tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tapestry Inc

TPR
Thêm vào danh sách theo dõi
113.880USD
+1.760+1.57%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
23.01BVốn hóa
33.37P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)113.880USD+0.060+0.05%

Tình hình tài chính của TPR

Theo dõi tình hình tài chính của Tapestry Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
23.01B
Cổ tức TTM
1.55
P/E TTM
33.37
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.41
Doanh thu
8.00B
Lợi nhuận ròng
183.20M
ROE
60.91%
ROA
9.62%

Ngày công bố lợi nhuận của Tapestry Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
7.49/--
Doanh thu / Dự báo
8.00B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
169.73%1.73
73.12%1.70
94.83%2.75
64.22%1.32
-457.43%-2.48
61.46%0.98
0.42%1.41
-5.63%0.81
-28.73%0.69
-23.67%0.61
1.96%1.41
--0.85
--0.97
--0.80
--1.38
--0.81
----
----
----
----
Doanh thu
8.90%1.88B
21.20%1.92B
13.98%2.50B
13.07%1.70B
8.30%1.72B
6.89%1.58B
5.32%2.20B
-0.38%1.51B
-1.75%1.59B
-1.80%1.48B
2.92%2.08B
0.44%1.51B
-0.33%1.62B
5.01%1.51B
-5.41%2.03B
1.73%1.51B
0.59%1.62B
12.90%1.44B
27.04%2.14B
26.34%1.48B
Lợi nhuận ròng
167.26%347.80M
69.11%343.80M
80.83%561.30M
47.27%274.80M
-424.61%-517.10M
45.84%203.30M
-3.69%310.40M
-4.31%186.60M
-28.92%159.30M
-25.33%139.40M
-2.30%322.30M
-0.15%195.00M
18.70%224.10M
52.16%186.70M
3.77%329.90M
-13.93%195.30M
-5.51%188.80M
33.81%122.70M
2.22%317.90M
-2.07%226.90M
Biên lợi nhuận ròng
161.76%18.53%
39.52%17.90%
58.65%22.43%
30.24%16.12%
-399.72%-30.01%
36.43%12.83%
-8.56%14.14%
-3.95%12.38%
-27.65%10.01%
-23.97%9.40%
-5.07%15.46%
--12.89%
--13.84%
--12.37%
--16.29%
--12.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.18%83.32%
1.03%76.88%
1.45%75.46%
1.34%76.29%
1.94%76.32%
1.86%76.09%
3.84%74.39%
3.78%75.28%
3.39%74.87%
2.67%74.70%
4.43%71.63%
--72.54%
--72.41%
--72.76%
--68.59%
--70.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.30%35.55%
-0.42%36.76%
-0.74%36.69%
-22.24%41.42%
-32.67%36.39%
-34.18%36.91%
-34.01%36.97%
129.86%53.26%
131.28%54.05%
134.64%56.08%
142.67%56.02%
--23.17%
--23.37%
--23.90%
--23.08%
--23.75%
----
----
----
----
Doanh thu
8.90%1.88B
21.20%1.92B
13.98%2.50B
13.07%1.70B
8.30%1.72B
6.89%1.58B
5.32%2.20B
-0.38%1.51B
-1.75%1.59B
-1.80%1.48B
2.92%2.08B
0.44%1.51B
-0.33%1.62B
5.01%1.51B
-5.41%2.03B
1.73%1.51B
0.59%1.62B
12.90%1.44B
27.04%2.14B
26.34%1.48B
Lợi nhuận hoạt động
56.10%450.50M
51.06%418.90M
44.36%711.40M
36.07%342.90M
22.81%288.60M
35.73%277.30M
10.10%492.80M
-0.47%252.00M
-14.11%235.00M
-9.72%204.30M
7.03%447.60M
-0.43%253.20M
5.39%273.60M
28.73%226.30M
-12.16%418.20M
-17.19%254.30M
-10.08%259.60M
-3.88%175.80M
15.81%476.10M
34.22%307.10M
Lợi nhuận ròng
167.26%347.80M
69.11%343.80M
80.83%561.30M
47.27%274.80M
-424.61%-517.10M
45.84%203.30M
-3.69%310.40M
-4.31%186.60M
-28.92%159.30M
-25.33%139.40M
-2.30%322.30M
-0.15%195.00M
18.70%224.10M
52.16%186.70M
3.77%329.90M
-13.93%195.30M
-5.51%188.80M
33.81%122.70M
2.22%317.90M
-2.07%226.90M
Tài sản ngắn hạn
-0.80%2.88B
-5.04%2.72B
0.68%2.79B
-71.34%2.62B
-67.00%2.91B
-68.20%2.86B
-69.34%2.77B
279.64%9.15B
272.49%8.80B
305.47%9.00B
261.90%9.04B
0.90%2.41B
-8.17%2.36B
-13.28%2.22B
-18.31%2.50B
-22.64%2.39B
-23.75%2.57B
-11.67%2.56B
6.30%3.06B
8.46%3.09B
Tổng nợ ngắn hạn
5.66%1.65B
-9.33%1.48B
-1.96%1.72B
-7.28%1.72B
-9.04%1.56B
19.18%1.63B
20.96%1.75B
55.23%1.85B
33.04%1.71B
19.18%1.37B
8.14%1.45B
-8.73%1.19B
-12.41%1.29B
-33.88%1.15B
-27.40%1.34B
-20.54%1.31B
3.02%1.47B
34.25%1.73B
20.26%1.84B
-9.48%1.65B
Tổng tài sản
1.69%6.69B
-11.49%6.47B
-9.94%6.53B
-53.65%6.36B
-50.88%6.58B
-46.78%7.31B
-47.51%7.25B
92.21%13.73B
88.23%13.40B
96.55%13.73B
90.36%13.82B
0.88%7.14B
-2.04%7.12B
-4.82%6.98B
-8.47%7.26B
-11.66%7.08B
-13.33%7.27B
-7.88%7.34B
-2.71%7.93B
-1.47%8.01B
Tổng các khoản nợ
4.84%6.00B
-0.48%5.78B
1.09%5.98B
-44.51%5.96B
-45.49%5.72B
-46.93%5.81B
-46.97%5.92B
127.36%10.75B
116.97%10.50B
132.00%10.95B
125.62%11.16B
-2.03%4.73B
-2.83%4.84B
-1.71%4.72B
-1.15%4.94B
-0.81%4.82B
-2.80%4.98B
-2.99%4.80B
-4.90%5.00B
-13.19%4.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.32%692.10M
-54.32%682.40M
-58.76%551.20M
-86.60%399.50M
-70.39%857.80M
-46.17%1.49B
-49.75%1.34B
23.44%2.98B
27.18%2.90B
22.61%2.78B
14.98%2.66B
7.11%2.42B
-0.34%2.28B
-10.71%2.26B
-20.98%2.31B
-28.40%2.26B
-29.88%2.29B
-15.92%2.54B
1.27%2.93B
24.50%3.15B
Thu nhập hoạt động ròng
16.88%522.20M
81.98%262.60M
113.66%1.08B
-5.77%112.60M
74.53%446.80M
47.55%144.30M
-38.78%506.00M
58.70%119.50M
-36.06%256.00M
-12.99%97.80M
30.61%826.50M
144.19%75.30M
69.09%400.40M
317.41%112.40M
-2.09%632.80M
-881.65%-170.40M
-37.54%236.80M
-126.07%-51.70M
-1.52%646.30M
-75.78%21.80M
Đầu tư ròng
-507.89%-207.90M
-16.35%-36.30M
-105.50%-43.40M
-63.55%69.30M
93.85%-34.20M
-118.47%-31.20M
224.85%789.30M
933.77%190.10M
-1492.55%-555.80M
522.25%168.90M
-854.98%-632.20M
-115.53%-22.80M
-141.60%-34.90M
-133.84%-40.00M
-142.49%-66.20M
134.27%146.80M
277.00%83.90M
764.04%118.20M
-14.71%-27.30M
-21320.00%-428.40M
Tài chính thuần
-2.40%-375.60M
-601.84%-228.80M
89.47%-705.70M
-639.33%-550.80M
29.35%-366.80M
56.88%-32.60M
-212.46%-6.70B
50.13%-74.50M
-94.31%-519.20M
71.36%-75.60M
2239.53%5.96B
33.95%-149.40M
13.75%-267.20M
48.86%-264.00M
54.04%-278.50M
34.66%-226.20M
-1470.80%-309.80M
-204.18%-516.20M
-18.69%-605.90M
-4021.43%-346.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tổng doanh thu đạt 8.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.01B.

Tài sản ngắn hạn của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tài sản ngắn hạn là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.80.

Tổng tài sản của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tapestry Inc là 6.69B, bao gồm 2.88B tài sản ngắn hạn và 3.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tổng nghĩa vụ của Tapestry Inc là 6.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tapestry Inc là 692.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tapestry Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.45.

Giá trị đầu tư ròng của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, giá trị đầu tư ròng của Tapestry Inc là -218.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tapestry Inc là -1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 786.22.

Thu nhập ròng của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, lợi nhuận ròng là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 733.90.

Biên lợi nhuận ròng của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 630.39.

Biên lợi nhuận gộp của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 197.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1920.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1155.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tapestry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tapestry Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.