tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TELA Bio Inc

TELA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.719USD
+0.042+6.18%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TELA

Theo dõi tình hình tài chính của TELA Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TELA Bio Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.18
Doanh thu / Dự báo
--/20.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
80.28M
15.84%
EPS(YoY)
-0.83
37.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.86%-0.21
23.79%-0.17
54.89%-0.19
57.18%-0.22
-8.04%-0.25
56.40%-0.23
6.18%-0.42
-10.03%-0.51
63.26%-0.23
-1.15%-0.53
---0.45
---0.46
---0.63
---0.52
---2.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.91%19.06M
18.24%20.87M
9.14%20.69M
25.52%20.20M
11.55%18.52M
3.83%17.65M
25.94%18.96M
11.02%16.09M
39.42%16.60M
46.26%17.00M
34.89%15.05M
39.29%14.49M
44.68%11.91M
38.79%11.62M
45.79%11.16M
37.68%10.41M
40.05%8.23M
47.77%8.37M
44.06%7.65M
115.51%7.56M
Lợi nhuận ròng
-8.96%-12.27M
1.81%-9.04M
17.06%-8.60M
21.25%-9.92M
-98.98%-11.26M
28.56%-9.21M
5.34%-10.37M
-16.77%-12.60M
52.93%-5.66M
-29.17%-12.89M
-2.27%-10.96M
15.31%-10.79M
-10.73%-12.03M
-15.78%-9.98M
-29.62%-10.71M
-54.34%-12.74M
-33.51%-10.86M
-10.64%-8.62M
-7.31%-8.27M
-35.75%-8.26M
Biên lợi nhuận ròng
-5.88%-64.39%
16.96%-43.32%
24.00%-41.58%
37.26%-49.13%
-78.38%-60.82%
31.20%-52.17%
24.84%-54.71%
-5.19%-78.30%
66.24%-34.10%
11.68%-75.83%
---72.79%
---74.44%
---100.99%
---85.86%
---115.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.77%65.69%
3.67%65.91%
-0.45%67.52%
1.49%69.84%
-1.05%67.56%
-7.03%63.58%
-1.73%67.83%
-2.23%68.81%
2.95%68.28%
-2.79%68.38%
--69.02%
--70.38%
--66.32%
--70.35%
--63.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
49.60%79.93%
43.89%68.35%
-12.82%67.37%
-9.62%61.28%
-5.61%53.43%
-8.49%47.50%
67.18%77.28%
59.14%67.80%
-16.94%56.61%
-11.76%51.91%
--46.23%
--42.60%
--68.15%
--58.83%
--49.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.91%19.06M
18.24%20.87M
9.14%20.69M
25.52%20.20M
11.55%18.52M
3.83%17.65M
25.94%18.96M
11.02%16.09M
39.42%16.60M
46.26%17.00M
34.89%15.05M
39.29%14.49M
44.68%11.91M
38.79%11.62M
45.79%11.16M
37.68%10.41M
40.05%8.23M
47.77%8.37M
44.06%7.65M
115.51%7.56M
Lợi nhuận hoạt động
-0.52%-10.53M
20.42%-6.65M
19.34%-7.55M
21.51%-9.08M
15.59%-10.47M
31.96%-8.35M
8.01%-9.37M
-11.66%-11.57M
-10.24%-12.41M
-30.08%-12.28M
-7.32%-10.18M
-1.22%-10.36M
-14.32%-11.25M
-23.32%-9.44M
-31.45%-9.49M
-40.02%-10.24M
-35.42%-9.84M
-13.44%-7.65M
-5.16%-7.22M
-41.52%-7.31M
Lợi nhuận ròng
-8.96%-12.27M
1.81%-9.04M
17.06%-8.60M
21.25%-9.92M
-98.98%-11.26M
28.56%-9.21M
5.34%-10.37M
-16.77%-12.60M
52.93%-5.66M
-29.17%-12.89M
-2.27%-10.96M
15.31%-10.79M
-10.73%-12.03M
-15.78%-9.98M
-29.62%-10.71M
-54.34%-12.74M
-33.51%-10.86M
-10.64%-8.62M
-7.31%-8.27M
-35.75%-8.26M
Tài sản ngắn hạn
-7.80%64.30M
-3.19%75.58M
27.00%56.05M
18.85%60.74M
11.38%69.75M
8.85%78.07M
-46.35%44.13M
-42.68%51.11M
17.04%62.62M
14.86%71.73M
11.22%82.25M
95.40%89.17M
6.30%53.50M
5.74%62.45M
12.84%73.95M
-35.49%45.63M
-33.08%50.33M
-29.04%59.05M
-26.37%65.54M
-24.84%70.73M
Tổng nợ ngắn hạn
7.84%17.83M
15.24%17.98M
0.71%16.98M
27.17%19.06M
8.94%16.54M
-8.07%15.60M
9.94%16.86M
14.90%14.99M
5.37%15.18M
36.80%16.97M
0.79%15.33M
9.38%13.04M
17.26%14.41M
17.29%12.40M
62.25%15.21M
63.50%11.93M
117.91%12.29M
60.11%10.57M
75.43%9.38M
101.32%7.29M
Tổng tài sản
-9.53%69.89M
-5.95%81.42M
16.17%61.59M
12.18%67.54M
7.54%77.25M
10.92%86.57M
-39.28%53.02M
-36.22%60.20M
22.20%71.84M
15.02%78.05M
9.75%87.32M
83.87%94.39M
6.20%58.79M
8.49%67.86M
15.63%79.56M
-30.44%51.33M
-29.32%55.35M
-27.66%62.54M
-25.49%68.81M
-24.35%73.80M
Tổng các khoản nợ
27.00%75.09M
29.24%75.11M
1.25%60.03M
1.78%58.35M
2.92%59.13M
-1.78%58.11M
4.44%59.29M
5.43%57.33M
3.25%57.45M
10.49%59.17M
0.89%56.77M
2.85%54.38M
22.79%55.65M
26.16%53.55M
36.96%56.26M
36.16%52.88M
23.72%45.32M
13.39%42.45M
14.05%41.08M
13.73%38.83M
Tổng vốn chủ sở hữu
-128.70%-5.20M
-77.82%6.31M
124.82%1.56M
220.00%9.18M
25.99%18.12M
50.72%28.46M
-120.53%-6.27M
-92.83%2.87M
357.94%14.38M
31.99%18.88M
31.12%30.55M
2694.36%40.01M
-68.71%3.14M
-28.82%14.30M
-15.97%23.30M
-104.41%-1.54M
-75.92%10.04M
-59.01%20.10M
-50.78%27.73M
-44.85%34.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.86%-11.17M
35.33%-4.87M
36.34%-5.72M
26.10%-7.91M
32.39%-9.72M
31.85%-7.53M
-28.92%-8.98M
5.03%-10.70M
-24.28%-14.38M
-0.62%-11.05M
8.90%-6.97M
3.61%-11.26M
-10.97%-11.57M
-14.55%-10.98M
-15.37%-7.65M
-107.60%-11.69M
-21.49%-10.43M
-34.97%-9.59M
-79.67%-6.63M
11.42%-5.63M
Đầu tư ròng
37.68%190.00K
201.05%192.00K
355.74%312.00K
204.48%204.00K
-97.06%138.00K
1.55%-190.00K
8.96%-122.00K
142.68%67.00K
4183.48%4.70M
81.55%-193.00K
53.79%-134.00K
21.50%-157.00K
65.77%-115.00K
-261.94%-1.05M
0.34%-290.00K
-700.00%-200.00K
-1427.27%-336.00K
-660.53%-289.00K
-781.82%-291.00K
-100.48%-25.00K
Tài chính thuần
-156.90%-298.00K
-39.77%25.84M
-75.51%24.00K
40.00%-3.00K
-307.14%-116.00K
194936.36%42.91M
38.03%98.00K
-100.01%-5.00K
123.83%56.00K
110.05%22.00K
-99.79%71.00K
598.09%46.41M
-60.96%-235.00K
-225.86%-219.00K
13247.10%34.57M
5631.03%6.65M
-505.56%-146.00K
278.26%174.00K
192.83%259.00K
-99.74%116.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tổng doanh thu đạt 80.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.30M.

Tài sản ngắn hạn của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 75.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.19.

Tổng tài sản của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TELA Bio Inc là 81.42M, bao gồm 75.58M tài sản ngắn hạn và 5.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tổng nghĩa vụ của TELA Bio Inc là 75.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TELA Bio Inc là 6.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.82.

Thu nhập hoạt động thuần của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TELA Bio Inc là -33.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.

Giá trị đầu tư ròng của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, giá trị đầu tư ròng của TELA Bio Inc là 846.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.99.

Giá trị huy động vốn ròng của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của TELA Bio Inc là 25.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.65.

Thu nhập ròng của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, lợi nhuận ròng là -38.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.62.

Biên lợi nhuận ròng của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, biên lợi nhuận ròng là -48.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.41.

Biên lợi nhuận gộp của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -223.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TELA Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TELA Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -33.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.