tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tractor Supply Co

TSCO
Thêm vào danh sách theo dõi
30.770USD
+0.560+1.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.14BVốn hóa
15.06P/E TTM

Tình hình tài chính của TSCO

Theo dõi tình hình tài chính của Tractor Supply Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tractor Supply Co

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.69/0.82
Doanh thu / Dự báo
4.54B/4.58B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.52B
4.31%
EPS(YoY)
2.07
0.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.06%0.69
-7.33%0.31
-2.79%0.43
8.61%0.49
2.73%0.81
-8.12%0.34
-3.37%0.44
-3.89%0.45
2.53%0.79
10.34%0.37
-6.60%0.46
--0.47
--0.77
--0.33
--0.49
--1.46
----
----
----
----
Doanh thu
2.29%4.54B
3.61%3.59B
3.31%3.90B
7.23%3.72B
4.55%4.44B
2.12%3.47B
3.11%3.77B
1.65%3.47B
1.48%4.25B
2.90%3.39B
-8.65%3.66B
4.32%3.41B
7.21%4.18B
9.10%3.30B
20.70%4.01B
8.38%3.27B
8.38%3.90B
8.30%3.02B
15.32%3.32B
15.78%3.02B
Lợi nhuận ròng
-16.12%360.71M
-8.28%164.52M
-3.81%227.41M
7.37%259.27M
1.14%430.04M
-9.49%179.37M
-4.64%236.41M
-5.31%241.47M
0.94%425.20M
8.24%198.17M
-8.48%247.90M
8.91%255.00M
6.24%421.23M
-2.21%183.09M
22.38%270.87M
4.34%234.14M
7.15%396.48M
3.24%187.23M
62.88%221.34M
17.73%224.40M
Biên lợi nhuận ròng
-18.00%7.94%
-11.47%4.58%
-6.89%5.83%
0.13%6.97%
-3.26%9.69%
-11.37%5.17%
-7.51%6.26%
-6.84%6.96%
-0.53%10.01%
5.19%5.84%
0.19%6.77%
--7.47%
--10.07%
--5.55%
--6.76%
--8.02%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.05%34.17%
-0.15%32.70%
-0.60%31.86%
0.25%34.02%
0.38%34.19%
-0.43%32.75%
-1.40%32.05%
-0.21%33.93%
0.90%34.06%
1.16%32.89%
2.65%32.51%
--34.00%
--33.75%
--32.51%
--31.67%
--32.95%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.50%18.15%
-8.49%18.59%
-13.31%16.47%
-14.33%16.34%
-10.50%16.13%
10.07%20.32%
-1.00%19.00%
-0.43%19.08%
-7.67%18.02%
-0.30%18.46%
35.59%19.19%
--19.16%
--19.52%
--18.51%
--14.16%
--14.11%
----
----
----
----
Doanh thu
2.29%4.54B
3.61%3.59B
3.31%3.90B
7.23%3.72B
4.55%4.44B
2.12%3.47B
3.11%3.77B
1.65%3.47B
1.48%4.25B
2.90%3.39B
-8.65%3.66B
4.32%3.41B
7.21%4.18B
9.10%3.30B
20.70%4.01B
8.38%3.27B
8.38%3.90B
8.30%3.02B
15.32%3.32B
15.78%3.02B
Lợi nhuận hoạt động
-8.30%529.86M
-6.30%233.43M
-6.48%297.73M
5.58%342.71M
2.91%577.81M
-5.32%249.14M
-4.75%318.35M
-4.78%324.60M
0.38%561.46M
7.64%263.13M
-6.95%334.24M
11.26%340.90M
6.53%559.33M
0.06%244.44M
22.57%359.21M
3.09%306.41M
8.06%525.03M
5.96%244.29M
15.63%293.05M
17.86%297.23M
Lợi nhuận ròng
-16.12%360.71M
-8.28%164.52M
-3.81%227.41M
7.37%259.27M
1.14%430.04M
-9.49%179.37M
-4.64%236.41M
-5.31%241.47M
0.94%425.20M
8.24%198.17M
-8.48%247.90M
8.91%255.00M
6.24%421.23M
-2.21%183.09M
22.38%270.87M
4.34%234.14M
7.15%396.48M
3.24%187.23M
62.88%221.34M
17.73%224.40M
Tài sản ngắn hạn
20.06%4.25B
10.54%4.04B
5.98%3.51B
4.71%3.65B
-2.63%3.54B
3.88%3.66B
1.41%3.31B
-1.44%3.48B
1.74%3.64B
1.75%3.52B
3.36%3.26B
13.64%3.53B
10.74%3.58B
9.17%3.46B
-2.85%3.16B
-10.32%3.11B
-9.44%3.23B
-6.29%3.17B
-0.25%3.25B
9.36%3.47B
Tổng nợ ngắn hạn
15.46%3.19B
12.66%2.93B
12.73%2.61B
19.47%2.80B
8.57%2.76B
3.29%2.60B
6.53%2.32B
1.16%2.35B
13.72%2.54B
7.15%2.52B
-8.38%2.18B
10.67%2.32B
-0.21%2.24B
6.82%2.35B
15.08%2.38B
2.40%2.10B
7.61%2.24B
11.32%2.20B
18.41%2.06B
-4.06%2.05B
Tổng tài sản
15.18%12.16B
12.29%11.66B
11.51%10.93B
11.35%10.88B
7.91%10.56B
8.69%10.39B
6.72%9.81B
6.11%9.77B
8.32%9.78B
7.98%9.55B
8.22%9.19B
16.35%9.21B
14.79%9.03B
15.12%8.85B
9.30%8.49B
2.15%7.91B
2.36%7.87B
4.44%7.69B
10.19%7.77B
12.89%7.75B
Tổng các khoản nợ
18.12%9.53B
12.29%9.15B
10.85%8.35B
11.02%8.30B
7.88%8.07B
9.63%8.15B
7.06%7.54B
5.43%7.48B
7.68%7.48B
7.16%7.43B
9.16%7.04B
18.81%7.09B
16.63%6.95B
17.59%6.93B
11.84%6.45B
4.30%5.97B
4.34%5.96B
7.07%5.90B
12.48%5.76B
14.83%5.72B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.67%2.63B
12.29%2.51B
13.70%2.58B
12.43%2.57B
8.02%2.49B
5.39%2.24B
5.61%2.27B
8.41%2.29B
10.45%2.31B
10.94%2.12B
5.26%2.15B
8.76%2.11B
9.05%2.09B
6.96%1.91B
1.98%2.04B
-3.94%1.94B
-3.35%1.91B
-3.36%1.79B
4.10%2.00B
7.72%2.02B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.48%562.02M
-57.97%91.12M
-37.20%324.83M
256.86%307.85M
40.34%785.80M
-15.79%216.78M
30.58%517.23M
-44.56%86.27M
-26.59%559.93M
1216.40%257.41M
-45.79%396.11M
21362.76%155.60M
34.64%762.77M
-66.89%19.55M
173.77%730.65M
-98.85%725.00K
-10.33%566.54M
-66.65%59.07M
-31.49%266.88M
431.64%62.93M
Đầu tư ròng
-72.84%-324.28M
34.37%-171.34M
44.66%-101.71M
-77.18%-228.20M
-4.77%-187.62M
-71.46%-261.05M
7.39%-183.79M
-16.98%-128.79M
4.15%-179.07M
3.44%-152.26M
69.12%-198.46M
40.76%-110.10M
-22.24%-186.83M
-40.43%-157.68M
-161.20%-642.74M
-12.26%-185.85M
-32.68%-152.84M
-11.71%-112.29M
-86.35%-246.08M
-123.16%-165.55M
Tài chính thuần
61.86%-230.42M
350.42%110.38M
20.35%-213.66M
27.18%-120.83M
-141.44%-604.09M
110.29%24.50M
-20.68%-268.23M
31.95%-165.93M
-71.39%-250.20M
-289.44%-238.14M
-129.98%-222.27M
-81.36%-243.85M
49.37%-145.98M
129.97%125.71M
62.02%-96.65M
31.98%-134.45M
-13.27%-288.31M
-56.24%-419.38M
-818.00%-254.49M
-517.08%-197.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tổng doanh thu đạt 15.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.88B.

Tài sản ngắn hạn của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tài sản ngắn hạn là 3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Tổng tài sản của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tractor Supply Co là 10.93B, bao gồm 3.51B tài sản ngắn hạn và 7.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tổng nghĩa vụ của Tractor Supply Co là 8.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tổng vốn chủ sở hữu của Tractor Supply Co là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tractor Supply Co là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.

Giá trị đầu tư ròng của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, giá trị đầu tư ròng của Tractor Supply Co là -778.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, giá trị huy động vốn ròng của Tractor Supply Co là -914.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.85.

Thu nhập ròng của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, lợi nhuận ròng là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.47.

Biên lợi nhuận ròng của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, biên lợi nhuận ròng là 7.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.58.

Biên lợi nhuận gộp của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, biên lợi nhuận gộp là 33.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 45.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tractor Supply Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tractor Supply Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.