tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tejon Ranch Co

TRC
Thêm vào danh sách theo dõi
16.650USD
+0.220+1.34%
Giờ giao dịch 09/08, 15:08ET
449.63MVốn hóa
264.29P/E TTM

Tình hình tài chính của TRC

Theo dõi tình hình tài chính của Tejon Ranch Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tejon Ranch Co

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.02
Doanh thu / Dự báo
14.26M/8.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
49.59M
18.40%
EPS(YoY)
0.00
-97.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
253.21%0.10
110.29%0.01
-64.85%0.06
190.70%0.06
-278.35%-0.06
-59.79%-0.05
192.87%0.17
-436.60%-0.07
257.10%0.04
-151.25%-0.03
-23.74%0.06
---0.01
--0.01
--0.07
--0.07
--0.52
----
----
----
----
Doanh thu
71.65%14.26M
15.76%9.50M
17.68%21.11M
10.25%11.97M
46.02%8.31M
10.84%8.21M
10.94%17.93M
6.34%10.86M
-6.71%5.69M
-39.62%7.41M
-7.37%16.17M
-67.56%10.21M
-34.21%6.10M
-41.65%12.27M
34.68%17.45M
110.37%31.48M
-44.29%9.27M
90.16%21.02M
40.42%12.96M
10.72%14.96M
Lợi nhuận ròng
253.91%2.63M
110.31%151.00K
-64.73%1.58M
190.96%1.67M
-278.89%-1.71M
-60.18%-1.46M
186.45%4.48M
-438.42%-1.84M
258.43%957.00K
-151.52%-914.00K
-21.12%1.56M
-103.35%-341.00K
140.03%267.00K
-58.81%1.77M
-40.99%1.98M
4550.23%10.18M
-123.64%-667.00K
508.25%4.31M
2833.33%3.36M
-44.97%219.00K
Biên lợi nhuận ròng
189.58%18.47%
108.84%1.58%
-70.06%7.48%
182.55%13.96%
-222.71%-20.62%
-44.70%-17.86%
157.66%24.99%
-397.57%-16.91%
288.16%16.80%
-185.04%-12.34%
-14.72%9.70%
---3.40%
--4.33%
--14.51%
--11.37%
--22.38%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
119.73%22.35%
831.71%7.94%
-16.33%20.64%
190.38%7.05%
402.98%10.17%
104.23%0.85%
472.97%24.67%
-133.87%-7.80%
-158.16%-3.36%
-189.11%-20.15%
-77.34%4.31%
--23.04%
--5.77%
--22.61%
--19.00%
--32.56%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.24%15.00%
24.25%15.05%
35.33%14.90%
45.70%14.60%
50.69%13.25%
46.96%12.11%
32.63%11.01%
19.58%10.02%
2.63%8.79%
-4.75%8.24%
-5.78%8.30%
--8.38%
--8.57%
--8.65%
--8.81%
--8.96%
----
----
----
----
Doanh thu
71.65%14.26M
15.76%9.50M
17.68%21.11M
10.25%11.97M
46.02%8.31M
10.84%8.21M
10.94%17.93M
6.34%10.86M
-6.71%5.69M
-39.62%7.41M
-7.37%16.17M
-67.56%10.21M
-34.21%6.10M
-41.65%12.27M
34.68%17.45M
110.37%31.48M
-44.29%9.27M
90.16%21.02M
40.42%12.96M
10.72%14.96M
Lợi nhuận hoạt động
108.58%348.00K
72.85%-1.13M
7.81%2.29M
46.62%-2.02M
-14.29%-4.05M
-4.57%-4.17M
190.39%2.13M
-10348.65%-3.79M
-89.73%-3.55M
-919.75%-3.98M
-1437.25%-2.35M
-99.66%37.00K
19.33%-1.87M
-90.68%486.00K
70.35%-153.00K
1004.36%10.99M
-191.80%-2.32M
594.50%5.21M
62.45%-516.00K
-46.92%-1.22M
Lợi nhuận ròng
253.91%2.63M
110.31%151.00K
-64.73%1.58M
190.96%1.67M
-278.89%-1.71M
-60.18%-1.46M
186.45%4.48M
-438.42%-1.84M
258.43%957.00K
-151.52%-914.00K
-21.12%1.56M
-103.35%-341.00K
140.03%267.00K
-58.81%1.77M
-40.99%1.98M
4550.23%10.18M
-123.64%-667.00K
508.25%4.31M
2833.33%3.36M
-44.97%219.00K
Tài sản ngắn hạn
-4.66%31.71M
-27.06%33.38M
-43.43%39.26M
-34.31%36.55M
-48.42%33.26M
-38.70%45.77M
-13.04%69.40M
-37.50%55.65M
-20.66%64.49M
-14.44%74.66M
-3.90%79.81M
17.66%89.03M
30.99%81.29M
21.16%87.26M
31.88%83.05M
22.51%75.67M
-1.82%62.06M
12.65%72.02M
-8.09%62.97M
-7.78%61.76M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.72%10.86M
-29.11%12.09M
-43.50%9.49M
-29.82%13.73M
-21.10%14.82M
11.00%17.05M
45.27%16.80M
7.79%19.57M
51.93%18.79M
17.24%15.36M
-3.88%11.56M
37.23%18.16M
2.05%12.37M
-30.99%13.10M
-22.87%12.03M
-10.68%13.23M
-1.60%12.12M
21.97%18.98M
20.53%15.60M
3.26%14.81M
Tổng tài sản
3.39%639.54M
3.19%634.16M
3.70%630.47M
5.28%629.59M
4.69%618.54M
5.66%614.55M
5.28%608.00M
3.06%598.04M
3.12%590.83M
1.66%581.63M
1.89%577.52M
3.27%580.27M
4.49%572.94M
3.64%572.13M
3.80%566.79M
3.65%561.88M
1.66%548.30M
2.77%552.03M
1.81%546.04M
0.94%542.09M
Tổng các khoản nợ
11.37%146.63M
13.87%144.29M
17.53%139.91M
23.30%141.00M
23.90%131.65M
28.11%126.72M
26.07%119.04M
15.18%114.35M
13.19%106.25M
4.03%98.91M
5.86%94.43M
14.97%99.28M
11.75%93.87M
6.65%95.08M
-0.37%89.20M
-4.73%86.36M
-6.27%84.00M
-2.06%89.15M
-1.64%89.53M
-1.54%90.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.24%492.91M
0.42%489.86M
0.33%490.56M
1.01%488.59M
0.48%486.89M
1.06%487.84M
1.21%488.96M
0.56%483.68M
1.15%484.58M
1.19%482.72M
1.15%483.10M
1.15%480.99M
3.18%479.08M
3.06%477.05M
4.62%477.59M
5.33%475.53M
3.24%464.31M
3.75%462.88M
2.51%456.51M
1.45%451.45M
Thu nhập hoạt động ròng
441.21%1.30M
346.10%3.31M
-22.84%10.24M
-214.92%-2.38M
78.87%-381.00K
-273.10%-1.34M
1311.78%13.27M
-84.75%2.07M
19.65%-1.80M
-77.23%777.00K
-116.43%-1.09M
1819.11%13.58M
57.87%-2.24M
-57.25%3.41M
40.81%6.66M
3.78%-790.00K
-10.75%-5.33M
114.97%7.98M
-40.05%4.73M
-110.89%-821.00K
Đầu tư ròng
86.08%-2.35M
72.85%-8.87M
25.86%-6.21M
58.38%-6.55M
-258.30%-16.90M
-1162.13%-32.65M
-16.31%-8.37M
-688.19%-15.73M
54.46%-4.72M
250.51%3.07M
-306.10%-7.20M
-79.49%2.67M
21.44%-10.36M
116.73%877.00K
190.07%3.49M
1504.09%13.04M
-819.26%-13.18M
55.11%-5.24M
-129.90%-3.88M
-112.12%-929.00K
Tài chính thuần
-96.56%258.00K
-90.09%695.00K
-72.56%1.92M
25.00%10.00M
87.50%7.50M
3502.91%7.01M
337.29%7.00M
1881.74%8.00M
1017.43%4.00M
93.20%-206.00K
-44.11%-2.95M
-44.84%-449.00K
-357.99%-436.00K
-35.81%-3.03M
-6.61%-2.05M
70.97%-310.00K
115.85%169.00K
-9.79%-2.23M
-13.34%-1.92M
-4.60%-1.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tổng doanh thu đạt 49.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.89M.

Tài sản ngắn hạn của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tài sản ngắn hạn là 39.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.43.

Tổng tài sản của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tejon Ranch Co là 630.47M, bao gồm 39.26M tài sản ngắn hạn và 591.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tổng nghĩa vụ của Tejon Ranch Co là 139.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tổng vốn chủ sở hữu của Tejon Ranch Co là 490.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tejon Ranch Co là -7.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Giá trị đầu tư ròng của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, giá trị đầu tư ròng của Tejon Ranch Co là -62.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, giá trị huy động vốn ròng của Tejon Ranch Co là 26.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.64.

Thu nhập ròng của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, lợi nhuận ròng là 75.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.21.

Biên lợi nhuận ròng của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, biên lợi nhuận ròng là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.77.

Biên lợi nhuận gộp của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, biên lợi nhuận gộp là 12.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tejon Ranch Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tejon Ranch Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.