tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TotalEnergies SE

TTE
Thêm vào danh sách theo dõi
90.060USD
-0.760-0.84%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
200.35BVốn hóa
13.18P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)90.060USD+0.050+0.06%

Tình hình tài chính của TTE

Theo dõi tình hình tài chính của TotalEnergies SE thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
200.35B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.83
Doanh thu
182.34B
Lợi nhuận ròng
15.49B
ROE
12.27%
ROA
5.08%

Ngày công bố lợi nhuận của TotalEnergies SE

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.43/2.71
Doanh thu / Dự báo
57.10B/69.15B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.22%2.43
58.58%2.68
-23.77%1.31
98.82%1.93
-26.93%1.18
-30.17%1.69
-18.59%1.72
-64.60%0.97
-2.13%1.61
8.52%2.42
65.65%2.11
--2.74
--1.65
--2.23
--1.28
--6.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.80%57.10B
3.38%49.52B
-2.53%45.92B
-7.56%43.84B
-9.16%44.68B
-7.68%47.90B
-13.97%47.12B
-12.84%47.43B
-4.42%49.18B
-11.02%51.88B
-14.37%54.77B
-16.24%54.41B
-26.95%51.46B
-8.82%58.31B
15.65%63.95B
32.39%64.96B
69.20%70.44B
65.53%63.95B
70.95%55.30B
80.29%49.07B
----
Lợi nhuận ròng
104.79%5.34B
51.64%5.72B
-27.29%2.82B
56.89%3.50B
-29.95%2.61B
-33.20%3.77B
-22.20%3.88B
-66.25%2.23B
-7.25%3.72B
3.10%5.65B
56.59%4.99B
0.76%6.60B
-28.39%4.01B
13.04%5.48B
-44.53%3.19B
44.01%6.55B
165.39%5.61B
48.99%4.85B
609.51%5.75B
3756.78%4.55B
----
Biên lợi nhuận ròng
56.01%9.59%
46.35%11.98%
-25.26%6.38%
72.37%8.58%
-21.42%6.15%
-26.82%8.19%
-7.26%8.53%
-59.51%4.98%
-3.06%7.82%
15.84%11.19%
70.94%9.20%
--12.29%
--8.07%
--9.66%
--5.38%
--8.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.29%27.52%
30.60%38.30%
-7.95%27.46%
14.70%30.50%
-4.21%27.44%
0.35%29.32%
16.09%29.84%
-18.17%26.59%
-2.50%28.65%
-4.30%29.22%
-13.38%25.70%
--32.50%
--29.38%
--30.53%
--29.67%
--31.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--19.99%
0.40%20.35%
11.78%20.97%
3.43%21.71%
----
2.43%20.27%
6.28%18.76%
5.12%20.99%
-3.35%19.25%
-4.63%19.79%
-11.73%17.65%
--19.96%
--19.92%
--20.75%
--20.00%
--17.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.80%57.10B
3.38%49.52B
-2.53%45.92B
-7.56%43.84B
-9.16%44.68B
-7.68%47.90B
-13.97%47.12B
-12.84%47.43B
-4.42%49.18B
-11.02%51.88B
-14.37%54.77B
-16.24%54.41B
-26.95%51.46B
-8.82%58.31B
15.65%63.95B
32.39%64.96B
69.20%70.44B
65.53%63.95B
70.95%55.30B
80.29%49.07B
----
Lợi nhuận hoạt động
52.26%7.93B
58.49%10.49B
-27.20%5.28B
1.79%5.97B
-20.85%5.21B
-21.08%6.62B
-12.56%7.26B
-41.36%5.86B
-8.14%6.58B
-15.26%8.39B
-28.91%8.30B
-27.23%10.00B
-47.18%7.16B
-19.76%9.90B
46.54%11.68B
104.24%13.74B
195.21%13.56B
181.11%12.34B
403.35%7.97B
296.64%6.73B
----
Lợi nhuận ròng
104.79%5.34B
51.64%5.72B
-27.29%2.82B
56.89%3.50B
-29.95%2.61B
-33.20%3.77B
-22.20%3.88B
-66.25%2.23B
-7.25%3.72B
3.10%5.65B
56.59%4.99B
0.76%6.60B
-28.39%4.01B
13.04%5.48B
-44.53%3.19B
44.01%6.55B
165.39%5.61B
48.99%4.85B
609.51%5.75B
3756.78%4.55B
----
Tài sản ngắn hạn
--105.27B
15.53%112.21B
-7.35%89.47B
-3.15%90.93B
----
-0.41%97.13B
-2.97%96.57B
-13.57%93.89B
-12.41%91.80B
-12.34%97.53B
-20.84%99.53B
-37.58%108.64B
-32.79%104.80B
-24.31%111.25B
13.13%125.72B
54.09%174.04B
78.31%155.91B
76.42%146.98B
39.48%111.14B
45.56%112.95B
9.25%87.44B
Tổng nợ ngắn hạn
--99.21B
15.23%104.24B
5.23%92.56B
4.80%89.83B
----
1.46%90.46B
-0.93%87.96B
-9.24%85.71B
-8.22%82.36B
-8.33%89.16B
-19.12%88.78B
-35.86%94.43B
-30.25%89.74B
-20.69%97.26B
15.43%109.78B
51.92%147.23B
71.13%128.66B
75.18%122.64B
47.04%95.10B
68.08%96.91B
23.49%75.18B
Tổng tài sản
--313.76B
8.08%314.56B
1.95%291.06B
2.80%291.96B
----
2.80%291.06B
0.65%285.49B
-2.07%284.00B
-0.54%279.49B
-3.38%283.13B
-6.65%283.65B
-17.07%290.00B
-15.71%281.02B
-9.72%293.03B
3.55%303.86B
18.27%349.71B
22.26%333.41B
20.59%324.58B
10.27%293.46B
15.06%295.68B
5.13%272.71B
Tổng các khoản nợ
--182.81B
10.95%189.32B
5.02%173.53B
5.38%174.29B
----
5.34%170.64B
0.63%165.23B
-3.61%165.39B
-3.10%159.46B
-7.22%161.99B
-13.26%164.20B
-25.09%171.58B
-22.89%164.57B
-14.72%174.59B
6.07%189.29B
25.54%229.04B
31.63%213.41B
30.01%204.72B
11.50%178.46B
19.59%182.45B
4.02%162.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
--130.95B
4.00%125.24B
-2.27%117.52B
-0.80%117.67B
----
-0.60%120.42B
0.67%120.25B
0.16%118.62B
3.07%120.03B
2.28%121.14B
4.26%119.45B
-1.86%118.42B
-2.95%116.45B
-1.18%118.44B
-0.37%114.57B
6.58%120.67B
8.52%120.00B
7.32%119.86B
8.40%115.00B
8.44%113.23B
6.80%110.58B
Thu nhập hoạt động ròng
82.18%10.86B
31.14%3.36B
-16.28%10.47B
16.43%8.35B
-33.83%5.96B
18.17%2.56B
-22.56%12.51B
-24.48%7.17B
-9.02%9.01B
-57.74%2.17B
187.47%16.15B
-46.80%9.50B
-39.20%9.90B
-32.61%5.13B
-51.66%5.62B
216.45%17.85B
115.65%16.28B
36.07%7.62B
104.81%11.62B
29.63%5.64B
----
Đầu tư ròng
51.02%-3.28B
10.26%-4.31B
8.30%-3.43B
42.27%-3.21B
-46.75%-6.69B
-38.59%-4.80B
-492.56%-3.75B
-11.53%-5.56B
-1.90%-4.56B
45.50%-3.47B
82.83%-632.00M
-22.38%-4.99B
10.22%-4.47B
-167.54%-6.36B
5.90%-3.68B
-65.92%-4.08B
-60.50%-4.98B
43.16%-2.38B
12.60%-3.91B
-29.20%-2.46B
----
Tài chính thuần
-144.80%-5.27B
144.78%506.00M
46.53%-4.24B
-518.78%-2.41B
68.45%-2.15B
-366.94%-1.13B
39.13%-7.94B
111.88%575.00M
13.38%-6.82B
93.91%-242.00M
-98.37%-13.04B
46.87%-4.84B
8.12%-7.88B
-179.70%-3.97B
56.57%-6.57B
-313.15%-9.11B
-36.09%-8.57B
368.21%4.99B
-1159.07%-15.13B
-5.90%-2.21B
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng doanh thu đạt 182.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.61B.

Tài sản ngắn hạn của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tài sản ngắn hạn là 89.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.35.

Tổng tài sản của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TotalEnergies SE là 291.06B, bao gồm 89.47B tài sản ngắn hạn và 201.59B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng nghĩa vụ của TotalEnergies SE là 173.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng vốn chủ sở hữu của TotalEnergies SE là 117.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.27.

Thu nhập hoạt động thuần của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TotalEnergies SE là 22.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.

Giá trị đầu tư ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, giá trị đầu tư ròng của TotalEnergies SE là -18.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.

Giá trị huy động vốn ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, giá trị huy động vốn ròng của TotalEnergies SE là -9.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.28.

Thu nhập ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận ròng là 12.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Biên lợi nhuận ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, biên lợi nhuận ròng là 7.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.62.

Biên lợi nhuận gộp của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, biên lợi nhuận gộp là 28.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TotalEnergies SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 22.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.