tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trane Technologies PLC

TT
Thêm vào danh sách theo dõi
429.110USD
+5.780+1.37%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
94.49BVốn hóa
32.92P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)429.110USD+0.310+0.07%

Tình hình tài chính của TT

Theo dõi tình hình tài chính của Trane Technologies PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
94.49B
Cổ tức TTM
3.98
P/E TTM
32.92
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.03
Doanh thu
21.32B
Lợi nhuận ròng
2.57B
ROE
36.52%
ROA
13.78%

Ngày công bố lợi nhuận của Trane Technologies PLC

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
4.19/4.26
Doanh thu / Dự báo
6.35B/6.20B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.87%4.19
-2.17%2.64
-0.74%2.67
11.37%3.81
17.59%3.92
40.50%2.70
21.43%2.69
24.79%3.42
29.93%3.33
43.26%1.92
15.96%2.21
--2.74
--2.57
--1.34
--1.91
--5.64
----
----
----
----
Doanh thu
10.56%6.35B
5.99%4.97B
5.55%5.14B
5.54%5.74B
8.27%5.75B
11.22%4.69B
10.17%4.87B
11.43%5.44B
12.81%5.31B
15.00%4.22B
8.60%4.42B
11.69%4.88B
12.27%4.70B
9.25%3.67B
14.13%4.07B
17.53%4.37B
9.42%4.19B
11.20%3.36B
12.27%3.57B
6.42%3.72B
Lợi nhuận ròng
5.82%925.70M
-3.39%584.40M
-2.15%591.30M
9.79%847.60M
15.82%874.80M
38.64%604.90M
19.83%604.30M
23.26%772.00M
28.85%755.30M
42.07%436.30M
14.85%504.30M
14.31%626.30M
15.10%586.20M
18.02%307.10M
38.17%439.10M
35.05%547.90M
9.60%509.30M
10.63%260.20M
29.87%317.80M
1.27%405.70M
Biên lợi nhuận ròng
-2.44%14.87%
-8.48%12.06%
-4.77%12.02%
3.59%14.98%
5.51%15.24%
24.81%13.18%
8.11%12.62%
10.53%14.46%
13.89%14.45%
22.28%10.56%
5.97%11.68%
--13.08%
--12.69%
--8.64%
--11.02%
--11.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.41%35.57%
-2.81%34.77%
-2.87%34.09%
1.65%36.89%
3.10%37.60%
3.31%35.78%
5.54%35.10%
6.86%36.29%
8.29%36.47%
11.02%34.63%
11.09%33.26%
--33.96%
--33.68%
--31.19%
--29.94%
--31.43%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.23%19.30%
-14.47%20.29%
-9.01%21.55%
-14.33%21.60%
-15.70%21.99%
-6.02%23.72%
-3.94%23.68%
-1.23%25.21%
-1.90%26.08%
-6.49%25.24%
-7.85%24.65%
--25.52%
--26.59%
--26.99%
--26.75%
--27.27%
----
----
----
----
Doanh thu
10.56%6.35B
5.99%4.97B
5.55%5.14B
5.54%5.74B
8.27%5.75B
11.22%4.69B
10.17%4.87B
11.43%5.44B
12.81%5.31B
15.00%4.22B
8.60%4.42B
11.69%4.88B
12.27%4.70B
9.25%3.67B
14.13%4.07B
17.53%4.37B
9.42%4.19B
11.20%3.36B
12.27%3.57B
6.42%3.72B
Lợi nhuận hoạt động
6.03%1.24B
-2.33%799.80M
5.04%849.80M
15.54%1.18B
12.61%1.17B
28.25%818.90M
16.81%809.00M
17.81%1.02B
16.36%1.03B
37.22%638.50M
18.58%692.60M
15.72%868.10M
24.46%889.50M
19.46%465.30M
31.85%584.10M
26.87%750.20M
9.53%714.70M
7.15%389.50M
12.90%443.00M
2.82%591.30M
Lợi nhuận ròng
5.82%925.70M
-3.39%584.40M
-2.15%591.30M
9.79%847.60M
15.82%874.80M
38.64%604.90M
19.83%604.30M
23.26%772.00M
28.85%755.30M
42.07%436.30M
14.85%504.30M
14.31%626.30M
15.10%586.20M
18.02%307.10M
38.17%439.10M
35.05%547.90M
9.60%509.30M
10.63%260.20M
29.87%317.80M
1.27%405.70M
Tài sản ngắn hạn
19.99%9.01B
15.38%8.00B
7.16%7.86B
-2.97%7.86B
-2.69%7.51B
0.68%6.93B
6.81%7.34B
20.41%8.10B
15.57%7.71B
13.37%6.89B
7.69%6.87B
6.79%6.73B
8.98%6.67B
0.73%6.07B
-1.42%6.38B
-9.90%6.30B
-14.03%6.13B
-8.93%6.03B
-6.29%6.47B
0.26%6.99B
Tổng nợ ngắn hạn
23.41%8.39B
14.74%7.31B
3.59%6.29B
-1.59%6.52B
3.14%6.80B
4.35%6.37B
0.25%6.07B
27.13%6.63B
17.86%6.59B
26.30%6.10B
6.45%6.05B
-5.97%5.21B
-0.66%5.59B
5.16%4.83B
19.66%5.69B
28.56%5.55B
24.76%5.63B
10.06%4.59B
9.53%4.75B
3.44%4.31B
Tổng tài sản
13.98%23.93B
13.11%22.75B
6.32%21.42B
2.25%21.37B
3.92%20.99B
4.01%20.12B
3.89%20.15B
10.58%20.90B
6.84%20.20B
8.07%19.34B
7.25%19.39B
6.56%18.90B
6.93%18.91B
1.48%17.90B
0.12%18.08B
-2.54%17.74B
-3.75%17.68B
-1.05%17.64B
-0.53%18.06B
1.46%18.20B
Tổng các khoản nợ
16.33%15.28B
12.24%14.14B
1.26%12.82B
-1.97%13.03B
-0.73%13.14B
1.36%12.60B
2.30%12.66B
8.90%13.29B
4.77%13.23B
4.96%12.43B
3.33%12.37B
2.79%12.20B
5.76%12.63B
1.92%11.84B
1.61%11.98B
1.34%11.87B
0.38%11.94B
0.94%11.62B
0.49%11.79B
1.35%11.71B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.06%8.65B
14.57%8.61B
14.88%8.60B
9.61%8.35B
12.74%7.86B
8.78%7.52B
6.70%7.49B
13.64%7.61B
11.00%6.97B
14.15%6.91B
14.93%7.02B
14.18%6.70B
9.37%6.28B
0.63%6.05B
-2.68%6.11B
-9.55%5.87B
-11.33%5.74B
-4.69%6.02B
-2.40%6.27B
1.67%6.49B
Thu nhập hoạt động ròng
57.36%1.10B
84.14%636.20M
28.80%1.17B
-23.07%1.01B
-0.88%698.00M
35.81%345.50M
-4.10%905.50M
40.57%1.31B
32.54%704.20M
1414.29%254.40M
23.38%944.20M
81.21%934.50M
26.02%531.30M
530.77%16.80M
77.23%765.30M
25.54%515.70M
-13.77%421.60M
-101.48%-3.90M
-31.82%431.80M
-56.93%410.80M
Đầu tư ròng
-45.29%-146.60M
-96.23%-755.70M
-126.38%-85.40M
73.62%-68.60M
81.48%-100.90M
-371.36%-385.10M
174.23%323.70M
-191.81%-260.00M
2.00%-544.90M
10.22%-81.70M
-103.22%-436.10M
-32.79%-89.10M
-216.99%-556.00M
-10.04%-91.00M
36.30%-214.60M
-43.68%-67.10M
-262.40%-175.40M
27.26%-82.70M
-41.91%-336.90M
-55.67%-46.70M
Tài chính thuần
8.00%-697.20M
24.49%-546.00M
57.42%-438.70M
-18.58%-576.20M
-544.39%-757.80M
-86.99%-723.10M
-158.76%-1.03B
5.78%-485.90M
-615.79%-117.60M
15.79%-386.70M
9.34%-398.20M
-25.35%-515.70M
104.88%22.80M
14.10%-459.20M
33.72%-439.20M
21.99%-411.40M
-22.03%-467.00M
3.66%-534.60M
-91.17%-662.60M
-408.58%-527.40M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tổng doanh thu đạt 21.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.84B.

Tài sản ngắn hạn của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tài sản ngắn hạn là 7.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.16.

Tổng tài sản của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trane Technologies PLC là 21.42B, bao gồm 7.86B tài sản ngắn hạn và 13.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tổng nghĩa vụ của Trane Technologies PLC là 12.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Trane Technologies PLC là 8.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trane Technologies PLC là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.63.

Giá trị đầu tư ròng của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, giá trị đầu tư ròng của Trane Technologies PLC là -640.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, giá trị huy động vốn ròng của Trane Technologies PLC là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.

Thu nhập ròng của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, lợi nhuận ròng là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.66.

Biên lợi nhuận ròng của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, biên lợi nhuận ròng là 13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Biên lợi nhuận gộp của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, biên lợi nhuận gộp là 36.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trane Technologies PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trane Technologies PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.