tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TJX Companies Inc

TJX
Thêm vào danh sách theo dõi
132.080USD
-0.110-0.08%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
145.45BVốn hóa
25.43P/E TTM

Tình hình tài chính của TJX

Theo dõi tình hình tài chính của TJX Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TJX Companies Inc

Mới phát hành
Th08 28, 2026
EPS / Dự báo
1.38/1.19
Doanh thu / Dự báo
15.18B/15.16B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
60.37B
7.12%
EPS(YoY)
4.93
14.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.50%1.38
29.97%1.20
28.08%1.60
12.68%1.30
14.62%1.11
-1.97%0.93
1.24%1.25
10.54%1.15
12.89%0.97
22.32%0.95
37.27%1.23
13.70%1.04
--0.86
--0.77
--0.90
--0.92
----
----
----
----
Doanh thu
5.41%15.18B
9.24%14.32B
8.52%17.74B
7.49%15.12B
6.93%14.40B
5.06%13.11B
-0.37%16.35B
6.02%14.06B
5.57%13.47B
5.91%12.48B
13.02%16.41B
9.03%13.27B
7.73%12.76B
3.30%11.78B
4.81%14.52B
-2.92%12.17B
-1.94%11.84B
13.08%11.41B
26.60%13.85B
23.87%12.53B
Lợi nhuận ròng
22.28%1.52B
28.57%1.33B
26.82%1.77B
11.18%1.44B
13.10%1.24B
-3.18%1.04B
-0.36%1.40B
8.90%1.30B
11.12%1.10B
20.09%1.07B
35.11%1.40B
12.06%1.19B
22.20%989.00M
51.67%891.00M
10.44%1.04B
3.89%1.06B
3.01%809.34M
10.03%587.47M
188.83%940.20M
18.04%1.02B
Biên lợi nhuận ròng
16.01%10.01%
17.69%9.30%
16.87%9.99%
3.43%9.54%
5.78%8.63%
-7.84%7.90%
0.02%8.55%
2.72%9.22%
5.26%8.16%
13.39%8.57%
19.55%8.55%
2.78%8.98%
--7.75%
--7.56%
--7.15%
--8.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.74%33.41%
6.10%31.28%
1.35%30.86%
3.21%32.59%
1.23%30.73%
-1.64%29.48%
2.35%30.45%
1.53%31.58%
0.64%30.35%
3.59%29.97%
14.04%29.75%
6.79%31.10%
--30.16%
--28.93%
--26.09%
--29.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.27%7.74%
-11.80%7.94%
-11.14%8.02%
-7.69%8.15%
-6.99%8.72%
-6.71%9.00%
-6.17%9.03%
-6.30%8.83%
-5.25%9.37%
-17.66%9.65%
-18.80%9.62%
-20.19%9.43%
--9.89%
--11.72%
--11.85%
--11.81%
----
----
----
----
Doanh thu
5.41%15.18B
9.24%14.32B
8.52%17.74B
7.49%15.12B
6.93%14.40B
5.06%13.11B
-0.37%16.35B
6.02%14.06B
5.57%13.47B
5.91%12.48B
13.02%16.41B
9.03%13.27B
7.73%12.76B
3.30%11.78B
4.81%14.52B
-2.92%12.17B
-1.94%11.84B
13.08%11.41B
26.60%13.85B
23.87%12.53B
Lợi nhuận hoạt động
22.65%1.99B
28.12%1.69B
27.45%2.35B
11.52%1.89B
13.92%1.62B
-1.79%1.32B
3.24%1.85B
9.37%1.69B
10.32%1.42B
14.43%1.34B
35.95%1.79B
13.93%1.55B
17.55%1.29B
7.56%1.17B
4.11%1.32B
-2.92%1.36B
-17.25%1.10B
42.12%1.09B
45.69%1.26B
31.34%1.40B
Lợi nhuận ròng
22.28%1.52B
28.57%1.33B
26.82%1.77B
11.18%1.44B
13.10%1.24B
-3.18%1.04B
-0.36%1.40B
8.90%1.30B
11.12%1.10B
20.09%1.07B
35.11%1.40B
12.06%1.19B
22.20%989.00M
51.67%891.00M
10.44%1.04B
3.89%1.06B
3.01%809.34M
10.03%587.47M
188.83%940.20M
18.04%1.02B
Tài sản ngắn hạn
15.45%15.33B
16.24%14.64B
17.02%15.20B
6.70%15.31B
3.01%13.28B
0.00%12.60B
2.58%12.99B
3.95%14.35B
4.47%12.89B
0.00%12.60B
1.67%12.66B
6.29%13.81B
4.25%12.34B
0.92%12.60B
-6.05%12.46B
-10.89%12.99B
-11.61%11.83B
-16.89%12.48B
-15.76%13.26B
-12.48%14.58B
Tổng nợ ngắn hạn
18.15%13.36B
18.73%12.86B
21.38%13.36B
16.51%14.00B
6.47%11.31B
0.00%10.83B
5.33%11.01B
3.24%12.02B
2.95%10.62B
2.78%10.83B
1.42%10.45B
3.62%11.64B
1.67%10.32B
5.15%10.53B
-1.56%10.30B
-0.84%11.23B
1.05%10.15B
1.13%10.02B
-3.11%10.47B
-4.13%11.33B
Tổng tài sản
12.86%37.12B
13.50%36.16B
12.66%35.77B
8.48%35.19B
7.63%32.88B
0.00%31.86B
6.73%31.75B
6.87%32.44B
5.65%30.55B
11.08%31.86B
4.93%29.75B
6.76%30.35B
6.76%28.92B
3.50%28.68B
-0.40%28.35B
-5.46%28.43B
-5.88%27.09B
-8.55%27.71B
-7.63%28.46B
-4.73%30.07B
Tổng các khoản nợ
10.18%26.46B
10.28%25.75B
9.51%25.58B
6.45%25.83B
5.47%24.02B
0.00%23.36B
4.06%23.36B
3.17%24.26B
2.06%22.77B
4.92%23.36B
2.09%22.45B
3.31%23.52B
2.86%22.31B
0.65%22.26B
-2.11%21.98B
-3.65%22.76B
-3.05%21.69B
-8.48%22.11B
-10.10%22.46B
-9.13%23.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.13%10.65B
22.35%10.40B
21.41%10.19B
14.51%9.36B
13.93%8.87B
0.00%8.50B
14.94%8.39B
19.61%8.17B
17.77%7.78B
32.40%8.50B
14.74%7.30B
20.62%6.83B
22.45%6.61B
14.77%6.42B
6.01%6.36B
-12.10%5.66B
-15.76%5.40B
-8.86%5.60B
2.92%6.00B
15.77%6.44B
Thu nhập hoạt động ròng
24.29%2.23B
184.01%1.12B
16.75%3.16B
46.46%1.53B
9.94%1.79B
-46.54%394.00M
-3.43%2.70B
-10.67%1.05B
21.48%1.63B
-1.07%737.00M
-7.43%2.80B
11.20%1.17B
109.30%1.34B
217.42%745.00M
172.36%3.02B
5.30%1.05B
-53.56%640.71M
-46.62%-634.48M
289.49%1.11B
-75.49%1.00B
Đầu tư ròng
-6.22%-495.00M
-33.80%-673.00M
45.86%-471.00M
12.32%-541.00M
17.23%-466.00M
-17.80%-503.00M
-99.54%-870.00M
-33.55%-617.00M
-23.19%-563.00M
-17.96%-427.00M
-21.19%-436.00M
-13.55%-462.00M
-20.61%-457.00M
-11.57%-362.00M
-8.77%-359.76M
-49.11%-406.86M
-73.93%-378.91M
-44.27%-324.47M
-146.07%-330.76M
-117.66%-272.86M
Tài chính thuần
-34.28%-1.28B
-3.15%-1.08B
1.89%-1.14B
-2.31%-975.00M
-8.16%-954.00M
-24.76%-1.05B
-6.02%-1.16B
-5.42%-953.00M
35.95%-882.00M
-0.36%-840.00M
-85.77%-1.10B
-17.31%-904.00M
-35.83%-1.38B
10.11%-837.00M
54.97%-590.50M
24.83%-770.61M
63.93%-1.01B
11.59%-931.09M
-319.66%-1.31B
-3736.49%-1.03B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tổng doanh thu đạt 60.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.36B.

Tài sản ngắn hạn của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 15.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.02.

Tổng tài sản của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TJX Companies Inc là 35.77B, bao gồm 15.20B tài sản ngắn hạn và 20.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tổng nghĩa vụ của TJX Companies Inc là 25.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TJX Companies Inc là 10.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.41.

Thu nhập hoạt động thuần của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TJX Companies Inc là 7.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.90.

Giá trị đầu tư ròng của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của TJX Companies Inc là -1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.02.

Giá trị huy động vốn ròng của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của TJX Companies Inc là -4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.37.

Thu nhập ròng của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, lợi nhuận ròng là 5.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.95.

Biên lợi nhuận ròng của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.45.

Biên lợi nhuận gộp của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 59.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TJX Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của TJX Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.