tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tesla Inc

TSLA
Thêm vào danh sách theo dõi
319.345USD
-54.665-14.62%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26TVốn hóa
266.83P/E TTM

Tình hình tài chính của TSLA

Theo dõi tình hình tài chính của Tesla Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tesla Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.34/0.51
Doanh thu / Dự báo
28.24B/25.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
94.83B
-2.93%
EPS(YoY)
1.18
-47.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.19%0.34
16.05%0.15
-63.91%0.26
-37.21%0.43
-17.12%0.36
-71.72%0.13
-71.07%0.72
16.27%0.68
-48.53%0.44
-43.49%0.45
111.44%2.49
--0.58
--0.85
--0.80
--1.18
--2.84
----
----
----
----
Doanh thu
25.52%28.24B
15.78%22.39B
-3.14%24.90B
11.57%28.09B
-11.78%22.50B
-9.23%19.34B
2.15%25.71B
7.85%25.18B
2.30%25.50B
-8.69%21.30B
3.49%25.17B
8.84%23.35B
47.20%24.93B
24.38%23.33B
37.24%24.32B
55.95%21.45B
41.61%16.93B
80.54%18.76B
64.92%17.72B
56.85%13.76B
Lợi nhuận ròng
-4.78%1.12B
16.63%477.00M
-63.70%840.00M
-36.64%1.37B
-20.70%1.17B
-71.44%409.00M
-70.81%2.31B
17.07%2.17B
-45.32%1.48B
-43.13%1.43B
112.98%7.93B
-43.77%1.85B
19.81%2.70B
-24.00%2.52B
60.02%3.72B
103.46%3.29B
97.55%2.26B
656.39%3.31B
761.48%2.33B
439.33%1.62B
Biên lợi nhuận ròng
-24.48%3.99%
0.97%2.19%
-62.11%3.44%
-42.97%4.94%
-4.74%5.29%
-67.07%2.17%
-71.26%9.07%
7.78%8.67%
-47.05%5.55%
-39.39%6.60%
107.04%31.56%
--8.04%
--10.49%
--10.88%
--15.24%
--15.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.39%16.83%
29.29%21.08%
23.74%20.12%
-9.35%17.99%
-3.98%17.24%
-6.02%16.31%
-7.81%16.26%
10.90%19.84%
-1.28%17.95%
-10.27%17.35%
-25.77%17.63%
--17.89%
--18.19%
--19.34%
--23.76%
--26.38%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.00%6.29%
6.70%6.42%
-9.66%6.08%
-10.31%5.76%
-18.19%5.62%
22.63%6.02%
37.16%6.73%
37.31%6.42%
166.77%6.86%
59.23%4.91%
30.33%4.91%
--4.68%
--2.57%
--3.08%
--3.76%
--4.77%
----
----
----
----
Doanh thu
25.52%28.24B
15.78%22.39B
-3.14%24.90B
11.57%28.09B
-11.78%22.50B
-9.23%19.34B
2.15%25.71B
7.85%25.18B
2.30%25.50B
-8.69%21.30B
3.49%25.17B
8.84%23.35B
47.20%24.93B
24.38%23.33B
37.24%24.32B
55.95%21.45B
41.61%16.93B
80.54%18.76B
64.92%17.72B
56.85%13.76B
Lợi nhuận hoạt động
-165.22%-602.00M
90.87%941.00M
-1.19%1.57B
-32.83%1.86B
-58.55%923.00M
-57.90%493.00M
-22.97%1.59B
57.14%2.77B
-7.17%2.23B
-56.04%1.17B
-47.55%2.06B
-52.17%1.76B
-7.94%2.40B
-26.06%2.66B
50.59%3.94B
79.46%3.69B
95.21%2.61B
630.83%3.60B
354.43%2.61B
154.02%2.06B
Lợi nhuận ròng
-4.78%1.12B
16.63%477.00M
-63.70%840.00M
-36.64%1.37B
-20.70%1.17B
-71.44%409.00M
-70.81%2.31B
17.07%2.17B
-45.32%1.48B
-43.13%1.43B
112.98%7.93B
-43.77%1.85B
19.81%2.70B
-24.00%2.52B
60.02%3.72B
103.46%3.29B
97.55%2.26B
656.39%3.31B
761.48%2.33B
439.33%1.62B
Tài sản ngắn hạn
12.47%68.76B
17.44%69.75B
17.62%68.64B
14.68%64.65B
15.40%61.13B
17.52%59.39B
17.62%58.36B
25.21%56.38B
20.75%52.98B
17.53%50.53B
21.26%49.62B
25.11%45.03B
40.53%43.88B
48.01%43.00B
50.99%40.92B
43.95%35.99B
26.44%31.22B
17.59%29.05B
1.43%27.10B
14.98%25.00B
Tổng nợ ngắn hạn
18.05%35.42B
14.74%34.14B
10.04%31.71B
2.33%31.29B
8.22%30.01B
1.02%29.75B
0.25%28.82B
14.78%30.58B
0.50%27.73B
7.35%29.45B
7.63%28.75B
8.24%26.64B
26.45%27.59B
27.88%27.44B
35.54%26.71B
36.34%24.61B
33.29%21.82B
44.22%21.45B
38.30%19.70B
35.70%18.05B
Tổng tài sản
15.52%148.52B
14.88%143.72B
12.89%137.81B
11.58%133.74B
13.95%128.57B
14.54%125.11B
14.49%122.07B
27.58%119.85B
24.55%112.83B
25.79%109.23B
29.49%106.62B
26.22%93.94B
32.22%90.59B
31.49%86.83B
32.52%82.34B
28.69%74.43B
24.24%68.51B
24.67%66.04B
19.14%62.13B
26.58%57.83B
Tổng các khoản nợ
20.77%61.06B
18.54%58.98B
13.51%55.00B
7.86%53.08B
10.77%50.56B
12.77%49.76B
12.03%48.45B
23.89%49.21B
17.94%45.64B
16.09%44.12B
17.37%43.25B
17.79%39.72B
23.73%38.70B
22.24%38.01B
18.42%36.85B
12.62%33.72B
6.02%31.28B
6.81%31.09B
7.03%31.12B
3.98%29.95B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.12%87.47B
12.46%84.75B
12.48%82.81B
14.18%80.66B
16.10%78.01B
15.74%75.36B
16.18%73.62B
30.29%70.64B
29.48%67.19B
33.34%65.11B
39.30%63.37B
33.20%54.22B
39.36%51.89B
39.72%48.83B
46.67%45.49B
45.95%40.70B
45.20%37.24B
46.44%34.95B
34.41%31.02B
65.10%27.89B
Thu nhập hoạt động ròng
84.92%4.70B
82.61%3.94B
-20.79%3.81B
-0.27%6.24B
-29.68%2.54B
790.91%2.16B
10.16%4.81B
89.09%6.25B
17.85%3.61B
-90.37%242.00M
33.31%4.37B
-35.14%3.31B
30.37%3.06B
-37.10%2.51B
-28.51%3.28B
62.06%5.10B
10.69%2.35B
143.45%4.00B
51.87%4.58B
31.13%3.15B
Đầu tư ròng
-101.36%-5.93B
-204.24%-5.02B
14.14%-6.53B
-51.48%-4.36B
8.71%-2.94B
67.53%-1.65B
-58.26%-7.60B
39.63%-2.88B
8.74%-3.23B
-104.67%-5.08B
21.64%-4.80B
-70.62%-4.76B
-299.77%-3.53B
-14.63%-2.48B
-219.99%-6.13B
-50.46%-2.79B
41.65%-884.00M
16.07%-2.17B
-83.00%-1.92B
-78.54%-1.85B
Tài chính thuần
116.67%37.00M
453.01%1.17B
-27.92%710.00M
644.70%983.00M
-108.74%-222.00M
-269.39%-332.00M
11.05%985.00M
-94.17%132.00M
874.39%2.54B
184.12%196.00M
279.19%887.00M
417.84%2.26B
19.21%-328.00M
87.83%-233.00M
60.62%-495.00M
48.44%-712.00M
73.79%-406.00M
-88.39%-1.91B
-146.69%-1.26B
-131.03%-1.38B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tổng doanh thu đạt 94.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.69B.

Tài sản ngắn hạn của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tài sản ngắn hạn là 68.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.62.

Tổng tài sản của Tesla Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tesla Inc là 137.81B, bao gồm 68.64B tài sản ngắn hạn và 69.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tổng nghĩa vụ của Tesla Inc là 55.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tesla Inc là 82.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tesla Inc là 4.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.51.

Giá trị đầu tư ròng của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, giá trị đầu tư ròng của Tesla Inc là -15.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tesla Inc là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.25.

Thu nhập ròng của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, lợi nhuận ròng là 3.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.79.

Biên lợi nhuận ròng của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.48.

Biên lợi nhuận gộp của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tesla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tesla Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.