tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tillys Inc

TLYS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.810USD
+0.090+2.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
116.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TLYS

Theo dõi tình hình tài chính của Tillys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tillys Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
-0.26/-0.33
Doanh thu / Dự báo
124.72M/121.30M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
553.59M
-2.79%
EPS(YoY)
-0.58
62.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.17%-0.26
121.49%0.10
89.09%-0.05
4673.04%0.11
-12.53%-0.74
33.89%-0.45
-1410.79%-0.43
93.90%0.00
-63.05%-0.65
-19601.72%-0.69
-116.46%-0.03
---0.04
---0.40
--0.00
--0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.90%124.72M
5.32%155.13M
-2.69%139.59M
-7.13%151.26M
-7.12%107.61M
-14.87%147.29M
-13.84%143.44M
1.82%162.87M
-6.29%115.86M
-4.06%173.02M
-6.39%166.47M
-4.97%159.95M
-15.19%123.64M
-11.80%180.35M
-13.71%177.85M
-16.66%168.31M
-10.65%145.78M
14.93%204.49M
46.92%206.10M
48.66%201.95M
Lợi nhuận ròng
64.10%-7.95M
121.53%2.94M
89.07%-1.41M
4686.96%3.17M
-12.90%-22.15M
33.51%-13.66M
-1420.07%-12.88M
93.87%-69.00K
-63.95%-19.62M
-19661.54%-20.55M
-116.45%-847.00K
-129.46%-1.13M
-1572.08%-11.97M
-100.86%-104.00K
-75.29%5.15M
-81.28%3.82M
-92.58%813.00K
35.93%12.06M
885.99%20.83M
287.35%20.40M
Biên lợi nhuận ròng
69.02%-6.38%
120.44%1.90%
88.77%-1.01%
5038.59%2.09%
-21.55%-20.59%
21.90%-9.28%
-1664.14%-8.98%
93.98%-0.04%
-74.96%-16.94%
-20497.19%-11.88%
-117.57%-0.51%
---0.70%
---9.68%
---0.06%
--2.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
46.23%28.92%
27.76%33.19%
17.65%30.51%
5.91%32.46%
-5.75%19.78%
-3.71%25.98%
-11.39%25.93%
10.63%30.65%
0.03%20.99%
-7.08%26.98%
-4.65%29.27%
--27.71%
--20.98%
--29.04%
--30.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.90%124.72M
5.32%155.13M
-2.69%139.59M
-7.13%151.26M
-7.12%107.61M
-14.87%147.29M
-13.84%143.44M
1.82%162.87M
-6.29%115.86M
-4.06%173.02M
-6.39%166.47M
-4.97%159.95M
-15.19%123.64M
-11.80%180.35M
-13.71%177.85M
-16.66%168.31M
-10.65%145.78M
14.93%204.49M
46.92%206.10M
48.66%201.95M
Lợi nhuận hoạt động
62.66%-8.10M
120.15%2.69M
85.19%-1.92M
4808.47%2.78M
-13.63%-21.69M
-72.90%-13.35M
-1314.19%-12.95M
96.87%-59.00K
-11.88%-19.09M
-457.40%-7.72M
-114.50%-916.00K
-136.59%-1.89M
-1621.40%-17.06M
-108.01%-1.39M
-78.22%6.32M
-80.58%5.15M
-92.46%1.12M
21.69%17.30M
719.59%29.00M
219.26%26.53M
Lợi nhuận ròng
64.10%-7.95M
121.53%2.94M
89.07%-1.41M
4686.96%3.17M
-12.90%-22.15M
33.51%-13.66M
-1420.07%-12.88M
93.87%-69.00K
-63.95%-19.62M
-19661.54%-20.55M
-116.45%-847.00K
-129.46%-1.13M
-1572.08%-11.97M
-100.86%-104.00K
-75.29%5.15M
-81.28%3.82M
-92.58%813.00K
35.93%12.06M
885.99%20.83M
287.35%20.40M
Tài sản ngắn hạn
-0.77%126.01M
-4.40%125.19M
-16.65%135.13M
-22.56%150.57M
-22.30%126.99M
-25.62%130.96M
-17.13%162.13M
-9.85%194.42M
-15.26%163.43M
-13.01%176.06M
-8.90%195.63M
-7.87%215.66M
-7.29%192.87M
-11.22%202.40M
-17.76%214.75M
-8.68%234.09M
-12.32%208.04M
7.46%227.98M
25.43%261.13M
9.45%256.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.41%112.53M
0.74%100.11M
-4.89%114.43M
-7.23%132.69M
2.73%116.51M
-4.95%99.38M
0.87%120.31M
1.62%143.03M
-2.02%113.42M
-3.46%104.56M
-4.36%119.26M
-4.67%140.75M
-5.26%115.75M
-20.46%108.30M
-18.05%124.70M
-11.34%147.64M
-16.75%122.19M
1.47%136.17M
7.06%152.16M
-3.52%166.53M
Tổng tài sản
-5.10%317.13M
-9.26%310.76M
-18.13%317.07M
-19.49%345.53M
-18.50%334.15M
-20.27%342.46M
-18.64%387.27M
-14.72%429.20M
-13.35%410.01M
-9.71%429.55M
-4.89%475.97M
-2.74%503.29M
-2.57%473.18M
-5.76%475.75M
-9.05%500.44M
-3.30%517.49M
-7.76%485.66M
-0.52%504.82M
8.43%550.24M
-1.54%535.16M
Tổng các khoản nợ
-6.15%239.36M
-6.61%225.62M
-13.74%235.46M
-13.03%263.03M
-10.20%255.04M
-15.13%241.59M
-12.27%272.96M
-10.62%302.42M
-7.69%284.01M
-4.78%284.68M
-4.24%311.12M
-2.18%338.37M
-3.17%307.66M
-9.44%298.95M
-9.14%324.91M
-4.95%345.92M
-9.72%317.72M
-4.82%330.11M
0.38%357.60M
-7.85%363.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.70%77.77M
-15.59%85.14M
-28.60%81.62M
-34.92%82.50M
-37.21%79.11M
-30.37%100.87M
-30.66%114.31M
-23.13%126.77M
-23.88%126.00M
-18.06%144.87M
-6.09%164.85M
-3.88%164.91M
-1.44%165.52M
1.19%176.80M
-8.88%175.53M
0.20%171.57M
-3.82%167.94M
8.77%174.71M
27.40%192.64M
15.25%171.23M
Thu nhập hoạt động ròng
52.22%-3.88M
325.58%8.61M
54.97%-10.36M
33.20%13.97M
68.40%-8.12M
-202.42%-3.81M
-250.66%-23.00M
-14.71%10.49M
-58.63%-25.69M
-61.47%3.73M
-65.34%-6.56M
17.80%12.30M
7.74%-16.20M
-41.60%9.67M
-142.17%-3.97M
-42.54%10.44M
-191.06%-17.55M
-7.34%16.55M
329.59%9.41M
-52.71%18.16M
Đầu tư ròng
-178.69%-11.25M
13.15%-1.33M
-110.12%-1.28M
51.90%9.48M
987.83%14.29M
-16.98%-1.54M
456.86%12.66M
534.91%6.24M
88.25%-1.61M
89.67%-1.31M
8.72%-3.55M
-109.00%-1.44M
-131.52%-13.70M
-288.98%-12.71M
87.84%-3.89M
127.66%15.94M
354.21%43.46M
92.03%-3.27M
-162.84%-31.96M
-76.20%7.00M
Tài chính thuần
--58.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
354.84%141.00K
188.68%153.00K
-75.67%190.00K
97.49%-47.00K
103.79%31.00K
100.65%53.00K
102.56%781.00K
-3564.81%-1.87M
96.63%-818.00K
-407.70%-8.16M
-127083.33%-30.48M
100.23%54.00K
---24.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tổng doanh thu đạt 553.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 569.45M.

Tài sản ngắn hạn của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tài sản ngắn hạn là 125.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.40.

Tổng tài sản của Tillys Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tillys Inc là 310.76M, bao gồm 125.19M tài sản ngắn hạn và 185.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tổng nghĩa vụ của Tillys Inc là 225.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tillys Inc là 85.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tillys Inc là -18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.09.

Giá trị đầu tư ròng của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, giá trị đầu tư ròng của Tillys Inc là 21.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.33.

Thu nhập ròng của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, lợi nhuận ròng là -17.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.25.

Biên lợi nhuận ròng của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.17.

Biên lợi nhuận gộp của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -18.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tillys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Tillys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.