tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Triumph Financial Inc

TFIN
Thêm vào danh sách theo dõi
75.930USD
+2.190+2.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.81BVốn hóa
63.01P/E TTM

Tình hình tài chính của TFIN

Theo dõi tình hình tài chính của Triumph Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Triumph Financial Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.44/0.44
Doanh thu / Dự báo
119.39M/114.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
418.56M
2.84%
EPS(YoY)
0.94
69.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
188.73%0.44
795.74%0.23
495.56%0.77
-80.40%0.04
83.52%0.15
-123.19%-0.03
-65.85%0.13
-62.37%0.19
-71.76%0.08
-66.89%0.14
-45.17%0.38
--0.52
--0.30
--0.44
--0.69
--3.36
----
----
----
----
Doanh thu
12.03%119.39M
6.03%104.20M
4.27%106.17M
3.86%107.55M
4.53%106.57M
-1.42%98.27M
-3.34%101.82M
-0.92%103.55M
-2.15%101.95M
-4.81%99.69M
-5.43%105.33M
-5.23%104.51M
-21.41%104.19M
-6.02%104.72M
-3.51%111.38M
7.72%110.28M
32.43%132.57M
23.11%111.43M
28.04%115.43M
22.70%102.38M
Lợi nhuận ròng
192.10%10.57M
808.42%5.55M
506.46%18.41M
-80.05%907.00K
86.02%3.62M
-123.35%-784.00K
-65.60%3.04M
-62.09%4.55M
-71.60%1.94M
-67.12%3.36M
-47.34%8.82M
-22.26%11.99M
-84.22%6.85M
-56.61%10.21M
-35.14%16.76M
-34.70%15.43M
59.64%43.39M
-28.97%23.53M
-17.52%25.84M
7.37%23.63M
Biên lợi nhuận ròng
129.62%9.52%
35153.82%6.10%
380.12%18.10%
-69.24%1.59%
53.94%4.15%
-99.59%0.02%
-58.76%3.77%
-57.82%5.16%
-63.30%2.69%
-60.33%4.17%
-42.03%9.14%
--12.24%
--7.34%
--10.51%
--15.77%
--23.93%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-66.01%1.53%
-58.89%2.08%
157.93%6.16%
99.88%6.18%
-39.58%4.50%
56.16%5.06%
-68.51%2.39%
-3.89%3.09%
-1.96%7.45%
-73.28%3.24%
125.54%7.58%
--3.22%
--7.60%
--12.13%
--3.36%
--3.40%
----
----
----
----
Doanh thu
12.03%119.39M
6.03%104.20M
4.27%106.17M
3.86%107.55M
4.53%106.57M
-1.42%98.27M
-3.34%101.82M
-0.92%103.55M
-2.15%101.95M
-4.81%99.69M
-5.43%105.33M
-5.23%104.51M
-21.41%104.19M
-6.02%104.72M
-3.51%111.38M
7.72%110.28M
32.43%132.57M
23.11%111.43M
28.04%115.43M
22.70%102.38M
Lợi nhuận hoạt động
147.98%19.65M
10672.86%7.54M
142.74%14.15M
-30.28%4.38M
121.09%7.92M
-98.53%70.00K
-54.15%5.83M
-64.41%6.29M
-63.88%3.58M
-61.89%4.77M
-49.51%12.72M
-18.30%17.67M
-82.91%9.92M
-61.23%12.51M
-24.31%25.19M
-32.87%21.62M
50.95%58.06M
-27.23%32.27M
-25.93%33.27M
2.90%32.21M
Lợi nhuận ròng
192.10%10.57M
808.42%5.55M
506.46%18.41M
-80.05%907.00K
86.02%3.62M
-123.35%-784.00K
-65.60%3.04M
-62.09%4.55M
-71.60%1.94M
-67.12%3.36M
-47.34%8.82M
-22.26%11.99M
-84.22%6.85M
-56.61%10.21M
-35.14%16.76M
-34.70%15.43M
59.64%43.39M
-28.97%23.53M
-17.52%25.84M
7.37%23.63M
Tổng tài sản
13.99%7.40B
9.70%6.88B
7.26%6.38B
8.37%6.36B
12.30%6.49B
12.43%6.27B
11.25%5.95B
4.75%5.87B
2.31%5.78B
-0.94%5.58B
0.25%5.35B
-0.76%5.60B
-5.08%5.65B
-7.38%5.63B
-10.45%5.33B
-6.34%5.64B
-1.00%5.96B
-0.38%6.08B
0.34%5.96B
3.22%6.02B
Tổng các khoản nợ
15.37%6.44B
10.26%5.93B
7.53%5.44B
9.19%5.44B
13.71%5.58B
14.27%5.37B
12.83%5.06B
4.86%4.98B
1.86%4.91B
-2.04%4.70B
0.86%4.48B
-0.04%4.75B
-5.16%4.82B
-7.49%4.80B
-12.80%4.44B
-8.70%4.75B
-2.72%5.08B
-2.73%5.19B
-2.14%5.10B
1.18%5.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.58%963.26M
6.35%950.72M
5.71%941.77M
3.79%919.33M
4.36%912.38M
2.47%893.93M
3.07%890.92M
4.16%885.76M
4.89%874.25M
5.45%872.34M
-2.76%864.40M
-4.58%850.38M
-4.67%833.47M
-6.70%827.22M
3.51%888.97M
8.59%891.17M
10.33%874.28M
16.06%886.66M
18.17%858.86M
18.28%820.67M
Thu nhập hoạt động ròng
157.97%563.61M
393.41%754.78M
-79.19%31.45M
-161.46%-206.45M
612.91%218.48M
-66.56%152.97M
131.20%151.10M
65.81%335.89M
-116.23%-42.60M
448.41%457.51M
-86.99%-484.33M
169.74%202.58M
476.29%262.41M
-215.26%-131.31M
-102.02%-259.01M
-325.36%-290.48M
260.52%45.53M
20.28%113.93M
-125.35%-128.21M
-41.39%128.89M
Đầu tư ròng
47.51%-215.81M
-10.13%-171.37M
126.11%70.50M
70.17%-29.18M
-243.34%-411.18M
-51.85%-155.61M
-229.17%-269.95M
-201.95%-97.84M
-2698.11%-119.76M
64.04%-102.48M
-26.46%208.99M
-134.90%-32.40M
-100.84%-4.28M
-170.08%-285.00M
413.44%284.16M
-117.05%-13.79M
224.03%507.54M
-52.49%-105.52M
14.20%-90.66M
122.77%80.88M
Tài chính thuần
-18.03%-32.93M
-242.45%-249.94M
98.27%-699.00K
140.29%100.51M
-111.34%-27.90M
178.11%175.46M
-117.97%-40.31M
0.21%-249.44M
195.17%245.99M
-152.75%-224.64M
679.89%224.39M
-14278.50%-249.97M
-6.57%-258.47M
1825.34%425.85M
-155.85%-38.70M
101.45%1.76M
-275.24%-242.54M
-45.92%22.12M
118.53%69.28M
-797.31%-121.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tổng doanh thu đạt 418.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 407.01M.

Tổng nghĩa vụ của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Triumph Financial Inc là 5.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Triumph Financial Inc là 941.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Triumph Financial Inc là 26.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.61.

Giá trị đầu tư ròng của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Triumph Financial Inc là -525.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Triumph Financial Inc là 247.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.52.

Thu nhập ròng của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, lợi nhuận ròng là 22.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.94.

Biên lợi nhuận ròng của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Triumph Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Triumph Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.