tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lendingtree Inc

TREE
Thêm vào danh sách theo dõi
41.060USD
+0.660+1.63%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
572.91MVốn hóa
3.09P/E TTM

Tình hình tài chính của TREE

Theo dõi tình hình tài chính của Lendingtree Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lendingtree Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.44
Doanh thu / Dự báo
--/315.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.12B
24.12%
EPS(YoY)
11.14
454.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
235.66%1.25
1777.49%10.54
117.18%0.75
11.85%0.65
-1287.07%-0.92
-42.58%0.56
61.99%-4.34
6670.22%0.58
-92.60%0.08
220.21%0.98
---11.43
---0.01
--1.05
---0.81
---13.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.52%327.27M
22.24%319.69M
18.02%307.79M
19.02%250.12M
42.89%239.73M
94.65%261.52M
68.05%260.79M
15.17%210.14M
-16.33%167.77M
-33.51%134.35M
-34.75%155.19M
-30.34%182.45M
-29.19%200.51M
-21.77%202.06M
-20.04%237.84M
-3.00%261.92M
3.82%283.18M
16.17%258.29M
35.05%297.45M
46.49%270.01M
Lợi nhuận ròng
239.52%17.27M
1827.20%144.66M
117.53%10.16M
14.32%8.86M
-1318.01%-12.38M
-40.99%7.51M
60.95%-57.98M
6840.87%7.75M
-92.45%1.02M
222.25%12.72M
6.44%-148.47M
98.57%-115.00K
224.30%13.46M
-121.71%-10.40M
-3457.94%-158.68M
-221.77%-8.04M
-156.83%-10.83M
680.49%47.92M
81.90%-4.46M
122.18%6.60M
Biên lợi nhuận ròng
202.20%5.28%
1476.56%45.25%
114.86%3.30%
-3.95%3.54%
-952.39%-5.16%
-69.68%2.87%
76.76%-22.23%
5952.72%3.69%
-90.98%0.61%
283.89%9.47%
---95.67%
---0.06%
--6.71%
---5.15%
---22.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.31%94.75%
0.78%94.75%
0.66%94.70%
0.71%93.77%
2.51%93.53%
5.51%94.01%
3.64%94.09%
2.04%93.11%
1.69%91.24%
0.18%89.10%
--90.78%
--91.25%
--89.72%
--88.95%
--89.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.77%45.25%
-25.10%45.77%
-13.99%51.62%
-2.30%58.78%
-8.90%63.53%
-7.23%61.10%
-15.45%60.02%
-0.41%60.16%
15.77%69.74%
-3.20%65.87%
--70.99%
--60.41%
--60.24%
--68.04%
--67.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.52%327.27M
22.24%319.69M
18.02%307.79M
19.02%250.12M
42.89%239.73M
94.65%261.52M
68.05%260.79M
15.17%210.14M
-16.33%167.77M
-33.51%134.35M
-34.75%155.19M
-30.34%182.45M
-29.19%200.51M
-21.77%202.06M
-20.04%237.84M
-3.00%261.92M
3.82%283.18M
16.17%258.29M
35.05%297.45M
46.49%270.01M
Lợi nhuận hoạt động
254.29%32.44M
11.85%22.09M
111.36%29.51M
120.74%22.50M
20.37%9.15M
13069.33%19.75M
114.75%13.96M
-5.63%10.20M
315.65%7.61M
103.55%150.00K
136.84%6.50M
1617.28%10.80M
-419.47%-3.53M
37.36%-4.23M
-301.20%-17.64M
-117.03%-712.00K
253.97%1.10M
-41.24%-6.75M
196.30%8.77M
1012.23%4.18M
Lợi nhuận ròng
239.52%17.27M
1827.20%144.66M
117.53%10.16M
14.32%8.86M
-1318.01%-12.38M
-40.99%7.51M
60.95%-57.98M
6840.87%7.75M
-92.45%1.02M
222.25%12.72M
6.44%-148.47M
98.57%-115.00K
224.30%13.46M
-121.71%-10.40M
-3457.94%-158.68M
-221.77%-8.04M
-156.83%-10.83M
680.49%47.92M
81.90%-4.46M
122.18%6.60M
Tài sản ngắn hạn
-3.96%244.40M
-3.67%229.71M
2.80%258.77M
54.91%319.02M
-21.86%254.48M
21.37%238.46M
-5.68%251.71M
-22.12%205.94M
24.31%325.68M
-52.54%196.48M
-34.98%266.88M
-37.35%264.43M
-22.50%262.00M
10.57%413.97M
10.21%410.46M
22.16%422.09M
4.85%338.07M
26.30%374.38M
19.08%372.44M
68.86%345.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-39.15%129.33M
-42.84%137.46M
-33.55%180.87M
130.39%260.59M
142.31%212.54M
217.97%240.48M
283.12%272.19M
41.60%113.11M
-4.45%87.71M
-8.37%75.63M
-22.38%71.05M
-24.12%79.88M
-68.04%91.80M
-69.93%82.53M
-67.63%91.53M
-62.38%105.27M
120.10%287.28M
145.37%274.43M
106.98%282.73M
-9.55%279.85M
Tổng tài sản
11.17%863.88M
11.47%855.69M
-3.46%759.92M
4.19%835.76M
-16.14%777.10M
-4.37%767.67M
-11.05%787.16M
-22.80%802.19M
-11.09%926.70M
-33.07%802.76M
-26.88%884.98M
-23.82%1.04B
-19.17%1.04B
-7.70%1.20B
-5.78%1.21B
7.69%1.36B
3.72%1.29B
9.28%1.30B
6.72%1.28B
16.46%1.27B
Tổng các khoản nợ
-16.96%559.15M
-13.65%568.89M
-9.44%627.52M
9.34%717.65M
-15.32%673.36M
-2.91%658.85M
-11.43%692.91M
-17.69%656.37M
-1.99%795.18M
-31.55%678.63M
-22.06%782.36M
-21.33%797.42M
-14.47%811.32M
16.45%991.37M
17.62%1.00B
19.77%1.01B
11.90%948.62M
3.29%851.36M
1.29%853.45M
24.16%846.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
193.74%304.73M
163.55%286.80M
40.47%132.40M
-19.00%118.11M
-21.12%103.74M
-12.33%108.82M
-8.15%94.26M
-39.67%145.82M
-43.06%131.51M
-40.30%124.13M
-50.30%102.62M
-31.03%241.72M
-32.23%230.98M
-53.58%207.94M
-52.10%206.50M
-16.62%350.49M
-13.81%340.85M
22.82%447.99M
19.41%431.08M
3.54%420.37M
Thu nhập hoạt động ròng
5600.95%11.55M
1.80%16.53M
-36.29%28.83M
665.51%27.95M
-103.68%-210.00K
-22.24%16.24M
145.06%45.26M
-132.80%-4.94M
-56.61%5.71M
25.44%20.88M
80.55%18.47M
147.26%15.07M
31.56%13.16M
-60.71%16.64M
-70.19%10.23M
-86.65%6.09M
12.04%10.00M
180.87%42.36M
313.41%34.31M
-22.11%45.66M
Đầu tư ròng
20.39%-2.72M
-6.31%-3.00M
73.72%-768.00K
-0.59%-2.74M
-24.33%-3.41M
-10.67%-2.82M
42.42%-2.92M
-13.62%-2.73M
-11.99%-2.75M
-3.41%-2.55M
-93.41%-5.08M
44.43%-2.40M
86.72%-2.45M
-105.90%-2.47M
62.14%-2.62M
66.84%-4.32M
-57.38%-18.46M
291.89%41.76M
38.55%-6.93M
-164.93%-13.03M
Tài chính thuần
-118.74%-4.39M
71.37%-1.03M
-781.92%-108.62M
98.42%-2.47M
-79.77%23.42M
95.59%-3.61M
-2439.38%-12.32M
-156221.00%-156.32M
172.54%115.74M
-9254.97%-81.86M
58.65%-485.00K
-100.12%-100.00K
-246.14%-159.56M
98.18%-875.00K
88.52%-1.17M
268840.00%80.68M
-821.96%-46.10M
-1078.82%-48.16M
-106.72%-10.22M
102.27%30.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tổng doanh thu đạt 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 900.22M.

Tài sản ngắn hạn của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tài sản ngắn hạn là 229.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.

Tổng nghĩa vụ của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tổng nghĩa vụ của Lendingtree Inc là 568.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lendingtree Inc là 286.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lendingtree Inc là 83.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.62.

Giá trị đầu tư ròng của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, giá trị đầu tư ròng của Lendingtree Inc là -9.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lendingtree Inc là -88.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 454.40.

Thu nhập ròng của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, lợi nhuận ròng là 151.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 462.81.

Biên lợi nhuận ròng của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 392.32.

Biên lợi nhuận gộp của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, biên lợi nhuận gộp là 94.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 76.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 313.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 450.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lendingtree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lendingtree Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.