tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teradyne Inc

TER
Thêm vào danh sách theo dõi
369.500USD
-4.250-1.14%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.84BVốn hóa
68.17P/E TTM

Tình hình tài chính của TER

Theo dõi tình hình tài chính của Teradyne Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Teradyne Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/2.09
Doanh thu / Dự báo
--/1.22B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.19B
13.13%
EPS(YoY)
3.48
2.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
316.49%2.55
82.69%1.64
-15.63%0.75
-58.49%0.49
45.99%0.61
17.51%0.90
7.24%0.89
52.17%1.18
-21.71%0.42
-30.75%0.77
--0.83
--0.78
--0.54
--1.11
--3.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
87.04%1.28B
43.89%1.08B
4.33%769.21M
-10.70%651.80M
14.31%685.68M
12.27%752.88M
4.77%737.30M
6.64%729.88M
-2.87%599.82M
-8.37%670.60M
-14.91%703.73M
-18.59%684.44M
-18.25%617.53M
-17.31%731.84M
-12.99%827.07M
-22.56%840.77M
-3.36%755.37M
16.61%885.05M
15.99%950.50M
29.46%1.09B
Lợi nhuận ròng
303.36%398.91M
75.87%257.22M
-17.91%119.56M
-57.93%78.37M
54.05%98.90M
24.94%146.25M
13.69%145.65M
55.16%186.27M
-23.15%64.20M
-32.06%117.05M
-30.18%128.12M
-39.30%120.05M
-48.41%83.53M
-23.09%172.30M
-28.53%183.49M
-39.76%197.79M
-21.21%161.93M
14.11%224.04M
15.27%256.72M
73.80%328.32M
Biên lợi nhuận ròng
115.66%31.10%
22.23%23.74%
-21.32%15.54%
-52.89%12.02%
34.76%14.42%
11.29%19.43%
8.51%19.75%
45.50%25.52%
-20.88%10.70%
-25.86%17.46%
--18.21%
--17.54%
--13.53%
--23.54%
--22.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.36%60.72%
-3.25%56.88%
-1.03%57.95%
-1.82%56.66%
7.39%59.91%
5.16%58.79%
4.71%58.56%
-0.68%57.71%
-2.03%55.78%
-1.60%55.90%
--55.93%
--58.10%
--56.94%
--56.81%
--59.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--4.78%
--5.05%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.70%
--0.97%
--1.04%
--1.43%
--1.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
87.04%1.28B
43.89%1.08B
4.33%769.21M
-10.70%651.80M
14.31%685.68M
12.27%752.88M
4.77%737.30M
6.64%729.88M
-2.87%599.82M
-8.37%670.60M
-14.91%703.73M
-18.59%684.44M
-18.25%617.53M
-17.31%731.84M
-12.99%827.07M
-22.56%840.77M
-3.36%755.37M
16.61%885.05M
15.99%950.50M
29.46%1.09B
Lợi nhuận hoạt động
252.08%476.43M
94.49%308.28M
-3.04%151.89M
-39.88%93.11M
64.62%135.32M
21.60%158.50M
3.86%156.64M
5.90%154.89M
-13.39%82.20M
-20.62%130.35M
-35.35%150.83M
-41.50%146.27M
-52.92%94.90M
-38.99%164.22M
-27.90%233.30M
-36.11%250.03M
-10.76%201.57M
22.50%269.17M
33.74%323.60M
53.38%391.38M
Lợi nhuận ròng
303.36%398.91M
75.87%257.22M
-17.91%119.56M
-57.93%78.37M
54.05%98.90M
24.94%146.25M
13.69%145.65M
55.16%186.27M
-23.15%64.20M
-32.06%117.05M
-30.18%128.12M
-39.30%120.05M
-48.41%83.53M
-23.09%172.30M
-28.53%183.49M
-39.76%197.79M
-21.21%161.93M
14.11%224.04M
15.27%256.72M
73.80%328.32M
Tài sản ngắn hạn
23.79%2.17B
7.32%1.95B
-4.82%1.75B
-9.84%1.58B
-15.00%1.76B
-15.99%1.82B
-12.41%1.84B
-17.30%1.76B
-2.21%2.07B
-4.25%2.16B
-1.33%2.10B
-6.46%2.12B
-11.05%2.11B
-12.36%2.26B
-15.61%2.13B
-15.89%2.27B
-5.07%2.37B
6.66%2.58B
12.37%2.52B
28.91%2.70B
Tổng nợ ngắn hạn
55.95%1.01B
78.55%1.12B
67.25%994.99M
7.81%675.26M
17.08%649.07M
-5.36%624.58M
-7.14%594.90M
-6.48%626.37M
-11.74%554.36M
-11.57%659.95M
-8.73%640.66M
-16.00%669.78M
-11.81%628.09M
-7.31%746.26M
-6.86%701.94M
-19.08%797.38M
3.69%712.20M
14.87%805.12M
12.17%753.61M
35.03%985.36M
Tổng tài sản
19.64%4.43B
12.80%4.18B
5.15%3.96B
3.58%3.76B
8.65%3.71B
6.36%3.71B
11.84%3.77B
6.98%3.63B
0.81%3.41B
-0.41%3.49B
1.53%3.37B
-2.68%3.39B
-6.25%3.38B
-8.09%3.50B
-11.76%3.32B
-12.81%3.49B
-2.97%3.61B
4.30%3.81B
9.48%3.76B
23.14%4.00B
Tổng các khoản nợ
42.02%1.29B
56.04%1.39B
43.74%1.25B
2.63%924.56M
6.50%908.34M
-7.44%889.42M
-6.69%867.19M
-6.16%900.89M
-8.68%852.89M
-8.48%960.93M
-12.80%929.36M
-19.32%960.01M
-17.69%933.95M
-15.70%1.05B
-12.77%1.07B
-19.95%1.19B
-18.60%1.13B
-13.60%1.25B
-15.33%1.22B
-1.22%1.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.38%3.14B
-0.84%2.80B
-6.38%2.72B
3.90%2.84B
9.37%2.80B
11.62%2.82B
18.89%2.90B
12.15%2.73B
4.42%2.56B
3.04%2.53B
8.30%2.44B
5.93%2.43B
-1.01%2.45B
-4.39%2.45B
-11.27%2.25B
-8.59%2.30B
6.40%2.47B
15.97%2.56B
27.43%2.54B
44.14%2.51B
Thu nhập hoạt động ròng
64.02%265.12M
-0.32%281.64M
-70.50%49.05M
-15.73%182.09M
2120.59%161.64M
13.58%282.56M
-4.63%166.27M
51.34%216.07M
-62.36%7.28M
35.65%248.78M
-35.81%174.35M
23.66%142.77M
159.13%19.34M
-44.64%183.40M
-48.03%271.60M
-44.03%115.45M
-80.43%7.46M
27.21%331.28M
52.60%522.66M
-7.45%206.28M
Đầu tư ròng
-8.93%-67.29M
9.69%-60.92M
-35.46%-67.45M
62.90%-178.46M
-157.17%-61.77M
-121.74%-67.46M
-80.84%-49.80M
-1693.49%-481.07M
74.68%-24.02M
-1695.93%-30.42M
-127.60%-27.54M
-194.50%-26.82M
-14.69%-94.86M
95.26%-1.69M
56.39%99.78M
-67.60%28.38M
-1872.29%-82.71M
87.11%-35.72M
153.45%63.80M
239.04%87.61M
Tài chính thuần
-41.51%-250.22M
-23.06%-200.84M
-63.20%-47.79M
-505.17%-136.80M
-382.21%-176.81M
-79.15%-163.21M
77.05%-29.28M
85.29%-22.61M
71.69%-36.67M
-166.75%-91.10M
45.01%-127.61M
58.70%-153.69M
49.14%-129.50M
86.41%-34.15M
49.71%-232.06M
-119.90%-372.15M
-101.03%-254.63M
-1587.09%-251.24M
-15034.37%-461.45M
-539.83%-169.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tổng doanh thu đạt 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.

Tài sản ngắn hạn của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tài sản ngắn hạn là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.

Tổng tài sản của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teradyne Inc là 4.18B, bao gồm 1.95B tài sản ngắn hạn và 2.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tổng nghĩa vụ của Teradyne Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Teradyne Inc là 2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teradyne Inc là 688.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Giá trị đầu tư ròng của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, giá trị đầu tư ròng của Teradyne Inc là -368.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, giá trị huy động vốn ròng của Teradyne Inc là -562.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Thu nhập ròng của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, lợi nhuận ròng là 554.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Biên lợi nhuận ròng của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.70.

Biên lợi nhuận gộp của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teradyne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradyne Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 688.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.