tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gentherm Inc

THRM
Thêm vào danh sách theo dõi
40.580USD
-1.740-4.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.25BVốn hóa
54.82P/E TTM

Tình hình tài chính của THRM

Theo dõi tình hình tài chính của Gentherm Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gentherm Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.14/0.56
Doanh thu / Dự báo
416.17M/382.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.50B
2.92%
EPS(YoY)
0.60
-71.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
825.02%0.14
3422.60%0.14
-80.23%0.10
-4.19%0.49
-97.40%0.02
-100.89%0.00
-12.40%0.50
6.44%0.51
1374.39%0.60
95.31%0.47
546.56%0.57
--0.48
---0.05
--0.24
---0.13
--0.87
----
----
----
----
Doanh thu
10.95%416.17M
11.26%393.71M
8.46%382.79M
4.13%386.87M
-0.16%375.09M
-0.61%353.85M
-3.82%352.91M
1.45%371.51M
0.90%375.68M
-2.09%356.01M
6.88%366.93M
9.98%366.19M
42.81%372.32M
35.85%363.63M
38.31%343.32M
36.81%332.96M
-1.99%260.71M
-7.24%267.66M
-14.07%248.23M
-6.22%243.38M
Lợi nhuận ròng
826.62%4.42M
3395.31%4.22M
-80.50%2.99M
-6.36%14.95M
-97.47%477.00K
-100.87%-128.00K
-15.29%15.32M
0.76%15.96M
1317.02%18.88M
85.67%14.79M
530.13%18.09M
61.23%15.84M
-121.93%-1.55M
-32.21%7.96M
-120.97%-4.21M
-37.35%9.83M
-71.47%7.07M
-64.30%11.75M
-41.02%20.05M
-35.04%15.69M
Biên lợi nhuận ròng
735.17%1.06%
3062.01%1.07%
-82.03%0.78%
-10.08%3.86%
-97.47%0.13%
-100.87%-0.04%
-11.93%4.34%
-0.68%4.30%
1306.15%5.02%
89.64%4.15%
502.45%4.93%
--4.33%
---0.42%
--2.19%
---1.22%
--3.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.18%23.17%
1.06%24.70%
-2.78%23.72%
-3.69%24.59%
-7.03%23.93%
-1.98%24.44%
-7.03%24.40%
8.47%25.54%
8.92%25.74%
11.73%24.93%
29.07%26.24%
--23.54%
--23.63%
--22.31%
--20.33%
--23.67%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.12%18.30%
-21.48%15.31%
-23.29%13.54%
-20.06%13.69%
-14.31%15.36%
9.81%19.50%
-2.23%17.65%
0.94%17.13%
2.25%17.93%
-3.93%17.76%
-4.84%18.05%
--16.96%
--17.53%
--18.49%
--18.97%
--18.97%
----
----
----
----
Doanh thu
10.95%416.17M
11.26%393.71M
8.46%382.79M
4.13%386.87M
-0.16%375.09M
-0.61%353.85M
-3.82%352.91M
1.45%371.51M
0.90%375.68M
-2.09%356.01M
6.88%366.93M
9.98%366.19M
42.81%372.32M
35.85%363.63M
38.31%343.32M
36.81%332.96M
-1.99%260.71M
-7.24%267.66M
-14.07%248.23M
-6.22%243.38M
Lợi nhuận hoạt động
-36.24%16.65M
-24.38%17.98M
-27.02%19.64M
-20.44%27.84M
-26.29%26.12M
-7.93%23.77M
-18.53%26.91M
40.90%35.00M
42.44%35.43M
36.29%25.82M
232.73%33.03M
8.82%24.84M
206.75%24.87M
31.81%18.94M
-55.10%9.93M
6.40%22.83M
-75.98%8.11M
-65.40%14.37M
-50.05%22.11M
-44.69%21.45M
Lợi nhuận ròng
826.62%4.42M
3395.31%4.22M
-80.50%2.99M
-6.36%14.95M
-97.47%477.00K
-100.87%-128.00K
-15.29%15.32M
0.76%15.96M
1317.02%18.88M
85.67%14.79M
530.13%18.09M
61.23%15.84M
-121.93%-1.55M
-32.21%7.96M
-120.97%-4.21M
-37.35%9.83M
-71.47%7.07M
-64.30%11.75M
-41.02%20.05M
-35.04%15.69M
Tài sản ngắn hạn
15.97%880.01M
8.14%826.20M
13.59%776.95M
6.64%785.89M
10.02%758.82M
9.08%764.04M
-0.52%684.01M
5.18%736.95M
-2.80%689.69M
-1.56%700.43M
0.54%687.56M
-0.76%700.63M
19.71%709.55M
18.10%711.50M
20.86%683.87M
23.06%705.97M
6.03%592.73M
6.73%602.47M
-12.08%565.85M
-0.21%573.70M
Tổng nợ ngắn hạn
13.09%426.28M
18.46%418.43M
18.81%404.31M
9.54%400.32M
15.58%376.93M
6.04%353.23M
4.72%340.29M
17.02%365.45M
6.01%326.12M
8.55%333.10M
13.77%324.95M
-2.47%312.30M
28.59%307.62M
25.92%306.87M
34.04%285.63M
48.70%320.22M
15.49%239.22M
9.41%243.70M
3.45%213.09M
12.99%215.35M
Tổng tài sản
9.68%1.49B
6.40%1.43B
11.93%1.40B
6.41%1.38B
9.74%1.36B
7.31%1.34B
1.07%1.25B
5.92%1.30B
-0.28%1.24B
-1.26%1.25B
-0.40%1.23B
-1.27%1.23B
31.36%1.24B
31.19%1.27B
32.50%1.24B
31.50%1.24B
1.41%947.05M
3.72%967.11M
-8.55%935.34M
2.45%943.98M
Tổng các khoản nợ
16.39%770.09M
2.31%713.82M
7.21%676.11M
4.07%663.39M
10.23%661.66M
15.20%697.72M
6.95%630.61M
12.72%637.47M
4.67%600.25M
2.93%605.65M
3.99%589.65M
-8.38%565.54M
88.74%573.49M
89.01%588.43M
101.40%567.03M
113.95%617.24M
5.26%303.85M
-2.62%311.33M
-35.50%281.54M
-29.57%288.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.34%723.12M
10.82%716.47M
16.76%720.32M
8.66%717.95M
9.28%699.75M
-0.08%646.53M
-4.31%616.95M
0.10%660.71M
-4.51%640.30M
-4.89%647.06M
-4.10%644.72M
5.76%660.05M
4.25%670.56M
3.74%680.32M
2.82%672.27M
-4.79%624.09M
-0.31%643.20M
7.02%655.79M
11.51%653.81M
28.07%655.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-83.76%7.32M
62.21%-5.04M
-20.75%28.97M
21.30%56.12M
21.26%45.05M
-29.28%-13.34M
-6.80%36.56M
115.89%46.27M
10.87%37.15M
-141.11%-10.32M
1871.01%39.22M
28.76%21.43M
1216.02%33.50M
3770.91%25.11M
-92.34%1.99M
-49.17%16.64M
-106.72%-3.00M
-101.72%-684.00K
-30.55%25.97M
41.91%32.74M
Đầu tư ròng
6.05%-8.73M
46.36%-5.65M
-10.93%-22.62M
-17.60%-9.95M
41.35%-9.29M
-19.28%-10.53M
-184.06%-20.39M
16.80%-8.46M
-274.95%-15.85M
-246.45%-8.83M
-190.38%-7.18M
95.62%-10.17M
56.69%-4.23M
57.21%-2.55M
189.52%7.94M
-1546.39%-232.12M
38.06%-9.76M
41.04%-5.96M
-95.68%-8.87M
-243.38%-14.10M
Tài chính thuần
159.87%37.76M
-31.00%28.11M
99.55%-50.00K
-6.78%-20.10M
-211.55%-63.07M
2755.74%40.74M
75.50%-11.10M
12.00%-18.83M
23.30%-20.24M
88.17%-1.53M
-2637.16%-45.30M
-110.88%-21.39M
-1791.83%-26.39M
-245.73%-12.96M
91.95%-1.66M
2295.37%196.73M
90.04%-1.40M
97.01%-3.75M
-462.65%-20.55M
-45.33%-8.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.46B.

Tài sản ngắn hạn của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tài sản ngắn hạn là 776.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.59.

Tổng tài sản của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gentherm Inc là 1.40B, bao gồm 776.95M tài sản ngắn hạn và 619.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tổng nghĩa vụ của Gentherm Inc là 676.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gentherm Inc là 720.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gentherm Inc là 97.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.59.

Giá trị đầu tư ròng của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, giá trị đầu tư ròng của Gentherm Inc là -52.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gentherm Inc là -42.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.19.

Thu nhập ròng của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, lợi nhuận ròng là 18.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.85.

Biên lợi nhuận ròng của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.64.

Biên lợi nhuận gộp của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gentherm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gentherm Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 97.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.