tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TriNet Group Inc

TNET
Thêm vào danh sách theo dõi
65.830USD
-5.950-8.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.02BVốn hóa
19.43P/E TTM

Tình hình tài chính của TNET

Theo dõi tình hình tài chính của TriNet Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TriNet Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.15/0.93
Doanh thu / Dự báo
1.18B/1.18B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.01B
-0.85%
EPS(YoY)
3.23
-6.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.47%1.15
9.16%1.89
95.17%-0.02
-21.30%0.71
-35.76%0.77
-2.78%1.73
-135.01%-0.46
-45.43%0.90
-13.25%1.20
-18.28%1.78
72.43%1.31
--1.65
--1.38
--2.18
--0.76
--4.87
----
----
----
----
Doanh thu
-4.85%1.18B
-5.11%1.23B
-2.27%1.25B
-0.40%1.23B
0.98%1.24B
0.78%1.29B
1.35%1.28B
1.23%1.24B
1.41%1.23B
2.89%1.28B
1.61%1.26B
-1.53%1.22B
0.75%1.21B
2.30%1.25B
0.65%1.24B
8.10%1.24B
9.09%1.20B
14.91%1.22B
15.90%1.23B
17.74%1.15B
Lợi nhuận ròng
43.24%53.00M
4.71%89.00M
95.65%-1.00M
-24.44%34.00M
-38.33%37.00M
-6.59%85.00M
-134.33%-23.00M
-52.13%45.00M
-27.71%60.00M
-30.53%91.00M
39.58%67.00M
22.08%94.00M
-2.35%83.00M
-10.27%131.00M
-30.43%48.00M
0.00%77.00M
-6.59%85.00M
44.55%146.00M
213.64%69.00M
133.33%77.00M
Biên lợi nhuận ròng
50.54%4.50%
10.34%7.26%
95.55%-0.08%
-24.14%2.76%
-38.08%2.99%
-7.32%6.58%
-133.87%-1.80%
-52.71%3.64%
-29.69%4.83%
-32.49%7.10%
37.37%5.32%
--7.69%
--6.87%
--10.51%
--3.87%
--8.39%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.52%19.27%
13.83%23.08%
1.02%12.42%
2.98%16.23%
-12.52%16.40%
-6.48%20.28%
-37.03%12.29%
-25.04%15.76%
-7.12%18.74%
-9.33%21.68%
6.18%19.52%
--21.03%
--20.18%
--23.92%
--18.39%
--22.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.36%26.78%
0.61%26.20%
-1.23%23.57%
-8.76%26.13%
-7.49%26.68%
-5.47%26.04%
-19.37%23.87%
-22.14%28.64%
91.31%28.84%
30.10%27.55%
105.45%29.60%
--36.78%
--15.08%
--21.17%
--14.41%
--16.11%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.85%1.18B
-5.11%1.23B
-2.27%1.25B
-0.40%1.23B
0.98%1.24B
0.78%1.29B
1.35%1.28B
1.23%1.24B
1.41%1.23B
2.89%1.28B
1.61%1.26B
-1.53%1.22B
0.75%1.21B
2.30%1.25B
0.65%1.24B
8.10%1.24B
9.09%1.20B
14.91%1.22B
15.90%1.23B
17.74%1.15B
Lợi nhuận hoạt động
30.88%89.00M
15.38%150.00M
96.30%53.00M
12.07%65.00M
-15.00%68.00M
-7.14%130.00M
-74.04%27.00M
-51.26%58.00M
-23.08%80.00M
-19.54%140.00M
36.84%104.00M
-11.19%119.00M
-17.46%104.00M
-18.69%174.00M
-16.48%76.00M
27.62%134.00M
4.13%126.00M
55.07%214.00M
203.33%91.00M
133.33%105.00M
Lợi nhuận ròng
43.24%53.00M
4.71%89.00M
95.65%-1.00M
-24.44%34.00M
-38.33%37.00M
-6.59%85.00M
-134.33%-23.00M
-52.13%45.00M
-27.71%60.00M
-30.53%91.00M
39.58%67.00M
22.08%94.00M
-2.35%83.00M
-10.27%131.00M
-30.43%48.00M
0.00%77.00M
-6.59%85.00M
44.55%146.00M
213.64%69.00M
133.33%77.00M
Tài sản ngắn hạn
-13.69%2.38B
-13.06%2.48B
-9.81%2.87B
-4.11%2.50B
7.64%2.76B
0.60%2.86B
23.35%3.18B
40.58%2.60B
17.87%2.57B
8.03%2.84B
10.83%2.58B
-5.70%1.85B
11.24%2.18B
25.61%2.63B
-4.63%2.33B
-10.72%1.97B
-6.09%1.96B
-3.10%2.09B
12.92%2.44B
11.22%2.20B
Tổng nợ ngắn hạn
-15.91%2.11B
-15.87%2.23B
-11.54%2.64B
-7.83%2.25B
1.83%2.51B
-0.86%2.65B
21.03%2.98B
43.28%2.44B
44.29%2.46B
19.42%2.67B
23.89%2.46B
11.97%1.70B
7.83%1.71B
25.00%2.23B
14.32%1.99B
-2.25%1.52B
3.46%1.58B
9.02%1.79B
-7.01%1.74B
-4.95%1.56B
Tổng tài sản
-9.27%3.35B
-9.40%3.42B
-7.82%3.80B
-8.15%3.42B
-0.41%3.69B
-4.86%3.77B
11.54%4.12B
25.72%3.73B
12.55%3.70B
6.21%3.97B
7.26%3.69B
-3.67%2.97B
8.08%3.29B
16.60%3.74B
4.05%3.44B
0.33%3.08B
2.22%3.04B
6.62%3.20B
8.74%3.31B
7.05%3.07B
Tổng các khoản nợ
-10.05%3.22B
-10.10%3.34B
-7.58%3.74B
-7.92%3.31B
-0.61%3.58B
-2.95%3.71B
12.03%4.05B
21.79%3.60B
51.71%3.60B
31.40%3.83B
35.49%3.62B
32.97%2.96B
4.12%2.38B
16.02%2.91B
9.88%2.67B
-1.64%2.22B
2.10%2.28B
6.68%2.51B
-0.33%2.43B
0.58%2.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.82%125.00M
31.75%83.00M
-21.74%54.00M
-14.73%110.00M
7.00%107.00M
-55.94%63.00M
-11.54%69.00M
1190.00%129.00M
-89.07%100.00M
-82.67%143.00M
-89.94%78.00M
-98.83%10.00M
19.92%915.00M
18.71%825.00M
-12.03%775.00M
5.81%856.00M
2.55%763.00M
6.43%695.00M
45.14%881.00M
30.48%809.00M
Thu nhập hoạt động ròng
17.33%88.00M
56.84%149.00M
-89.01%61.00M
332.26%72.00M
160.98%75.00M
177.87%95.00M
-4.64%555.00M
71.82%-31.00M
-185.42%-123.00M
-58.44%-122.00M
38.24%582.00M
-124.49%-110.00M
261.80%144.00M
-135.98%-77.00M
79.91%421.00M
-128.16%-49.00M
-493.33%-89.00M
222.29%214.00M
-60.07%234.00M
93.33%174.00M
Đầu tư ròng
-7200.00%-71.00M
-62.50%-13.00M
-108.99%-16.00M
-183.33%-20.00M
150.00%1.00M
82.98%-8.00M
1469.23%178.00M
192.31%24.00M
75.00%-2.00M
-104.35%-47.00M
38.10%-13.00M
-85.71%-26.00M
-136.36%-8.00M
89.20%-23.00M
-310.00%-21.00M
-40.00%-14.00M
116.67%22.00M
-7000.00%-213.00M
--10.00M
66.67%-10.00M
Tài chính thuần
-269.70%-112.00M
-30.57%-645.00M
5010.00%511.00M
-238.46%-132.00M
144.59%66.00M
-1546.67%-494.00M
158.82%10.00M
90.78%-39.00M
50.67%-148.00M
-115.00%-30.00M
78.48%-17.00M
-5942.86%-423.00M
-837.50%-300.00M
156.66%200.00M
-887.50%-79.00M
69.57%-7.00M
-146.15%-32.00M
-730.36%-353.00M
97.19%-8.00M
48.89%-23.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tổng doanh thu đạt 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05B.

Tài sản ngắn hạn của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tài sản ngắn hạn là 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.81.

Tổng tài sản của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TriNet Group Inc là 3.80B, bao gồm 2.87B tài sản ngắn hạn và 929.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tổng nghĩa vụ của TriNet Group Inc là 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TriNet Group Inc là 54.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.74.

Thu nhập hoạt động thuần của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TriNet Group Inc là 316.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.23.

Giá trị đầu tư ròng của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, giá trị đầu tư ròng của TriNet Group Inc là -43.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.10.

Giá trị huy động vốn ròng của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của TriNet Group Inc là -49.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.67.

Thu nhập ròng của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, lợi nhuận ròng là 155.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.40.

Biên lợi nhuận ròng của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.64.

Biên lợi nhuận gộp của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 252.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TriNet Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriNet Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 316.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.