tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TechPrecision Corp

TPCS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.140+3.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
47.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TPCS

Theo dõi tình hình tài chính của TechPrecision Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TechPrecision Corp

Mới phát hành
Th06 25, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/--
Doanh thu / Dự báo
31.64M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.64M
-7.01%
EPS(YoY)
-0.17
42.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-461.49%-0.04
-77.01%-0.15
233.02%0.08
62.36%-0.06
101.98%0.01
15.82%-0.08
-3.68%-0.06
-165.40%-0.16
-401.23%-0.58
-734.90%-0.10
-232.97%-0.06
---0.06
---0.12
--0.02
--0.05
---0.06
----
----
----
----
Doanh thu
-14.69%8.09M
-6.93%7.09M
1.56%9.09M
-7.60%7.38M
10.20%9.48M
-0.36%7.62M
12.24%8.95M
8.34%7.99M
14.59%8.60M
-8.14%7.65M
-6.48%7.97M
4.17%7.37M
-0.74%7.51M
27.89%8.33M
77.65%8.52M
107.38%7.08M
87.66%7.56M
82.40%6.51M
1.77%4.80M
3.95%3.41M
Lợi nhuận ròng
-474.11%-419.00K
-84.36%-1.47M
237.27%825.00K
59.11%-597.00K
102.19%112.00K
7.67%-799.00K
-13.75%-601.00K
-176.83%-1.46M
-410.70%-5.12M
-745.89%-865.33K
-235.14%-528.33K
-5.25%-527.46K
-68.30%-1.00M
114.81%133.97K
277.37%390.94K
-136.55%-501.17K
-378.07%-595.83K
-1778.02%-904.68K
-181.40%-220.41K
1279.60%1.37M
Biên lợi nhuận ròng
-538.52%-5.18%
-98.08%-20.76%
235.16%9.08%
55.75%-8.09%
101.98%1.18%
7.33%-10.48%
-1.34%-6.72%
-155.52%-18.28%
-345.68%-59.55%
-803.11%-11.31%
-244.51%-6.63%
---7.16%
---13.36%
--1.61%
--4.59%
---7.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-37.82%13.68%
-58.69%5.37%
138.67%27.05%
367.05%13.96%
54.03%22.00%
-14.32%13.00%
-12.70%11.33%
-68.26%2.99%
26.44%14.28%
-15.69%15.17%
-36.39%12.98%
--9.42%
--11.30%
--18.00%
--20.41%
--11.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.56%21.41%
-10.41%20.36%
5.41%21.29%
-10.78%18.53%
-10.47%21.97%
3.96%22.73%
9.80%20.19%
4.53%20.77%
47.99%24.54%
17.24%21.86%
13.92%18.39%
--19.87%
--16.58%
--18.65%
--16.14%
--16.28%
----
----
----
----
Doanh thu
-14.69%8.09M
-6.93%7.09M
1.56%9.09M
-7.60%7.38M
10.20%9.48M
-0.36%7.62M
12.24%8.95M
8.34%7.99M
14.59%8.60M
-8.14%7.65M
-6.48%7.97M
4.17%7.37M
-0.74%7.51M
27.89%8.33M
77.65%8.52M
107.38%7.08M
87.66%7.56M
82.40%6.51M
1.77%4.80M
3.95%3.41M
Lợi nhuận hoạt động
-152.86%-194.00K
-94.25%-1.35M
293.03%942.00K
65.48%-463.00K
114.92%367.00K
30.12%-696.00K
18.31%-488.00K
-131.31%-1.34M
-234.96%-2.46M
-463.11%-996.06K
-583.29%-597.35K
-3.91%-579.80K
-23.84%-734.10K
133.22%274.31K
-213.51%-87.42K
-657.67%-558.01K
-299.14%-592.78K
-7464.58%-825.83K
-82.21%77.02K
203.85%100.06K
Lợi nhuận ròng
-474.11%-419.00K
-84.36%-1.47M
237.27%825.00K
59.11%-597.00K
102.19%112.00K
7.67%-799.00K
-13.75%-601.00K
-176.83%-1.46M
-410.70%-5.12M
-745.89%-865.33K
-235.14%-528.33K
-5.25%-527.46K
-68.30%-1.00M
114.81%133.97K
277.37%390.94K
-136.55%-501.17K
-378.07%-595.83K
-1778.02%-904.68K
-181.40%-220.41K
1279.60%1.37M
Tài sản ngắn hạn
15.51%17.73M
24.33%17.56M
11.62%17.73M
-5.27%15.64M
3.34%15.35M
-7.36%14.13M
9.43%15.88M
12.56%16.51M
1.85%14.85M
-3.96%15.25M
-3.38%14.51M
-5.45%14.67M
-9.26%14.58M
3.00%15.88M
3.30%15.02M
61.32%15.51M
61.94%16.07M
64.27%15.41M
47.97%14.54M
-0.17%9.62M
Tổng nợ ngắn hạn
7.40%18.17M
13.66%18.05M
0.20%17.44M
-14.29%16.39M
-9.55%16.92M
-9.70%15.88M
14.14%17.41M
96.46%19.12M
107.32%18.70M
103.67%17.59M
30.53%15.25M
-24.36%9.73M
-32.25%9.02M
-29.89%8.64M
10.94%11.69M
212.67%12.87M
182.08%13.31M
136.29%12.32M
280.26%10.53M
27.71%4.11M
Tổng tài sản
-3.74%32.27M
1.98%32.80M
-3.34%33.84M
-10.07%32.14M
-3.51%33.53M
-16.35%32.16M
-7.81%35.01M
-5.28%35.74M
-4.04%34.75M
2.78%38.44M
3.19%37.98M
0.23%37.73M
-4.35%36.21M
0.05%37.41M
0.31%36.80M
143.03%37.65M
136.52%37.85M
139.27%37.39M
128.21%36.69M
-2.34%15.49M
Tổng các khoản nợ
-0.76%24.60M
3.15%24.82M
-5.33%24.74M
-16.92%23.93M
-11.13%24.79M
-9.41%24.06M
6.81%26.13M
21.70%28.80M
29.05%27.89M
21.77%26.56M
14.58%24.46M
3.65%23.67M
-4.32%21.61M
1.18%21.81M
6.57%21.35M
450.96%22.83M
272.62%22.59M
263.45%21.56M
215.92%20.03M
-35.78%4.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.21%7.67M
-1.51%7.98M
2.51%9.11M
4.11%8.21M
12.01%8.74M
-36.88%8.10M
-34.26%8.88M
-43.92%7.89M
-46.53%7.80M
-17.70%12.84M
-12.55%13.51M
-5.05%14.07M
-4.39%14.59M
-1.48%15.60M
-7.23%15.45M
30.57%14.81M
53.53%15.26M
63.30%15.83M
71.08%16.66M
20.60%11.35M
Thu nhập hoạt động ròng
-34.60%259.00K
132.11%183.00K
-103.23%-1.08M
501.51%646.00K
216.00%396.00K
-629.75%-570.00K
-146.60%-532.40K
-6.66%107.40K
-94.47%125.32K
89.62%-78.11K
554.67%1.14M
-92.06%115.06K
18.91%2.27M
-29.23%-752.41K
114.50%174.53K
957.10%1.45M
95.45%1.91M
-245.58%-582.21K
-225.02%-1.20M
137.12%137.05K
Đầu tư ròng
98.82%-10.00K
-44.90%216.00K
46.88%-314.00K
3258.07%976.00K
-90.00%-851.00K
417.64%392.00K
20.44%-591.10K
98.33%-30.91K
57.63%-447.89K
34.27%-123.41K
-139.29%-742.99K
-142.99%-1.85M
-110.37%-1.06M
-155.28%-187.75K
96.19%-310.50K
-18074.87%-762.98K
-723.17%-502.47K
61.72%-73.55K
-2505.14%-8.15M
89.95%-4.20K
Tài chính thuần
-72.78%132.00K
-369.67%-569.00K
21.63%1.47M
-884.15%-1.67M
595.52%485.00K
-53.58%211.00K
327.09%1.21M
-111.52%-170.10K
107.03%69.73K
-55.48%454.56K
-163.65%-533.32K
226.81%1.48M
-8.45%-991.63K
8.97%1.02M
-102.73%-202.28K
-4185.71%-1.16M
-2239.18%-914.36K
2226.10%936.89K
27522.74%7.40M
-102.12%-27.17K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tổng doanh thu đạt 31.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.03M.

Tài sản ngắn hạn của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tài sản ngắn hạn là 17.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.51.

Tổng tài sản của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TechPrecision Corp là 32.27M, bao gồm 17.73M tài sản ngắn hạn và 14.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tổng nghĩa vụ của TechPrecision Corp là 24.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TechPrecision Corp là 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.21.

Thu nhập hoạt động thuần của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TechPrecision Corp là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.56.

Giá trị đầu tư ròng của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, giá trị đầu tư ròng của TechPrecision Corp là 868.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.30.

Giá trị huy động vốn ròng của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, giá trị huy động vốn ròng của TechPrecision Corp là -638.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.22.

Thu nhập ròng của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, lợi nhuận ròng là -1.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.45.

Biên lợi nhuận ròng của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, biên lợi nhuận ròng là -5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.88.

Biên lợi nhuận gộp của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, biên lợi nhuận gộp là 15.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TechPrecision Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TechPrecision Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.