tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Targa Resources Corp

TRGP
Thêm vào danh sách theo dõi
270.460USD
+2.120+0.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.06BVốn hóa
27.51P/E TTM

Tình hình tài chính của TRGP

Theo dõi tình hình tài chính của Targa Resources Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Targa Resources Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/2.72
Doanh thu / Dự báo
--/4.75B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.19B
3.38%
EPS(YoY)
8.52
47.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
143.45%2.22
73.89%2.52
25.85%2.21
115.33%2.89
-25.54%0.91
16.37%1.45
80.41%1.76
-7.16%1.34
4302.84%1.23
-11.23%1.25
--0.97
--1.44
--0.03
--1.40
--2.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.60%4.34B
-9.22%4.11B
8.13%4.20B
11.26%4.03B
5.55%4.85B
6.93%4.53B
0.12%3.89B
12.77%3.62B
6.99%4.60B
-7.34%4.23B
-30.73%3.88B
-48.52%3.21B
-18.64%4.30B
-18.50%4.57B
23.33%5.60B
76.75%6.23B
40.20%5.28B
114.43%5.60B
126.50%4.54B
142.31%3.53B
Lợi nhuận ròng
139.99%477.10M
71.57%542.00M
23.67%475.50M
111.04%625.10M
-27.18%198.80M
13.76%315.90M
76.54%384.50M
-9.06%296.20M
4233.33%273.00M
-12.65%277.70M
12.79%217.80M
-12.61%325.70M
-51.91%6.30M
194.78%317.90M
20.39%193.10M
983.43%372.70M
-89.49%13.10M
-41825.00%-335.40M
334.69%160.40M
-29.65%34.40M
Biên lợi nhuận ròng
94.85%11.23%
47.16%13.46%
0.43%11.58%
59.57%15.83%
-20.30%5.77%
8.27%9.15%
60.42%11.53%
-17.87%9.92%
-44.01%7.23%
-2.52%8.45%
--7.19%
--12.08%
--12.92%
--8.67%
--6.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.33%34.99%
26.89%34.32%
4.09%31.22%
1.93%30.21%
11.92%25.29%
15.39%27.05%
35.35%29.99%
17.75%29.64%
1.85%22.60%
17.28%23.44%
--22.16%
--25.17%
--22.19%
--19.99%
--16.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.72%70.58%
10.87%69.13%
10.80%72.11%
12.32%71.67%
13.51%71.09%
-0.50%62.35%
1.69%65.08%
0.15%63.80%
-2.16%62.63%
6.25%62.66%
--64.00%
--63.71%
--64.01%
--58.98%
--57.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.60%4.34B
-9.22%4.11B
8.13%4.20B
11.26%4.03B
5.55%4.85B
6.93%4.53B
0.12%3.89B
12.77%3.62B
6.99%4.60B
-7.34%4.23B
-30.73%3.88B
-48.52%3.21B
-18.64%4.30B
-18.50%4.57B
23.33%5.60B
76.75%6.23B
40.20%5.28B
114.43%5.60B
126.50%4.54B
142.31%3.53B
Lợi nhuận hoạt động
31.95%1.10B
20.84%993.30M
15.43%886.60M
18.30%808.60M
24.07%836.70M
31.08%822.00M
53.84%768.10M
50.52%683.50M
10.03%674.40M
11.31%627.10M
-25.83%499.30M
-27.76%454.10M
-0.91%612.90M
7.79%563.40M
49.53%673.20M
76.57%628.60M
29.18%618.50M
71.04%522.70M
141.65%450.20M
145.86%356.00M
Lợi nhuận ròng
139.99%477.10M
71.57%542.00M
23.67%475.50M
111.04%625.10M
-27.18%198.80M
13.76%315.90M
76.54%384.50M
-9.06%296.20M
4233.33%273.00M
-12.65%277.70M
12.79%217.80M
-12.61%325.70M
-51.91%6.30M
194.78%317.90M
20.39%193.10M
983.43%372.70M
-89.49%13.10M
-41825.00%-335.40M
334.69%160.40M
-29.65%34.40M
Tài sản ngắn hạn
17.44%2.44B
2.89%2.36B
12.40%2.28B
18.25%2.21B
5.23%2.08B
4.63%2.30B
-5.19%2.03B
7.97%1.87B
20.39%1.97B
-6.87%2.19B
-14.34%2.14B
-20.11%1.73B
-13.77%1.64B
33.16%2.36B
25.28%2.50B
64.21%2.16B
34.90%1.90B
21.19%1.77B
38.00%1.99B
7.58%1.32B
Tổng nợ ngắn hạn
6.18%3.40B
11.79%3.55B
12.18%2.95B
9.90%3.18B
13.63%3.20B
14.91%3.17B
-2.04%2.63B
24.56%2.89B
14.10%2.81B
-9.97%2.76B
-20.97%2.68B
-26.41%2.32B
-15.25%2.47B
33.42%3.07B
18.32%3.39B
50.01%3.15B
64.90%2.91B
29.17%2.30B
107.71%2.87B
59.29%2.10B
Tổng tài sản
18.89%27.11B
10.93%25.22B
10.37%24.17B
10.57%23.51B
9.37%22.80B
9.98%22.73B
8.49%21.90B
9.26%21.26B
9.57%20.85B
5.68%20.67B
4.12%20.19B
26.92%19.46B
24.39%19.03B
28.61%19.56B
21.39%19.39B
-0.50%15.33B
-2.26%15.30B
-4.20%15.21B
-0.49%15.97B
-3.47%15.41B
Tổng các khoản nợ
17.85%23.84B
20.22%22.02B
22.33%21.34B
22.97%20.80B
24.34%20.23B
14.03%18.32B
10.33%17.45B
13.36%16.92B
11.33%16.27B
10.18%16.06B
7.87%15.81B
36.48%14.92B
38.80%14.61B
57.09%14.58B
49.22%14.66B
18.00%10.93B
12.29%10.53B
-4.05%9.28B
3.03%9.82B
-1.42%9.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
27.06%3.27B
-27.61%3.20B
-36.44%2.83B
-37.65%2.71B
-43.80%2.57B
-4.16%4.42B
1.84%4.46B
-4.21%4.35B
3.75%4.58B
-7.47%4.61B
-7.47%4.38B
3.17%4.54B
-7.44%4.41B
-15.96%4.98B
-23.06%4.73B
-28.40%4.40B
-24.00%4.77B
-4.45%5.93B
-5.65%6.15B
-6.39%6.15B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.52%739.50M
13.37%1.51B
10.78%599.20M
-5.11%858.30M
8.90%954.40M
38.66%1.33B
32.80%540.90M
33.64%904.50M
-25.08%876.40M
78.18%957.70M
-11.38%407.30M
6.50%676.80M
56.35%1.17B
6.63%537.50M
-7.19%459.60M
1.88%635.50M
10.06%748.20M
-22.30%504.10M
38.79%495.20M
117.88%623.80M
Đầu tư ròng
-165.70%-2.16B
-58.22%-1.18B
18.44%-691.10M
-27.61%-956.80M
-19.97%-813.30M
-2.65%-746.30M
-41.41%-847.30M
-26.27%-749.80M
-40.99%-677.90M
-44.79%-727.00M
84.62%-599.20M
-233.32%-593.80M
-144.06%-480.80M
-189.23%-502.10M
-3326.56%-3.90B
564.44%445.40M
-118.89%-197.00M
-106.42%-173.60M
37.49%-113.70M
64.51%-95.90M
Tài chính thuần
1022.04%1.36B
48.74%-282.70M
-61.49%102.90M
161.30%60.20M
36.17%-147.00M
-141.36%-551.50M
64.94%267.20M
21.69%-98.20M
66.92%-230.30M
-2356.99%-228.50M
-95.34%162.00M
88.20%-125.40M
-21.33%-696.20M
97.68%-9.30M
1060.29%3.48B
-87.31%-1.06B
1.76%-573.80M
32.89%-400.60M
-276.59%-361.90M
-190.83%-567.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng doanh thu đạt 17.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.63B.

Tài sản ngắn hạn của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Tổng tài sản của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Targa Resources Corp là 25.22B, bao gồm 2.36B tài sản ngắn hạn và 22.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng nghĩa vụ của Targa Resources Corp là 22.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Targa Resources Corp là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Targa Resources Corp là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.58.

Giá trị đầu tư ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của Targa Resources Corp là -3.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của Targa Resources Corp là -266.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.80.

Thu nhập ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, lợi nhuận ròng là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.05.

Biên lợi nhuận ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.84.

Biên lợi nhuận gộp của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 65.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.