%0.32
77.63%0.29
-36.06%0.28
--0.20
--0.23
--0.16
--0.44
--0.98
----
----
----
----
Doanh thu
13.49%1.31B
-4.90%1.05B
-13.38%1.04B
1.64%1.16B
3.91%1.15B
4.85%1.10B
17.94%1.20B
8.24%1.14B
12.36%1.11B
8.57%1.05B
37.83%1.02B
43.65%1.06B
37.07%987.56M
38.58%969.57M
8.42%736.56M
3.81%736.12M
12.92%720.49M
16.64%699.64M
12.25%679.33M
20.23%709.13M
Lợi nhuận ròng
-3.74%109.58M
1637.62%93.62M
13959.97%105.03M
32.85%127.75M
32.67%113.84M
-92.95%5.39M
-99.00%747.00K
79.23%96.15M
42.46%85.81M
78.49%76.45M
-35.76%74.97M
-35.32%53.65M
2.70%60.23M
-19.25%42.83M
70.40%116.71M
-0.01%82.95M
13.00%58.65M
16.53%53.04M
30.61%68.49M
85.77%82.95M
Biên lợi nhuận ròng
-15.04%8.39%
1722.43%8.94%
15512.57%10.15%
30.80%10.99%
27.70%9.88%
-93.25%0.49%
-99.12%0.06%
65.61%8.40%
26.81%7.73%
64.39%7.26%
-53.39%7.39%
--5.07%
--6.10%
--4.42%
--15.85%
--9.28%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.81%18.59%
5.11%20.40%
14.86%21.25%
9.96%23.57%
8.46%21.82%
-1.55%19.41%
-1.43%18.50%
6.85%21.43%
5.18%20.11%
11.87%19.71%
-9.81%18.77%
--20.06%
--19.12%
--17.62%
--20.81%
--20.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.86%18.25%
-16.75%20.18%
-7.98%19.56%
-8.03%17.83%
-6.10%19.81%
3.74%24.24%
-11.15%21.26%
-15.81%19.38%
-8.81%21.10%
-13.59%23.36%
165.00%23.93%
--23.02%
--23.14%
--27.04%
--9.03%
--9.87%
----
----
----
----
Doanh thu
13.49%1.31B
-4.90%1.05B
-13.38%1.04B
1.64%1.16B
3.91%1.15B
4.85%1.10B
17.94%1.20B
8.24%1.14B
12.36%1.11B
8.57%1.05B
37.83%1.02B
43.65%1.06B
37.07%987.56M
38.58%969.57M
8.42%736.56M
3.81%736.12M
12.92%720.49M
16.64%699.64M
12.25%679.33M
20.23%709.13M
Lợi nhuận hoạt động
-4.20%158.00M
1.06%131.47M
-2.89%133.55M
12.38%171.43M
27.72%164.93M
10.54%130.09M
23.81%137.53M
13.08%152.54M
29.41%129.13M
32.98%117.68M
14.82%111.08M
34.06%134.90M
20.42%99.78M
18.76%88.50M
16.88%96.74M
27.81%100.62M
18.65%82.86M
23.02%74.52M
24.93%82.77M
15.71%78.73M
Lợi nhuận ròng
-3.74%109.58M
1637.62%93.62M
13959.97%105.03M
32.85%127.75M
32.67%113.84M
-92.95%5.39M
-99.00%747.00K
79.23%96.15M
42.46%85.81M
78.49%76.45M
-35.76%74.97M
-35.32%53.65M
2.70%60.23M
-19.25%42.83M
70.40%116.71M
-0.01%82.95M
13.00%58.65M
16.53%53.04M
30.61%68.49M
85.77%82.95M
Tài sản ngắn hạn
-2.44%1.58B
-7.45%1.54B
-1.68%1.60B
6.12%1.62B
7.52%1.62B
12.59%1.67B
12.23%1.63B
12.64%1.53B
6.24%1.51B
0.76%1.48B
17.75%1.45B
17.08%1.36B
23.80%1.42B
35.79%1.47B
10.90%1.23B
8.66%1.16B
3.52%1.15B
1.65%1.08B
7.53%1.11B
6.62%1.07B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.04%1.33B
-18.98%1.23B
-3.67%1.22B
13.08%1.38B
10.42%1.38B
27.02%1.52B
9.16%1.27B
0.94%1.22B
2.81%1.25B
1.79%1.19B
33.35%1.16B
31.89%1.21B
28.21%1.21B
37.16%1.17B
2.51%870.62M
7.96%916.02M
16.53%945.47M
7.34%855.19M
12.53%849.27M
6.94%848.48M
Tổng tài sản
0.80%4.39B
4.25%4.36B
2.05%4.26B
2.13%4.28B
6.57%4.35B
2.79%4.18B
5.78%4.18B
9.74%4.19B
2.80%4.08B
2.15%4.07B
44.64%3.95B
45.67%3.82B
48.39%3.97B
50.63%3.99B
3.45%2.73B
1.79%2.62B
6.64%2.68B
7.76%2.65B
9.34%2.64B
8.32%2.58B
Tổng các khoản nợ
-2.90%2.54B
-4.29%2.50B
-2.78%2.42B
5.92%2.50B
7.96%2.61B
5.02%2.61B
3.07%2.49B
-2.26%2.36B
-4.05%2.42B
-5.46%2.49B
71.45%2.41B
67.89%2.42B
71.17%2.52B
87.68%2.63B
0.36%1.41B
7.25%1.44B
11.70%1.47B
7.12%1.40B
7.09%1.40B
0.08%1.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.34%1.85B
18.42%1.86B
9.14%1.85B
-2.75%1.78B
4.55%1.74B
-0.70%1.57B
10.04%1.69B
30.42%1.83B
14.69%1.67B
16.91%1.58B
16.14%1.54B
18.63%1.40B
20.56%1.45B
8.92%1.36B
6.95%1.32B
-4.14%1.18B
1.05%1.21B
8.49%1.24B
12.01%1.24B
18.98%1.23B
Thu nhập hoạt động ròng
-34.51%228.94M
2939.50%165.34M
453.22%72.27M
-4.50%100.85M
148.07%349.60M
-105.66%-5.82M
41.28%13.06M
-13.73%105.60M
6.02%140.93M
17.06%102.94M
-63.30%9.25M
103.30%122.41M
35.05%132.93M
-7.57%87.93M
-69.44%25.19M
-22.64%60.21M
42.41%98.43M
-23.43%95.13M
148.40%82.42M
14.58%77.83M
Đầu tư ròng
78.35%-20.68M
-1853.30%-182.34M
1191.17%37.46M
122.55%1.52M
-279.79%-95.50M
87.67%-9.34M
0.03%-3.43M
27.60%-6.74M
-276.62%-25.15M
89.91%-75.73M
30.56%-3.43M
46.75%-9.30M
-146.84%-6.68M
-2513.83%-750.27M
27.94%-4.95M
75.02%-17.47M
82.85%-2.71M
-422.18%-28.70M
-284.21%-6.86M
-65.26%-69.94M
Tài chính thuần
-1.50%-200.52M
49.60%-28.64M
-156.07%-10.87M
-108.83%-175.26M
-74.68%-197.55M
-345.45%-56.83M
5.45%19.39M
25.08%-83.92M
39.23%-113.09M
-101.77%-12.76M
143.51%18.39M
-66.88%-112.02M
-179.04%-186.10M
1010.50%722.76M
-16.07%-42.27M
7.54%-67.12M
-43.81%-66.69M
-36.15%-79.38M
-10.93%-36.41M
-593.69%-72.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tổng doanh thu đạt 5.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.32B.

Tài sản ngắn hạn của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tài sản ngắn hạn là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.

Tổng tài sản của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tetra Tech Inc là 4.28B, bao gồm 1.62B tài sản ngắn hạn và 2.66B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tổng nghĩa vụ của Tetra Tech Inc là 2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tetra Tech Inc là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tetra Tech Inc là 603.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Giá trị đầu tư ròng của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, giá trị đầu tư ròng của Tetra Tech Inc là -106.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tetra Tech Inc là -410.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.95.

Thu nhập ròng của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, lợi nhuận ròng là 247.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.69.

Biên lợi nhuận ròng của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.95.

Biên lợi nhuận gộp của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tetra Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tetra Tech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 603.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.