tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teleflex Inc

TFX
Thêm vào danh sách theo dõi
136.710USD
+4.260+3.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TFX

Theo dõi tình hình tài chính của Teleflex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Teleflex Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.28
Doanh thu / Dự báo
--/559.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.99B
17.25%
EPS(YoY)
-20.30
-1464.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-108.88%-0.18
-448.02%-16.15
-489.07%-9.24
63.12%2.77
538.83%2.08
-545.39%-2.95
-18.59%2.38
-28.37%1.70
-80.13%0.32
-60.50%0.66
--2.92
--2.37
--1.63
--1.68
--6.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.75%548.26M
-28.47%568.98M
19.45%913.02M
4.16%780.89M
-5.04%700.67M
2.78%795.41M
2.41%764.38M
0.87%749.69M
3.79%737.85M
2.10%773.91M
8.68%746.39M
5.50%743.26M
10.79%710.93M
-0.51%758.00M
-1.92%686.79M
-1.25%704.54M
1.23%641.72M
7.13%761.91M
11.45%700.25M
25.83%713.47M
Lợi nhuận ròng
-108.58%-8.15M
-422.72%-714.33M
-468.36%-408.89M
53.15%122.58M
521.37%95.00M
-539.34%-136.66M
-19.06%111.00M
-28.11%80.04M
-80.08%15.29M
-60.42%31.11M
34.59%137.14M
5.52%111.33M
-0.51%76.75M
-38.64%78.59M
-48.84%101.89M
26.75%105.51M
3.04%77.14M
68.24%128.08M
70.84%199.18M
626.68%83.25M
Biên lợi nhuận ròng
-106.50%-0.88%
96.37%-0.62%
-408.61%-44.78%
46.81%15.70%
536.24%13.57%
-526.41%-17.18%
-21.33%14.51%
-28.67%10.69%
-80.38%2.13%
-60.90%4.03%
--18.44%
--14.99%
--10.87%
--10.31%
--14.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.88%56.07%
-2.30%54.03%
-12.10%49.47%
-0.62%55.20%
-1.45%55.58%
-0.79%55.31%
0.90%56.28%
1.24%55.55%
2.45%56.40%
0.11%55.75%
--55.78%
--54.87%
--55.05%
--55.68%
--54.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
44.92%38.59%
62.98%38.02%
44.48%33.94%
11.69%25.78%
13.23%26.63%
-3.18%23.33%
-13.62%23.49%
2.17%23.09%
-0.62%23.52%
-2.46%24.10%
--27.19%
--22.60%
--23.66%
--24.70%
--25.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.75%548.26M
-28.47%568.98M
19.45%913.02M
4.16%780.89M
-5.04%700.67M
2.78%795.41M
2.41%764.38M
0.87%749.69M
3.79%737.85M
2.10%773.91M
8.68%746.39M
5.50%743.26M
10.79%710.93M
-0.51%758.00M
-1.92%686.79M
-1.25%704.54M
1.23%641.72M
7.13%761.91M
11.45%700.25M
25.83%713.47M
Lợi nhuận hoạt động
-71.59%37.03M
-216.93%-164.65M
-21.87%112.65M
42.29%177.48M
-4.18%130.32M
4.37%140.81M
-12.90%144.19M
-14.02%124.73M
16.05%136.00M
-7.56%134.91M
30.79%165.54M
7.40%145.07M
10.62%117.19M
-6.66%145.94M
-16.06%126.57M
-3.60%135.07M
-4.93%105.94M
57.92%156.35M
-1.50%150.78M
239.56%140.11M
Lợi nhuận ròng
-108.58%-8.15M
-422.72%-714.33M
-468.36%-408.89M
53.15%122.58M
521.37%95.00M
-539.34%-136.66M
-19.06%111.00M
-28.11%80.04M
-80.08%15.29M
-60.42%31.11M
34.59%137.14M
5.52%111.33M
-0.51%76.75M
-38.64%78.59M
-48.84%101.89M
26.75%105.51M
3.04%77.14M
68.24%128.08M
70.84%199.18M
626.68%83.25M
Tài sản ngắn hạn
20.84%1.86B
31.76%1.94B
32.46%1.99B
19.87%1.72B
7.35%1.54B
4.53%1.47B
-28.51%1.50B
-0.53%1.44B
0.39%1.43B
-0.25%1.41B
43.71%2.10B
4.36%1.45B
-4.43%1.43B
-1.27%1.41B
-5.35%1.46B
-3.61%1.39B
8.37%1.49B
0.47%1.43B
8.54%1.54B
-6.95%1.44B
Tổng nợ ngắn hạn
7.71%728.05M
17.35%762.03M
24.93%773.03M
28.63%716.15M
18.37%675.91M
7.02%649.36M
5.69%618.75M
0.23%556.75M
-0.82%571.01M
4.34%606.75M
-4.18%585.42M
-9.01%555.45M
-12.27%575.71M
-14.50%581.49M
8.67%610.94M
15.87%610.45M
29.16%656.20M
25.94%680.12M
18.30%562.21M
15.38%526.85M
Tổng tài sản
-5.31%6.78B
-2.12%6.95B
5.15%7.87B
-0.89%7.38B
-4.21%7.16B
-5.77%7.10B
-0.10%7.49B
7.92%7.44B
8.09%7.48B
8.73%7.53B
10.88%7.49B
2.43%6.90B
0.65%6.92B
0.82%6.93B
-4.00%6.76B
-4.73%6.73B
-2.20%6.87B
-3.93%6.87B
6.45%7.04B
4.45%7.07B
Tổng các khoản nợ
20.55%3.70B
35.56%3.82B
34.80%4.05B
8.65%3.13B
3.14%3.07B
-8.79%2.82B
-5.50%3.00B
7.55%2.88B
5.95%2.97B
6.38%3.09B
11.06%3.18B
-6.89%2.68B
-8.78%2.81B
-6.77%2.91B
-15.35%2.86B
-20.03%2.88B
-15.73%3.08B
-18.32%3.12B
0.15%3.38B
-1.84%3.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.68%3.08B
-26.96%3.12B
-14.72%3.82B
-6.93%4.24B
-9.06%4.10B
-3.67%4.28B
3.89%4.48B
8.15%4.56B
9.56%4.50B
10.42%4.44B
10.75%4.31B
9.41%4.22B
8.29%4.11B
7.12%4.02B
6.49%3.90B
11.15%3.85B
12.43%3.80B
12.54%3.75B
13.03%3.66B
11.90%3.47B
Thu nhập hoạt động ròng
-36.38%46.66M
-145.54%-92.29M
-53.36%107.78M
-91.44%7.85M
-35.01%73.34M
45.44%202.64M
14.55%231.09M
6.28%91.69M
33.78%112.84M
41.60%139.32M
41.52%201.74M
116.99%86.27M
35.82%84.35M
-51.21%98.39M
-23.10%142.56M
-74.23%39.76M
-43.95%62.10M
3.08%201.68M
72.48%185.38M
6.06%154.28M
Đầu tư ròng
-159.72%-74.78M
161.20%14.13M
-3515.18%-767.50M
-0.84%-30.49M
-16.07%-28.79M
95.90%-23.09M
25.43%-21.23M
-312.51%-30.23M
-13.28%-24.81M
-178.70%-563.53M
-125.31%-28.47M
76.92%-7.33M
-70.87%-21.90M
-1740.04%-202.20M
-106.33%-12.64M
-191.90%-31.76M
38.61%-12.82M
97.88%-10.99M
922.10%199.48M
-7.53%-10.88M
Tài chính thuần
24.43%-44.98M
48.28%-61.61M
532.64%756.34M
58.14%-23.67M
16.69%-59.52M
49.85%-119.11M
-137.84%-174.82M
38.80%-56.54M
23.66%-71.45M
-1286.22%-237.50M
1904.60%462.03M
39.93%-92.40M
-346.52%-93.59M
92.05%-17.13M
90.14%-25.60M
-40.82%-153.81M
84.06%-20.96M
-163.55%-215.41M
12.33%-259.70M
-1637.03%-109.22M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tổng doanh thu đạt 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.70B.

Tài sản ngắn hạn của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tài sản ngắn hạn là 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.76.

Tổng tài sản của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teleflex Inc là 6.95B, bao gồm 1.94B tài sản ngắn hạn và 5.01B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tổng nghĩa vụ của Teleflex Inc là 3.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Teleflex Inc là 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teleflex Inc là 255.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Giá trị đầu tư ròng của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, giá trị đầu tư ròng của Teleflex Inc là -812.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1182.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Teleflex Inc là 611.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1464.32.

Thu nhập ròng của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, lợi nhuận ròng là -905.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1399.81.

Biên lợi nhuận ròng của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.72.

Biên lợi nhuận gộp của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teleflex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teleflex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 255.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.