tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tenable Holdings Inc

TENB
Thêm vào danh sách theo dõi
32.640USD
+0.090+0.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TENB

Theo dõi tình hình tài chính của Tenable Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tenable Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.47
Doanh thu / Dự báo
268.51M/264.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
999.40M
11.04%
EPS(YoY)
-0.30
1.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
128.27%0.03
106.39%0.01
-139.74%-0.01
124.27%0.02
0.99%-0.12
-56.05%-0.19
108.41%0.02
42.42%-0.08
11.51%-0.12
44.51%-0.12
2.68%-0.19
---0.13
---0.14
---0.22
---0.19
---0.64
----
----
----
----
Doanh thu
8.58%268.51M
9.58%262.06M
10.52%260.53M
11.16%252.44M
11.78%247.29M
10.73%239.14M
10.51%235.73M
12.68%227.09M
13.44%221.24M
14.36%215.96M
15.53%213.31M
15.26%201.53M
18.68%195.04M
18.49%188.84M
23.90%184.63M
26.10%174.85M
26.16%164.34M
29.37%159.37M
26.20%149.02M
23.50%138.66M
Lợi nhuận ròng
125.87%3.81M
106.17%1.41M
-139.45%-737.00K
124.54%2.26M
-0.92%-14.71M
-59.43%-22.93M
108.63%1.87M
40.82%-9.21M
8.78%-14.57M
42.68%-14.39M
-0.75%-21.65M
16.90%-15.56M
41.91%-15.97M
-2.41%-25.10M
-94.54%-21.49M
-15.29%-18.73M
-136.29%-27.50M
-216.29%-24.51M
-470.51%-11.04M
-177.33%-16.25M
Biên lợi nhuận ròng
123.83%1.42%
105.63%0.54%
-135.70%-0.28%
122.07%0.90%
9.71%-5.95%
-43.98%-9.59%
107.81%0.79%
47.48%-4.06%
19.58%-6.59%
49.88%-6.66%
12.79%-10.15%
---7.72%
---8.19%
---13.29%
---11.64%
---14.19%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.59%77.53%
0.40%78.38%
0.77%78.78%
-0.31%77.52%
0.06%77.99%
0.93%78.06%
1.37%78.18%
0.60%77.76%
0.33%77.94%
1.90%77.34%
2.15%77.12%
--77.30%
--77.69%
--75.90%
--75.50%
--78.03%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.80%22.43%
3.78%21.98%
-1.03%20.41%
-1.82%21.62%
-5.53%21.61%
-8.15%21.18%
-8.44%20.62%
-7.42%22.02%
-7.70%22.88%
-9.85%23.05%
-11.09%22.53%
--23.79%
--24.79%
--25.57%
--25.33%
--27.07%
----
----
----
----
Doanh thu
8.58%268.51M
9.58%262.06M
10.52%260.53M
11.16%252.44M
11.78%247.29M
10.73%239.14M
10.51%235.73M
12.68%227.09M
13.44%221.24M
14.36%215.96M
15.53%213.31M
15.26%201.53M
18.68%195.04M
18.49%188.84M
23.90%184.63M
26.10%174.85M
26.16%164.34M
29.37%159.37M
26.20%149.02M
23.50%138.66M
Lợi nhuận hoạt động
343.26%13.06M
185.52%11.19M
-8.91%12.41M
520.72%7.25M
-59.07%-5.37M
-77.37%-13.09M
366.96%13.62M
48.02%-1.72M
68.51%-3.37M
61.27%-7.38M
63.08%-5.10M
73.77%-3.31M
52.39%-10.71M
-23.99%-19.06M
-15.81%-13.82M
-41.22%-12.64M
-117.69%-22.51M
-321.76%-15.37M
-1532.83%-11.94M
-158.24%-8.95M
Lợi nhuận ròng
125.87%3.81M
106.17%1.41M
-139.45%-737.00K
124.54%2.26M
-0.92%-14.71M
-59.43%-22.93M
108.63%1.87M
40.82%-9.21M
8.78%-14.57M
42.68%-14.39M
-0.75%-21.65M
16.90%-15.56M
41.91%-15.97M
-2.41%-25.10M
-94.54%-21.49M
-15.29%-18.73M
-136.29%-27.50M
-216.29%-24.51M
-470.51%-11.04M
-177.33%-16.25M
Tài sản ngắn hạn
-9.46%608.84M
-13.29%647.21M
-17.77%773.58M
-19.47%679.33M
-13.21%672.49M
-4.64%746.42M
16.79%940.75M
-13.13%843.53M
-13.87%774.89M
-8.02%782.76M
-6.03%805.47M
23.57%971.07M
26.65%899.72M
17.84%851.05M
14.37%857.17M
-7.20%785.82M
62.76%710.37M
45.13%722.23M
54.91%749.44M
101.14%846.76M
Tổng nợ ngắn hạn
8.64%774.87M
6.64%762.45M
10.14%812.95M
9.62%720.31M
11.75%713.27M
12.62%714.99M
9.21%738.09M
9.38%657.12M
10.60%638.24M
13.37%634.84M
15.69%675.84M
15.32%600.74M
19.46%577.07M
20.73%559.95M
20.72%584.16M
23.93%520.94M
24.62%483.06M
26.43%463.81M
29.07%483.88M
24.26%420.36M
Tổng tài sản
-5.00%1.57B
-4.33%1.62B
0.32%1.75B
1.11%1.65B
5.09%1.66B
8.08%1.69B
8.42%1.74B
7.21%1.63B
7.54%1.58B
10.10%1.57B
11.62%1.61B
12.94%1.52B
14.96%1.47B
14.98%1.42B
15.27%1.44B
16.51%1.35B
71.20%1.28B
76.63%1.24B
80.83%1.25B
85.70%1.16B
Tổng các khoản nợ
5.31%1.38B
4.71%1.37B
5.90%1.42B
6.37%1.31B
7.68%1.31B
8.47%1.31B
6.48%1.34B
4.16%1.23B
5.34%1.21B
6.76%1.21B
7.86%1.26B
8.34%1.18B
10.96%1.15B
11.94%1.13B
13.08%1.17B
13.48%1.09B
85.50%1.04B
91.13%1.01B
91.42%1.03B
94.93%960.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.43%198.40M
-35.22%248.22M
-18.40%326.38M
-14.88%344.38M
-3.54%350.70M
6.75%383.16M
15.48%399.95M
17.72%404.56M
15.58%363.56M
23.06%358.95M
27.87%346.34M
32.26%343.67M
32.43%314.56M
28.51%291.68M
25.80%270.87M
31.20%259.86M
28.08%237.53M
32.00%226.97M
42.91%215.31M
51.04%198.06M
Thu nhập hoạt động ròng
5.31%44.72M
0.65%87.97M
2.36%83.03M
-1.39%53.85M
35.13%42.46M
73.68%87.41M
110.67%81.12M
28.76%54.61M
4.08%31.42M
29.89%50.33M
20.64%38.51M
18.29%42.41M
-1.06%30.19M
17.91%38.75M
45.27%31.92M
82.62%35.85M
84.57%30.52M
-14.92%32.86M
22.52%21.97M
-20.86%19.63M
Đầu tư ròng
216.82%42.81M
90.76%-12.21M
70.08%-4.29M
-108.77%-1.52M
-11.36%-36.64M
-1040.96%-132.12M
93.83%-14.33M
-21.70%17.39M
-139.74%-32.91M
-203.95%-11.58M
-1059.08%-232.23M
207.34%22.20M
74.50%-13.72M
133.27%11.14M
89.26%-20.04M
77.59%-20.69M
52.48%-53.83M
-5893.43%-33.49M
-1588.57%-186.58M
-205.46%-92.31M
Tài chính thuần
-54.57%-101.11M
-143.10%-123.71M
-31.96%-62.89M
-998.74%-54.90M
-176.22%-65.41M
-259.11%-50.89M
-222.18%-47.66M
-1.02%6.11M
-29337.04%-23.68M
-244.75%-14.17M
-12126.02%-14.79M
-11.14%6.17M
-98.58%81.00K
-7.01%9.79M
-98.33%123.00K
-98.14%6.95M
22.06%5.72M
-12.69%10.53M
24.00%7.35M
3560.50%373.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 999.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 900.02M.

Tài sản ngắn hạn của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 773.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.77.

Tổng tài sản của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tenable Holdings Inc là 1.75B, bao gồm 773.58M tài sản ngắn hạn và 974.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Tenable Holdings Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tenable Holdings Inc là 326.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tenable Holdings Inc là 1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.80.

Giá trị đầu tư ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Tenable Holdings Inc là -174.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tenable Holdings Inc là -234.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.61.

Thu nhập ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -36.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Biên lợi nhuận ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.40.

Biên lợi nhuận gộp của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.