tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TSS Inc

TSSI
Thêm vào danh sách theo dõi
10.190USD
+0.910+9.81%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
286.03MVốn hóa
18.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:25 (ET)10.305USD+0.115+1.13%

Tình hình tài chính của TSSI

Theo dõi tình hình tài chính của TSS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
286.03M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.56
Doanh thu
245.72M
Lợi nhuận ròng
5.98M
ROE
32.75%
ROA
10.80%

Ngày công bố lợi nhuận của TSS Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.05/0.06
Doanh thu / Dự báo
69.99M/47.09M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.95%0.05
-36.04%0.08
448.57%0.45
-148.92%-0.06
-0.98%0.06
18623.53%0.13
410.75%0.08
1136.64%0.12
335.00%0.06
101.86%0.00
129.71%0.02
--0.01
--0.01
---0.04
---0.05
--0.05
----
----
----
----
Doanh thu
-20.08%35.14M
-44.07%55.35M
21.75%60.91M
-40.23%41.88M
261.63%43.97M
522.70%98.96M
104.95%50.02M
689.05%70.07M
-16.36%12.16M
141.74%15.89M
122.97%24.41M
9.94%8.88M
126.40%14.54M
26.62%6.57M
-24.94%10.95M
76.08%8.08M
109.29%6.42M
0.43%5.19M
101.23%14.59M
-77.91%4.59M
Lợi nhuận ròng
-3.44%1.43M
-23.60%2.28M
535.65%12.16M
-156.58%-1.50M
5.78%1.48M
19760.00%2.98M
469.35%1.91M
1166.03%2.65M
345.08%1.40M
101.91%15.00K
129.45%336.00K
-65.45%209.00K
-59.14%315.00K
-155.19%-786.00K
-330.57%-1.14M
391.87%605.00K
269.08%771.00K
55.94%-308.00K
-141.60%-265.00K
-85.56%123.00K
Biên lợi nhuận ròng
20.82%4.08%
36.61%4.11%
422.08%19.96%
-194.65%-3.57%
-70.75%3.37%
3089.26%3.01%
177.79%3.82%
60.45%3.78%
432.13%11.53%
100.79%0.09%
113.21%1.38%
--2.35%
--2.17%
---11.96%
---10.42%
--5.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.01%21.88%
68.87%15.36%
29.14%18.08%
-6.17%10.28%
-56.38%15.85%
-45.29%9.09%
7.04%14.00%
-64.71%10.96%
68.58%36.34%
-31.56%16.62%
-20.55%13.08%
--31.06%
--21.56%
--24.29%
--16.46%
--34.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.54%9.17%
53.66%11.10%
14.71%9.74%
--14.45%
--14.01%
--7.22%
--8.49%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.08%35.14M
-44.07%55.35M
21.75%60.91M
-40.23%41.88M
261.63%43.97M
522.70%98.96M
104.95%50.02M
689.05%70.07M
-16.36%12.16M
141.74%15.89M
122.97%24.41M
9.94%8.88M
126.40%14.54M
26.62%6.57M
-24.94%10.95M
76.08%8.08M
109.29%6.42M
0.43%5.19M
101.23%14.59M
-77.91%4.59M
Lợi nhuận hoạt động
-4.79%2.13M
-27.60%2.98M
89.44%5.22M
-124.54%-931.00K
31.53%2.24M
1525.69%4.11M
280.14%2.76M
430.63%3.79M
74.36%1.70M
138.05%253.00K
200.28%725.00K
-17.91%715.00K
3.83%975.00K
-284.39%-665.00K
-615.84%-723.00K
282.02%871.00K
367.52%939.00K
71.50%-173.00K
27.86%-101.00K
-76.40%228.00K
Lợi nhuận ròng
-3.44%1.43M
-23.60%2.28M
535.65%12.16M
-156.58%-1.50M
5.78%1.48M
19760.00%2.98M
469.35%1.91M
1166.03%2.65M
345.08%1.40M
101.91%15.00K
129.45%336.00K
-65.45%209.00K
-59.14%315.00K
-155.19%-786.00K
-330.57%-1.14M
391.87%605.00K
269.08%771.00K
55.94%-308.00K
-141.60%-265.00K
-85.56%123.00K
Tài sản ngắn hạn
45.17%102.92M
45.22%88.71M
103.84%118.63M
67.37%100.33M
234.08%70.89M
198.11%61.08M
201.34%58.20M
57.38%59.95M
-41.99%21.22M
17.49%20.49M
-20.88%19.31M
114.24%38.09M
173.87%36.58M
9.40%17.44M
106.72%24.41M
-3.41%17.78M
36.01%13.36M
50.50%15.94M
-43.74%11.81M
60.09%18.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.73%62.18M
-43.76%40.61M
27.49%72.57M
18.67%66.01M
349.43%87.24M
267.64%72.20M
209.01%56.92M
47.56%55.62M
-46.91%19.41M
9.48%19.64M
-23.77%18.42M
128.27%37.70M
179.98%36.56M
9.12%17.94M
99.40%24.16M
-9.90%16.51M
63.07%13.06M
99.76%16.44M
-32.99%12.12M
104.99%18.33M
Tổng tài sản
25.71%175.32M
35.26%153.58M
91.51%184.94M
145.85%165.41M
382.51%139.47M
323.80%113.54M
277.22%96.57M
50.87%67.28M
-33.24%28.91M
9.92%26.79M
-18.49%25.60M
79.18%44.60M
110.20%43.30M
4.89%24.37M
62.89%31.41M
19.94%24.89M
68.16%20.60M
76.79%23.24M
-19.01%19.28M
42.67%20.75M
Tổng các khoản nợ
-26.87%95.03M
-28.08%74.90M
21.10%108.30M
71.06%102.00M
447.06%129.93M
350.23%104.15M
305.56%89.43M
43.66%59.63M
-41.42%23.75M
4.74%23.13M
-22.55%22.05M
97.80%41.51M
129.19%40.55M
3.99%22.09M
66.72%28.47M
14.19%20.98M
75.87%17.69M
100.30%21.24M
-17.20%17.08M
51.06%18.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
741.85%80.30M
737.78%78.68M
973.62%76.64M
728.46%63.41M
85.06%9.54M
156.65%9.39M
101.13%7.14M
147.54%7.65M
87.28%5.15M
59.99%3.66M
20.96%3.55M
-20.84%3.09M
-5.33%2.75M
14.46%2.29M
33.18%2.93M
64.46%3.91M
32.74%2.91M
-21.34%2.00M
-30.79%2.20M
-0.21%2.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-53.27%7.63M
-172.34%-14.93M
175.38%16.32M
-147.71%-18.43M
477.45%16.34M
679.93%20.64M
-28.50%-21.65M
741.73%38.63M
-124.68%-4.33M
119.53%2.65M
-250.98%-16.85M
48.80%4.59M
497.53%17.54M
-377.56%-13.54M
380.73%11.16M
-35.41%3.08M
-260.38%-4.41M
148.66%4.88M
-141.58%-3.98M
103.97%4.78M
Đầu tư ròng
62.64%-4.08M
96.41%-534.00K
92.01%-537.00K
-14182.22%-6.43M
-548.39%-10.91M
-38035.90%-14.87M
-39411.76%-6.72M
-28.57%-45.00K
-8310.00%-1.68M
78.92%-39.00K
94.74%-17.00K
61.54%-35.00K
82.46%-20.00K
-2212.50%-185.00K
-7975.00%-323.00K
-1037.50%-91.00K
-123.53%-114.00K
-700.00%-8.00K
73.33%-4.00K
55.56%-8.00K
Tài chính thuần
-120.43%-1.85M
-37.46%-2.26M
-216.11%-5.97M
13294.61%58.72M
14724.19%9.07M
-2894.55%-1.65M
73528.57%5.14M
-1834.78%-445.00K
-588.89%-62.00K
-5400.00%-55.00K
84.09%-7.00K
98.69%-23.00K
-118.00%-9.00K
95.65%-1.00K
-175.00%-44.00K
-3209.43%-1.75M
114.08%50.00K
71.25%-23.00K
-223.08%-16.00K
-2550.00%-53.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tổng doanh thu đạt 245.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.14M.

Tài sản ngắn hạn của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tài sản ngắn hạn là 118.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.84.

Tổng tài sản của TSS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TSS Inc là 184.94M, bao gồm 118.63M tài sản ngắn hạn và 66.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tổng nghĩa vụ của TSS Inc là 108.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TSS Inc là 76.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 973.62.

Thu nhập hoạt động thuần của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TSS Inc là 10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.12.

Giá trị đầu tư ròng của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, giá trị đầu tư ròng của TSS Inc là -32.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -285.98.

Giá trị huy động vốn ròng của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, giá trị huy động vốn ròng của TSS Inc là 60.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1214.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.23.

Thu nhập ròng của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, lợi nhuận ròng là 15.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.10.

Biên lợi nhuận ròng của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.59.

Biên lợi nhuận gộp của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TSS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.