tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Titan Machinery Inc

TITN
Thêm vào danh sách theo dõi
24.410USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/09, 15:05ET
568.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TITN

Theo dõi tình hình tài chính của Titan Machinery Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Titan Machinery Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.40/-0.36
Doanh thu / Dự báo
496.38M/483.78M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.43B
-10.18%
EPS(YoY)
-2.38
-45.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-51.19%-0.40
5.21%-0.55
17.66%-1.59
-30.81%0.05
-38.50%-0.26
-240.91%-0.58
-283.96%-1.93
-94.39%0.07
-113.83%-0.19
-65.22%0.41
31.48%1.05
-27.33%1.32
--1.38
--1.19
--0.80
--1.82
----
----
----
----
Doanh thu
-9.16%496.38M
-12.11%522.38M
-15.54%641.83M
-5.19%644.51M
-13.77%546.43M
-5.47%594.34M
-10.82%759.92M
-2.06%679.82M
-1.38%633.67M
10.37%628.70M
46.17%852.13M
3.79%694.12M
29.41%642.57M
23.56%569.63M
14.85%582.98M
47.31%668.77M
31.49%496.54M
23.69%461.01M
16.24%507.60M
25.80%453.98M
Lợi nhuận ròng
-52.50%-9.15M
4.45%-12.62M
17.13%-36.17M
-30.37%1.17M
-39.41%-6.00M
-241.70%-13.20M
-284.96%-43.64M
-94.36%1.68M
-113.92%-4.30M
-65.06%9.32M
32.15%23.60M
-26.95%29.73M
25.35%30.92M
53.89%26.67M
-19.25%17.86M
89.21%40.69M
122.37%24.67M
67.08%17.33M
2817.28%22.11M
121.13%21.51M
Biên lợi nhuận ròng
-67.87%-1.84%
-8.71%-2.42%
2.14%-5.64%
-26.23%0.19%
-61.66%-1.10%
-247.95%-2.22%
-304.79%-5.76%
-94.21%0.25%
-113.93%-0.68%
-68.28%1.50%
-9.49%2.81%
-29.49%4.35%
--4.87%
--4.73%
--3.11%
--6.17%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.75%17.30%
11.55%15.83%
117.97%12.54%
6.01%16.17%
-4.68%15.91%
-22.60%14.19%
-63.71%5.75%
-20.42%15.25%
-16.33%16.69%
-8.22%18.33%
-11.21%15.85%
-5.15%19.17%
--19.95%
--19.97%
--17.85%
--20.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.41%51.19%
-8.22%49.99%
-10.20%47.98%
-4.15%54.02%
-3.10%56.51%
-0.63%54.47%
4.85%53.44%
15.53%56.36%
27.49%58.32%
38.89%54.81%
69.22%50.97%
46.79%48.78%
--45.74%
--39.47%
--30.12%
--33.23%
----
----
----
----
Doanh thu
-9.16%496.38M
-12.11%522.38M
-15.54%641.83M
-5.19%644.51M
-13.77%546.43M
-5.47%594.34M
-10.82%759.92M
-2.06%679.82M
-1.38%633.67M
10.37%628.70M
46.17%852.13M
3.79%694.12M
29.41%642.57M
23.56%569.63M
14.85%582.98M
47.31%668.77M
31.49%496.54M
23.69%461.01M
16.24%507.60M
25.80%453.98M
Lợi nhuận hoạt động
-270.46%-1.68M
6.77%-5.10M
80.87%-8.74M
-10.06%10.54M
-94.28%985.00K
-124.20%-5.47M
-212.23%-45.69M
-74.64%11.72M
-61.42%17.22M
-39.36%22.60M
61.60%40.71M
-15.52%46.23M
31.82%44.65M
51.84%37.27M
-15.08%25.19M
85.26%54.72M
88.76%33.87M
68.84%24.54M
312.59%29.66M
60.21%29.54M
Lợi nhuận ròng
-52.50%-9.15M
4.45%-12.62M
17.13%-36.17M
-30.37%1.17M
-39.41%-6.00M
-241.70%-13.20M
-284.96%-43.64M
-94.36%1.68M
-113.92%-4.30M
-65.06%9.32M
32.15%23.60M
-26.95%29.73M
25.35%30.92M
53.89%26.67M
-19.25%17.86M
89.21%40.69M
122.37%24.67M
67.08%17.33M
2817.28%22.11M
121.13%21.51M
Tài sản ngắn hạn
-17.01%1.10B
-14.78%1.08B
-15.68%1.09B
-23.09%1.23B
-22.40%1.33B
-21.18%1.27B
-14.90%1.29B
24.20%1.60B
46.64%1.71B
54.74%1.61B
74.75%1.52B
59.95%1.29B
43.44%1.17B
39.45%1.04B
25.92%869.25M
33.02%803.70M
36.46%812.54M
27.14%748.36M
18.97%690.33M
-8.02%604.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.13%817.70M
-17.52%788.47M
-19.67%771.96M
-25.41%904.05M
-24.73%1.01B
-23.39%955.92M
-16.61%960.96M
36.89%1.21B
72.68%1.34B
88.98%1.25B
131.34%1.15B
91.36%885.40M
69.25%778.00M
58.14%660.24M
32.94%498.15M
51.36%462.70M
48.05%459.67M
34.59%417.50M
18.02%374.72M
-19.81%305.68M
Tổng tài sản
-13.28%1.63B
-10.17%1.61B
-10.86%1.62B
-16.12%1.77B
-15.43%1.88B
-13.89%1.80B
-8.95%1.81B
27.86%2.11B
46.38%2.22B
51.49%2.09B
67.60%1.99B
46.67%1.65B
40.74%1.52B
36.42%1.38B
25.57%1.19B
31.52%1.12B
28.41%1.08B
21.60%1.01B
16.04%946.67M
-5.07%855.22M
Tổng các khoản nợ
-15.53%1.07B
-12.07%1.05B
-13.52%1.04B
-19.74%1.16B
-18.79%1.27B
-16.34%1.19B
-10.10%1.20B
40.76%1.44B
69.61%1.56B
75.05%1.43B
104.57%1.33B
66.90%1.02B
52.48%920.34M
45.70%814.07M
27.55%652.39M
38.91%613.48M
34.88%603.59M
23.70%558.71M
15.06%511.47M
-17.19%441.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.61%557.82M
-6.44%566.48M
-5.66%579.30M
-8.32%612.63M
-7.46%610.34M
-8.63%605.44M
-6.62%614.08M
6.77%668.20M
10.54%659.57M
17.48%662.60M
22.62%657.64M
22.40%625.83M
25.81%596.68M
24.93%564.03M
23.23%536.31M
23.63%511.29M
21.03%474.28M
19.10%451.48M
17.22%435.20M
12.52%413.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-104.51%-1.97M
-472.75%-23.09M
-57.65%53.57M
485.02%33.99M
391.07%43.70M
119.15%6.20M
154.08%126.49M
-121.73%-8.83M
66.63%-15.01M
58.36%-32.35M
177.33%49.78M
194.04%40.63M
-71.24%-44.99M
-1560.33%-77.70M
-79.28%17.95M
-68.39%13.82M
-1737.01%-26.27M
-80.26%5.32M
-22.77%86.64M
-8.51%43.71M
Đầu tư ròng
75.80%-4.75M
120.12%1.05M
68.96%-5.68M
312.86%16.97M
-129.10%-19.62M
59.44%-5.23M
81.57%-18.31M
40.12%-7.97M
64.96%-8.56M
50.94%-12.90M
-883.57%-99.32M
87.10%-13.31M
-177.96%-24.44M
-120.19%-26.30M
61.45%-10.10M
-974.88%-103.23M
15.61%-8.79M
-32.95%-11.94M
-1464.88%-26.19M
-77.13%-9.60M
Tài chính thuần
149.25%6.98M
248.59%23.45M
28.13%-67.97M
-401.15%-25.77M
-173.36%-14.18M
-136.63%-15.78M
-616.61%-94.59M
174.08%8.56M
-76.88%19.33M
-56.13%43.08M
247.96%18.31M
-120.86%-11.55M
164.85%83.62M
1129.14%98.20M
-207.81%-12.37M
41.51%-5.23M
303.19%31.57M
216.90%7.99M
94.79%-4.02M
80.26%-8.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tổng doanh thu đạt 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70B.

Tài sản ngắn hạn của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tài sản ngắn hạn là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.68.

Tổng tài sản của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Titan Machinery Inc là 1.62B, bao gồm 1.09B tài sản ngắn hạn và 526.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tổng nghĩa vụ của Titan Machinery Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Titan Machinery Inc là 579.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Titan Machinery Inc là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.83.

Giá trị đầu tư ròng của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, giá trị đầu tư ròng của Titan Machinery Inc là -22.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, giá trị huy động vốn ròng của Titan Machinery Inc là -123.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -423.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.85.

Thu nhập ròng của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, lợi nhuận ròng là -54.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.77.

Biên lợi nhuận ròng của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.40.

Biên lợi nhuận gộp của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Titan Machinery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Titan Machinery Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.