tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teekay Corp Ltd

TK
Thêm vào danh sách theo dõi
11.650USD
+0.340+3.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
7.95P/E TTM

Tình hình tài chính của TK

Theo dõi tình hình tài chính của Teekay Corp Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Teekay Corp Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
949.52M
-22.19%
EPS(YoY)
1.14
-22.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.19%0.29
-22.92%0.22
-15.01%0.36
18.95%0.59
-0.98%0.38
-12.68%0.28
729.26%0.43
--0.49
--0.39
--0.32
--0.05
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.36%256.57M
-12.53%272.62M
-17.52%326.14M
-12.81%365.05M
-13.80%339.19M
2.80%311.68M
40.82%395.40M
96.83%418.70M
100.25%393.48M
104.42%303.20M
83.27%280.79M
15.31%212.72M
-45.76%196.49M
-62.59%148.32M
-68.27%153.21M
-67.86%184.48M
-38.16%362.30M
-6.89%396.52M
4.41%482.81M
17.91%574.05M
Lợi nhuận ròng
-28.66%25.24M
-23.27%20.07M
-16.16%33.82M
12.04%54.64M
-9.52%35.38M
-21.05%26.16M
663.69%40.34M
5391.33%48.76M
324.89%39.10M
1237.42%33.13M
386.44%5.28M
-97.04%888.00K
10.57%-17.39M
91.77%-2.91M
-108.49%-1.84M
160.14%29.95M
-271.42%-19.44M
82.13%-35.41M
155.02%21.72M
40.89%-49.80M
Biên lợi nhuận ròng
-6.29%31.77%
-15.60%22.78%
-9.94%33.80%
-0.26%40.48%
-7.26%33.90%
1.21%26.99%
482.97%37.53%
--40.58%
--36.55%
--26.67%
--6.44%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-35.25%21.90%
-13.71%26.32%
-16.30%36.87%
-15.04%39.91%
-19.65%33.82%
19.93%30.50%
196.27%44.04%
--46.97%
--42.10%
--25.44%
--14.87%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-74.20%6.75%
-75.44%7.34%
-68.42%10.37%
--16.94%
--26.18%
--29.88%
--32.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.36%256.57M
-12.53%272.62M
-17.52%326.14M
-12.81%365.05M
-13.80%339.19M
2.80%311.68M
40.82%395.40M
96.83%418.70M
100.25%393.48M
104.42%303.20M
83.27%280.79M
15.31%212.72M
-45.76%196.49M
-62.59%148.32M
-68.27%153.21M
-67.86%184.48M
-38.16%362.30M
-6.89%396.52M
4.41%482.81M
17.91%574.05M
Lợi nhuận hoạt động
-57.26%43.85M
-28.44%58.14M
-35.18%102.24M
-28.98%128.88M
-32.48%102.61M
28.03%81.25M
471.49%157.72M
2501.48%181.46M
813.39%151.97M
241.53%63.47M
162.85%27.60M
46.25%-7.56M
-138.00%-21.30M
-156.19%-44.84M
-126.81%-43.91M
-107.77%-14.06M
-67.33%56.05M
74.19%79.80M
124.89%163.79M
88.13%180.95M
Lợi nhuận ròng
-28.66%25.24M
-23.27%20.07M
-16.16%33.82M
12.04%54.64M
-9.52%35.38M
-21.05%26.16M
663.69%40.34M
5391.33%48.76M
324.89%39.10M
1237.42%33.13M
386.44%5.28M
-97.04%888.00K
10.57%-17.39M
91.77%-2.91M
-108.49%-1.84M
160.14%29.95M
-271.42%-19.44M
82.13%-35.41M
155.02%21.72M
40.89%-49.80M
Tài sản ngắn hạn
0.55%927.06M
28.08%986.39M
37.89%1.04B
19.23%963.71M
11.94%921.95M
11.40%770.16M
13.23%753.74M
36.88%808.28M
-83.97%823.61M
33.90%691.33M
21.13%665.67M
-2.66%590.49M
644.77%5.14B
-24.25%516.30M
-32.25%549.54M
-44.65%606.65M
-39.63%689.97M
-11.96%681.57M
10.19%811.12M
23.94%1.10B
Tổng nợ ngắn hạn
-23.28%132.58M
-12.83%144.29M
-18.53%148.33M
-37.56%130.40M
-25.60%172.82M
-29.80%165.53M
-31.27%182.06M
-16.76%208.84M
-93.04%232.27M
-71.35%235.81M
-71.41%264.88M
-75.34%250.87M
269.70%3.34B
-9.67%823.21M
2.42%926.56M
-1.88%1.02B
-22.39%903.03M
-20.07%911.31M
-17.91%904.68M
2.71%1.04B
Tổng tài sản
-1.98%2.15B
6.84%2.23B
7.18%2.25B
-0.02%2.17B
1.47%2.20B
3.43%2.09B
5.14%2.10B
11.06%2.18B
-66.86%2.16B
-69.39%2.02B
-69.93%2.00B
-71.38%1.96B
-5.96%6.53B
-6.76%6.60B
-9.65%6.64B
-10.93%6.84B
-13.96%6.95B
-10.95%7.08B
-9.61%7.35B
-9.40%7.68B
Tổng các khoản nợ
-45.00%217.95M
-42.33%229.98M
-49.56%243.14M
-64.72%228.60M
-50.17%396.29M
-49.47%398.81M
-44.23%482.05M
-23.41%647.94M
-80.60%795.24M
-80.95%789.28M
-79.29%864.32M
-80.29%846.04M
-8.38%4.10B
-8.99%4.14B
-12.27%4.17B
-17.42%4.29B
-18.66%4.47B
-17.29%4.55B
-12.75%4.76B
-9.23%5.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.49%1.94B
18.43%2.00B
24.11%2.01B
27.42%1.95B
31.45%1.80B
37.32%1.69B
42.85%1.62B
37.27%1.53B
-43.70%1.37B
-49.92%1.23B
-54.05%1.13B
-56.41%1.11B
-1.57%2.43B
-2.76%2.46B
-4.83%2.46B
2.65%2.55B
-3.90%2.47B
3.31%2.53B
-3.19%2.59B
-9.78%2.49B
Thu nhập hoạt động ròng
-55.98%60.58M
-15.04%115.66M
-21.41%160.54M
-16.10%130.40M
-4.36%137.60M
99.11%136.13M
9279.80%204.29M
1118.16%155.43M
325.71%143.87M
168.57%68.37M
-94.47%2.18M
25.59%-15.27M
-62.40%33.80M
-78.51%25.46M
-88.31%39.38M
-104.67%-20.52M
-29.33%89.88M
53.42%118.44M
356.46%336.73M
317.44%438.96M
Đầu tư ròng
248.64%86.29M
-220.06%-47.82M
-52.57%33.95M
6413.48%85.07M
-286.79%-58.06M
342.33%39.83M
222.80%71.58M
-99.47%1.31M
40.36%31.08M
206.83%9.00M
14314.74%22.18M
903.62%246.72M
957.30%22.14M
-202.01%-8.43M
-101.63%-156.00K
-48.57%24.58M
72.83%-2.58M
122.82%8.26M
-92.21%9.58M
137.44%47.80M
Tài chính thuần
-869.35%-150.19M
12.63%-65.38M
74.50%-56.01M
32.33%-144.87M
66.98%-15.49M
-97.19%-74.83M
-2859.25%-219.64M
43.67%-214.09M
-124.07%-46.92M
4.30%-37.95M
112.49%7.96M
-405.45%-380.03M
257.29%194.97M
82.26%-39.66M
87.19%-63.74M
70.22%-75.19M
-129.11%-123.95M
-874.15%-223.57M
-34.40%-497.51M
-2017.20%-252.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tổng doanh thu đạt 949.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22B.

Tài sản ngắn hạn của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.14.

Tổng tài sản của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teekay Corp Ltd là 2.36B, bao gồm 1.20B tài sản ngắn hạn và 1.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tổng nghĩa vụ của Teekay Corp Ltd là 197.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Teekay Corp Ltd là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teekay Corp Ltd là 206.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.97.

Giá trị đầu tư ròng của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, giá trị đầu tư ròng của Teekay Corp Ltd là 80.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Teekay Corp Ltd là -129.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.19.

Thu nhập ròng của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, lợi nhuận ròng là 98.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.66.

Biên lợi nhuận ròng của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, biên lợi nhuận ròng là 37.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Biên lợi nhuận gộp của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teekay Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teekay Corp Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 206.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.