tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tandy Leather Factory Inc

TLF
Thêm vào danh sách theo dõi
2.390USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TLF

Theo dõi tình hình tài chính của Tandy Leather Factory Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tandy Leather Factory Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.03/--
Doanh thu / Dự báo
19.65M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
76.32M
2.60%
EPS(YoY)
1.11
1035.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-98.16%0.03
-413.55%-0.12
-959.60%-0.17
-295.25%-0.02
2285.73%1.49
-83.51%0.04
-120.52%-0.02
-81.18%0.01
-21.85%0.06
330.50%0.23
--0.08
--0.06
--0.08
--0.05
--0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.24%19.65M
8.66%22.25M
-0.50%17.26M
2.82%17.77M
-1.24%19.04M
-1.76%20.48M
-1.09%17.35M
-1.12%17.29M
-5.33%19.27M
-6.81%20.84M
-7.95%17.54M
-5.04%17.48M
-0.68%20.36M
-4.49%22.37M
-1.16%19.06M
-0.84%18.41M
-4.18%20.50M
7.42%23.42M
20.58%19.28M
103.00%18.57M
Lợi nhuận ròng
-98.25%222.00K
-380.12%-930.00K
-924.24%-1.35M
-297.03%-199.00K
2314.48%12.68M
-82.86%332.00K
-120.75%-132.00K
-80.98%101.00K
-20.93%525.00K
332.37%1.94M
-12.03%636.00K
190.15%531.00K
2.95%664.00K
427.06%448.00K
4618.75%723.00K
-209.07%-589.00K
-13.42%645.00K
120.94%85.00K
98.37%-16.00K
130.42%540.00K
Biên lợi nhuận ròng
-98.30%1.13%
-357.79%-4.18%
-929.41%-7.83%
-291.63%-1.12%
2344.79%66.59%
-82.55%1.62%
-120.98%-0.76%
-80.76%0.58%
-16.48%2.72%
363.96%9.29%
--3.63%
--3.04%
--3.26%
--2.00%
--1.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.39%61.03%
2.51%54.28%
1.99%58.91%
2.65%59.49%
-0.62%56.30%
-3.90%52.95%
-7.37%57.76%
-7.23%57.95%
-2.41%56.65%
-1.15%55.10%
--62.35%
--62.47%
--58.05%
--55.74%
--58.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-94.04%0.00%
--0.01%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.24%19.65M
8.66%22.25M
-0.50%17.26M
2.82%17.77M
-1.24%19.04M
-1.76%20.48M
-1.09%17.35M
-1.12%17.29M
-5.33%19.27M
-6.81%20.84M
-7.95%17.54M
-5.04%17.48M
-0.68%20.36M
-4.49%22.37M
-1.16%19.06M
-0.84%18.41M
-4.18%20.50M
7.42%23.42M
20.58%19.28M
103.00%18.57M
Lợi nhuận hoạt động
39.31%365.00K
-434.43%-612.00K
-153.93%-678.00K
4.76%66.00K
-59.63%262.00K
-89.60%183.00K
-130.34%-267.00K
-92.03%63.00K
-33.84%649.00K
451.72%1.76M
-9.84%880.00K
207.19%790.00K
18.34%981.00K
-46.83%319.00K
8772.73%976.00K
-201.80%-737.00K
-14.09%829.00K
229.31%600.00K
100.89%11.00K
130.98%724.00K
Lợi nhuận ròng
-98.25%222.00K
-380.12%-930.00K
-924.24%-1.35M
-297.03%-199.00K
2314.48%12.68M
-82.86%332.00K
-120.75%-132.00K
-80.98%101.00K
-20.93%525.00K
332.37%1.94M
-12.03%636.00K
190.15%531.00K
2.95%664.00K
427.06%448.00K
4618.75%723.00K
-209.07%-589.00K
-13.42%645.00K
120.94%85.00K
98.37%-16.00K
130.42%540.00K
Tài sản ngắn hạn
-24.45%44.90M
0.09%50.58M
-1.45%49.66M
7.24%54.47M
18.48%59.43M
-1.40%50.54M
4.61%50.39M
4.08%50.79M
9.49%50.16M
8.47%51.25M
-0.29%48.17M
-0.87%48.80M
-8.92%45.81M
-6.34%47.25M
-8.20%48.31M
-5.95%49.23M
-4.61%50.30M
-1.10%50.45M
7.50%52.63M
6.00%52.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.53%10.61M
-0.89%9.80M
20.62%9.51M
40.72%11.14M
68.13%13.19M
10.67%9.89M
3.17%7.88M
-12.45%7.92M
16.21%7.84M
0.71%8.93M
-31.69%7.64M
-27.20%9.04M
-37.83%6.75M
-27.34%8.87M
-19.55%11.18M
-9.12%12.42M
-27.05%10.86M
-5.54%12.21M
20.38%13.90M
27.49%13.67M
Tổng tài sản
4.63%81.52M
15.63%86.63M
15.75%84.54M
5.15%76.54M
7.57%77.92M
3.87%74.92M
6.35%73.04M
2.63%72.79M
6.23%72.43M
5.19%72.14M
-2.21%68.67M
-0.27%70.93M
-6.18%68.19M
-6.17%68.58M
-7.39%70.22M
-6.32%71.12M
-5.29%72.68M
-3.45%73.08M
0.91%75.83M
0.38%75.91M
Tổng các khoản nợ
66.55%35.02M
91.56%34.04M
102.11%31.16M
26.60%19.32M
38.39%21.03M
12.55%17.77M
2.59%15.42M
-14.91%15.26M
-4.26%15.19M
-7.75%15.79M
-23.17%15.03M
-14.54%17.93M
-21.14%15.87M
-20.70%17.12M
-16.81%19.56M
-11.48%20.98M
-20.51%20.13M
-8.15%21.58M
3.70%23.52M
5.21%23.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.26%46.50M
-7.98%52.59M
-7.36%53.38M
-0.54%57.23M
-0.61%56.89M
1.43%57.15M
7.41%57.62M
8.57%57.54M
9.41%57.24M
9.49%56.35M
5.89%53.65M
5.70%53.00M
-0.45%52.32M
-0.07%51.46M
-3.15%50.66M
-3.98%50.14M
2.21%52.55M
-1.33%51.50M
-0.30%52.31M
-1.67%52.21M
Thu nhập hoạt động ròng
269.03%906.00K
10.40%4.98M
-93.46%-1.03M
-671.40%-3.96M
-149.36%-536.00K
35.34%4.51M
52.44%-535.00K
-133.55%-514.00K
36.26%1.09M
-34.79%3.33M
47.28%-1.13M
172.95%1.53M
187.73%797.00K
-11.02%5.11M
-391.13%-2.13M
57.71%-2.10M
-87.44%277.00K
229.74%5.74M
123.36%733.00K
30.14%-4.97M
Đầu tư ròng
-102.49%-587.00K
-41.77%-947.00K
-117.93%-1.93M
-1554.73%-3.33M
2020.62%23.57M
-176.03%-668.00K
-454.38%-887.00K
-131.03%-201.00K
-1310.34%-1.23M
-221.00%-242.00K
56.87%-160.00K
70.00%-87.00K
46.95%-87.00K
140.90%200.00K
-23.67%-371.00K
-202.08%-290.00K
-41.38%-164.00K
72.74%-489.00K
-108.06%-300.00K
-102.13%-96.00K
Tài chính thuần
51.42%-6.19M
--107.00K
---1.29M
---176.00K
-1274400.00%-12.74M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00K
-111.11%-3.00K
-433.33%-20.00K
99.86%-3.00K
100.00%0.00
102.51%27.00K
300.00%6.00K
-11478.95%-2.20M
99.76%-4.00K
-18050.00%-1.08M
-137.50%-3.00K
-104.73%-19.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tổng doanh thu đạt 76.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.39M.

Tài sản ngắn hạn của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tài sản ngắn hạn là 50.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tổng tài sản của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tandy Leather Factory Inc là 86.63M, bao gồm 50.58M tài sản ngắn hạn và 36.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tổng nghĩa vụ của Tandy Leather Factory Inc là 34.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tandy Leather Factory Inc là 52.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tandy Leather Factory Inc là -963.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -253.34.

Giá trị đầu tư ròng của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, giá trị đầu tư ròng của Tandy Leather Factory Inc là 17.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 681.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tandy Leather Factory Inc là -14.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1410700.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1035.27.

Thu nhập ròng của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, lợi nhuận ròng là 9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1000.60.

Biên lợi nhuận ròng của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 972.73.

Biên lợi nhuận gộp của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1038.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 901.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tandy Leather Factory Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tandy Leather Factory Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -963.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -253.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.