tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Transcat Inc

TRNS
Thêm vào danh sách theo dõi
85.370USD
+2.030+2.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
799.05MVốn hóa
100.52P/E TTM

Tình hình tài chính của TRNS

Theo dõi tình hình tài chính của Transcat Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Transcat Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/86.55M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
331.88M
19.20%
EPS(YoY)
0.58
-63.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-56.71%0.21
-146.22%-0.12
-62.05%0.14
-28.03%0.35
-38.85%0.48
-34.29%0.26
509.77%0.36
25.69%0.49
62.32%0.79
83.48%0.39
--0.06
--0.39
--0.48
--0.21
--0.72
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.80%89.33M
25.62%83.86M
21.30%82.27M
14.57%76.42M
8.77%77.13M
2.44%66.75M
8.00%67.83M
10.08%66.71M
14.25%70.91M
13.53%65.17M
11.28%62.80M
10.86%60.60M
11.07%62.07M
12.77%57.40M
12.01%56.44M
14.38%54.66M
14.60%55.88M
15.52%50.90M
21.10%50.39M
22.84%47.79M
Lợi nhuận ròng
-56.38%1.95M
-146.71%-1.10M
-61.38%1.27M
-26.02%3.26M
-35.21%4.46M
-29.60%2.36M
614.35%3.29M
49.47%4.41M
88.35%6.89M
109.12%3.35M
-80.48%460.00K
-4.00%2.95M
20.01%3.66M
-1.72%1.60M
-21.82%2.36M
-16.70%3.07M
-4.99%3.05M
-7.50%1.63M
48.96%3.02M
362.16%3.69M
Biên lợi nhuận ròng
-62.34%2.18%
-137.19%-1.31%
-68.16%1.54%
-35.43%4.27%
-40.44%5.79%
-31.27%3.53%
561.45%4.84%
35.79%6.61%
64.86%9.72%
84.20%5.14%
--0.73%
--4.87%
--5.89%
--2.79%
--4.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.53%34.11%
2.15%30.11%
4.04%32.53%
-0.52%33.79%
-0.88%33.59%
-8.24%29.48%
-2.43%31.27%
10.00%33.96%
9.85%33.89%
12.45%32.13%
--32.04%
--30.88%
--30.85%
--28.57%
--29.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
145.51%20.84%
94.56%21.12%
2390.25%23.07%
692.25%8.76%
487.44%8.49%
545.53%10.86%
-95.68%0.93%
-95.35%1.11%
-94.24%1.45%
-93.55%1.68%
--21.47%
--23.78%
--25.09%
--26.09%
--27.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.80%89.33M
25.62%83.86M
21.30%82.27M
14.57%76.42M
8.77%77.13M
2.44%66.75M
8.00%67.83M
10.08%66.71M
14.25%70.91M
13.53%65.17M
11.28%62.80M
10.86%60.60M
11.07%62.07M
12.77%57.40M
12.01%56.44M
14.38%54.66M
14.60%55.88M
15.52%50.90M
21.10%50.39M
22.84%47.79M
Lợi nhuận hoạt động
-17.80%5.73M
-54.34%1.20M
8.44%4.23M
-4.44%5.51M
-28.64%6.97M
-40.14%2.62M
97.77%3.90M
19.52%5.77M
64.49%9.77M
38.22%4.37M
-45.64%1.97M
30.26%4.83M
30.81%5.94M
30.92%3.16M
-15.65%3.63M
-2.24%3.70M
0.64%4.54M
-4.09%2.42M
39.67%4.30M
158.81%3.79M
Lợi nhuận ròng
-56.38%1.95M
-146.71%-1.10M
-61.38%1.27M
-26.02%3.26M
-35.21%4.46M
-29.60%2.36M
614.35%3.29M
49.47%4.41M
88.35%6.89M
109.12%3.35M
-80.48%460.00K
-4.00%2.95M
20.01%3.66M
-1.72%1.60M
-21.82%2.36M
-16.70%3.07M
-4.99%3.05M
-7.50%1.63M
48.96%3.02M
362.16%3.69M
Tài sản ngắn hạn
18.53%92.46M
5.55%80.81M
-9.90%85.75M
-15.49%79.65M
-25.82%78.01M
-22.51%76.56M
46.02%95.17M
48.19%94.25M
55.56%105.16M
62.78%98.80M
4.08%65.17M
8.17%63.60M
13.22%67.60M
5.47%60.70M
16.45%62.62M
20.63%58.80M
22.02%59.70M
21.90%57.55M
18.49%53.77M
7.72%48.74M
Tổng nợ ngắn hạn
16.43%39.63M
15.59%36.62M
33.12%35.30M
-14.22%27.28M
1.61%34.04M
7.92%31.68M
-5.66%26.52M
34.04%31.80M
18.30%33.50M
17.02%29.35M
12.94%28.11M
-0.04%23.73M
2.19%28.32M
1.89%25.08M
15.38%24.89M
15.19%23.73M
10.21%27.71M
22.88%24.62M
4.54%21.57M
15.00%20.60M
Tổng tài sản
24.72%480.49M
22.51%472.89M
49.86%484.89M
21.28%392.54M
33.97%385.24M
37.33%386.01M
30.35%323.55M
59.18%323.65M
46.90%287.55M
49.14%281.07M
32.93%248.21M
11.70%203.33M
10.12%195.75M
16.63%188.47M
17.94%186.72M
38.81%182.04M
34.55%177.76M
23.58%161.60M
25.59%158.31M
5.62%131.14M
Tổng các khoản nợ
82.86%179.87M
67.85%176.12M
245.77%189.47M
62.96%100.00M
57.67%98.36M
67.61%104.93M
-50.17%54.80M
-33.74%61.36M
-35.10%62.38M
-32.82%62.60M
16.49%109.96M
0.13%92.61M
4.95%96.12M
18.40%93.19M
21.69%94.39M
69.91%92.49M
60.57%91.59M
35.08%78.70M
38.62%77.57M
-4.01%54.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.79%300.62M
5.58%296.77M
9.92%295.42M
11.53%292.54M
27.41%286.88M
28.66%281.08M
94.40%268.76M
136.89%262.29M
126.01%225.17M
129.28%218.47M
49.74%138.25M
23.64%110.72M
15.61%99.63M
14.94%95.28M
14.35%92.33M
16.75%89.55M
14.78%86.18M
14.33%82.90M
15.18%80.74M
13.71%76.71M
Thu nhập hoạt động ròng
-41.64%6.20M
-3.60%12.14M
88.44%12.88M
-59.40%3.62M
85.58%10.63M
15.40%12.60M
-18.98%6.83M
18.42%8.92M
92.44%5.73M
24.91%10.92M
164.29%8.44M
268.87%7.54M
-43.21%2.98M
79.25%8.74M
-41.40%3.19M
-0.58%2.04M
-34.43%5.24M
53.77%4.88M
-35.42%5.45M
-49.16%2.06M
Đầu tư ròng
11.05%-3.59M
96.28%-2.68M
-2150.47%-86.96M
-12.31%-4.60M
79.45%-4.04M
-1843.48%-72.01M
69.55%-3.86M
27.36%-4.09M
-540.19%-19.64M
44.23%-3.71M
-434.77%-12.69M
12.33%-5.64M
76.57%-3.07M
-219.53%-6.64M
89.47%-2.37M
-201.27%-6.43M
-443.46%-13.09M
55.06%-2.08M
-1115.42%-22.55M
-69.23%-2.13M
Tài chính thuần
94.83%-488.00K
-130.78%-12.21M
5574.70%77.25M
200.57%1.95M
-463.27%-9.45M
48.17%39.65M
-144.48%-1.41M
-125.26%-1.94M
-1884.04%-1.68M
1877.09%26.76M
485.89%3.17M
-127.62%-859.00K
-98.62%94.00K
30.89%-1.51M
-104.30%-822.00K
7332.56%3.11M
212.56%6.79M
-220.72%-2.18M
435.30%19.12M
98.42%-43.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tổng doanh thu đạt 331.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.42M.

Tài sản ngắn hạn của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tài sản ngắn hạn là 92.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.53.

Tổng tài sản của Transcat Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Transcat Inc là 480.49M, bao gồm 92.46M tài sản ngắn hạn và 388.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tổng nghĩa vụ của Transcat Inc là 179.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Transcat Inc là 300.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Transcat Inc là 16.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.99.

Giá trị đầu tư ròng của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, giá trị đầu tư ròng của Transcat Inc là -97.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, giá trị huy động vốn ròng của Transcat Inc là 66.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.55.

Thu nhập ròng của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, lợi nhuận ròng là 5.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.96.

Biên lợi nhuận ròng của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.93.

Biên lợi nhuận gộp của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Transcat Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Transcat Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.