tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TG Therapeutics Inc

TGTX
Thêm vào danh sách theo dõi
54.860USD
-0.890-1.60%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.40BVốn hóa
17.14P/E TTM

Tình hình tài chính của TGTX

Theo dõi tình hình tài chính của TG Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TG Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.14/0.29
Doanh thu / Dự báo
204.92M/196.81M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
616.29M
87.32%
EPS(YoY)
3.10
1825.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
296.87%0.14
3.59%0.17
9952.73%2.69
304.14%0.19
147.11%0.03
259.45%0.16
-96.65%0.03
114.13%0.05
73.81%-0.07
73.93%-0.10
--0.80
---0.34
---0.28
---0.39
---1.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
69.56%204.92M
78.00%192.57M
92.79%161.71M
92.13%141.15M
90.40%120.86M
146.04%108.19M
-49.41%83.88M
357.05%73.47M
713.46%63.47M
54863.75%43.97M
176298.94%165.81M
2606.06%16.07M
287.05%7.80M
-96.55%80.00K
-95.37%94.00K
-61.55%594.00K
154.22%2.02M
6007.89%2.32M
5242.11%2.03M
3965.79%1.54M
Lợi nhuận ròng
290.85%19.78M
-1.26%23.04M
9974.61%390.89M
309.75%28.19M
147.26%5.06M
261.84%23.33M
-96.59%3.88M
114.45%6.88M
72.71%-10.71M
72.80%-14.42M
418.08%113.93M
-17.53%-47.61M
43.15%-39.23M
43.22%-52.99M
58.17%-35.82M
48.39%-40.51M
23.85%-69.01M
-5.80%-93.34M
1.75%-85.64M
-48.43%-78.50M
Biên lợi nhuận ròng
130.51%9.65%
-44.53%11.96%
5125.74%241.73%
113.27%19.97%
124.82%4.19%
165.78%21.57%
-93.27%4.63%
103.16%9.36%
96.64%-16.87%
99.95%-32.79%
--68.71%
---296.19%
---502.78%
---66242.50%
---5373.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.01%83.65%
-6.50%80.19%
-7.02%82.63%
-2.38%86.58%
-4.69%87.14%
4.42%85.77%
-9.22%88.86%
0.66%88.70%
2.71%91.43%
-14.66%82.14%
--97.88%
--88.11%
--89.02%
--96.25%
--90.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.78%48.74%
-45.40%23.10%
-42.55%23.94%
36.46%34.88%
37.31%37.27%
39.29%42.31%
39.46%41.66%
-42.23%25.56%
-44.49%27.14%
-17.34%30.38%
--29.88%
--44.24%
--48.90%
--36.75%
--32.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
69.56%204.92M
78.00%192.57M
92.79%161.71M
92.13%141.15M
90.40%120.86M
146.04%108.19M
-49.41%83.88M
357.05%73.47M
713.46%63.47M
54863.75%43.97M
176298.94%165.81M
2606.06%16.07M
287.05%7.80M
-96.55%80.00K
-95.37%94.00K
-61.55%594.00K
154.22%2.02M
6007.89%2.32M
5242.11%2.03M
3965.79%1.54M
Lợi nhuận hoạt động
303.56%34.80M
68.60%50.49M
136.17%29.36M
295.22%34.84M
193.01%8.62M
339.88%29.95M
-89.17%12.43M
119.73%8.82M
74.94%-9.27M
76.02%-12.48M
428.30%114.78M
-14.72%-44.67M
44.68%-36.99M
43.99%-52.06M
58.93%-34.96M
49.75%-38.94M
25.03%-66.87M
-7.10%-92.95M
0.69%-85.13M
-52.41%-77.49M
Lợi nhuận ròng
290.85%19.78M
-1.26%23.04M
9974.61%390.89M
309.75%28.19M
147.26%5.06M
261.84%23.33M
-96.59%3.88M
114.45%6.88M
72.71%-10.71M
72.80%-14.42M
418.08%113.93M
-17.53%-47.61M
43.15%-39.23M
43.22%-52.99M
58.17%-35.82M
48.39%-40.51M
23.85%-69.01M
-5.80%-93.34M
1.75%-85.64M
-48.43%-78.50M
Tài sản ngắn hạn
68.65%1.09B
11.37%630.76M
4.48%599.76M
70.62%663.96M
78.74%644.51M
78.13%566.36M
79.89%574.07M
86.58%389.15M
95.14%360.58M
88.94%317.94M
74.45%319.11M
2.97%208.57M
-23.71%184.78M
-49.16%168.27M
-50.80%182.92M
-55.49%202.56M
-54.73%242.22M
-45.90%330.96M
42.81%371.78M
61.98%455.07M
Tổng nợ ngắn hạn
16.79%187.11M
69.57%153.76M
25.33%156.81M
58.18%171.89M
60.72%160.21M
68.80%90.68M
116.92%125.11M
49.54%108.66M
58.04%99.68M
0.98%53.72M
58.25%57.68M
67.72%72.67M
15.41%63.08M
-18.63%53.20M
-58.42%36.45M
-50.51%43.33M
-40.91%54.66M
-25.32%65.38M
12.86%87.66M
29.63%87.55M
Tổng tài sản
132.81%1.53B
84.05%1.06B
74.91%1.03B
75.12%702.61M
75.90%656.69M
75.28%577.69M
77.01%586.01M
81.66%401.21M
89.16%373.32M
70.27%329.59M
51.94%331.07M
-12.24%220.85M
-34.87%197.36M
-49.01%193.57M
-46.82%217.89M
-47.72%251.67M
-44.77%303.03M
-39.32%379.63M
49.60%409.69M
63.40%481.40M
Tổng các khoản nợ
125.49%945.71M
16.86%415.23M
6.08%417.81M
90.57%426.18M
96.70%419.40M
110.15%355.33M
136.84%393.86M
23.97%223.64M
25.48%213.21M
25.26%169.09M
41.64%166.30M
47.11%180.40M
28.11%169.93M
-5.26%134.99M
19.60%117.41M
24.79%122.63M
28.26%132.64M
34.04%142.48M
-4.87%98.17M
-2.12%98.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
145.75%583.13M
191.42%648.02M
216.00%607.22M
55.68%276.43M
48.20%237.29M
38.54%222.36M
16.62%192.16M
338.95%177.57M
483.64%160.11M
173.95%160.50M
63.98%164.77M
-68.65%40.45M
-83.90%27.43M
-75.30%58.59M
-67.74%100.48M
-66.32%129.03M
-61.74%170.39M
-54.34%237.15M
82.54%311.52M
97.26%383.13M
Thu nhập hoạt động ròng
37.68%-17.89M
176.67%19.66M
-89.70%-23.15M
34.32%7.44M
-249.88%-28.71M
-94.10%-25.64M
-114.58%-12.21M
113.18%5.54M
86.30%-8.21M
44.66%-13.21M
342.66%83.70M
14.48%-42.01M
12.79%-59.90M
72.53%-23.87M
48.67%-34.49M
18.37%-49.12M
15.57%-68.69M
-67.05%-86.91M
-18.87%-67.20M
-37.27%-60.17M
Đầu tư ròng
23.74%-9.86M
-199.05%-15.64M
596.71%46.36M
-326.18%-3.99M
-39.75%-12.93M
135.28%15.79M
69.12%-9.33M
-94.21%1.77M
-50.05%-9.26M
-375.09%-44.76M
-911.00%-30.23M
193.87%30.50M
85.88%-6.17M
394.80%16.27M
-373.85%-2.99M
519.35%10.38M
-8396.30%-43.67M
106.31%3.29M
-104.23%-631.00K
-122.09%-2.48M
Tài chính thuần
6504.93%390.83M
117.42%1.06M
-158.19%-78.24M
-4872.59%-6.44M
-61120.00%-6.10M
-607100.00%-6.07M
31836.82%134.45M
-99.71%135.00K
-99.96%10.00K
-102.04%-1.00K
53.09%421.00K
34749.63%47.05M
3069.18%25.24M
-99.91%49.00K
103.74%275.00K
101.88%135.00K
-1445.45%-850.00K
-86.12%56.00M
-120.87%-7.36M
-102.97%-7.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 616.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.00M.

Tài sản ngắn hạn của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 630.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.37.

Tổng tài sản của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TG Therapeutics Inc là 1.06B, bao gồm 630.76M tài sản ngắn hạn và 432.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của TG Therapeutics Inc là 415.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TG Therapeutics Inc là 648.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.42.

Thu nhập hoạt động thuần của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TG Therapeutics Inc là 123.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.13.

Giá trị đầu tư ròng của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của TG Therapeutics Inc là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1431.95.

Giá trị huy động vốn ròng của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của TG Therapeutics Inc là -89.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1825.67.

Thu nhập ròng của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 447.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1812.41.

Biên lợi nhuận ròng của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là 72.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 920.94.

Biên lợi nhuận gộp của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 102.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 741.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 54.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 957.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TG Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TG Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 123.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.