tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trimble Inc

TRMB
Thêm vào danh sách theo dõi
56.580USD
-0.480-0.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.19BVốn hóa
29.47P/E TTM

Tình hình tài chính của TRMB

Theo dõi tình hình tài chính của Trimble Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Trimble Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.42/0.72
Doanh thu / Dự báo
939.90M/905.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.59B
-2.61%
EPS(YoY)
1.77
-71.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.84%0.42
79.98%0.66
183.16%0.47
-93.02%0.37
17.67%0.27
44.23%0.37
-45.13%0.17
2887.63%5.37
-55.28%0.23
-26.55%0.25
--0.30
--0.18
--0.52
--0.35
--1.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.81%939.90M
-1.38%969.80M
2.90%901.20M
0.56%875.70M
-11.82%840.60M
5.47%983.40M
-8.51%875.80M
-12.36%870.80M
4.14%953.30M
8.86%932.40M
8.18%957.30M
5.57%993.60M
-7.88%915.40M
-7.51%856.50M
-1.83%884.90M
-0.42%941.20M
12.09%993.70M
11.61%926.00M
13.80%901.40M
28.84%945.20M
Lợi nhuận ròng
48.28%98.90M
73.61%156.60M
174.63%111.50M
-93.22%89.20M
16.61%66.70M
43.17%90.20M
-45.79%40.60M
2851.57%1.32B
-55.59%57.20M
-26.40%63.00M
-12.70%74.90M
-73.45%44.60M
16.77%128.80M
-25.76%85.60M
-30.81%85.80M
20.95%168.00M
-3.67%110.30M
-36.05%115.30M
46.40%124.00M
120.48%138.90M
Biên lợi nhuận ròng
32.61%10.52%
76.05%16.15%
166.89%12.37%
-93.26%10.19%
32.24%7.93%
35.75%9.17%
-40.75%4.64%
3267.80%151.17%
-57.36%6.00%
-32.39%6.76%
--7.82%
--4.49%
--14.07%
--9.99%
--12.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.47%65.88%
3.83%69.18%
5.11%65.90%
9.34%65.22%
7.07%63.67%
13.26%66.63%
7.37%62.70%
3.50%59.65%
-0.86%59.47%
2.62%58.83%
--58.39%
--57.63%
--59.98%
--57.33%
--55.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.53%15.71%
2.01%14.95%
-14.95%15.43%
-10.86%16.62%
-51.92%15.63%
-54.41%14.66%
-44.56%18.14%
-44.12%18.65%
24.83%32.51%
53.73%32.15%
--32.73%
--33.37%
--26.04%
--20.91%
--22.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.81%939.90M
-1.38%969.80M
2.90%901.20M
0.56%875.70M
-11.82%840.60M
5.47%983.40M
-8.51%875.80M
-12.36%870.80M
4.14%953.30M
8.86%932.40M
8.18%957.30M
5.57%993.60M
-7.88%915.40M
-7.51%856.50M
-1.83%884.90M
-0.42%941.20M
12.09%993.70M
11.61%926.00M
13.80%901.40M
28.84%945.20M
Lợi nhuận hoạt động
40.68%156.30M
20.16%228.90M
29.58%183.10M
32.51%134.90M
-21.26%111.10M
42.91%190.50M
-8.90%141.30M
-20.28%101.80M
-6.37%141.10M
12.11%133.30M
11.02%155.10M
-13.48%127.70M
-14.67%150.70M
-47.39%118.90M
7.30%139.70M
9.17%147.60M
22.64%176.60M
77.12%226.00M
14.11%130.20M
31.65%135.20M
Lợi nhuận ròng
48.28%98.90M
73.61%156.60M
174.63%111.50M
-93.22%89.20M
16.61%66.70M
43.17%90.20M
-45.79%40.60M
2851.57%1.32B
-55.59%57.20M
-26.40%63.00M
-12.70%74.90M
-73.45%44.60M
16.77%128.80M
-25.76%85.60M
-30.81%85.80M
20.95%168.00M
-3.67%110.30M
-36.05%115.30M
46.40%124.00M
120.48%138.90M
Tài sản ngắn hạn
8.58%1.39B
-28.12%1.63B
-45.53%1.26B
-34.37%1.29B
-30.30%1.28B
24.00%2.27B
36.69%2.31B
34.39%1.97B
-17.81%1.84B
20.60%1.83B
17.78%1.69B
-0.87%1.46B
43.02%2.24B
4.66%1.52B
-8.02%1.44B
-1.30%1.48B
24.25%1.57B
13.20%1.45B
41.79%1.56B
33.44%1.49B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.66%1.37B
-15.92%1.50B
-36.90%1.25B
-30.38%1.38B
-17.16%1.52B
-2.26%1.79B
48.48%1.99B
52.02%1.98B
23.95%1.84B
25.11%1.83B
-7.40%1.34B
-10.24%1.30B
18.76%1.48B
23.01%1.46B
26.62%1.45B
24.05%1.45B
8.28%1.25B
-9.36%1.19B
-4.22%1.14B
-0.17%1.17B
Tổng tài sản
1.03%8.99B
-1.86%9.31B
-8.59%9.02B
-5.19%9.10B
-4.53%8.90B
-0.53%9.49B
5.74%9.87B
0.43%9.60B
16.33%9.32B
31.23%9.54B
31.83%9.33B
38.11%9.56B
11.64%8.01B
2.39%7.27B
1.06%7.08B
-0.61%6.92B
5.85%7.18B
3.24%7.10B
5.72%7.00B
4.77%6.96B
Tổng các khoản nợ
-3.62%3.35B
-7.14%3.48B
-19.09%3.23B
-13.96%3.41B
-30.01%3.48B
-25.72%3.74B
-19.97%3.99B
-24.13%3.96B
31.97%4.97B
56.56%5.04B
54.28%4.99B
72.73%5.22B
18.13%3.77B
2.03%3.22B
3.57%3.23B
-3.16%3.02B
2.66%3.19B
-3.76%3.15B
-4.63%3.12B
-8.98%3.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.02%5.64B
1.58%5.84B
-1.45%5.79B
0.97%5.69B
24.60%5.42B
27.67%5.75B
35.28%5.88B
30.06%5.63B
2.45%4.35B
11.11%4.50B
12.96%4.34B
11.22%4.33B
6.45%4.25B
2.67%4.05B
-0.95%3.84B
1.46%3.89B
8.56%3.99B
9.62%3.94B
15.83%3.88B
19.47%3.84B
Thu nhập hoạt động ròng
76.54%274.70M
39.27%160.30M
30.45%123.80M
-161.07%-53.50M
-33.45%155.60M
16.38%115.10M
-35.49%94.90M
-38.48%87.60M
12.03%233.80M
-6.79%98.90M
76.59%147.10M
191.80%142.40M
36.41%208.70M
-31.68%106.10M
-49.94%83.30M
-75.67%48.80M
-32.95%153.00M
-17.53%155.30M
-7.81%166.40M
36.00%200.60M
Đầu tư ròng
64.83%-5.10M
-181.82%-900.00K
27.03%-8.10M
-100.68%-12.70M
-314.29%-14.50M
129.73%1.10M
21.83%-11.10M
192.69%1.87B
87.36%-3.50M
95.01%-3.70M
95.62%-14.20M
-1189.12%-2.02B
-106.72%-27.70M
70.88%-74.10M
-4106.17%-324.50M
256.43%185.70M
-45.65%-13.40M
-2169.11%-254.50M
148.50%8.10M
500.77%52.10M
Tài chính thuần
53.22%-285.90M
65.27%-139.10M
-1005.56%-146.70M
102.23%28.50M
-202.23%-611.10M
-348.99%-400.50M
111.46%16.20M
-218.46%-1.28B
-134.66%-202.20M
-6.19%-89.20M
-164.14%-141.30M
578.10%1.08B
631.81%583.40M
0.59%-84.00M
257.24%220.30M
-523.20%-225.60M
41.31%-109.70M
46.25%-84.50M
23.11%-140.10M
77.45%-36.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tổng doanh thu đạt 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.68B.

Tài sản ngắn hạn của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tài sản ngắn hạn là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.12.

Tổng tài sản của Trimble Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trimble Inc là 9.31B, bao gồm 1.63B tài sản ngắn hạn và 7.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tổng nghĩa vụ của Trimble Inc là 3.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Trimble Inc là 5.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trimble Inc là 664.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.64.

Giá trị đầu tư ròng của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, giá trị đầu tư ròng của Trimble Inc là -37.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, giá trị huy động vốn ròng của Trimble Inc là -868.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.07.

Thu nhập ròng của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, lợi nhuận ròng là 424.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.82.

Biên lợi nhuận ròng của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.06.

Biên lợi nhuận gộp của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trimble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trimble Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 664.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.