tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tungray Technologies Inc

TRSG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.489USD
-0.025-1.65%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

TRSG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tungray Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-26.14%6.62M
-14.35%8.53M
-16.97%8.97M
-14.48%9.97M
-17.73%10.80M
2.62%11.65M
--13.13M
--11.36M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.14%6.62M
-14.35%8.53M
-16.97%8.97M
-14.48%9.97M
-17.73%10.80M
2.62%11.65M
--13.13M
--11.36M
Các khoản phải thu
44.69%5.09M
19.95%5.15M
-14.54%3.52M
37.89%4.29M
52.95%4.12M
-30.68%3.11M
--2.69M
--4.49M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
45.46%3.48M
22.44%3.35M
-33.03%2.39M
4.69%2.73M
47.71%3.57M
-16.90%2.61M
--2.42M
--3.14M
-Các khoản phải thu khác
94.35%1.44M
15.60%1.81M
36.19%739.49K
209.51%1.56M
99.61%543.00K
-62.69%504.82K
--272.03K
--1.35M
Hàng tồn kho
51.84%3.35M
64.91%2.35M
-3.39%2.21M
-34.68%1.42M
62.59%2.28M
45.15%2.18M
--1.40M
--1.50M
Chi phí trả trước
-20.76%3.60M
1.39%2.33M
247.09%4.54M
127.05%2.29M
122.76%1.31M
6.93%1.01M
--587.50K
--944.95K
Tài sản ngắn hạn khác
-93.65%33.89K
----
3226.82%534.09K
----
-64.28%16.05K
992.94%107.55K
--44.95K
--9.84K
Tổng tài sản ngắn hạn
-5.42%18.70M
2.13%18.36M
6.70%19.77M
-0.49%17.98M
3.75%18.53M
-1.31%18.07M
--17.86M
--18.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
5.92%8.27M
29.23%10.05M
10.90%7.81M
16.67%7.78M
-1.20%7.04M
-0.19%6.67M
--7.12M
--6.68M
-Tài sản cố định
8.06%11.25M
----
10.39%10.42M
----
1.82%9.43M
1.47%8.85M
--9.27M
--8.72M
-Khấu hao lũy kế
14.45%2.99M
----
8.89%2.61M
----
11.87%2.40M
6.89%2.19M
--2.14M
--2.04M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
308.86%241.83K
77.53%129.39K
5.92%59.15K
19.55%72.88K
64.51%55.84K
53.35%60.97K
--33.94K
--39.76K
Chi phí trả trước dài hạn
-98.59%29.17K
-96.29%76.75K
8822.73%2.07M
7207.34%2.07M
2.01%23.16K
890.90%28.30K
--22.71K
--2.86K
Tài sản dài hạn khác
-98.59%29.17K
-94.70%109.64K
69.98%2.07M
80.17%2.07M
52.48%1.22M
285.86%1.15M
--797.39K
--297.46K
Tổng tài sản dài hạn
6.66%10.81M
3.71%10.50M
18.96%10.14M
25.28%10.13M
4.26%8.52M
15.18%8.08M
--8.17M
--7.02M
Tổng tài sản
-1.32%29.51M
2.70%28.86M
10.56%29.91M
7.48%28.10M
3.91%27.05M
3.26%26.15M
--26.03M
--25.32M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
116.64%1.03M
30.58%371.15K
-48.89%476.57K
-86.63%284.24K
-53.48%932.42K
7.51%2.13M
--2.00M
--1.98M
Chi phí trích trước
27.35%1.67M
----
27.57%1.31M
----
20.36%1.03M
29.26%480.66K
--854.41K
--371.87K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
295.59%808.39K
447.16%857.14K
45.80%204.35K
-76.87%156.65K
-83.18%140.16K
-34.72%677.14K
--833.51K
--1.04M
-Nợ ngắn hạn
--714.99K
--697.97K
----
----
-100.00%0.00
-43.64%431.65K
--453.81K
--765.89K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
--64.74K
--123.76K
----
----
----
----
--4.62K
Nợ phải trả hoãn lại
-48.43%3.15M
-23.10%2.97M
52.47%6.12M
17.72%3.86M
117.02%4.01M
35.46%3.28M
--1.85M
--2.42M
Nợ ngắn hạn khác
-36.49%4.19M
-19.42%3.34M
33.35%6.59M
-23.33%4.14M
28.32%4.94M
22.90%5.40M
--3.85M
--4.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.02%9.65M
-0.88%8.13M
17.37%10.60M
-5.07%8.20M
8.51%9.03M
-0.03%8.64M
--8.33M
--8.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-13.23%1.77M
-28.82%2.00M
-11.18%2.04M
19.68%2.81M
-19.62%2.30M
-29.78%2.35M
--2.86M
--3.34M
-Nợ dài hạn
1.87%1.18M
-32.73%1.22M
-40.50%1.16M
-7.33%1.81M
-17.77%1.95M
-32.61%1.95M
--2.37M
--2.90M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-33.10%590.79K
-21.73%781.65K
152.27%883.08K
153.85%998.62K
-28.56%350.05K
-11.21%393.40K
--490.01K
--443.08K
Nợ phải trả hoãn lại
--57.20K
--97.87K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--57.20K
--97.87K
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-10.44%1.83M
-25.34%2.10M
-11.18%2.04M
19.68%2.81M
-19.62%2.30M
-29.78%2.35M
--2.86M
--3.34M
Tổng các khoản nợ
-9.25%11.48M
-7.12%10.23M
11.57%12.65M
0.22%11.01M
1.31%11.34M
-8.32%10.99M
--11.19M
--11.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-1.00%3.11M
0.00%3.14M
838.94%3.14M
838.94%3.14M
0.00%334.07K
0.00%334.07K
--334.07K
--334.07K
Lợi nhuận giữ lại
-0.09%15.29M
5.91%15.85M
-3.04%15.30M
-3.64%14.97M
5.74%15.78M
-15.90%15.53M
--14.92M
--18.47M
Vốn dự trữ
-1.00%3.10M
0.00%3.14M
842.68%3.14M
842.68%3.14M
0.00%332.57K
0.00%332.57K
--332.57K
--332.57K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
97.82%-22.02K
87.24%-116.63K
-255.85%-1.01M
-40.20%-913.92K
28.67%-284.44K
13.65%-651.88K
---398.75K
---754.94K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-104.64%-334.78K
-146.59%-234.73K
-42.87%-163.60K
-86.04%-95.19K
-693.30%-114.51K
-73.37%-51.17K
---14.44K
---29.51K
Tổng vốn chủ sở hữu
4.49%18.03M
9.02%18.63M
9.84%17.26M
12.74%17.09M
5.87%15.71M
13.67%15.16M
--14.84M
--13.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TRSG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tungray Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tungray Technologies Inc có 6.62M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tungray Technologies Inc là bao nhiêu?

Tungray Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 11.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 9.65M nợ ngắn hạ và 1.83M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tungray Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tungray Technologies Inc là 29.51M, bao gồm 18.70M tài sản ngắn hạn và 10.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tungray Technologies Inc là bao nhiêu?

Tungray Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 18.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.