tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TC Energy Corp

TRP
Thêm vào danh sách theo dõi
69.980USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.92BVốn hóa
30.51P/E TTM

Tình hình tài chính của TRP

Theo dõi tình hình tài chính của TC Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TC Energy Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.58
Doanh thu / Dự báo
--/2.65B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.19B
15.24%
EPS(YoY)
2.38
-22.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.14%0.62
5.55%0.69
-59.47%0.42
-13.31%0.59
-23.65%0.65
-38.99%0.65
840.34%1.04
269.18%0.68
-9.94%0.86
201.43%1.07
---0.14
--0.18
--0.95
---1.05
--2.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.66%2.84B
219.16%3.06B
-10.92%2.62B
-8.21%2.70B
1.98%2.62B
-17.58%959.03M
3.11%2.95B
1.68%2.94B
-11.54%2.56B
-61.60%1.16B
1.72%2.86B
1.95%2.90B
6.48%2.90B
7.52%3.03B
7.96%2.81B
11.09%2.84B
-2.33%2.72B
8.38%2.82B
8.48%2.60B
11.11%2.56B
Lợi nhuận ròng
-6.28%661.61M
5.11%719.69M
-58.96%431.43M
-13.37%601.36M
-19.70%705.93M
-36.89%684.72M
835.86%1.05B
267.21%694.15M
-9.27%879.13M
199.98%1.08B
-122.97%-142.85M
-72.77%189.04M
247.98%969.00M
-223.42%-1.09B
-0.60%621.77M
-12.02%694.31M
131.96%278.47M
-0.83%879.28M
-7.81%625.50M
-17.32%789.14M
Biên lợi nhuận ròng
-8.08%29.81%
-51.86%27.86%
-35.37%26.13%
-10.06%26.76%
-3.72%32.43%
-9.48%57.87%
1020.91%40.44%
308.49%29.76%
-1.77%33.68%
279.64%63.93%
---4.39%
--7.28%
--34.29%
---35.59%
--20.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.89%54.42%
50.86%52.14%
0.86%50.00%
4.11%50.51%
1.25%53.41%
-17.22%34.56%
-1.31%49.57%
-3.23%48.51%
-5.56%52.75%
-13.93%41.75%
--50.23%
--50.13%
--55.86%
--48.50%
--50.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.53%51.15%
0.97%50.69%
-4.59%51.04%
0.15%50.86%
1.97%51.43%
-0.67%50.21%
0.03%53.49%
-3.66%50.79%
-4.59%50.44%
--50.55%
--53.47%
--52.72%
--52.86%
----
--50.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.66%2.84B
219.16%3.06B
-10.92%2.62B
-8.21%2.70B
1.98%2.62B
-17.58%959.03M
3.11%2.95B
1.68%2.94B
-11.54%2.56B
-61.60%1.16B
1.72%2.86B
1.95%2.90B
6.48%2.90B
7.52%3.03B
7.96%2.81B
11.09%2.84B
-2.33%2.72B
8.38%2.82B
8.48%2.60B
11.11%2.56B
Lợi nhuận hoạt động
12.58%1.35B
202.52%1.39B
-3.27%1.12B
0.59%1.17B
2.03%1.20B
-25.66%459.77M
1.00%1.16B
-3.05%1.17B
-15.31%1.18B
--618.51M
6.20%1.15B
6.68%1.20B
16.35%1.39B
----
5.25%1.08B
0.60%1.13B
-12.55%1.19B
11.02%1.24B
-0.27%1.03B
13.73%1.12B
Lợi nhuận ròng
-6.28%661.61M
5.11%719.69M
-58.96%431.43M
-13.37%601.36M
-19.70%705.93M
-36.89%684.72M
835.86%1.05B
267.21%694.15M
-9.27%879.13M
199.98%1.08B
-122.97%-142.85M
-72.77%189.04M
247.98%969.00M
-223.42%-1.09B
-0.60%621.77M
-12.02%694.31M
131.96%278.47M
-0.83%879.28M
-7.81%625.50M
-17.32%789.14M
Tài sản ngắn hạn
-4.27%5.03B
14.73%4.64B
-55.32%5.51B
-31.67%5.15B
-39.56%5.25B
-52.06%4.04B
76.78%12.33B
30.81%7.54B
14.06%8.69B
--8.43B
6.01%6.98B
-20.29%5.76B
15.58%7.61B
----
-6.04%6.58B
7.83%7.23B
9.99%6.59B
42.30%5.84B
82.08%7.00B
57.80%6.71B
Tổng nợ ngắn hạn
3.72%7.73B
-1.33%7.31B
-7.69%8.71B
-14.78%8.48B
-19.76%7.45B
-15.42%7.41B
16.91%9.44B
4.49%9.95B
-9.85%9.29B
--8.76B
-34.86%8.07B
-15.83%9.52B
-4.88%10.30B
----
-9.09%12.39B
2.58%11.31B
46.31%10.83B
8.47%10.26B
80.41%13.63B
51.32%11.03B
Tổng tài sản
2.20%88.92B
4.59%87.21B
-12.74%85.18B
-8.56%84.35B
-7.00%87.01B
-10.08%83.38B
9.75%97.61B
4.23%92.24B
6.35%93.56B
--92.73B
2.99%88.93B
3.83%88.49B
7.52%87.97B
----
2.89%86.35B
4.81%85.23B
-0.71%81.82B
3.60%81.96B
9.77%83.93B
7.23%81.33B
Tổng các khoản nợ
3.90%61.58B
6.71%60.11B
-14.40%58.56B
-9.03%57.36B
-8.21%59.27B
-11.70%56.33B
6.37%68.40B
0.62%63.05B
3.65%64.57B
--63.80B
7.52%64.31B
5.08%62.66B
10.86%62.29B
----
3.45%59.81B
7.44%59.63B
-0.24%56.19B
5.04%55.70B
13.40%57.82B
10.23%55.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.44%27.35B
0.18%27.10B
-8.84%26.62B
-7.55%26.99B
-4.30%27.75B
-6.49%27.05B
18.58%29.20B
13.00%29.19B
12.91%28.99B
13.07%28.93B
-7.22%24.63B
0.90%25.83B
0.22%25.68B
-2.59%25.59B
1.66%26.54B
-0.85%25.60B
-1.71%25.62B
0.65%26.27B
2.52%26.11B
1.30%25.82B
Thu nhập hoạt động ròng
94.57%1.92B
-62.29%1.39B
-22.22%1.36B
31.50%1.57B
-33.47%984.55M
166.41%3.69B
32.22%1.75B
4.48%1.19B
-4.06%1.48B
-16.87%1.38B
-38.44%1.32B
50.10%1.14B
-31.76%1.54B
17.60%1.67B
56.29%2.15B
-44.67%760.70M
64.58%2.26B
-7.39%1.42B
2.72%1.37B
14.41%1.37B
Đầu tư ròng
25.98%-930.23M
69.79%-1.21B
-14.68%-1.13B
11.57%-1.07B
8.77%-1.26B
-84.47%-3.99B
59.23%-984.06M
50.94%-1.21B
33.15%-1.38B
9.96%-2.16B
-39.65%-2.41B
-197.27%-2.47B
12.63%-2.06B
-119.78%-2.40B
9.28%-1.73B
41.09%-831.77M
-30.57%-2.36B
36.41%-1.09B
3.73%-1.91B
-260.06%-1.41B
Tài chính thuần
-129.22%-326.02M
78.05%-1.38B
-98.95%48.88M
-75.27%-899.51M
326.56%1.12B
-398.82%-6.31B
183.34%4.66B
29.59%-513.23M
-116.92%-492.55M
620.21%2.11B
37157.31%1.64B
-286.66%-728.92M
600.75%2.91B
80.55%-405.73M
-100.93%-4.44M
-29.16%390.50M
-60.73%415.37M
-530.09%-2.09B
1286.06%478.56M
128.48%551.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tổng doanh thu đạt 11.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.71B.

Tài sản ngắn hạn của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.23.

Tổng tài sản của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TC Energy Corp là 87.21B, bao gồm 4.64B tài sản ngắn hạn và 82.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tổng nghĩa vụ của TC Energy Corp là 60.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TC Energy Corp là 27.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Thu nhập hoạt động thuần của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TC Energy Corp là 4.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.

Giá trị đầu tư ròng của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của TC Energy Corp là -4.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.47.

Giá trị huy động vốn ròng của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của TC Energy Corp là -1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.60.

Thu nhập ròng của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, lợi nhuận ròng là 2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.93.

Biên lợi nhuận ròng của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 28.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.93.

Biên lợi nhuận gộp của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 51.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TC Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TC Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.