tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Travel + Leisure Co

TNL
Thêm vào danh sách theo dõi
64.420USD
-0.380-0.59%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
3.95BVốn hóa
17.54P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)64.420USD+0.030+0.05%

Hiệu suất doanh thu của Travel + Leisure Co (TNL)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Travel + Leisure Co đã tạo ra 1.85B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Vacation Ownership Interest Sales. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.54B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Vacation Ownership Interest Sales
Property management fees and reimbursable revenues
Transaction revenues
Consumer Financing
Subscription revenues
Ancillary revenues
Fee-for-Service commissions
Corporate & Other
Service and membership Fees
Other Revenue
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Vacation Ownership Interest Sales
1.85B(45.93%)
1.72B(44.54%)
1.58B(42.19%)
1.48B(41.60%)
1.18B(37.52%)
505.00M(23.38%)
1.85B(26.90%)
1.77B(45.00%)
Property management fees and reimbursable revenues
879.00M(21.86%)
845.00M(21.87%)
814.00M(21.71%)
763.00M(21.39%)
671.00M(21.41%)
--(--)
1.85B(26.90%)
--(--)
Transaction revenues
463.00M(11.51%)
487.00M(12.60%)
499.00M(13.31%)
519.00M(14.55%)
540.00M(17.23%)
--(--)
647.00M(9.42%)
--(--)
Consumer Financing
454.00M(11.29%)
450.00M(11.65%)
427.00M(11.39%)
406.00M(11.38%)
404.00M(12.89%)
467.00M(21.62%)
515.00M(7.50%)
491.00M(12.49%)
Subscription revenues
172.00M(4.28%)
179.00M(4.63%)
183.00M(4.88%)
184.00M(5.16%)
176.00M(5.62%)
--(--)
153.00M(2.23%)
--(--)
Ancillary revenues
130.00M(3.23%)
113.00M(2.92%)
116.00M(3.09%)
98.00M(2.75%)
87.00M(2.78%)
--(--)
166.00M(2.42%)
--(--)
Fee-for-Service commissions
78.00M(1.94%)
71.00M(1.84%)
131.00M(3.49%)
116.00M(3.25%)
101.00M(3.22%)
--(--)
18.00M(0.26%)
--(--)
Corporate & Other
-2.00M(-0.05%)
-2.00M(-0.05%)
-2.00M(-0.05%)
-3.00M(-0.08%)
-21.00M(-0.67%)
--(--)
-6.00M(-0.09%)
--(--)
Service and membership Fees
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.14B(52.73%)
1.61B(23.38%)
1.61B(40.98%)
Other Revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
49.00M(2.27%)
74.00M(1.08%)
60.00M(1.53%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All other countries
United Kingdom
Netherlands
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
3.54B(88.16%)
3.40B(88.10%)
3.32B(88.53%)
3.17B(88.76%)
2.75B(87.84%)
1.90B(88.15%)
3.51B(86.89%)
3.50B(89.04%)
3.36B(88.26%)
3.21B(86.92%)
4.25B(87.08%)
3.89B(73.70%)
3.77B(75.16%)
3.34B(73.67%)
3.04B(71.39%)
All other countries
476.00M(11.84%)
460.00M(11.90%)
430.00M(11.47%)
401.00M(11.24%)
381.00M(12.16%)
256.00M(11.85%)
530.00M(13.11%)
431.00M(10.96%)
447.00M(11.74%)
483.00M(13.08%)
630.00M(12.92%)
815.00M(15.43%)
728.00M(14.53%)
681.00M(15.02%)
665.00M(15.63%)
United Kingdom
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
298.00M(5.64%)
266.00M(5.31%)
258.00M(5.69%)
281.00M(6.61%)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
276.00M(5.23%)
250.00M(4.99%)
255.00M(5.62%)
271.00M(6.37%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.