tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toro Co

TTC
Thêm vào danh sách theo dõi
91.870USD
+0.340+0.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.75BVốn hóa
27.44P/E TTM

Tình hình tài chính của TTC

Theo dõi tình hình tài chính của Toro Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Toro Co

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
1.51/1.50
Doanh thu / Dự báo
1.42B/1.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.51B
-1.60%
EPS(YoY)
3.18
-21.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.81%1.51
32.93%0.69
-14.99%0.74
-52.79%0.54
-1.17%1.37
-16.16%0.52
28.46%0.88
899.50%1.15
-13.33%1.39
-39.21%0.62
-39.37%0.68
---0.14
--1.60
--1.02
--1.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.10%1.42B
4.15%1.04B
-0.91%1.07B
-2.21%1.13B
-2.31%1.32B
-0.69%995.00M
9.43%1.08B
6.94%1.16B
0.72%1.35B
-12.79%1.00B
-16.10%983.25M
-6.79%1.08B
7.19%1.34B
23.18%1.15B
22.00%1.17B
18.81%1.16B
8.73%1.25B
6.83%932.65M
14.23%960.65M
16.16%976.84M
Lợi nhuận ròng
6.29%145.40M
28.60%67.90M
-18.80%73.00M
-55.16%53.50M
-5.52%136.80M
-18.64%52.80M
27.81%89.90M
897.30%119.30M
-13.53%144.80M
-39.27%64.90M
-40.17%70.34M
-111.96%-14.96M
27.71%167.47M
53.73%106.86M
95.58%117.56M
29.93%125.15M
-7.77%131.13M
-37.54%69.51M
-16.74%60.11M
8.26%96.32M
Biên lợi nhuận ròng
-1.68%10.21%
23.47%6.55%
-18.05%6.85%
-54.14%4.73%
-3.30%10.38%
-18.08%5.31%
16.79%8.36%
845.53%10.31%
-14.15%10.73%
-30.36%6.48%
-28.68%7.15%
---1.38%
--12.50%
--9.30%
--10.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.25%33.88%
-3.73%32.47%
1.41%32.89%
-3.07%33.75%
-1.32%33.14%
-1.91%33.73%
-3.24%32.43%
1.15%34.82%
-6.25%33.58%
-0.23%34.38%
-1.50%33.52%
--34.42%
--35.82%
--34.46%
--34.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.28%27.43%
-3.33%28.95%
4.15%26.80%
10.32%29.33%
9.72%28.96%
-4.08%29.94%
-9.10%25.73%
-10.18%26.58%
-5.15%26.40%
4.58%31.22%
1.59%28.30%
--29.60%
--27.83%
--29.85%
--27.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.10%1.42B
4.15%1.04B
-0.91%1.07B
-2.21%1.13B
-2.31%1.32B
-0.69%995.00M
9.43%1.08B
6.94%1.16B
0.72%1.35B
-12.79%1.00B
-16.10%983.25M
-6.79%1.08B
7.19%1.34B
23.18%1.15B
22.00%1.17B
18.81%1.16B
8.73%1.25B
6.83%932.65M
14.23%960.65M
16.16%976.84M
Lợi nhuận hoạt động
17.73%205.80M
30.72%101.70M
-15.14%92.50M
-1.49%145.90M
-6.82%174.80M
-12.19%77.80M
9.50%109.00M
12.03%148.10M
-14.26%187.60M
-35.27%88.60M
-34.06%99.54M
-19.27%132.19M
26.98%218.80M
47.75%136.87M
103.55%150.96M
28.24%163.75M
-4.65%172.31M
-25.52%92.64M
-19.51%74.16M
9.03%127.69M
Lợi nhuận ròng
6.29%145.40M
28.60%67.90M
-18.80%73.00M
-55.16%53.50M
-5.52%136.80M
-18.64%52.80M
27.81%89.90M
897.30%119.30M
-13.53%144.80M
-39.27%64.90M
-40.17%70.34M
-111.96%-14.96M
27.71%167.47M
53.73%106.86M
95.58%117.56M
29.93%125.15M
-7.77%131.13M
-37.54%69.51M
-16.74%60.11M
8.26%96.32M
Tài sản ngắn hạn
-11.05%1.76B
-8.42%1.74B
-3.39%1.71B
-6.26%1.79B
-2.00%1.98B
-3.57%1.90B
-1.88%1.76B
10.52%1.91B
10.53%2.02B
11.88%1.97B
7.37%1.80B
7.94%1.73B
9.81%1.83B
22.29%1.76B
12.50%1.68B
3.79%1.60B
6.68%1.66B
-1.34%1.44B
4.31%1.49B
11.67%1.55B
Tổng nợ ngắn hạn
3.67%1.13B
3.56%1.03B
-6.52%912.40M
-2.90%955.90M
4.05%1.09B
7.72%993.10M
2.89%976.00M
8.47%984.40M
2.41%1.05B
-6.69%921.90M
-10.81%948.60M
-10.26%907.50M
-7.81%1.02B
0.19%987.97M
13.51%1.06B
5.51%1.01B
12.32%1.11B
20.32%986.06M
9.49%937.02M
20.24%958.44M
Tổng tài sản
-2.15%3.71B
0.16%3.70B
-4.02%3.44B
-5.67%3.52B
-1.66%3.79B
-2.75%3.70B
-1.69%3.58B
4.06%3.73B
2.96%3.85B
4.00%3.80B
2.48%3.64B
4.24%3.59B
7.53%3.74B
12.35%3.65B
21.11%3.56B
15.90%3.44B
16.13%3.48B
13.14%3.25B
2.91%2.94B
5.48%2.97B
Tổng các khoản nợ
1.17%2.34B
2.43%2.28B
-2.24%1.99B
0.65%2.11B
5.03%2.31B
-1.07%2.23B
-4.80%2.03B
-0.65%2.10B
0.89%2.20B
1.92%2.25B
-3.22%2.13B
-2.07%2.11B
-3.30%2.18B
3.62%2.21B
23.49%2.20B
24.41%2.15B
27.68%2.26B
25.84%2.13B
2.68%1.79B
-1.65%1.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.35%1.37B
-3.30%1.42B
-6.35%1.45B
-13.77%1.41B
-10.58%1.48B
-5.19%1.47B
2.71%1.55B
10.79%1.64B
5.86%1.65B
7.18%1.55B
11.78%1.51B
14.80%1.48B
27.50%1.56B
29.00%1.44B
17.42%1.35B
3.99%1.29B
-0.48%1.22B
-5.10%1.12B
3.26%1.15B
17.38%1.24B
Thu nhập hoạt động ròng
55.74%267.40M
153.70%26.10M
30.40%313.10M
15.97%225.80M
-24.46%171.70M
47.29%-48.60M
57.82%240.10M
109.30%194.70M
74.19%227.30M
-33.92%-92.20M
6.68%152.13M
-16.72%93.03M
-1.82%130.49M
23.54%-68.85M
82.05%142.61M
-29.53%111.70M
-40.56%132.91M
-194.76%-90.04M
-66.45%78.33M
-32.54%158.52M
Đầu tư ròng
30.04%-16.30M
-1001.57%-210.40M
-63.80%-26.70M
-40.68%-8.30M
-26.63%-23.30M
0.00%-19.10M
57.71%-16.30M
89.56%-5.90M
54.80%-18.40M
12.98%-19.10M
43.04%-38.54M
-35.65%-56.50M
-59.28%-40.70M
94.69%-21.95M
-17.15%-67.67M
-96.80%-41.66M
46.13%-25.55M
-19716.44%-413.37M
-83.78%-57.76M
-0.33%-21.17M
Tài chính thuần
-72.24%-257.50M
-43.72%25.10M
39.49%-148.00M
-22.98%-193.20M
31.26%-149.50M
-60.91%44.60M
-275.85%-244.60M
-213.09%-157.10M
-103.97%-217.50M
53.38%114.10M
45.99%-65.08M
49.68%-50.18M
-245.57%-106.63M
-74.64%74.39M
20.98%-120.49M
-2.68%-99.72M
72.22%-30.86M
305.12%293.30M
-30.55%-152.48M
-305.19%-97.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tổng doanh thu đạt 4.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58B.

Tài sản ngắn hạn của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tài sản ngắn hạn là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tổng tài sản của Toro Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toro Co là 3.44B, bao gồm 1.71B tài sản ngắn hạn và 1.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tổng nghĩa vụ của Toro Co là 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tổng vốn chủ sở hữu của Toro Co là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Toro Co là 491.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.93.

Giá trị đầu tư ròng của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, giá trị đầu tư ròng của Toro Co là -77.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, giá trị huy động vốn ròng của Toro Co là -446.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.28.

Thu nhập ròng của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, lợi nhuận ròng là 316.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.54.

Biên lợi nhuận ròng của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, biên lợi nhuận ròng là 7.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.31.

Biên lợi nhuận gộp của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, biên lợi nhuận gộp là 33.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Toro Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 491.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.