tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tuniu Corp

TOUR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.960USD
+0.010+0.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
162.50MVốn hóa
12.66P/E TTM

Tình hình tài chính của TOUR

Theo dõi tình hình tài chính của Tuniu Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tuniu Corp

Mới phát hành
Th06 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
83.87M
18.19%
EPS(YoY)
0.39
-55.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2013Q4
FY2012Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
115.93%0.01
107.15%0.02
-53.85%0.25
-63.82%0.18
-135.80%-0.06
81.59%-0.28
21.98%0.53
6580.27%0.49
1985.18%0.16
-29234.95%-1.51
1840.42%0.44
--0.01
---0.01
---0.01
---0.03
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.62%19.60M
26.31%17.93M
11.55%28.58M
14.91%18.78M
9.87%16.38M
2.05%14.19M
2.60%25.62M
19.20%16.34M
68.23%14.91M
250.43%13.91M
125.89%24.97M
156.20%13.71M
43.01%8.86M
-65.69%3.97M
-38.40%11.06M
-78.46%5.35M
-48.69%6.20M
-36.63%11.57M
-4.54%17.95M
401.13%24.84M
----
----
Lợi nhuận ròng
115.03%98.44K
106.71%224.34K
-54.37%2.79M
-66.36%2.02M
-134.09%-654.99K
81.84%-3.34M
10.88%6.12M
6561.37%6.01M
295.18%1.92M
-2793.43%-18.42M
276.39%5.52M
100.49%90.25K
83.71%-984.52K
88.08%-636.46K
43.01%-3.13M
-808.64%-18.32M
1.99%-6.04M
96.15%-5.34M
36.57%-5.49M
90.62%-2.02M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
103.74%0.17%
105.10%1.24%
-59.36%9.59%
-71.56%10.46%
-122.45%-4.55%
81.65%-24.40%
7.56%23.58%
16530.61%36.77%
271.54%20.28%
-290.85%-132.99%
172.63%21.93%
--0.22%
---11.82%
---34.03%
---30.19%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.99%55.48%
-16.56%56.69%
-17.16%54.24%
-11.66%63.76%
-22.35%59.01%
-9.02%67.94%
1.66%65.48%
10.31%72.18%
23.50%76.00%
67.25%74.68%
11.38%64.41%
--65.44%
--61.54%
--44.65%
--57.83%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
15.87%0.00%
21.84%0.00%
7.14%0.00%
-99.76%0.00%
-99.79%0.00%
-99.79%0.00%
-99.79%0.00%
-13.13%0.85%
-13.08%0.90%
-4.62%0.82%
--0.88%
--0.98%
--1.04%
--0.86%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.62%19.60M
26.31%17.93M
11.55%28.58M
14.91%18.78M
9.87%16.38M
2.05%14.19M
2.60%25.62M
19.20%16.34M
68.23%14.91M
250.43%13.91M
125.89%24.97M
156.20%13.71M
43.01%8.86M
-65.69%3.97M
-38.40%11.06M
-78.46%5.35M
-48.69%6.20M
-36.63%11.57M
-4.54%17.95M
401.13%24.84M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
63.20%-553.99K
488.72%2.77M
-51.28%1.96M
-28.14%991.27K
-188.60%-1.51M
138.88%470.18K
-9.56%4.02M
48.37%1.38M
171.27%1.70M
58.97%-1.21M
319.47%4.44M
159.74%929.78K
69.79%-2.38M
57.39%-2.95M
77.17%-2.02M
61.44%-1.56M
7.88%-7.89M
95.07%-6.92M
7.19%-8.87M
81.57%-4.04M
----
----
Lợi nhuận ròng
115.03%98.44K
106.71%224.34K
-54.37%2.79M
-66.36%2.02M
-134.09%-654.99K
81.84%-3.34M
10.88%6.12M
6561.37%6.01M
295.18%1.92M
-2793.43%-18.42M
276.39%5.52M
100.49%90.25K
83.71%-984.52K
88.08%-636.46K
43.01%-3.13M
-808.64%-18.32M
1.99%-6.04M
96.15%-5.34M
36.57%-5.49M
90.62%-2.02M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-2.93%173.98M
13.18%188.19M
-15.86%184.28M
-7.55%199.61M
-8.59%179.22M
-20.77%166.27M
4.63%219.02M
10.02%215.92M
10.47%196.06M
20.41%209.87M
0.75%209.33M
-4.62%196.26M
-15.45%177.48M
-25.04%174.29M
-21.26%207.78M
-27.69%205.77M
-31.02%209.91M
-33.82%232.50M
-36.80%263.87M
-32.77%284.58M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-35.91%74.32M
-25.22%92.34M
-20.49%102.31M
-6.96%122.27M
-0.92%115.97M
-7.47%123.47M
-4.90%128.68M
-0.97%131.42M
-0.44%117.06M
18.65%133.44M
-7.07%135.31M
-5.95%132.71M
-16.70%117.57M
-27.10%112.46M
-20.13%145.61M
-31.01%141.10M
-37.19%141.14M
-42.49%154.27M
-42.31%182.30M
-38.82%204.54M
----
----
Tổng tài sản
-14.11%215.64M
-11.99%232.18M
-12.92%240.75M
-6.96%257.65M
-2.96%251.06M
-3.30%263.82M
-6.20%276.47M
-2.20%276.92M
-4.99%258.71M
0.02%272.82M
-3.94%294.75M
-7.65%283.15M
-17.68%272.28M
-24.67%272.76M
-22.69%306.84M
-27.25%306.61M
-26.12%330.76M
-26.34%362.09M
-41.63%396.87M
-39.34%421.48M
----
----
Tổng các khoản nợ
-35.74%75.11M
-25.14%93.14M
-20.59%103.14M
-7.20%123.13M
-2.30%116.89M
-8.83%124.42M
-6.34%129.89M
-2.77%132.69M
-4.58%119.64M
14.64%136.46M
-8.97%138.69M
-8.03%136.47M
-16.18%125.38M
-27.69%119.04M
-21.61%152.35M
-31.64%148.37M
-37.22%149.59M
-41.16%164.62M
-41.00%194.34M
-37.53%217.03M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.73%140.52M
-0.26%139.03M
-6.12%137.61M
-6.74%134.52M
-3.52%134.17M
2.24%139.40M
-6.08%146.57M
-1.67%144.24M
-5.33%139.07M
-11.30%136.35M
1.01%156.06M
-7.30%146.69M
-18.92%146.90M
-22.16%153.72M
-23.72%154.49M
-22.60%158.24M
-13.49%181.17M
-6.76%197.47M
-42.22%202.53M
-41.15%204.45M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-73.08%-31.47M
---18.18M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-31.64%21.71M
--31.76M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.91M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tổng doanh thu đạt 83.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.96M.

Tài sản ngắn hạn của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tài sản ngắn hạn là 188.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.18.

Tổng tài sản của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tuniu Corp là 232.18M, bao gồm 188.19M tài sản ngắn hạn và 43.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tổng nghĩa vụ của Tuniu Corp là 93.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Tuniu Corp là 139.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tuniu Corp là 4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.91.

Giá trị đầu tư ròng của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, giá trị đầu tư ròng của Tuniu Corp là 707.57K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, giá trị huy động vốn ròng của Tuniu Corp là -23.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.34.

Thu nhập ròng của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, lợi nhuận ròng là 4.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.64.

Biên lợi nhuận ròng của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.51.

Biên lợi nhuận gộp của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tuniu Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuniu Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.