tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Torm PLC

TRMD
Thêm vào danh sách theo dõi
30.310USD
+0.070+0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.13BVốn hóa
8.72P/E TTM

Tình hình tài chính của TRMD

Theo dõi tình hình tài chính của Torm PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Torm PLC

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
1.21/0.96
Doanh thu / Dự báo
--/263.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.34B
-14.09%
EPS(YoY)
2.91
-55.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.53%1.21
7.90%0.87
-42.72%0.79
-71.13%0.60
-72.61%0.64
-63.06%0.81
-6.13%1.38
-6.15%2.08
24.88%2.34
-22.05%2.18
--1.47
--2.21
--1.87
--2.80
--4.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.15%402.00M
15.46%352.60M
-7.93%342.60M
-27.99%315.20M
-25.90%329.10M
-21.25%305.40M
3.91%372.10M
13.90%437.70M
13.81%444.10M
-13.31%387.79M
-20.08%358.10M
13.53%384.30M
86.34%390.20M
136.53%447.35M
188.17%448.10M
124.47%338.50M
68.73%209.40M
79.86%189.13M
-3.24%155.50M
-33.80%150.80M
Lợi nhuận ròng
96.47%122.40M
11.71%86.80M
-40.54%77.60M
-69.87%58.60M
-70.29%62.30M
-57.90%77.70M
4.99%130.50M
4.68%194.50M
36.52%209.70M
-19.28%184.56M
-42.75%124.30M
74.30%185.80M
1376.92%153.60M
2892.21%228.65M
1576.87%217.10M
4976.19%106.60M
148.83%10.40M
79.52%-8.19M
-2550.00%-14.70M
-97.05%2.10M
Biên lợi nhuận ròng
59.31%30.45%
-2.87%24.62%
-35.52%22.65%
-58.03%18.62%
-59.43%19.11%
-46.75%25.34%
1.19%35.12%
-8.03%44.37%
19.67%47.11%
-6.81%47.59%
--34.71%
--48.24%
--39.36%
--51.07%
--33.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.75%56.67%
4.38%55.64%
-7.98%53.59%
-21.73%50.16%
-22.69%50.26%
-9.36%53.31%
0.99%58.24%
-9.85%64.08%
8.82%65.01%
-11.61%58.81%
--57.67%
--71.09%
--59.74%
--66.54%
--54.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.68%30.63%
-15.71%29.79%
-20.78%28.13%
-8.68%33.15%
-8.91%33.91%
-4.26%35.34%
-8.37%35.50%
-9.99%36.30%
1.54%37.23%
-0.19%36.92%
--38.75%
--40.33%
--36.66%
--36.99%
--39.11%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.15%402.00M
15.46%352.60M
-7.93%342.60M
-27.99%315.20M
-25.90%329.10M
-21.25%305.40M
3.91%372.10M
13.90%437.70M
13.81%444.10M
-13.31%387.79M
-20.08%358.10M
13.53%384.30M
86.34%390.20M
136.53%447.35M
188.17%448.10M
124.47%338.50M
68.73%209.40M
79.86%189.13M
-3.24%155.50M
-33.80%150.80M
Lợi nhuận hoạt động
88.34%137.30M
26.92%97.60M
-25.53%97.70M
-64.29%69.20M
-64.56%72.90M
-50.52%76.90M
-1.35%131.20M
-1.27%193.80M
25.81%205.70M
-32.85%155.42M
-39.24%133.00M
66.07%196.30M
548.81%163.50M
2741.61%231.45M
6180.56%218.90M
788.72%118.20M
315.38%25.20M
136.32%8.14M
-127.27%-3.60M
-84.94%13.30M
Lợi nhuận ròng
96.47%122.40M
11.71%86.80M
-40.54%77.60M
-69.87%58.60M
-70.29%62.30M
-57.90%77.70M
4.99%130.50M
4.68%194.50M
36.52%209.70M
-19.28%184.56M
-42.75%124.30M
74.30%185.80M
1376.92%153.60M
2892.21%228.65M
1576.87%217.10M
4976.19%106.60M
148.83%10.40M
79.52%-8.19M
-2550.00%-14.70M
-97.05%2.10M
Tài sản ngắn hạn
-17.10%575.50M
-13.55%531.90M
-25.47%517.70M
-25.45%682.80M
-27.82%694.20M
-10.99%615.30M
2.89%694.60M
33.09%915.90M
20.41%961.80M
-6.55%691.29M
3.67%675.10M
22.06%688.20M
124.45%798.80M
103.60%739.71M
147.32%651.20M
120.06%563.80M
51.19%355.90M
49.11%363.32M
-7.29%263.30M
-25.70%256.20M
Tổng nợ ngắn hạn
50.96%410.90M
40.64%401.40M
-22.04%218.90M
-7.51%266.10M
2.68%272.20M
7.50%285.40M
-3.01%280.80M
-25.35%287.70M
9.82%265.10M
28.64%265.50M
35.85%289.50M
53.85%385.40M
8.98%241.40M
-32.81%206.39M
-23.15%213.10M
-7.50%250.50M
7.00%221.50M
56.17%307.19M
40.05%277.30M
39.95%270.80M
Tổng tài sản
1.31%3.53B
-2.96%3.37B
-6.35%3.20B
-1.99%3.40B
-0.60%3.49B
20.89%3.47B
21.60%3.41B
21.15%3.47B
22.46%3.51B
9.79%2.87B
10.33%2.81B
18.15%2.86B
23.69%2.86B
12.15%2.61B
13.86%2.55B
10.69%2.42B
15.83%2.32B
16.63%2.33B
9.18%2.24B
2.44%2.19B
Tổng các khoản nợ
-6.34%1.26B
-16.52%1.16B
-23.88%1.04B
-9.31%1.29B
-6.81%1.34B
15.83%1.39B
10.80%1.37B
9.85%1.42B
19.49%1.44B
8.43%1.20B
8.52%1.24B
7.29%1.29B
-1.13%1.21B
-13.16%1.11B
-3.68%1.14B
5.85%1.21B
22.66%1.22B
30.34%1.28B
19.04%1.19B
11.22%1.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.11%2.27B
6.16%2.20B
5.43%2.15B
3.11%2.11B
3.74%2.14B
24.54%2.07B
30.13%2.04B
30.48%2.04B
24.63%2.06B
10.79%1.67B
11.81%1.57B
28.95%1.57B
51.38%1.66B
42.91%1.50B
33.66%1.40B
15.95%1.21B
9.06%1.09B
3.41%1.05B
-0.15%1.05B
-5.66%1.05B
Thu nhập hoạt động ròng
63.54%135.90M
11.85%135.00M
-49.73%119.50M
-42.76%161.30M
-55.47%83.10M
-38.09%120.70M
17.21%237.70M
46.31%281.80M
-13.09%186.60M
-21.27%194.95M
22.69%202.80M
170.89%192.60M
1099.44%214.70M
1842.38%247.61M
1277.50%165.30M
430.60%71.10M
82.65%17.90M
-36.89%12.75M
-77.19%12.00M
-88.17%13.40M
Đầu tư ròng
-451.61%-152.60M
-38.89%-197.50M
97.60%-3.60M
-53.21%5.10M
126.97%43.40M
-608.56%-142.20M
-2357.38%-149.90M
110.60%10.90M
33.40%-160.90M
-998.47%-20.07M
-122.34%-6.10M
-503.14%-102.80M
-508.56%-241.60M
97.34%-1.83M
145.27%27.30M
119.66%25.50M
-24.45%-39.70M
-37.93%-68.69M
-420.74%-60.30M
-233.42%-129.70M
Tài chính thuần
209.94%52.00M
111.33%11.30M
-20.11%-266.40M
49.06%-157.70M
-118.71%-47.30M
33.35%-99.70M
-13.39%-221.80M
-33.74%-309.60M
189.58%252.80M
-0.15%-149.59M
-91.95%-195.60M
-506.02%-231.50M
281.50%87.30M
-254.67%-149.38M
-310.97%-101.90M
-127.11%-38.20M
-494.26%-48.10M
1231.92%96.58M
146.13%48.30M
704.72%140.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tổng doanh thu đạt 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56B.

Tài sản ngắn hạn của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tài sản ngắn hạn là 531.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.55.

Tổng tài sản của Torm PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Torm PLC là 3.37B, bao gồm 531.90M tài sản ngắn hạn và 2.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tổng nghĩa vụ của Torm PLC là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Torm PLC là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Torm PLC là 337.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.48.

Giá trị đầu tư ròng của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, giá trị đầu tư ròng của Torm PLC là -152.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, giá trị huy động vốn ròng của Torm PLC là -460.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.60.

Thu nhập ròng của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, lợi nhuận ròng là 285.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.42.

Biên lợi nhuận ròng của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, biên lợi nhuận ròng là 21.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.56.

Biên lợi nhuận gộp của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, biên lợi nhuận gộp là 52.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Torm PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Torm PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 337.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.