tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teekay Tankers Ltd

TNK
Thêm vào danh sách theo dõi
79.370USD
+1.960+2.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.75BVốn hóa
6.42P/E TTM

Tình hình tài chính của TNK

Theo dõi tình hình tài chính của Teekay Tankers Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Teekay Tankers Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
6.49/5.61
Doanh thu / Dự báo
379.51M/297.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
951.80M
-22.58%
EPS(YoY)
10.15
-13.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
258.56%6.49
100.35%4.42
28.62%3.47
55.78%2.66
-41.80%1.81
-47.82%2.20
-21.67%2.70
-28.33%1.70
-29.77%3.11
-14.95%4.23
-23.09%3.45
--2.38
--4.43
--4.97
--4.48
--2.43
----
----
----
----
Doanh thu
62.97%379.51M
23.51%286.09M
-26.45%258.27M
-5.86%229.02M
-21.49%232.87M
-31.54%231.64M
-16.90%351.13M
-14.90%243.28M
-19.98%296.59M
-14.27%338.34M
-12.37%422.54M
2.32%285.86M
52.91%370.65M
126.79%394.66M
200.77%482.16M
141.08%279.39M
96.39%242.39M
21.90%174.02M
25.43%160.31M
-31.93%115.89M
Lợi nhuận ròng
260.80%225.91M
101.96%153.55M
29.37%120.46M
56.56%92.08M
-41.47%62.61M
-47.48%76.03M
-21.03%93.11M
-27.72%58.81M
-29.27%106.97M
-14.52%144.77M
-22.82%117.91M
19.56%81.37M
429.78%151.24M
1314.80%169.37M
483.76%152.77M
230.73%68.05M
122.11%28.55M
34.74%-13.94M
45.68%-39.81M
-17.15%-52.05M
Biên lợi nhuận ròng
121.39%59.53%
63.52%53.67%
75.89%46.64%
66.30%40.21%
-25.45%26.89%
-23.29%32.82%
-4.97%26.52%
-15.06%24.18%
-11.61%36.07%
-0.30%42.79%
-11.92%27.91%
--28.46%
--40.81%
--42.92%
--31.68%
--11.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
105.60%54.00%
138.55%47.33%
101.20%38.64%
-16.20%23.87%
-32.89%26.27%
-52.56%19.84%
-33.67%19.20%
-11.76%28.48%
-15.50%39.14%
-15.53%41.82%
-23.27%28.95%
--32.28%
--46.32%
--49.50%
--37.73%
--17.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-75.93%7.19%
--8.17%
--11.69%
--19.49%
--29.87%
--34.92%
----
----
----
----
Doanh thu
62.97%379.51M
23.51%286.09M
-26.45%258.27M
-5.86%229.02M
-21.49%232.87M
-31.54%231.64M
-16.90%351.13M
-14.90%243.28M
-19.98%296.59M
-14.27%338.34M
-12.37%422.54M
2.32%285.86M
52.91%370.65M
126.79%394.66M
200.77%482.16M
141.08%279.39M
96.39%242.39M
21.90%174.02M
25.43%160.31M
-31.93%115.89M
Lợi nhuận hoạt động
306.49%189.68M
237.69%122.39M
48.88%88.59M
-47.61%30.61M
-54.31%46.66M
-71.61%36.24M
-47.69%59.50M
-28.39%58.42M
-35.99%102.14M
-30.29%127.64M
-33.73%113.76M
21.36%81.58M
378.65%159.57M
2589.45%183.10M
1106.56%171.66M
264.76%67.22M
201.80%33.34M
33.91%-7.36M
5.59%-17.05M
-337.50%-40.80M
Lợi nhuận ròng
260.80%225.91M
101.96%153.55M
29.37%120.46M
56.56%92.08M
-41.47%62.61M
-47.48%76.03M
-21.03%93.11M
-27.72%58.81M
-29.27%106.97M
-14.52%144.77M
-22.82%117.91M
19.56%81.37M
429.78%151.24M
1314.80%169.37M
483.76%152.77M
230.73%68.05M
122.11%28.55M
34.74%-13.94M
45.68%-39.81M
-17.15%-52.05M
Tài sản ngắn hạn
41.26%1.47B
34.61%1.27B
44.32%1.08B
47.44%1.01B
51.05%1.04B
44.67%943.59M
12.14%747.94M
47.81%687.16M
52.64%689.02M
33.61%652.24M
45.15%666.98M
45.55%464.91M
44.76%451.41M
111.27%488.18M
87.25%459.51M
58.10%319.42M
60.95%311.82M
5.51%231.06M
-0.01%245.40M
-19.68%202.04M
Tổng nợ ngắn hạn
11.23%147.22M
15.30%135.15M
2.46%135.29M
14.09%115.34M
25.34%132.35M
18.21%117.22M
-21.42%132.04M
-22.21%101.09M
-27.79%105.60M
-43.34%99.16M
-1.26%168.03M
-25.83%129.96M
-23.55%146.24M
-4.79%175.00M
8.33%170.17M
6.53%175.22M
-20.73%191.29M
-40.46%183.81M
-20.31%157.09M
5.43%164.48M
Tổng tài sản
25.85%2.59B
18.15%2.39B
13.56%2.24B
10.28%2.11B
9.51%2.06B
9.63%2.02B
1.66%1.97B
8.22%1.92B
5.66%1.88B
0.36%1.85B
8.86%1.94B
8.46%1.77B
9.44%1.78B
16.18%1.84B
10.19%1.78B
-1.04%1.63B
-1.68%1.63B
-11.46%1.58B
-12.04%1.62B
-13.72%1.65B
Tổng các khoản nợ
1.84%216.08M
0.80%200.61M
-8.90%198.06M
6.19%181.93M
14.91%212.18M
10.38%199.01M
-44.47%217.42M
-50.90%171.32M
-57.16%184.65M
-69.88%180.29M
-45.14%391.51M
-50.85%348.92M
-44.22%431.03M
-21.02%598.61M
-8.55%713.65M
-8.04%709.89M
6.62%772.78M
3.85%757.89M
2.49%780.34M
1.54%771.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
28.61%2.38B
20.05%2.19B
16.34%2.04B
10.68%1.93B
8.93%1.85B
9.55%1.82B
13.31%1.76B
22.73%1.74B
25.74%1.70B
34.27%1.67B
44.87%1.55B
54.08%1.42B
58.02%1.35B
50.35%1.24B
27.62%1.07B
5.12%922.70M
-8.16%853.57M
-22.02%824.90M
-22.29%838.41M
-23.79%877.77M
Thu nhập hoạt động ròng
237.79%244.70M
107.56%119.61M
15.29%100.96M
-30.87%74.87M
-50.51%72.44M
-57.04%57.62M
-36.33%87.57M
-12.30%108.31M
-27.86%146.38M
-19.83%134.14M
-9.23%137.53M
166.63%123.50M
1128.09%202.89M
1240.63%167.32M
752.95%151.52M
227.71%46.32M
190.48%16.52M
46.55%-14.67M
-17679.55%-23.20M
-184.47%-36.27M
Đầu tư ròng
-233.43%-183.87M
-297.77%-221.27M
-160.79%-26.76M
178.45%48.36M
-433.58%-55.15M
389.52%111.88M
127.62%44.02M
-4734.90%-61.65M
-2786.87%-10.34M
5270.81%22.86M
593.44%19.34M
-106.06%-1.27M
-101.61%-358.00K
-103.70%-442.00K
-154.92%-3.92M
418.34%21.03M
559.68%22.18M
-62.45%11.93M
199.89%7.14M
-32.64%4.06M
Tài chính thuần
-2.82%-44.17M
11.00%-7.59M
92.04%-8.41M
19.06%-8.63M
45.58%-42.96M
94.24%-8.53M
-453.40%-105.75M
85.54%-10.67M
60.44%-78.94M
16.67%-148.03M
49.29%-19.11M
-33.26%-73.80M
-2199.19%-199.57M
-502.42%-177.65M
-765.48%-37.69M
-272.25%-55.38M
334.05%9.51M
-111.66%-29.49M
130.06%5.66M
133.46%32.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tổng doanh thu đạt 951.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23B.

Tài sản ngắn hạn của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.32.

Tổng tài sản của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teekay Tankers Ltd là 2.24B, bao gồm 1.08B tài sản ngắn hạn và 1.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tổng nghĩa vụ của Teekay Tankers Ltd là 198.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Teekay Tankers Ltd là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teekay Tankers Ltd là 215.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.16.

Giá trị đầu tư ròng của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, giá trị đầu tư ròng của Teekay Tankers Ltd là 78.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1633.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Teekay Tankers Ltd là -68.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.50.

Thu nhập ròng của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, lợi nhuận ròng là 351.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.00.

Biên lợi nhuận ròng của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, biên lợi nhuận ròng là 36.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.

Biên lợi nhuận gộp của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teekay Tankers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Tankers Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 215.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.