tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TOMI Environmental Solutions Inc

TOMZ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.820USD
-0.050-2.67%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TOMZ

Theo dõi tình hình tài chính của TOMI Environmental Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TOMI Environmental Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.04
Doanh thu / Dự báo
1.65M/1.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.64M
-27.17%
EPS(YoY)
-0.56
-150.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-832.65%-0.12
45.06%-0.09
-860.34%-0.02
-4188.08%-0.06
80.55%-0.01
-163.81%-0.16
106.49%0.00
133.78%0.00
-9.52%-0.07
-72.83%-0.06
---0.05
--0.00
---0.06
---0.04
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.93%1.65M
-4.90%1.02M
-20.88%2.01M
-65.78%1.03M
41.51%1.58M
-30.02%1.07M
72.94%2.54M
8.60%3.01M
-29.58%1.11M
-45.66%1.53M
-16.46%1.47M
90.26%2.77M
-31.47%1.58M
39.87%2.81M
-20.18%1.76M
-0.49%1.46M
11.34%2.31M
-44.99%2.01M
-48.63%2.20M
-85.39%1.47M
Lợi nhuận ròng
-217.16%-810.64K
44.54%-1.81M
-863.79%-450.35K
-4198.01%-1.24M
80.49%-255.59K
-165.61%-3.26M
106.55%58.96K
134.09%30.20K
-10.33%-1.31M
-73.85%-1.23M
-37.91%-900.78K
89.73%-88.59K
-80.06%-1.19M
57.52%-705.04K
-34.24%-653.15K
-10.78%-862.38K
56.35%-659.48K
42.86%-1.66M
-147.73%-486.56K
-121.29%-778.45K
Biên lợi nhuận ròng
-202.27%-49.00%
41.68%-177.59%
-1065.30%-22.39%
-12076.22%-120.02%
86.21%-16.21%
-279.54%-304.53%
103.78%2.32%
131.39%1.00%
-56.69%-117.60%
-219.95%-80.24%
---61.28%
---3.19%
---75.05%
---25.08%
---39.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.95%47.09%
126.45%14.88%
-1.40%57.83%
-0.08%58.95%
5.29%56.02%
-215.24%-56.25%
20.60%58.66%
1.70%59.00%
-1.25%53.20%
-12.37%48.81%
--48.64%
--58.01%
--53.88%
--55.70%
--57.27%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
49.11%39.27%
70.03%41.40%
91.17%35.97%
77.69%32.82%
36.13%26.34%
41.54%24.35%
--18.82%
--18.47%
--19.35%
--17.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.93%1.65M
-4.90%1.02M
-20.88%2.01M
-65.78%1.03M
41.51%1.58M
-30.02%1.07M
72.94%2.54M
8.60%3.01M
-29.58%1.11M
-45.66%1.53M
-16.46%1.47M
90.26%2.77M
-31.47%1.58M
39.87%2.81M
-20.18%1.76M
-0.49%1.46M
11.34%2.31M
-44.99%2.01M
-48.63%2.20M
-85.39%1.47M
Lợi nhuận hoạt động
16.99%-626.26K
47.74%-1.65M
-315.57%-321.42K
-1029.87%-1.13M
38.49%-754.47K
-168.90%-3.15M
116.55%149.10K
236.96%121.81K
-3.23%-1.23M
-65.90%-1.17M
-37.87%-901.04K
89.69%-88.94K
-80.07%-1.19M
59.29%-705.94K
-34.29%-653.52K
27.70%-862.72K
56.31%-659.83K
40.28%-1.73M
-144.39%-486.64K
-132.63%-1.19M
Lợi nhuận ròng
-217.16%-810.64K
44.54%-1.81M
-863.79%-450.35K
-4198.01%-1.24M
80.49%-255.59K
-165.61%-3.26M
106.55%58.96K
134.09%30.20K
-10.33%-1.31M
-73.85%-1.23M
-37.91%-900.78K
89.73%-88.59K
-80.06%-1.19M
57.52%-705.04K
-34.24%-653.15K
-10.78%-862.38K
56.35%-659.48K
42.86%-1.66M
-147.73%-486.56K
-121.29%-778.45K
Tài sản ngắn hạn
-32.26%4.59M
-35.52%4.19M
-44.98%5.03M
-41.50%5.40M
-20.50%6.78M
-34.81%6.49M
2.08%9.14M
-7.88%9.24M
-18.04%8.53M
-17.91%9.96M
-27.66%8.96M
-18.88%10.02M
-24.96%10.40M
-5.89%12.13M
-16.57%12.38M
11.77%12.36M
7.35%13.87M
-5.93%12.89M
1.43%14.84M
-23.45%11.06M
Tổng nợ ngắn hạn
39.37%4.20M
16.24%3.16M
14.51%2.54M
7.74%2.59M
53.99%3.01M
32.20%2.72M
8.82%2.22M
6.39%2.41M
-22.83%1.96M
-37.45%2.06M
-33.53%2.04M
-7.03%2.26M
-17.40%2.53M
81.15%3.29M
57.00%3.06M
9.08%2.43M
10.03%3.07M
-17.56%1.82M
-33.65%1.95M
-42.24%2.23M
Tổng tài sản
-25.06%7.46M
-27.43%7.03M
-35.44%8.05M
-32.79%8.48M
-16.73%9.96M
-27.43%9.69M
2.23%12.46M
-5.51%12.61M
-12.95%11.96M
-13.82%13.36M
-22.09%12.19M
-14.83%13.35M
-20.11%13.74M
-4.75%15.50M
-13.43%15.64M
9.73%15.67M
7.12%17.19M
-2.96%16.27M
2.82%18.07M
-18.05%14.28M
Tổng các khoản nợ
22.03%7.46M
15.21%6.45M
14.32%5.84M
9.47%5.82M
25.25%6.11M
11.92%5.59M
88.57%5.11M
79.33%5.32M
49.48%4.88M
23.38%5.00M
-29.61%2.71M
-8.64%2.96M
-16.39%3.27M
51.30%4.05M
35.67%3.85M
3.35%3.24M
-5.46%3.91M
-24.93%2.68M
-34.43%2.84M
-40.41%3.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
-99.99%550.00
-85.64%588.50K
-70.00%2.21M
-63.58%2.66M
-45.69%3.84M
-50.96%4.10M
-22.43%7.35M
-29.73%7.30M
-32.42%7.08M
-26.99%8.36M
-19.63%9.48M
-16.45%10.38M
-21.20%10.47M
-15.79%11.45M
-22.57%11.80M
11.53%12.43M
11.48%13.29M
2.97%13.60M
14.98%15.24M
-8.37%11.14M
Thu nhập hoạt động ròng
207.20%295.55K
-4977.43%-619.87K
-207.76%-113.48K
50.59%-187.60K
76.61%-275.70K
101.03%12.71K
164.45%105.31K
54.53%-379.67K
13.56%-1.18M
-304.90%-1.24M
65.81%-163.39K
-74.59%-835.00K
-5091.93%-1.36M
-61736.44%-305.47K
63.56%-477.84K
62.84%-478.26K
102.23%27.31K
99.87%-494.00
-197.58%-1.31M
-162.19%-1.29M
Đầu tư ròng
---5.33K
98.41%-2.50K
-1124.93%-65.95K
-1413.23%-67.13K
100.00%0.00
-28.16%-156.87K
---5.38K
92.63%-4.44K
-178.24%-94.84K
25.04%-122.39K
100.00%0.00
-16.23%-60.21K
-138.68%-34.09K
52.65%-163.28K
87.43%-12.09K
69.57%-51.80K
49.37%-14.28K
1.51%-344.81K
-2007.61%-96.15K
-441.58%-170.20K
Tài chính thuần
-134.23%-97.57K
--220.13K
--100.00K
--150.00K
936.36%285.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--27.50K
--2.29M
----
----
----
--0.00
-99.45%25.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
7230.64%4.58M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 5.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.74M.

Tài sản ngắn hạn của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 4.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.52.

Tổng tài sản của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TOMI Environmental Solutions Inc là 7.03M, bao gồm 4.19M tài sản ngắn hạn và 2.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của TOMI Environmental Solutions Inc là 6.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TOMI Environmental Solutions Inc là 588.50K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.64.

Thu nhập hoạt động thuần của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TOMI Environmental Solutions Inc là -3.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Giá trị đầu tư ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là -135.58K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.16.

Giá trị huy động vốn ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là 755.12K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2645.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.07.

Thu nhập ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -3.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.

Biên lợi nhuận ròng của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -66.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.99.

Biên lợi nhuận gộp của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -160.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TOMI Environmental Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOMI Environmental Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.