tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Townsquare Media Inc

TSQ
Thêm vào danh sách theo dõi
5.920USD
+0.240+4.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
100.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TSQ

Theo dõi tình hình tài chính của Townsquare Media Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Townsquare Media Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.19
Doanh thu / Dự báo
--/114.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
427.38M
-5.23%
EPS(YoY)
-0.71
12.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
232.35%0.17
-120.05%-0.32
-151.06%-0.36
102.96%0.10
-281.89%-0.12
1210.05%1.59
131.20%0.71
-1655.38%-3.26
148.74%0.07
-170.94%-0.14
---2.27
---0.19
---0.14
--0.20
--0.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.92%96.78M
-9.60%106.50M
-7.42%106.76M
-2.35%115.45M
-0.96%98.67M
2.64%117.81M
0.18%115.31M
-2.48%118.22M
-3.37%99.63M
-4.56%114.79M
-4.58%115.10M
-0.57%121.23M
2.86%103.11M
8.77%120.28M
8.41%120.64M
13.59%121.92M
12.93%100.24M
1.92%110.58M
16.70%111.28M
44.94%107.34M
Lợi nhuận ròng
239.96%2.77M
-121.17%-5.20M
-154.41%-5.90M
103.18%1.57M
-274.47%-1.98M
1149.00%24.56M
129.32%10.85M
-1438.88%-49.24M
146.92%1.14M
-167.68%-2.34M
-1737.12%-37.00M
-172.83%-3.20M
-208.86%-2.42M
138.88%3.46M
-81.78%2.26M
-53.41%4.39M
133.96%2.22M
-64.40%1.45M
1460.38%12.40M
134.70%9.43M
Biên lợi nhuận ròng
299.53%3.06%
-120.98%-4.46%
-152.39%-5.15%
104.21%1.74%
-198.24%-1.53%
1399.13%21.25%
131.00%9.83%
-1755.57%-41.33%
182.80%1.56%
-150.05%-1.64%
---31.71%
---2.23%
---1.88%
--3.27%
--3.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.75%17.06%
-28.99%19.56%
-5.06%21.88%
3.74%24.31%
4.61%18.69%
20.78%27.55%
-8.75%23.04%
-7.61%23.43%
-7.14%17.87%
-12.69%22.81%
--25.25%
--25.36%
--19.24%
--26.13%
--25.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.16%84.13%
2.08%81.91%
-3.75%81.15%
-4.11%80.57%
4.84%82.35%
4.72%80.25%
11.03%84.31%
15.42%84.03%
9.98%78.55%
8.79%76.63%
--75.93%
--72.80%
--71.42%
--70.44%
--70.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.92%96.78M
-9.60%106.50M
-7.42%106.76M
-2.35%115.45M
-0.96%98.67M
2.64%117.81M
0.18%115.31M
-2.48%118.22M
-3.37%99.63M
-4.56%114.79M
-4.58%115.10M
-0.57%121.23M
2.86%103.11M
8.77%120.28M
8.41%120.64M
13.59%121.92M
12.93%100.24M
1.92%110.58M
16.70%111.28M
44.94%107.34M
Lợi nhuận hoạt động
-16.57%7.95M
-39.86%14.01M
-18.91%14.30M
40.19%18.07M
-1.87%9.53M
27.53%23.30M
-12.28%17.64M
-40.52%12.89M
-23.65%9.72M
-15.13%18.27M
-21.80%20.11M
-20.31%21.67M
-22.58%12.72M
6.93%21.52M
9.65%25.72M
11.45%27.20M
14.86%16.44M
-7.43%20.13M
98.32%23.45M
830.47%24.41M
Lợi nhuận ròng
239.96%2.77M
-121.17%-5.20M
-154.41%-5.90M
103.18%1.57M
-274.47%-1.98M
1149.00%24.56M
129.32%10.85M
-1438.88%-49.24M
146.92%1.14M
-167.68%-2.34M
-1737.12%-37.00M
-172.83%-3.20M
-208.86%-2.42M
138.88%3.46M
-81.78%2.26M
-53.41%4.39M
133.96%2.22M
-64.40%1.45M
1460.38%12.40M
134.70%9.43M
Tài sản ngắn hạn
-6.72%66.10M
-34.20%69.39M
-21.66%72.23M
-23.76%76.90M
-41.58%70.87M
-20.23%105.45M
-18.65%92.20M
-19.03%100.86M
10.76%121.32M
9.52%132.18M
11.81%113.34M
26.48%124.57M
-3.31%109.53M
0.37%120.69M
1.57%101.37M
7.15%98.49M
47.81%113.28M
-22.07%120.24M
-30.58%99.81M
-27.27%91.92M
Tổng nợ ngắn hạn
10.31%80.10M
7.84%82.23M
22.21%81.72M
5.59%78.58M
4.72%72.61M
0.22%76.26M
4.42%66.87M
-0.35%74.42M
8.95%69.34M
6.10%76.09M
-2.85%64.04M
-4.50%74.69M
-5.76%63.64M
-5.59%71.71M
1.82%65.92M
5.43%78.20M
-7.93%67.54M
15.51%75.96M
-4.18%64.74M
30.70%74.17M
Tổng tài sản
-5.23%516.06M
-8.92%528.62M
-4.63%539.23M
-5.85%545.73M
-14.48%544.52M
-10.99%580.41M
-13.98%565.42M
-17.68%579.63M
-11.33%636.70M
-12.42%652.05M
-11.08%657.33M
-5.44%704.11M
-1.74%718.05M
2.51%744.52M
3.88%739.22M
5.77%744.61M
5.74%730.75M
-5.49%726.31M
-6.02%711.60M
-4.90%704.02M
Tổng các khoản nợ
-3.33%552.30M
-6.45%569.61M
-7.23%573.20M
-11.02%572.82M
-10.01%571.34M
-5.18%608.86M
-4.19%617.88M
-1.67%643.77M
-2.63%634.86M
-4.93%642.14M
-4.63%644.89M
-4.44%654.73M
-3.42%652.02M
-0.19%675.44M
1.56%676.19M
1.79%685.13M
0.86%675.10M
1.34%676.73M
0.66%665.78M
4.15%673.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
-35.12%-36.25M
-44.12%-40.99M
35.26%-33.96M
57.76%-27.09M
-1557.93%-26.83M
-386.97%-28.44M
-521.93%-52.46M
-229.89%-64.14M
-97.21%1.84M
-85.65%9.91M
-80.27%12.43M
-16.98%49.38M
18.65%66.03M
39.32%69.08M
37.58%63.03M
92.36%59.48M
156.40%55.65M
-50.79%49.58M
-52.15%45.81M
-67.11%30.92M
Thu nhập hoạt động ròng
6456.06%4.20M
-55.33%12.59M
-20.19%7.88M
13.11%10.20M
-103.95%-66.00K
-2.33%28.19M
30.63%9.87M
-59.13%9.01M
-82.14%1.67M
59.65%28.86M
-16.95%7.56M
52.72%22.05M
9.21%9.36M
-21.32%18.08M
30.65%9.10M
23.19%14.44M
-55.96%8.57M
185.81%22.98M
-41.88%6.97M
400.47%11.72M
Đầu tư ròng
33.45%-2.89M
53.99%-1.07M
58.90%-1.49M
165.68%2.44M
-1445.91%-4.34M
26.76%-2.32M
-28.71%-3.61M
-243.99%-3.71M
-64.33%-281.00K
-31.49%-3.17M
42.25%-2.81M
111.89%2.58M
98.06%-171.00K
47.07%-2.41M
-139.22%-4.86M
-732.12%-21.68M
-508.71%-8.81M
-16.53%-4.55M
23.61%-2.03M
-80.35%-2.61M
Tài chính thuần
84.09%-3.62M
32.50%-10.24M
50.96%-6.37M
55.14%-14.98M
-289.60%-22.73M
-483.43%-15.18M
20.80%-12.98M
-98.77%-33.39M
46.14%-5.83M
-469.99%-2.60M
-90966.67%-16.39M
19.30%-16.80M
-1838.68%-10.83M
-11.01%703.00K
-101.49%-18.00K
-409.30%-20.82M
100.77%623.00K
5037.50%790.00K
8735.71%1.21M
93.88%-4.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tổng doanh thu đạt 427.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 450.98M.

Tài sản ngắn hạn của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tài sản ngắn hạn là 69.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.20.

Tổng tài sản của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Townsquare Media Inc là 528.62M, bao gồm 69.39M tài sản ngắn hạn và 459.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tổng nghĩa vụ của Townsquare Media Inc là 569.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Townsquare Media Inc là -40.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Townsquare Media Inc là 55.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.00.

Giá trị đầu tư ròng của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, giá trị đầu tư ròng của Townsquare Media Inc là -4.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, giá trị huy động vốn ròng của Townsquare Media Inc là -54.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.

Thu nhập ròng của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, lợi nhuận ròng là -11.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.35.

Biên lợi nhuận ròng của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85.

Biên lợi nhuận gộp của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Townsquare Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Townsquare Media Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 55.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.