Thêm vào danh sách theo dõi
200.35BVốn hóa
13.18P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)90.060USD+0.050+0.06%Tình hình tài chính của TTE
Theo dõi tình hình tài chính của TotalEnergies SE thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.83
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng doanh thu đạt 182.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.61B.
Tài sản ngắn hạn của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tài sản ngắn hạn là 89.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.35.
Tổng tài sản của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TotalEnergies SE là 291.06B, bao gồm 89.47B tài sản ngắn hạn và 201.59B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng nghĩa vụ của TotalEnergies SE là 173.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.02.
Tổng vốn chủ sở hữu của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tổng vốn chủ sở hữu của TotalEnergies SE là 117.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.27.
Thu nhập hoạt động thuần của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TotalEnergies SE là 22.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.
Giá trị đầu tư ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, giá trị đầu tư ròng của TotalEnergies SE là -18.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.
Giá trị huy động vốn ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, giá trị huy động vốn ròng của TotalEnergies SE là -9.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.13.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.28.
Thu nhập ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận ròng là 12.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.
Biên lợi nhuận ròng của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, biên lợi nhuận ròng là 7.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.62.
Biên lợi nhuận gộp của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, biên lợi nhuận gộp là 28.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.24.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.64.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.75.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TotalEnergies SE là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TotalEnergies SE, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 22.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.