tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TTEC Holdings Inc

TTEC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.230USD
-0.020-1.60%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
59.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TTEC

Theo dõi tình hình tài chính của TTEC Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
59.85M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.18
Doanh thu
2.14B
Lợi nhuận ròng
-320.96M
ROE
-115.95%
ROA
-12.33%

Ngày công bố lợi nhuận của TTEC Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.31/0.23
Doanh thu / Dự báo
455.50M/477.94M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-89.35%-0.31
-640.66%-0.16
-8575.36%-3.55
37.66%-0.28
97.36%-0.17
159.61%0.03
120.08%0.04
-1271.55%-0.44
-24680.80%-6.30
-112.31%-0.05
-144.10%-0.21
---0.03
--0.03
--0.39
--0.47
--1.72
----
----
----
----
Doanh thu
-11.31%455.50M
-7.12%496.18M
0.44%569.96M
-1.94%519.14M
-3.84%513.57M
-7.35%534.23M
-9.38%567.44M
-12.19%529.43M
-11.04%534.09M
-8.95%576.64M
-4.88%626.18M
1.77%602.96M
-0.64%600.39M
7.57%633.29M
7.51%658.28M
4.54%592.45M
8.91%604.25M
9.18%588.73M
7.24%612.32M
14.96%566.73M
Lợi nhuận ròng
-92.54%-15.38M
-649.78%-7.61M
-8720.29%-172.49M
36.70%-13.37M
97.33%-7.99M
160.04%1.38M
120.21%2.00M
-1280.52%-21.12M
-24834.85%-299.54M
-112.36%-2.31M
-144.29%-9.90M
-106.88%-1.53M
-95.20%1.21M
-44.18%18.65M
-22.25%22.35M
54.13%22.25M
-46.73%25.23M
-33.75%33.40M
-35.29%28.75M
-32.44%14.44M
Biên lợi nhuận ròng
-118.12%-2.86%
-271.72%-1.04%
-3775.56%-29.92%
40.50%-2.13%
97.64%-1.31%
600.74%0.61%
162.12%0.81%
-1302.79%-3.58%
-8979.71%-55.57%
-97.37%0.09%
-133.76%-1.31%
--0.30%
--0.63%
--3.30%
--3.88%
--5.14%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.61%16.80%
-3.41%17.53%
9.82%18.35%
-5.57%16.08%
4.32%17.80%
7.17%18.15%
9.60%16.71%
5.14%17.03%
-7.52%17.06%
-14.03%16.94%
-23.51%15.25%
--16.20%
--18.45%
--19.70%
--19.93%
--19.28%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.55%62.24%
12.69%62.93%
8.73%60.46%
-6.50%52.48%
0.36%52.06%
23.94%55.84%
21.66%55.61%
26.23%56.12%
23.11%51.88%
3.48%45.06%
2.20%45.71%
--44.46%
--42.14%
--43.54%
--44.72%
--44.31%
----
----
----
----
Doanh thu
-11.31%455.50M
-7.12%496.18M
0.44%569.96M
-1.94%519.14M
-3.84%513.57M
-7.35%534.23M
-9.38%567.44M
-12.19%529.43M
-11.04%534.09M
-8.95%576.64M
-4.88%626.18M
1.77%602.96M
-0.64%600.39M
7.57%633.29M
7.51%658.28M
4.54%592.45M
8.91%604.25M
9.18%588.73M
7.24%612.32M
14.96%566.73M
Lợi nhuận hoạt động
-26.45%15.27M
-24.05%20.46M
56.49%33.88M
-21.73%14.54M
19.30%20.76M
16.65%26.95M
4.48%21.65M
-39.84%18.58M
-50.89%17.40M
-54.50%23.10M
-59.06%20.72M
-22.13%30.88M
-25.67%35.42M
1.46%50.77M
-15.98%50.61M
52.18%39.66M
-29.95%47.66M
-35.11%50.04M
-9.23%60.23M
-52.93%26.06M
Lợi nhuận ròng
-92.54%-15.38M
-649.78%-7.61M
-8720.29%-172.49M
36.70%-13.37M
97.33%-7.99M
160.04%1.38M
120.21%2.00M
-1280.52%-21.12M
-24834.85%-299.54M
-112.36%-2.31M
-144.29%-9.90M
-106.88%-1.53M
-95.20%1.21M
-44.18%18.65M
-22.25%22.35M
54.13%22.25M
-46.73%25.23M
-33.75%33.40M
-35.29%28.75M
-32.44%14.44M
Tài sản ngắn hạn
-5.66%592.17M
-5.07%622.03M
3.23%673.35M
-2.67%635.62M
4.03%627.71M
6.12%655.24M
-4.24%652.30M
-1.37%653.07M
-16.32%603.42M
-14.36%617.48M
-9.17%681.20M
-10.65%662.13M
-2.66%721.14M
-4.21%721.04M
7.45%749.97M
0.97%741.09M
4.78%740.83M
13.38%752.69M
6.27%697.99M
16.07%733.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.70%317.29M
-7.57%309.00M
0.57%355.95M
7.23%363.14M
-8.35%355.29M
-12.99%334.30M
-12.18%353.94M
-19.90%338.65M
-14.09%387.66M
-11.75%384.21M
-2.03%403.03M
-8.53%422.80M
-2.19%451.24M
-7.74%435.36M
-7.43%411.36M
-4.53%462.20M
12.47%461.36M
17.11%471.88M
12.17%444.40M
19.80%484.14M
Tổng tài sản
-18.96%1.37B
-18.17%1.41B
-14.50%1.50B
-7.92%1.68B
-5.44%1.70B
-18.38%1.73B
-19.78%1.75B
-15.77%1.83B
-17.44%1.79B
-0.98%2.12B
1.47%2.19B
0.61%2.17B
0.28%2.17B
4.11%2.14B
7.87%2.15B
5.43%2.16B
6.26%2.17B
37.18%2.05B
31.68%2.00B
38.40%2.04B
Tổng các khoản nợ
-8.36%1.28B
-9.27%1.31B
-6.67%1.39B
-8.51%1.40B
-5.95%1.40B
-3.85%1.44B
-5.40%1.49B
-2.16%1.53B
-2.95%1.49B
-1.47%1.50B
-0.37%1.57B
-4.03%1.57B
-4.98%1.53B
1.68%1.53B
8.03%1.58B
5.95%1.63B
7.23%1.61B
47.71%1.50B
37.80%1.46B
55.34%1.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
-69.23%90.83M
-63.85%101.76M
-57.89%112.90M
-4.85%280.81M
-2.96%295.18M
-54.03%281.51M
-56.44%268.12M
-51.07%295.13M
-52.29%304.18M
0.26%612.41M
6.48%615.54M
15.04%603.17M
15.70%637.54M
10.69%610.84M
7.45%578.11M
3.83%524.32M
3.52%551.04M
14.91%551.83M
17.53%538.02M
3.86%504.96M
Thu nhập hoạt động ròng
-44.62%51.34M
27.52%27.54M
336.65%2.57M
104.60%4.20M
88.15%92.71M
238.15%21.59M
-103.44%-1.09M
-188.09%-91.38M
-48.61%49.27M
-131.86%-15.63M
72.93%31.53M
-215.17%-31.72M
23.59%95.89M
258.45%49.06M
-76.08%18.23M
-34.77%27.54M
23.05%77.59M
-80.39%13.69M
-10.46%76.23M
-48.20%42.22M
Đầu tư ròng
-77.23%-12.64M
6.42%-4.94M
-131.85%-11.72M
-8.47%-9.49M
49.48%-7.13M
60.75%-5.28M
380.84%36.80M
59.38%-8.75M
26.79%-14.12M
1.43%-13.45M
32.49%-13.10M
24.88%-21.55M
88.05%-19.28M
18.23%-13.64M
0.62%-19.41M
-67.06%-28.69M
67.29%-161.42M
-41.31%-16.68M
24.53%-19.53M
65.81%-17.17M
Tài chính thuần
61.17%-33.08M
-33.61%-18.35M
136.92%19.60M
-104.39%-3.97M
-191.61%-85.19M
70.45%-13.73M
-1714.60%-53.09M
108.23%90.49M
59.05%-29.21M
-6.53%-46.49M
114.46%3.29M
140.76%43.46M
-173.12%-71.34M
-1034.07%-43.64M
46.99%-22.74M
147.60%18.05M
-78.54%97.57M
92.90%-3.85M
32.28%-42.89M
90.06%-37.92M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21B.

Tài sản ngắn hạn của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 673.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23.

Tổng tài sản của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TTEC Holdings Inc là 1.50B, bao gồm 673.35M tài sản ngắn hạn và 825.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của TTEC Holdings Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TTEC Holdings Inc là 112.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.89.

Thu nhập hoạt động thuần của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TTEC Holdings Inc là 96.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.07.

Giá trị đầu tư ròng của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của TTEC Holdings Inc là -33.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7149.48.

Giá trị huy động vốn ròng của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của TTEC Holdings Inc là -83.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.78.

Thu nhập ròng của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -192.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.04.

Biên lợi nhuận ròng của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.45.

Biên lợi nhuận gộp của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -111.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TTEC Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TTEC Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 96.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.