tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TrustCo Bank Corp NY

TRST
Thêm vào danh sách theo dõi
56.970USD
+0.410+0.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
970.09MVốn hóa
16.64P/E TTM

Tình hình tài chính của TRST

Theo dõi tình hình tài chính của TrustCo Bank Corp NY thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TrustCo Bank Corp NY

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.98/--
Doanh thu / Dự báo
46.25M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
172.10M
11.70%
EPS(YoY)
3.26
26.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.63%0.98
21.81%0.91
449.55%3.26
27.99%0.87
20.18%0.79
17.75%0.75
14.61%0.59
-12.23%0.68
-23.33%0.66
-31.67%0.64
-52.85%0.52
--0.77
--0.86
--0.93
--1.10
--2.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.51%46.25M
9.89%45.33M
15.23%44.64M
11.22%43.97M
10.43%42.23M
9.87%41.25M
-1.08%38.74M
-7.28%39.53M
-14.51%38.24M
-21.85%37.54M
-23.01%39.16M
-12.68%42.64M
0.73%44.73M
15.37%48.04M
21.39%50.87M
18.48%48.83M
6.60%44.41M
0.60%41.64M
3.49%41.91M
3.80%41.22M
----
Lợi nhuận ròng
12.81%16.96M
14.08%16.29M
37.98%15.56M
26.28%16.26M
19.82%15.04M
17.72%14.28M
14.55%11.28M
-12.30%12.88M
-23.34%12.55M
-31.67%12.13M
-52.90%9.85M
-24.19%14.68M
-8.39%16.37M
3.84%17.75M
28.75%20.91M
15.52%19.36M
23.82%17.87M
21.34%17.09M
17.57%16.24M
19.12%16.76M
----
Biên lợi nhuận ròng
3.01%36.68%
3.81%35.93%
22.00%35.52%
13.53%36.97%
8.50%35.61%
7.15%34.61%
15.80%29.12%
-5.41%32.57%
-10.33%32.82%
-12.57%32.30%
-38.83%25.14%
--34.43%
--36.60%
--36.94%
--41.10%
--40.28%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.02%1.66%
33.69%1.74%
37.16%1.86%
2.86%1.54%
-11.69%1.30%
-15.01%1.30%
-5.81%1.36%
-12.11%1.50%
-21.54%1.47%
-31.25%1.53%
-29.45%1.44%
--1.70%
--1.87%
--2.22%
--2.04%
--2.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.51%46.25M
9.89%45.33M
15.23%44.64M
11.22%43.97M
10.43%42.23M
9.87%41.25M
-1.08%38.74M
-7.28%39.53M
-14.51%38.24M
-21.85%37.54M
-23.01%39.16M
-12.68%42.64M
0.73%44.73M
15.37%48.04M
21.39%50.87M
18.48%48.83M
6.60%44.41M
0.60%41.64M
3.49%41.91M
3.80%41.22M
----
Lợi nhuận hoạt động
7.61%21.79M
15.58%21.67M
39.38%21.22M
24.83%21.32M
33.77%20.25M
17.22%18.75M
18.11%15.22M
-11.93%17.08M
-31.11%15.14M
-33.03%15.99M
-53.32%12.89M
-24.99%19.40M
-6.65%21.97M
5.08%23.88M
27.81%27.61M
15.87%25.86M
21.89%23.54M
19.05%22.73M
20.91%21.60M
19.23%22.32M
----
Lợi nhuận ròng
12.81%16.96M
14.08%16.29M
37.98%15.56M
26.28%16.26M
19.82%15.04M
17.72%14.28M
14.55%11.28M
-12.30%12.88M
-23.34%12.55M
-31.67%12.13M
-52.90%9.85M
-24.19%14.68M
-8.39%16.37M
3.84%17.75M
28.75%20.91M
15.52%19.36M
23.82%17.87M
21.34%17.09M
17.57%16.24M
19.12%16.76M
----
Tổng tài sản
2.78%6.52B
2.67%6.51B
3.24%6.44B
3.92%6.35B
3.96%6.35B
2.57%6.34B
1.14%6.24B
0.91%6.11B
0.51%6.11B
2.21%6.18B
2.80%6.17B
-0.41%6.05B
-2.43%6.08B
-3.76%6.05B
-3.17%6.00B
-0.90%6.08B
1.70%6.23B
3.89%6.28B
4.99%6.20B
6.95%6.13B
----
Tổng các khoản nợ
3.77%5.87B
3.30%5.84B
3.45%5.75B
3.98%5.66B
3.74%5.66B
2.18%5.65B
0.72%5.56B
0.19%5.44B
-0.05%5.45B
1.83%5.53B
2.27%5.52B
-1.09%5.43B
-3.16%5.45B
-4.53%5.43B
-3.49%5.40B
-1.04%5.49B
1.59%5.63B
3.90%5.69B
4.91%5.60B
7.20%5.55B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.31%656.01M
-2.46%670.92M
1.51%686.59M
3.44%692.01M
5.74%692.80M
5.95%687.81M
4.81%676.34M
7.23%669.02M
5.44%655.17M
5.61%649.19M
7.55%645.28M
5.93%623.93M
4.50%621.39M
3.68%614.70M
-0.19%599.99M
0.40%589.01M
2.77%594.63M
3.83%592.89M
5.80%601.13M
4.67%586.68M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-0.20%106.75M
-34.38%92.61M
1.29%3.76M
134.79%20.70M
648.65%106.97M
5.14%141.13M
130.39%3.71M
-196.48%-59.48M
-62.82%14.29M
302.66%134.23M
86.75%-12.22M
-10.44%61.66M
-58.62%38.43M
-272.62%-66.23M
-442.76%-92.16M
-10.11%68.84M
-35.72%92.86M
-74.82%38.37M
-49.56%26.89M
-80.72%76.58M
Đầu tư ròng
----
-287.19%-31.28M
-493.91%-51.41M
-60.25%-18.81M
-2213.89%-51.16M
-11.37%16.71M
79.63%-8.66M
82.32%-11.74M
96.75%-2.21M
133.21%18.86M
62.81%-42.49M
18.26%-66.38M
63.28%-67.95M
-57.12%-56.77M
-480.48%-114.26M
-10432.17%-81.20M
-429.16%-185.03M
69.85%-36.13M
-20.52%-19.68M
98.70%-771.00K
-1012.15%-34.97M
Tài chính thuần
----
-303.98%-37.79M
53.56%-6.33M
41.72%-2.98M
-1.73%-12.08M
-538.50%-9.35M
35.10%-13.63M
70.73%-5.12M
56.55%-11.88M
-130.96%-1.47M
-106.45%-21.00M
44.53%-17.50M
75.19%-27.33M
229.61%4.73M
-236.60%-10.17M
-108.04%-31.55M
-13906.77%-110.18M
-142.21%-3.65M
-49.42%7.45M
-257.86%-15.17M
-96.47%798.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tổng doanh thu đạt 172.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.06M.

Tổng nghĩa vụ của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tổng nghĩa vụ của TrustCo Bank Corp NY là 5.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tổng vốn chủ sở hữu của TrustCo Bank Corp NY là 686.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Thu nhập hoạt động thuần của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TrustCo Bank Corp NY là 81.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.53.

Giá trị đầu tư ròng của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, giá trị đầu tư ròng của TrustCo Bank Corp NY là -104.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2691.28.

Giá trị huy động vốn ròng của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, giá trị huy động vốn ròng của TrustCo Bank Corp NY là -30.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.97.

Thu nhập ròng của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, lợi nhuận ròng là 61.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.20.

Biên lợi nhuận ròng của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, biên lợi nhuận ròng là 35.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TrustCo Bank Corp NY là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrustCo Bank Corp NY, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 81.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.