tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trade Desk Inc

TTD
Thêm vào danh sách theo dõi
18.270USD
-0.820-4.30%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.61BVốn hóa
20.53P/E TTM

Tình hình tài chính của TTD

Theo dõi tình hình tài chính của Trade Desk Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Trade Desk Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/751.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.90B
18.47%
EPS(YoY)
0.91
13.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.71%0.08
146.11%0.91
23.69%0.24
5.72%0.18
58.01%0.10
85.53%0.37
138.22%0.19
157.65%0.17
240.34%0.06
36.66%0.20
--0.08
--0.07
--0.02
--0.15
---0.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.82%688.86M
14.27%846.79M
17.74%739.43M
18.73%694.04M
25.40%616.02M
22.32%741.01M
27.32%628.02M
25.91%584.55M
28.33%491.25M
23.45%605.80M
24.95%493.27M
23.16%464.25M
21.40%382.80M
24.05%490.74M
31.11%394.77M
34.65%376.96M
43.45%315.32M
23.66%395.60M
39.32%301.09M
100.90%279.97M
Lợi nhuận ròng
-21.08%40.00M
2.59%186.95M
22.72%115.55M
6.00%90.13M
60.07%50.68M
87.24%182.23M
139.27%94.16M
158.14%85.03M
239.48%31.66M
36.71%97.32M
147.98%39.35M
272.70%32.94M
163.89%9.33M
785.52%71.19M
-73.28%15.87M
-139.99%-19.07M
-164.47%-14.60M
-94.71%8.04M
43.97%59.38M
89.94%47.70M
Biên lợi nhuận ròng
-29.42%5.81%
-37.76%15.31%
4.23%15.63%
-10.72%12.99%
27.65%8.23%
53.07%24.59%
87.93%14.99%
105.02%14.55%
164.54%6.44%
10.75%16.07%
--7.98%
--7.10%
--2.44%
--14.51%
---1.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.20%73.58%
-3.82%78.63%
-2.98%78.07%
-3.52%78.25%
-2.65%76.81%
-1.96%81.75%
-0.74%80.47%
-0.28%81.10%
1.38%78.90%
-0.47%83.38%
--81.07%
--81.33%
--77.83%
--83.78%
--81.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.93%0.09%
-37.92%0.08%
-18.90%0.12%
701.13%1.24%
14.44%0.12%
27.97%0.13%
31.37%0.15%
34.79%0.16%
-14.24%0.11%
-10.39%0.10%
--0.11%
--0.12%
--0.13%
--0.11%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.82%688.86M
14.27%846.79M
17.74%739.43M
18.73%694.04M
25.40%616.02M
22.32%741.01M
27.32%628.02M
25.91%584.55M
28.33%491.25M
23.45%605.80M
24.95%493.27M
23.16%464.25M
21.40%382.80M
24.05%490.74M
31.11%394.77M
34.65%376.96M
43.45%315.32M
23.66%395.60M
39.32%301.09M
100.90%279.97M
Lợi nhuận hoạt động
22.40%66.65M
31.52%256.87M
48.61%161.22M
23.29%116.78M
90.01%54.45M
35.22%195.31M
187.92%108.48M
127.29%94.72M
222.95%28.66M
44.21%144.44M
30.80%37.68M
2290.88%41.67M
-36.68%-23.31M
494.94%100.16M
-64.19%28.80M
-97.19%1.74M
-319.08%-17.05M
-123.83%-25.36M
88.04%80.45M
492.77%61.95M
Lợi nhuận ròng
-21.08%40.00M
2.59%186.95M
22.72%115.55M
6.00%90.13M
60.07%50.68M
87.24%182.23M
139.27%94.16M
158.14%85.03M
239.48%31.66M
36.71%97.32M
147.98%39.35M
272.70%32.94M
163.89%9.33M
785.52%71.19M
-73.28%15.87M
-139.99%-19.07M
-164.47%-14.60M
-94.71%8.04M
43.97%59.38M
89.94%47.70M
Tài sản ngắn hạn
0.11%4.86B
-1.41%5.26B
5.83%5.12B
11.74%5.05B
18.55%4.86B
23.70%5.34B
20.54%4.84B
18.04%4.52B
17.85%4.10B
12.18%4.31B
17.52%4.01B
19.89%3.83B
17.61%3.48B
24.39%3.85B
35.75%3.42B
36.17%3.20B
36.18%2.96B
33.82%3.09B
43.28%2.52B
57.34%2.35B
Tổng nợ ngắn hạn
7.77%2.89B
13.66%3.27B
14.52%2.99B
17.10%2.95B
17.46%2.68B
14.44%2.87B
21.79%2.62B
22.79%2.52B
24.75%2.28B
23.73%2.51B
20.27%2.15B
23.18%2.05B
18.41%1.83B
12.53%2.03B
25.03%1.79B
25.33%1.67B
22.35%1.55B
22.28%1.80B
41.08%1.43B
81.82%1.33B
Tổng tài sản
0.51%5.73B
0.68%6.15B
7.90%5.94B
15.46%5.96B
22.33%5.71B
25.02%6.11B
21.79%5.51B
18.70%5.16B
16.61%4.66B
11.60%4.89B
15.20%4.52B
18.36%4.35B
16.52%4.00B
22.46%4.38B
31.29%3.92B
31.50%3.67B
31.89%3.43B
29.91%3.58B
39.76%2.99B
51.05%2.79B
Tổng các khoản nợ
9.77%3.28B
16.00%3.67B
15.98%3.34B
18.42%3.26B
19.68%2.99B
16.09%3.16B
21.76%2.88B
21.05%2.75B
21.29%2.50B
20.27%2.72B
17.68%2.36B
20.21%2.28B
15.43%2.06B
10.50%2.27B
19.20%2.01B
19.01%1.89B
17.47%1.78B
17.78%2.05B
29.11%1.69B
45.84%1.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.69%2.45B
-15.76%2.48B
-0.95%2.60B
12.07%2.70B
25.39%2.72B
36.27%2.95B
21.81%2.63B
16.12%2.41B
11.63%2.17B
2.31%2.16B
12.60%2.16B
16.38%2.07B
17.69%1.94B
38.50%2.12B
46.93%1.91B
48.03%1.78B
52.09%1.65B
50.75%1.53B
56.47%1.30B
58.55%1.20B
Thu nhập hoạt động ròng
34.44%391.81M
56.26%311.59M
-17.79%224.69M
103.07%165.01M
57.13%291.43M
118.83%199.40M
42.70%273.32M
-36.56%81.26M
-1.12%185.47M
-47.48%91.12M
39.51%191.54M
39.58%128.09M
28.31%187.57M
6.17%173.48M
5.87%137.30M
784.83%91.77M
94.74%146.19M
-2.51%163.39M
46.72%129.68M
-89.24%10.37M
Đầu tư ròng
100.35%466.00K
296.62%120.30M
-12.80%-66.77M
-1233.54%-213.57M
-527.82%-132.59M
-7.24%-61.18M
-622.24%-59.20M
51.85%-16.02M
26.19%-21.12M
58.84%-57.05M
115.70%11.34M
-25.66%-33.26M
57.36%-28.61M
-3532.81%-138.62M
-113.69%-72.18M
3.98%-26.47M
-84.72%-67.10M
104.89%4.04M
-111.49%-33.78M
4.63%-27.57M
Tài chính thuần
58.01%-172.07M
-4468.93%-426.84M
-19799.11%-401.17M
-769.80%-173.60M
-190.03%-409.76M
104.64%9.77M
97.92%-2.02M
219.46%25.92M
52.39%-141.28M
-21447.92%-210.70M
-2986.34%-96.94M
-193.65%-21.70M
-2802.77%-296.76M
-89.93%987.00K
-176.42%-3.14M
3.10%23.17M
346.24%10.98M
111.94%9.81M
106.38%4.11M
-33.31%22.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tổng doanh thu đạt 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44B.

Tài sản ngắn hạn của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tài sản ngắn hạn là 5.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.41.

Tổng tài sản của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trade Desk Inc là 6.15B, bao gồm 5.26B tài sản ngắn hạn và 892.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tổng nghĩa vụ của Trade Desk Inc là 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Trade Desk Inc là 2.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trade Desk Inc là 589.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.96.

Giá trị đầu tư ròng của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, giá trị đầu tư ròng của Trade Desk Inc là -292.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, giá trị huy động vốn ròng của Trade Desk Inc là -1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1211.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.38.

Thu nhập ròng của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, lợi nhuận ròng là 443.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.78.

Biên lợi nhuận ròng của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.80.

Biên lợi nhuận gộp của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trade Desk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trade Desk Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 589.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.