tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Team Inc

TISI
Thêm vào danh sách theo dõi
17.400USD
-0.050-0.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TISI

Theo dõi tình hình tài chính của Team Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Team Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-3.12/--
Doanh thu / Dự báo
215.06M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
896.48M
5.19%
EPS(YoY)
-11.70
-35.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.89%-3.12
8.99%-1.46
-6.51%-2.68
-51.72%-0.95
-69.83%-6.61
69.30%-1.61
9.43%-2.52
82.67%-0.63
31.53%-3.89
-115.45%-5.24
---2.78
---3.61
---5.69
--33.93
---18.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.26%215.06M
5.41%224.83M
6.75%224.98M
8.49%248.03M
-0.47%198.66M
-0.39%213.30M
1.96%210.76M
-4.54%228.62M
-1.32%199.60M
1.34%214.13M
-5.32%206.72M
8.10%239.49M
7.00%202.28M
-5.53%211.29M
10.34%218.34M
-7.26%221.54M
-2.87%189.04M
7.89%223.65M
-9.68%197.88M
26.18%238.87M
Lợi nhuận ròng
52.19%-14.21M
7.83%-6.62M
-8.37%-12.06M
-54.40%-4.27M
-72.83%-29.72M
68.94%-7.18M
8.31%-11.13M
82.46%-2.76M
30.42%-17.20M
-115.73%-23.12M
46.95%-12.13M
26.91%-15.75M
23.88%-24.71M
441.36%146.97M
74.92%-22.87M
-23.20%-21.55M
5.33%-32.46M
-189.43%-43.05M
-904.98%-91.18M
-29.31%-17.49M
Biên lợi nhuận ròng
64.77%-5.27%
50.08%-1.68%
3.62%-5.09%
-42.32%-1.72%
-73.65%-14.96%
68.82%-3.37%
10.07%-5.28%
81.63%-1.21%
29.48%-8.61%
59.92%-10.80%
---5.87%
---6.58%
---12.22%
---26.94%
---14.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.66%20.78%
-3.53%25.94%
1.59%25.80%
-1.25%27.45%
-2.54%23.79%
14.11%26.88%
-0.55%25.40%
9.29%27.80%
5.07%24.41%
-4.91%23.56%
--25.54%
--25.44%
--23.24%
--24.78%
--23.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.85%63.93%
-0.50%61.22%
-3.19%57.02%
15.92%67.51%
19.66%68.64%
11.78%61.53%
9.84%58.90%
9.91%58.24%
14.19%57.36%
18.71%55.05%
--53.63%
--52.99%
--50.23%
--46.37%
--71.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.26%215.06M
5.41%224.83M
6.75%224.98M
8.49%248.03M
-0.47%198.66M
-0.39%213.30M
1.96%210.76M
-4.54%228.62M
-1.32%199.60M
1.34%214.13M
-5.32%206.72M
8.10%239.49M
7.00%202.28M
-5.53%211.29M
10.34%218.34M
-7.26%221.54M
-2.87%189.04M
7.89%223.65M
-9.68%197.88M
26.18%238.87M
Lợi nhuận hoạt động
43.84%-3.37M
200.63%6.63M
-57.50%1.34M
8.46%12.10M
6.00%-6.00M
124.86%2.21M
351.03%3.16M
142.80%11.16M
17.56%-6.39M
-81.98%-8.87M
27.24%-1.26M
142.58%4.60M
65.41%-7.75M
69.67%-4.87M
89.15%-1.73M
-88.90%-10.79M
0.14%-22.39M
-580.43%-16.07M
-853.02%-15.93M
-279.42%-5.71M
Lợi nhuận ròng
52.19%-14.21M
7.83%-6.62M
-8.37%-12.06M
-54.40%-4.27M
-72.83%-29.72M
68.94%-7.18M
8.31%-11.13M
82.46%-2.76M
30.42%-17.20M
-115.73%-23.12M
46.95%-12.13M
26.91%-15.75M
23.88%-24.71M
441.36%146.97M
74.92%-22.87M
-23.20%-21.55M
5.33%-32.46M
-189.43%-43.05M
-904.98%-91.18M
-29.31%-17.49M
Tài sản ngắn hạn
-9.03%265.98M
-12.68%266.40M
-1.27%310.88M
3.55%326.50M
-1.96%292.36M
-5.28%305.10M
0.66%314.89M
-3.50%315.30M
-4.30%298.20M
-7.32%322.10M
-28.24%312.84M
-17.03%326.75M
-15.34%311.61M
-13.61%347.55M
35.75%435.97M
6.03%393.81M
25.09%368.06M
41.78%402.29M
5.45%321.15M
31.83%371.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.55%118.59M
-29.89%120.06M
-8.59%159.79M
-4.41%165.80M
-10.45%153.13M
-2.11%171.25M
9.89%174.81M
9.39%173.46M
-60.49%171.01M
-61.03%174.94M
-77.01%159.07M
-76.29%158.57M
138.96%432.77M
138.42%448.86M
280.49%692.06M
210.67%668.76M
22.12%181.10M
41.55%188.27M
41.17%181.89M
61.27%215.26M
Tổng tài sản
-6.95%479.41M
-8.12%485.45M
-2.63%531.05M
-0.23%548.36M
-3.79%515.21M
-6.61%528.37M
-2.87%545.37M
-6.31%549.65M
-6.90%535.48M
-8.25%565.74M
-21.33%561.45M
-18.94%586.68M
-19.67%575.19M
-12.72%616.64M
4.12%713.69M
-10.24%723.80M
-2.74%716.03M
-3.34%706.54M
-8.96%685.43M
9.09%806.36M
Tổng các khoản nợ
-14.26%464.00M
-13.03%457.98M
-5.39%499.06M
8.66%571.28M
6.28%541.18M
1.25%526.63M
6.16%527.47M
3.74%525.77M
5.85%509.19M
4.26%520.15M
-33.08%496.84M
-29.93%506.81M
-30.18%481.05M
-23.80%498.88M
21.71%742.42M
13.28%723.25M
24.51%688.97M
26.78%654.68M
13.10%609.99M
22.72%638.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
159.36%15.41M
1480.55%27.47M
78.74%31.99M
-196.02%-22.92M
-198.77%-25.97M
-96.19%1.74M
-72.30%17.90M
-70.11%23.88M
-72.07%26.29M
-61.28%45.60M
324.90%64.61M
14448.63%79.87M
247.76%94.14M
127.04%117.76M
-138.08%-28.73M
-99.67%549.00K
-85.20%27.07M
-75.83%51.87M
-64.67%75.44M
-23.31%167.91M
Thu nhập hoạt động ròng
68.27%-9.10M
-22.43%16.77M
-30.77%3.88M
47.36%-3.34M
-1619.67%-28.66M
95.11%21.62M
262.34%5.61M
-8.51%-6.35M
110.62%1.89M
195.79%11.08M
-77.97%1.55M
-72.94%-5.85M
64.48%-17.76M
-2935.78%-11.57M
761.58%7.03M
80.78%-3.38M
-191.02%-50.01M
-98.75%408.00K
85.00%-1.06M
-166.91%-17.62M
Đầu tư ròng
-71.41%-2.41M
0.25%-1.99M
-63.62%-2.76M
-11.75%-2.91M
53.38%-1.41M
33.50%-1.99M
26.03%-1.69M
-9.37%-2.60M
-27.80%-3.02M
-101.17%-3.00M
54.03%-2.28M
50.81%-2.38M
41.61%-2.36M
13964.85%257.19M
-62.41%-4.96M
16.36%-4.84M
-19.44%-4.04M
-147.66%-1.85M
28.85%-3.05M
-46.43%-5.79M
Tài chính thuần
-44.25%6.24M
-303.16%-11.37M
5.95%-6.99M
35.98%9.97M
213.77%11.19M
-151.31%-2.82M
5.72%-7.43M
9.15%7.33M
-57.70%-9.83M
102.15%5.50M
-425.90%-7.88M
-70.56%6.72M
-114.86%-6.24M
-609.43%-255.26M
-136.74%-1.50M
9.41%22.82M
149.68%41.97M
278.17%50.11M
-72.23%4.08M
173.16%20.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tổng doanh thu đạt 896.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 852.27M.

Tài sản ngắn hạn của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tài sản ngắn hạn là 266.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.68.

Tổng tài sản của Team Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Team Inc là 485.45M, bao gồm 266.40M tài sản ngắn hạn và 219.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tổng nghĩa vụ của Team Inc là 457.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Team Inc là 27.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1480.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Team Inc là 14.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.82.

Giá trị đầu tư ròng của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, giá trị đầu tư ròng của Team Inc là -9.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, giá trị huy động vốn ròng của Team Inc là 2.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.42.

Thu nhập ròng của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, lợi nhuận ròng là -52.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.62.

Biên lợi nhuận ròng của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.26.

Biên lợi nhuận gộp của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 61.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Team Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Team Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.