tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

T Rowe Price Group Inc

TROW
Thêm vào danh sách theo dõi
104.170USD
-0.460-0.44%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
22.22BVốn hóa
11.16P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:20 (ET)104.170USD-0.020-0.02%

Tình hình tài chính của TROW

Theo dõi tình hình tài chính của T Rowe Price Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
22.22B
Cổ tức TTM
5.11
P/E TTM
11.16
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.34
Doanh thu
7.46B
Lợi nhuận ròng
2.04B
ROE
19.31%
ROA
15.41%

Ngày công bố lợi nhuận của T Rowe Price Group Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
2.88/2.50
Doanh thu / Dự báo
2.04B/1.88B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.62%2.88
3.83%2.23
3.24%1.99
8.89%2.88
6.07%2.24
-13.82%2.15
1.15%1.93
33.81%2.64
1.86%2.11
36.25%2.50
64.42%1.91
--1.98
--2.07
--1.83
--1.16
--5.57
----
----
----
----
Doanh thu
13.79%2.04B
4.06%1.82B
8.17%1.96B
6.56%1.95B
2.61%1.79B
-2.59%1.75B
6.34%1.82B
10.64%1.83B
6.35%1.75B
13.75%1.80B
9.23%1.71B
5.70%1.65B
16.04%1.64B
-12.47%1.58B
-21.29%1.56B
-20.11%1.56B
-27.96%1.42B
-2.23%1.81B
10.62%1.99B
20.01%1.96B
Lợi nhuận ròng
25.00%616.00M
1.59%485.70M
1.38%434.20M
7.47%631.40M
4.74%492.80M
-14.32%478.10M
0.56%428.30M
32.74%587.50M
1.23%470.50M
35.77%558.00M
64.12%425.90M
17.96%442.60M
39.92%464.80M
-25.93%411.00M
-64.04%259.50M
-50.48%375.20M
-58.13%332.20M
-23.93%554.90M
-5.31%721.70M
21.17%757.70M
Biên lợi nhuận ròng
9.90%34.07%
-7.90%26.53%
2.18%23.46%
0.60%35.27%
11.67%31.00%
-12.61%28.81%
-17.26%22.95%
31.79%35.06%
-5.17%27.76%
18.10%32.97%
49.72%27.74%
--26.60%
--29.27%
--27.92%
--18.53%
--24.24%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
385.67%1.57%
-53.03%0.15%
-65.35%0.15%
-57.77%0.23%
-45.14%0.32%
-51.51%0.32%
-39.75%0.44%
-27.74%0.55%
-25.56%0.59%
-21.61%0.66%
-17.70%0.73%
--0.77%
--0.79%
--0.84%
--0.88%
--0.79%
----
----
----
----
Doanh thu
13.79%2.04B
4.06%1.82B
8.17%1.96B
6.56%1.95B
2.61%1.79B
-2.59%1.75B
6.34%1.82B
10.64%1.83B
6.35%1.75B
13.75%1.80B
9.23%1.71B
5.70%1.65B
16.04%1.64B
-12.47%1.58B
-21.29%1.56B
-20.11%1.56B
-27.96%1.42B
-2.23%1.81B
10.62%1.99B
20.01%1.96B
Lợi nhuận hoạt động
20.58%696.60M
11.50%673.60M
14.76%666.40M
13.02%744.70M
-4.28%577.70M
-7.79%604.10M
26.05%580.70M
12.46%658.90M
7.27%603.50M
31.39%655.10M
-4.38%460.70M
7.86%585.90M
2.74%562.60M
-37.99%498.60M
-45.63%481.80M
-45.53%543.20M
-44.98%547.60M
-12.15%804.10M
8.36%886.20M
30.83%997.20M
Lợi nhuận ròng
25.00%616.00M
1.59%485.70M
1.38%434.20M
7.47%631.40M
4.74%492.80M
-14.32%478.10M
0.56%428.30M
32.74%587.50M
1.23%470.50M
35.77%558.00M
64.12%425.90M
17.96%442.60M
39.92%464.80M
-25.93%411.00M
-64.04%259.50M
-50.48%375.20M
-58.13%332.20M
-23.93%554.90M
-5.31%721.70M
21.17%757.70M
Tổng tài sản
7.08%15.36B
2.85%14.39B
6.46%14.34B
7.47%14.73B
9.57%14.34B
8.87%13.99B
9.72%13.47B
9.15%13.71B
3.71%13.09B
5.74%12.85B
5.46%12.28B
4.70%12.56B
7.25%12.62B
-1.55%12.16B
-6.92%11.64B
4.74%11.99B
4.34%11.77B
14.71%12.35B
17.36%12.51B
12.99%11.45B
Tổng các khoản nợ
15.58%4.19B
0.56%3.46B
12.09%3.32B
15.15%3.75B
22.76%3.63B
20.04%3.44B
14.88%2.97B
10.83%3.25B
-6.33%2.96B
-1.79%2.86B
-1.20%2.58B
1.97%2.94B
21.57%3.16B
-3.46%2.92B
-19.29%2.61B
-9.72%2.88B
-23.34%2.60B
9.62%3.02B
9.67%3.24B
6.07%3.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.20%11.16B
3.60%10.94B
4.86%11.02B
5.09%10.98B
5.72%10.71B
5.66%10.56B
8.34%10.51B
8.64%10.45B
7.06%10.13B
8.11%9.99B
7.39%9.70B
5.56%9.62B
3.19%9.47B
-0.93%9.24B
-2.60%9.03B
10.32%9.11B
16.22%9.17B
16.46%9.33B
20.30%9.27B
15.90%8.26B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.38%517.30M
30.24%824.30M
93.37%-18.70M
-6.62%609.30M
-21.81%529.90M
-0.69%632.90M
-79.10%-281.90M
38.83%652.50M
71.66%677.70M
24.55%637.30M
-16.42%-157.40M
-38.77%470.00M
-36.69%394.80M
-53.63%511.70M
-137.42%-135.20M
-40.44%767.60M
-22.75%623.60M
10.93%1.10B
17965.00%361.30M
366.58%1.29B
Đầu tư ròng
-8533.33%-777.00M
224.69%59.60M
1207.56%249.20M
161.53%37.90M
89.39%-9.00M
-455.81%-47.80M
-124.97%-22.50M
-135.40%-61.60M
-8.16%-84.80M
85.04%-8.60M
221.79%90.10M
497.26%174.00M
-165.76%-78.40M
-1613.16%-57.50M
102.42%28.00M
-184.39%-43.80M
-180.82%-29.50M
112.34%3.80M
-6979.17%-1.16B
193.51%51.90M
Tài chính thuần
17.14%-228.60M
-22.02%-502.00M
-135.99%-491.80M
35.63%-98.30M
10.33%-275.90M
-53.62%-411.40M
54.83%-208.40M
48.62%-152.70M
-75.03%-307.70M
-85.71%-267.80M
-0.26%-461.40M
38.81%-297.20M
63.89%-175.80M
77.61%-144.20M
58.08%-460.20M
65.27%-485.70M
-162.90%-486.90M
-109.46%-644.10M
-1538.36%-1.10B
-1192.42%-1.40B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tổng doanh thu đạt 7.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.19B.

Tổng nghĩa vụ của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tổng nghĩa vụ của T Rowe Price Group Inc là 3.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của T Rowe Price Group Inc là 11.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Thu nhập hoạt động thuần của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của T Rowe Price Group Inc là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Giá trị đầu tư ròng của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, giá trị đầu tư ròng của T Rowe Price Group Inc là 230.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.75.

Giá trị huy động vốn ròng của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của T Rowe Price Group Inc là -1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.89.

Thu nhập ròng của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, lợi nhuận ròng là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Biên lợi nhuận ròng của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của T Rowe Price Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Rowe Price Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.